| 3601 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ thuộc dự án nhóm nhà ở khu 3, 4A (Dự án của Tập đoàn Quảng Ninh)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3602 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 2 khu 3B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Phùng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3603 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 2 khu 4 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến nhà ông Trầu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3604 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường vào trại chăn nuôi cũ - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Bình (thửa số 34B - TBĐ 48)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3605 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà ông Bình - Đến nhà ông Doãn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3606 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 5 khu 4A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến ngã 3 tiếp giáp nhà ông Sĩ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3607 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2, tổ 3 khu 4B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lãm (thửa 33 - TBĐ 47)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3608 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Đất nhà bà Lê Thị Vượng tổ 10 khu 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3609 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 6, tổ 10 khu 5 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Điền
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3610 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường vào nhà văn hóa khu 5 thuộc tổ 5 khu 5
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3611 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 5 + 6 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Chuẩn
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3612 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 3, tổ 4 khu 6 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Dí
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3613 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào ngã hai - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Đạt
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3614 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 7, khu 5 - Phường Quang Hanh |
từ tiếp giáp nhà bà Mai - Đến hết nhà bà Vân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3615 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ dân từ nhà ông Hoạt - Đến hết nhà bà Huệ
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3616 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 1, 2 khu 7A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lý
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3617 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vành đai Phía bắc thành phố Hạ Long (đoạn Vũ Oai - Quang Hanh) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Vinh
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3618 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào Tiểu đoàn 185 - Phường Quang Hanh |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết Xí nghiệp Khe Sim
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3619 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào Tiểu đoàn 185 - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp XN Khe Sim - Đến nhà ông Cân (thửa 50 - 16 TBĐ 102)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3620 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà ông Cân - Đến Tiểu đoàn 185
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3621 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông tổ 2 khu 7B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Tung
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3622 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 5 khu 7B (phía đông sân vận động) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến khu chung cư Đông Bắc
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3623 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào BV bảo vệ sức khoẻ tâm thần - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp cổng bệnh viện
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3624 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 2, 3 khu 8A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết chung cư trường Hồng Cẩm
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3625 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 8B, 9A vào tổ 3 khu 8B và tổ 5 khu 9A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18 A - Đến hết nhà ông Tuấn (Mạnh)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3626 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào kho 706 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng kho 706
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3627 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào viện điều dưỡng - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp viện điều dưỡng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3628 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 3, 4 khu 9A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Cảnh
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3629 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 9A, 9B vào tổ 1 khu 9A, tổ 4 khu 9B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà chín
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3630 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2 khu 9B (cạnh nhà văn hóa khu 9B) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến Suối
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3631 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào cảng Vũng bầu từ sau hộ mặt đường 18A đến hết cầu suối khoáng nóng - Phường Quang Hanh |
Các hộ từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường vào sửa chữa đóng tàu X 48 Hải quân
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3632 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào cảng Vũng bầu từ sau hộ mặt đường 18A đến hết cầu suối khoáng nóng - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường vào xưởng sửa chữa đóng tàu X48 Hải quân - Đến hất cầu Suối Khoáng nóng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3633 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào cảng Vũng bầu từ sau hộ mặt đường 18A đến hết cầu suối khoáng nóng - Phường Quang Hanh |
Từ cầu Suối Khoáng nóng - Đến đường bao biển Hạ Long - Cẩm Phả
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3634 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào trạm trộn từ sau hộ mặt đường 18A đến hết nhà ông Toàn - Phường Quang Hanh |
Đường vào trạm trộn từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Toàn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3635 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào bê tông XN may mặc - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng kho 84
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3636 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông > 3m (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3637 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông rộng từ 2m đến 3m ở các khu (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3638 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m giáp núi, đồi; Các hộ bám đường đất, đường vôi xỉ lớn hơn 3m ở các khu trên địa bàn phường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3639 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến 3m giáp núi, đồi ở các khu trên địa bàn phường
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3640 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ thuộc tổ 3 khu 9B - Phường Quang Hanh |
từ nhà ông Nghĩa - Đến hết nhà ông Tuấn (Phía nam đường 18A)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3641 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ dân thuộc khu 5 năm trong khu vực giáp thôn Khe Sim, xã Dương Huy - Phường Quang Hanh |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3642 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại của các khu - Phường Quang Hanh |
Các hộ còn lại (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3643 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại của các khu - Phường Quang Hanh |
Các hộ còn lại bám chân núi, chân đồi
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3644 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch - Phường Quang Hanh |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch Công ty than Dương Huy (khu mặt bằng bãi than cũ khu vực 86) tại tổ 6 khu 1A
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3645 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch - Phường Quang Hanh |
Đất thuộc dự án khu đô thị tại khu 6 (Công ty TNHH Thu Hà)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3646 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch - Phường Quang Hanh |
Đất thuộc dự án khu đô thị Hương Phong (trừ các hộ bám mặt đường 18A)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3647 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư tự xây của Sư Đoàn 363 (trừ những hộ bám mặt đường 18A) - Phường Quang Hanh |
Những hộ bám đường vào sân bóng đá Than Quảng Ninh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3648 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư tự xây của Sư Đoàn 363 (trừ những hộ bám mặt đường 18A) - Phường Quang Hanh |
Những hộ còn lại
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3649 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đất thuộc dự án nhóm nhà ở tổ 2, khu 7A - Phường Quang Hanh |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3650 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Đường bao biển Hạ Long - Cẩm Phả
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3651 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường 18A (tuyến tránh nội thị phường Mông Dương) - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp phường Cửa Ông - Đến đường vào khu tái định cư và các hộ bám mặt đường 18A cũ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3652 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường 18A (tuyến tránh nội thị phường Mông Dương) - Phường Mông Dương |
Từ lối rẽ vào khu tái định cư - Đến ngã ba đấu nối tỉnh lộ 329 và đường 18A
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3653 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường 18A (tuyến tránh nội thị phường Mông Dương) - Phường Mông Dương |
Từ ngã ba đấu nối tỉnh lộ 329 và đường 18A - Đến tiếp giáp xã Cẩm Hải
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3654 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp đường vào khu tái định cư - Đến hết cây xăng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3655 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp cây xăng - Đến hết thửa số 42, TBĐ số 206
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3656 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ thửa số 42, TBĐ số 206 - Đến đầu cầu trạm điện
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3657 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ đầu cầu trạm điện - Đến đầu cầu trắng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3658 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ đầu cầu trắng - Đến đầu cầu ngầm
|
3.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3659 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ đầu cầu ngầm - Đến hết trụ sở công an phường
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3660 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp công an phường - Đến cổng chào vào Công ty than Khe Chàm
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3661 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ cổng chào Công ty than Khe chàm - Đến tiếp giáp trường mầm non (phân hiệu 2)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3662 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp trường mầm non (phân hiệu 2) - Đến cống qua đường (thửa 108, TBĐ số 107)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3663 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp cống qua đường (thửa 108, TBĐ số 107) - Đến tiếp giáp đường vào khu chuyên gia (thửa số 03, TBĐ số 159)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3664 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường nội thị (Tỉnh lộ 329) - Phường Mông Dương |
Từ đường vào khu chuyên gia (thửa số 03, TBĐ số 159) - Đến ngã ba đấu nối tỉnh lộ 329 và đường 18A
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3665 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường 326 - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp xã Dương Huy - Đến đầu cầu trắng Bàng Tảy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3666 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường 326 - Phường Mông Dương |
Từ đầu cầu trắng Bàng Tẩy trong - Đến hết chân dốc đá Bàng Tảy trong (thửa số 03, TBĐ số 176)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3667 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường 326 - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp chân dốc đá Bàng Tảy trong (thửa số 03, TBĐ số 176) - Đến hết nhà ông Hùng (thửa số 01, TBĐ số 164)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3668 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường 326 - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp nhà ông Hùng (thửa số 01, TBĐ số 164) - Đến ngã 4 vòng xuyến 257
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3669 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường 326 - Phường Mông Dương |
Từ ngã 4 vòng xuyến 257 - Đến tiếp giáp nhà ông Ánh - Hoa (thửa số 06, TBĐ số 179)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3670 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường 326 - Phường Mông Dương |
Từ nhà ông Ánh - Hoa (thửa số 06, TBĐ số 179) - Đến hết nhà ông Tỵ - Hiên (thửa số 47 TBĐ số 179)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3671 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ lối rẽ đối diện cây xăng (thửa đất số 113, TBĐ số 208) - Đến tiếp giáp nhà ông Tuyên (thửa số 204, TBĐ số 208)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3672 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ nhà ông Tuyên (thửa số 204, TBĐ số 208) - Đến cổng trạm xá Công ty than Mông Dương
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3673 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ cổng trạm xá Công ty than Mông Dương - Đến góc vườn hoa chéo Công ty than Mông Dương
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3674 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ góc vườn hoa chéo Công ty than Mông Dương - Đến hết bãi gửi xe của Công ty than Mông Dương (thửa số 180, TBĐ số 221)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3675 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Những hộ bám mặt đường bê tông từ cổng chào khu phố 4 - Đến hết vườn hoa chéo và các hộ đối diện với công viên thợ mỏ (từ thửa số 38 Đến thửa số 49, TBĐ số 221)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3676 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Các hộ bám đường tổ 2 khu 2 từ thửa số 61 - Đến tiếp giáp thửa 224, TBĐ số 207
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3677 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Đoạn đường từ cầu trắng Vũ Môn - Đến cửa lò vũ môn tổ 1 khu 13
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3678 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ ngã 3 cầu Ngầm - Đến hết trạm gác 1 Công ty than Khe Chàm (thửa số 77, TBĐ số 200)
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3679 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp trạm gác 1 Công ty than Khe Chàm (thửa số 77, TBĐ số 200) - Đến hết nhà bà Minh Thanh (thửa số 16, TBĐ số 214)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3680 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ tiếp giáp nhà bà Minh Thanh (thửa số 16, TBĐ số 214) - Đến đầu cầu bà Nguyễn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3681 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ cổng chào Công ty than Khe Chàm - Đến đầu cầu vào văn phòng Công ty than Khe Chàm
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3682 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Những hộ bám mặt đường bê tông từ cầu vào văn phòng Công ty than Khe chàm - Đến hết sân bóng Công ty than Khe Chàm (thửa số 09, TBĐ số 200)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3683 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ ngã 4 vòng xuyến 258 - Đến tiếp giáp trạm gác lâm trường Cẩm Phả (Đến hết thửa số 05, TBĐ số 122)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3684 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ trạm gác lâm trường Cẩm Phả (tiếp giáp thửa số 05, TBĐ số 122) - Đến tiếp giáp trạm phòng chống cháy rừng
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3685 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ trạm phòng chống cháy rừng - Đến ngã 3 đội lâm nghiệp Đồng Mỏ
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3686 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ ngã 3 đội lâm nghiệp Đồng mỏ - Đến cầu trắng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3687 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Từ cầu trắng - Đến tiếp giáp Ba Chẽ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3688 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường liên khu - Phường Mông Dương |
Những hộ bám mặt đường bê tông rẽ vào trường Mầm non (phân hiệu 2) - Đến ngã tư vòng xuyến 258
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3689 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Khu mặt bằng Công ty than Mông Dương (TBĐ số 208)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3690 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Khu mặt bằng chợ Sép (cũ) (TBĐ số 209)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3691 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Khu mặt bằng XN xây lắp mỏ (cũ) khu 2 (TBĐ số 207)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3692 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Khu mặt bằng sau sân bóng đá mini của Công ty than Mông Dương
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3693 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Các hộ bám đường bê tông từ đầu đường - vào khu tái định cư ra cụm cảng Khe Dây
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3694 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Các hộ bám mặt đường vào khu chuyên gia
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3695 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Khu tái định cư tổ 5, khu 11
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3696 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Khu phía bắc sông Mông Dương (các hộ bám mặt đường GT phía bắc sông Mông Dương) từ điểm đấu nối đường 18A (đầu cầu ngầm) - Đến cầu sắt làng mỏ
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3697 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Khu phía bắc sông Mông Dương (các hộ bám mặt đường GT phía bắc sông Mông Dương) từ điểm giáp cầu sát làng mỏ - Đến giáp đường 18A (cũ)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3698 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Các hộ bám đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m còn lại trên toàn địa bàn phường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3699 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các vị trí còn lại từ khu 1 đến khu 8 - Phường Mông Dương |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3700 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Mông Dương |
Các hộ còn lại trên địa bàn toàn phường
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |