| 3701 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ sau hộ bám mặt đường Lê Thanh Nghị - Đến hết nhà bà Trần Thị Oanh (thửa 277)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3702 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Từ sau nhà bà Oanh (Thấu) - Đến hết nhà ông kỷ tổ 4 khu Trần Hưng Đạo
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3703 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (đường vào tổ 2,3 khu Trần Hưng Đạo - ngõ 1333)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3704 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông liên khu Trần Hưng Đạo, khu Bạch Đằng (ngõ 1299) đường vào tổ 1 khu Trần Hưng Đạo, tổ 7+9 khu Bạch Đằng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3705 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường bê tông xuống tổ 1, 2 khu Bạch Đằng (Đường cây si) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ sau hộ mặt đường Trần Phú (Phía tây Đoàn địa chất 913, ngõ 1131) - Đến hết nhà ông Trần Trọng Minh (thửa 360)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3706 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường bê tông xuống tổ 1, 2 khu Bạch Đằng (Đường cây si) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường tông từ giáp nhà ông Trần Trọng Minh - Đến tiếp giáp suối thoát nước
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3707 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường bê tông xuống tổ 1, 2 khu Bạch Đằng (Đường cây si) - Phường Cẩm Thạch |
Các lô còn lại (khu đât thanh lý đoàn địa chất 913)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3708 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 5,6 khu Nam Thạch A (phía đông Đoàn địa chất 913, ngõ 1063) dọc hai bên đường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3709 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu thanh lý đoàn 913 - Phường Cẩm Thạch |
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3710 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (ngõ canh đài tưởng niệm anh hùng liệt sĩ - ngõ 1039 - Đến hết nhà ông Nguyễn Quang Nhật (thửa 73)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3711 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến đường Lê Thanh Nghị (Ngõ 1003, khu Nam thạch A)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3712 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông (đường 5/8 - ngõ 895 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (đường 5/8 - ngõ 895 từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp các hộ sau bám đường Lê Thanh Nghị
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3713 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ sau hộ bám mặt đường Lê Thanh Nghị (đường tránh) - Đến cổng phụ Nhà máy xi măng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3714 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám trục ngang đường bê tông (từ sau các hộ bám mặt đường Lê Thanh Nghị, đường xuống cổng phụ Nhà máy xi măng - Đến tiếp giáp cây xăng Công ty Tâm Thành
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3715 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong các ngõ ngang của Dự án Khu dân cư tự xây phường Cẩm Thạch
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3716 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông liên khu Long Thạch A + Long Thạch B (đường dốc Việt Kiều) từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cống qua đường trường Thống Nhất
|
3.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3717 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp cống qua đường trường thống nhất - Đến ngã ba hết nhà bà Hoàng Thị Bình (thửa 86)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3718 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ ttếp giáp nhà bà Hoàng Thị Bình (thửa 86) - Đến hết nhà ông Nguyễn Như Ngọc (thửa 1) giáp phường Cẩm Thủy
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3719 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám trục ngang đường bê tông (đường dốc Việt Kiều) ngõ đối diện đường vào nhà Văn hóa khu Long Thạch A - Đến hết nhà ông Phạm Xuân Phồng (thửa 106)
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3720 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà ông Phạm Xuân Phồng - Đến hết nhà ông Mai Văn Biền (thửa 81)
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3721 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào nhà Văn hóa khu Long Thạch A từ sau hộ bám trục đường chính - Đến hết nhà Văn hóa
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3722 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà Văn hóa khu Long Thạch A - Đến hết Công ty địa chất mỏ TKV
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3723 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (phía Đông chợ Cẩm Thạch - ngõ 660) từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Cao Văn Ngàng (thửa 11)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3724 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong ngõ ngang bám đường bê tông rộng trên 4m (phía sau chợ Cẩm Thạch)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3725 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Từ tiếp giáp nhà ông Phúc, ông Nhân - Đến hết nhà ông Thơ, ông Long
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3726 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông áp phan ngõ 720 liên khu Hồng Thạch A + Hồng Thạch B - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Đoàn Quốc Sỹ (thửa 84)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3727 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà ông Đoàn Quốc Sỹ - Đến tiếp giáp suối thoát nước (tổ 1 - khu Hồng Thạch B)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3728 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông (phía Đông trụ sở UBND phường - ngõ 784) - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 239
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3729 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp thửa 239 - Đến hết nhà bà Ma Thị Sâm (thửa 42)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3730 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (phía Tây trụ sở UBND phường - ngõ 800) - Đến tiếp giáp nhà văn hóa khu Hồng Thạch A
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3731 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ nhà văn hóa khu Hồng Thạch A dọc theo đường bê tông to lên đồi - Đến khúc cong nhà bà Phạm Thị Lan (thửa đất 39)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3732 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Từ tiếp giáp nhà bà Phạm Thị Lan (thửa 39) - Đến đất nhà ông Phạm Văn Tý (thửa đất số 2)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3733 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào khu đất UBND phường lập quy hoạch đấu giá hộ từ sau trục đường chính - Đến hết nhà ông Nguyễn Khắc Thiêm (thửa 79a)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3734 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong các ngõ ngang khu đất UBND phường lập quy hoạch đấu giá
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3735 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Công ty thiết bị điện - Phường Cẩm Thạch |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3736 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào XN Khảo sát cũ (ngõ 852) - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp cổng Xí nghiệp
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3737 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2 khu Sơn Thạch - Phường Cẩm Thạch |
hộ từ sau đường Trần Phú - Đến hết thửa 124 phía Đông, thửa 309 phía Tây (ngõ 860)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3738 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 9 khu Sơn thạch - đên hết thửa đất số 114 (các hộ sau Công ty cổ phần khai thác đá và VLXD
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3739 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong các ngõ ngang vào các tổ 7, 8, 9 (phía sau Văn phòng Công ty cổ phần khai thác đá SX VLXD và Công ty TNHH MTV 35 - 04 dãy ngang đầu t
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3740 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến ngã 3 (Đến đường sau trường tiểu học)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3741 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp ngã 3 - Đến tíếp giáp thửa đất số 75 (phía Đông) và thửa 142 phía Tây
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3742 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 5 khu Sơn thạch (hộ sau trường tiểu học Cẩm Thạch)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3743 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (sau trường tiểu học Cẩm Thạch - rẽ trái) từ sau nhà ông Biên vòng đường bê tông - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (thửa 28A)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3744 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Xí nghiệp Phú Cường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông liên khu Sơn Thạch, Hoàng Thạch (đường vào xí nghiệp đá Phú Cường) - Đến tiếp giáp cầu qua suối
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3745 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Xí nghiệp Phú Cường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp cầu qua suối - Đến hết nhà bà Lý Thị Hải
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3746 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ cổng chào nhà văn hóa khu phố Hoàng Thạch - Đến tiếp giáp phường Quang Hanh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3747 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường thuộc dự án khu dân cư khu Nam Thạch (Công ty 351)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3748 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các đường bê tông còn lại, đường đất, vôi sỉ lớn hơn 3m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3749 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường từ 2m đến 3m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3750 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường dưới 2m
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3751 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ trên sườn đồi
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3752 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp phường Cẩm Thạch - Đến hết nhà bà Chi
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3753 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà bà Chi - Đến hết cầu tây Khe Sim
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3754 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp cầu tây khe sim - Đến cầu trại chăn nuôi
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3755 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ cầu trại chăn nuôi - Đến hết trạm xá phường
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3756 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trạm xá phường - Đến trường Mẫu giáo Quang Hanh
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3757 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trường Mẫu giáo Quang Hanh
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3758 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trạm điện trung gian - Đến giáp Nhà máy X48 Hải quân
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3759 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ nhà máy X48 Hải quân - Đến hết nhà ông Hùng (giáp chợ suối khoáng)
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3760 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp chợ Suối Khoáng - Đến đường vào XN May mặc
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3761 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường vào XN May mặc - Đến hết cửa hàng ga Xuân Nghiêm
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3762 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp cửa hàng ga Xuân Nghiêm - Đến hết cửa hàng xăng dầu Đèo Bụt
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3763 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Đoạn đường bê tông vào đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường tàu
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3764 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông ra Cảng km6 từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Cường
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3765 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường tàu - Đến nhà ông Nhân
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3766 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp bãi tập xe trường Cao đẳng nghề mỏ Hồng Cẩm (khu 1A)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3767 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Hoan
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3768 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 1B, 2 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường băng tải than
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3769 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 4, 5 khu II - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Châu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3770 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 2, 3 - Đến nhà ông Thọ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3771 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 2, 3A (phía bắc) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Huyền
|
3.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3772 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 2, 3A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lâm (phía Nam)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3773 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bán mặt đường bê tông khu 3A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường vào trường tiểu học cũ
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3774 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào trường Lê Quý Đôn - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường Lê Quý Đôn
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3775 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ thuộc dự án nhóm nhà ở khu 3, 4A (Dự án của Tập đoàn Quảng Ninh)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3776 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 2 khu 3B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Phùng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3777 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 2 khu 4 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến nhà ông Trầu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3778 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường vào trại chăn nuôi cũ - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Bình (thửa số 34B - TBĐ 48)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3779 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà ông Bình - Đến nhà ông Doãn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3780 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 5 khu 4A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến ngã 3 tiếp giáp nhà ông Sĩ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3781 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2, tổ 3 khu 4B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lãm (thửa 33 - TBĐ 47)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3782 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Đất nhà bà Lê Thị Vượng tổ 10 khu 5
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3783 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 6, tổ 10 khu 5 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Điền
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3784 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường vào nhà văn hóa khu 5 thuộc tổ 5 khu 5
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3785 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 5 + 6 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Chuẩn
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3786 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 3, tổ 4 khu 6 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Dí
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3787 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào ngã hai - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Đạt
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3788 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 7, khu 5 - Phường Quang Hanh |
từ tiếp giáp nhà bà Mai - Đến hết nhà bà Vân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3789 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ dân từ nhà ông Hoạt - Đến hết nhà bà Huệ
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3790 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 1, 2 khu 7A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lý
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3791 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vành đai Phía bắc thành phố Hạ Long (đoạn Vũ Oai - Quang Hanh) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Vinh
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3792 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào Tiểu đoàn 185 - Phường Quang Hanh |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết Xí nghiệp Khe Sim
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3793 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào Tiểu đoàn 185 - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp XN Khe Sim - Đến nhà ông Cân (thửa 50 - 16 TBĐ 102)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3794 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà ông Cân - Đến Tiểu đoàn 185
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3795 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông tổ 2 khu 7B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Tung
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3796 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 5 khu 7B (phía đông sân vận động) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến khu chung cư Đông Bắc
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3797 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào BV bảo vệ sức khoẻ tâm thần - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp cổng bệnh viện
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3798 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 2, 3 khu 8A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết chung cư trường Hồng Cẩm
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3799 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 8B, 9A vào tổ 3 khu 8B và tổ 5 khu 9A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18 A - Đến hết nhà ông Tuấn (Mạnh)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3800 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào kho 706 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng kho 706
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |