| 4301 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Những hộ mặt đường ngang song song với đường vào sân vận động (khu cấp đất phía Tây sân vận động)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4302 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống cổng phía đông chợ Cẩm Phả - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ đường Trần Phú vòng qua cổng chợ phía đông - Đến tiếp giáp hộ đường Bái Tử Long (phố Thương Mại)
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4303 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường ngang 2/4 từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long tiếp giáp hộ mặt đường Tô Hiệu
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4304 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường liên khu 4+6 - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến sau hộ mặt đường Tô Hiệu (đoạn đường qua cửa nhà anh Sinh Hùng)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4305 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía đông đường Tô Hiệu (khu kho lương thực cũ) - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Tô Hiệu - Đến hết nhà ông Dũng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4306 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía sau chợ TT Cẩm Phả - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường phía sau chợ Trung tâm Cẩm Phả từ sau nhà ông Nam (thửa đất số 284, tờ bản đồ số 14) - Đến hết nhà ông Nghiễn Sỏi (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 19)
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4307 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía sau chợ TT Cẩm Phả - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ô Nghiễn Sỏi (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 19) - Đến tiếp giáp nhà ông Toan Đằng (trừ hộ bám mặt đường 2/4)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4308 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía đông tòa nhà Cẩm Phả Plaza - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Trần Phú - Đến hết nhà ông Hoàn (thửa đất số 160, tờ bản đồ số 14)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4309 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào tổ 4 khu 4A - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến nhà văn hóa khu 4A
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4310 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu tập thể lâm trường cũ (cạnh nhà ông Thắng thửa đất số 105, tờ bản đồ số 16) - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến hết nhà bà Mùi (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 15)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4311 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu nhà bà Dung Tuyển - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường xuống cổng phía đông chợ - Đến hết nhà bà Dung Tuyển
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4312 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 3, 4 khu 4B - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Bái Tử Long - Đến tiếp giáp nhà ông Chuyên
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4313 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới trong khuân viên Cty XD và PT nhà ở thuộc tổ 3 khu 4B - Phường Cẩm Trung |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4314 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường song song với đường 2/9, vuông góc với đường Trần Phú - Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Trần Phú - Đến tiếp giáp hộ ông Thứ (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 13)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4315 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám 2 đoạn đường ngang song song với đường 18A trên sân địa chất cũ
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4316 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 12/11 - Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
từ nhà Trần Công Cây - Đến hết nhà ông Mã Văn Thứ
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4317 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 12/11 - Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp hộ ông Thứ (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 13) - Đến tiếp giáp hộ mặt đường Tô Hiệu
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4318 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 6 khu 5A - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Trần Công Cây - Đến hết nhà ông Bình
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4319 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 1 khu 5A - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp nhà ông Trung - Đến tiếp giáp ngõ vào nhà anh Chiều
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4320 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường 1/5 - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường Tô Hiệu - Đến tiếp giáp hộ mặt đường 2/9
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4321 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía tây đường Tô Hiệu (tổ 1 khu 5A) - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường Tô Hiệu - Đến hết nhà ông Tùy
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4322 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 2/9 - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường 12/11 - Đến sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4323 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Những hộ dân cư thuộc dự án khu xen cư khu 5 của Công ty TNHH Thái Sơn 503
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4324 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư bám đường của các dự án - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám mặt đường bờ hồ Bến Do
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4325 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư bám đường của các dự án - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám đường dự án lớn hơn hoặc bằng 10m
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4326 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư bám đường của các dự án - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám đường dự án lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4327 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư bám đường của các dự án - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám đường dự án nhỏ hơn 7m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4328 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I - Phường Cẩm Trung |
Những hộ bám tuyến đường ven biển
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4329 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I - Phường Cẩm Trung |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 10m
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4330 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I - Phường Cẩm Trung |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4331 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I - Phường Cẩm Trung |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng nhỏ hơn 7m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4332 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ còn lại nằm trong các khu phố trên địa bàn phường - Phường Cẩm Trung |
Những hộ dân bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 3m thuộc các khu 3a, 3b, 3c, 4a, 4b, 5a, 5b, 6a, 6b, 6c
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4333 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ còn lại nằm trong các khu phố trên địa bàn phường - Phường Cẩm Trung |
Những hộ dân bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 3m thuộc các khu 1a, 1b, 2a, 2b
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4334 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ còn lại nằm trong các khu phố trên địa bàn phường - Phường Cẩm Trung |
Những hộ dân bám mặt đường bê tông có chiều rộng từ 2m đến dưới 3m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4335 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ còn lại nằm trong các khu phố trên địa bàn phường - Phường Cẩm Trung |
Những hộ dân bám mặt đường dưới 2m
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4336 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy |
Từ tiếp giáp phường Cẩm Trung - Đến tiếp giáp hộ phía tây cổng chào khu phố Đập Nước 1 (thửa 188 tờ 15)
|
16.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4337 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy |
Từ thửa 188 tờ 15 - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thạch
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4338 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Lê Thanh Nghị - Phường Cẩm Thủy |
Từ tiếp giáp phường Cẩm Trung - Đến đường Nguyễn Văn Trỗi (thửa 260 tờ 26)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4339 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Lê Thanh Nghị - Phường Cẩm Thủy |
Từ tiếp giáp đường Nguyễn Văn Trỗi (thửa 252 tờ 26) - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thạch
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4340 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào Khách sạn Vân Long - Phường Cẩm Thủy |
Thửa 9, 10 tờ 20
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4341 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu vực Văn phòng Mỏ Khe Tam và Văn phòng Công ty XD và MT mỏ - Phường Cẩm Thủy |
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4342 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp hộ mặt đường Lê Thanh Nghị
|
5.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4343 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị - Đến tiếp giáp dự án Xi măng
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4344 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thủy |
Đoạn đường từ tiếp giáp trạm điện Cẩm Thủy 1 - Đến tiếp giáp cổng chợ phía Nam
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4345 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía tây chợ Cẩm Thủy - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp cổng trường cấp I Cẩm Thủy
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4346 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía bắc trường cao đẳng công nghiệp (trường đào tạo cũ) - Phường Cẩm Thủy |
Ngõ 74 từ sau hộ mặt đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến hết nhà văn hoá khu Tân Lập 1 và thửa 34b tờ bản đồ số 20
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4347 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía bắc trường cao đẳng công nghiệp (trường đào tạo cũ) - Phường Cẩm Thủy |
Từ tiếp giáp Nhà văn hóa khu Tân Lập 1 - Đến sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4348 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn phía Tây trường cao đẳng công nghiệp - Phường Cẩm Thủy |
từ thửa 64 tờ 20 - Đến hết thửa 12 tờ 25
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4349 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía đông Khu nhà tập thể Công ty hầm lò 1 - Phường Cẩm Thủy |
từ thửa 67 tờ 20 - Đến thửa hết thửa 180 tờ số 25
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4350 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn phía đông Công ty CP Đức Trung - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 25b, 38 tờ 19 + thửa 39, 40 tờ 19
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4351 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư sân nghĩa trang liệt sĩ cũ - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường khách sạn Vân Long - Đến sau hộ mặt đường phía đông Công ty cổ phần Đức Trung
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4352 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Ngõ 584 đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết thửa 73, 239 tờ số 15
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4353 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thủy |
Các hộ thuộc dự án Nhóm nhà ở tại phường Cẩm Thuỷ tổ 5 khu Đập Nước 1 trừ các hộ bám đường Trần Phú
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4354 |
Thành phố Cẩm Phả |
Ngõ 552 đường Trần Phú - Đoạn đường vào khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 68 và 88 tờ số 15
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4355 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
Từ thửa 48 tờ 15 - Đến hết thửa số 140, 144 tờ số 9
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4356 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
Từ thửa 112, 139a tờ số 9 - Đến hết thửa 37, 38-1 tờ số 9
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4357 |
Thành phố Cẩm Phả |
Ngõ 550 đường Trần Phú - Đoạn đường vào khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết thửa 91 tờ 15
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4358 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
Đoạn đường từ thửa số 193, 110 tờ số 9 - Đến hết thửa 31 tờ số 9 và thửa 30 tờ số 10
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4359 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
Đoạn đường từ thửa 82 và 33 tờ số 10 - Đến hết thửa 51 và 52 tờ số 4
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4360 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Xí nghiệp nước Cẩm Phả - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết thửa 87 và thửa (82+83) a tờ 12
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4361 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường sau CTy cổ phần chế tạo máy vinacomin (song song với đường 18A) - Phường Cẩm Thủy |
từ thửa 80 tờ 12 - Đến hết thửa 29 tờ 10
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4362 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Ngõ 611 đường Trần Phú thuộc tổ 2, khu Tân lập 5 - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 77-1 và 80a cộng thửa 89 tờ 23
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4363 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường ngõ 647 đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết số nhà 18 (hết thửa 108, 109 tờ 22)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4364 |
Thành phố Cẩm Phả |
Ngách 02 ngõ 611 đường Trần Phú - Khu ban 5 cũ - Phường Cẩm Thủy |
từ sau thửa 32 tờ số 23 - Đến tiếp giáp thửa 60 tờ số 22 (trừ các hộ bám đường bê tông mục 10)
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4365 |
Thành phố Cẩm Phả |
Ngách 12 ngõ 611 đường Trần Phú - Khu ban 5 cũ - Phường Cẩm Thủy |
từ sau thửa 45 tờ 23 - Đến tiếp giáp thửa 91 tờ số 22 (trừ các hộ bám đường bê tông mục 21)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4366 |
Thành phố Cẩm Phả |
Ngách 28 ngõ 611 đường Trần Phú - Khu ban 5 cũ - Phường Cẩm Thủy |
từ thửa 90, 77 tờ số 23 - Đến hết thửa 198, 99 tờ 22 (trừ các hộ bám đường bê tông mục 21)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4367 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Ngõ 675 đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 90 cộng thửa 97 tờ số 22
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4368 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống nhà trẻ Hoa Hồng - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường Mầm non Hoa Hồng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4369 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía Tây nhà ăn Công ty cổ phần chế tạo máy - Phường Cẩm Thủy |
từ nhà ăn Công ty - Đến sau hộ mặt đường lê Thanh Nghị
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4370 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc nhà trẻ hoa Hồng cũ thanh lý - Phường Cẩm Thủy |
Lô thứ 2 + 3 sau hộ mặt đường xuống nhà trẻ (hẻm 1, ngách 1 khu Tân lập 6 từ thửa 128 và 126 tờ số 22 đến hết thửa 200, 186 tờ số 22 cộng thửa 189 và
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4371 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc nhà trẻ hoa Hồng cũ thanh lý - Phường Cẩm Thủy |
Lô 4 sau hộ mặt đường xuống nhà trẻ Hoa Hồng từ thửa 124 đến hết thửa 252 tờ số 22 + lô đất số nhà 37 (thửa 161 tờ số 22) tổ 3, khu Tân Lập 6
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4372 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường liên khu Tân Lập 6, 7, 8 - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến hết thửa 200 + thửa 98 tờ 22
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4373 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường Dự án Đầu tư xây dựng lại chung cư cũ đã bị hư hỏng xuống cấp trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Cẩm Thủy |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4374 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường Dự án Đầu tư xây dựng lại chung cư cũ đã bị hư hỏng xuống cấp trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Cẩm Thủy |
Đoạn đường từ sau hộ mặt đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến nhà văn hóa khu Tân Lập 3
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4375 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường Dự án Đầu tư xây dựng lại chung cư cũ đã bị hư hỏng xuống cấp trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Cẩm Thủy |
Ngõ 178 từ sau hộ mặt đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến hết thửa 137 và 175 tờ số 28
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4376 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường thuộc tổ 3 khu Tân Lập 4 (tổ 30a cũ) - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị - Đến chợ cá (cạnh suối giáp phường Cẩm Trung)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4377 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cổng chào 8888 - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp nhà ông Hoa gồm các thửa 9, 10, 14, 15, 19 và thửa 18 tờ 29
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4378 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu thanh lý sau Xí nghiệp nước - Phường Cẩm Thủy |
Từ thửa 40 - Đến thửa 59 tờ 18
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4379 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án khu dân cư tự xây phía tây bãi tắm Bến Do; khu dân cư đô thị mới thuộc khu Tân Lập 3, Tân Lập 4; Dự án khu xen cư Tân Lập 4 (trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi và đường Lê Thanh Nghị) - Phường Cẩm Thủy |
Những hộ bám đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 10m
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4380 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án khu dân cư tự xây phía tây bãi tắm Bến Do; khu dân cư đô thị mới thuộc khu Tân Lập 3, Tân Lập 4; Dự án khu xen cư Tân Lập 4 (trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi và đường Lê Thanh Nghị) - Phường Cẩm Thủy |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10 m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4381 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án khu dân cư tự xây phía tây bãi tắm Bến Do; khu dân cư đô thị mới thuộc khu Tân Lập 3, Tân Lập 4; Dự án khu xen cư Tân Lập 4 (trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi và đường Lê Thanh Nghị) - Phường Cẩm Thủy |
Những hộ bám đường bê tông có chiều rộng nhỏ hơn 7m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4382 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông (từ 3m trở lên) còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m khu Hai Giếng 1, Hai Giếng 2 và các hộ nằm ở phía Bắc suối thoát nước qua cầu ông Quynh thuộc khu Đập Nư
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4383 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông (từ 3m trở lên) còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m còn lại
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4384 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến dưới 3m khu Hai Giếng 1, Hai Giếng 2 và các hộ nằm ở phía Bắc suối thoát nước qua cầu ông Quynh thuộc khu Đập Nước 2 - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến dưới 3m khu Hai Giếng 1, Hai Giếng 2 và các hộ nằm ở phía Bắc suối thoát nước qua cầu ông Quynh thuộc khu Đập Nước
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4385 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến dưới 3m khu Hai Giếng 1, Hai Giếng 2 và các hộ nằm ở phía Bắc suối thoát nước qua cầu ông Quynh thuộc khu Đập Nước 2 - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến dưới 3m còn lại
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4386 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông có chiều rộng dưới 2m - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông dưới 2m khu Hai Giếng 1, Hai Giếng 2 và các hộ nằm ở phía Bắc suối thoát nước qua cầu ông Quynh thuộc khu Đập Nước 2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4387 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Lê Thánh Tông - Mặt đường chính - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ Bến Phà - Đến trụ sở Công ty than Hồng Gai
|
55.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4388 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Lê Thánh Tông - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ Bến Phà - Đến trụ sở Công ty than Hồng Gai
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4389 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Lê Thánh Tông - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ Bến Phà - Đến trụ sở Công ty than Hồng Gai
|
9.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4390 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Lê Thánh Tông - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ Bến Phà - Đến trụ sở Công ty than Hồng Gai
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4391 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Lê Thánh Tông - Khu còn lại - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ Bến Phà - Đến trụ sở Công ty than Hồng Gai
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4392 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Lê Thánh Tông - Mặt đường chính - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ hết trụ sở Công ty than Hồng Gai - Đến sân Rạp Bạch Đằng
|
84.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4393 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Lê Thánh Tông - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ hết trụ sở Công ty than Hồng Gai - Đến sân Rạp Bạch Đằng
|
31.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4394 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Lê Thánh Tông - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ hết trụ sở Công ty than Hồng Gai - Đến sân Rạp Bạch Đằng
|
15.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4395 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Lê Thánh Tông - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ hết trụ sở Công ty than Hồng Gai - Đến sân Rạp Bạch Đằng
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4396 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Lê Thánh Tông - Khu còn lại - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ hết trụ sở Công ty than Hồng Gai - Đến sân Rạp Bạch Đằng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4397 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 25/4 - Phường Hồng Gai |
Mặt đường chính
|
84.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4398 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 25/4 - Phường Hồng Gai |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
31.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4399 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 25/4 - Phường Hồng Gai |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
15.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4400 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Quốc Nghiễn - Mặt đường chính - Phường Hồng Gai |
Đoạn từ đường Lê Thánh Tông - Đến chân cầu Bài Thơ
|
43.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |