| 3201 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến dưới 3m khu Hai Giếng 1, Hai Giếng 2 và các hộ nằm ở phía Bắc suối thoát nước qua cầu ông Quynh thuộc khu Đập Nước 2 - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến dưới 3m còn lại
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3202 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông có chiều rộng dưới 2m - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông dưới 2m khu Hai Giếng 1, Hai Giếng 2 và các hộ nằm ở phía Bắc suối thoát nước qua cầu ông Quynh thuộc khu Đập Nước 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3203 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông có chiều rộng dưới 2m - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông dưới 2m còn lại
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3204 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thủy |
Phần đất tiếp giáp đường của Dự án khu dân cư đô thị mới do Công ty CP xi măng và xây dựng Quảng Ninh làm chủ đầu tư (tổ 5, khu Tân Lập 3)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3205 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thủy |
Phần đất tiếp giáp đường của Dự án khu dân cư tự xây phía tây bãi tắm Bến Do do Công ty CP xây dựng và sản xuất bia rượu nước giải khát làm chủ đầu tư
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3206 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông giáp hồ điều hòa (tổ 7, khu ĐN2)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3207 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Từ tiếp giáp phường Cẩm Thủy - Đến tiếp giáp đường vào cổng ty Thiết bị điện
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3208 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Từ đường vào cổng ty Thiết bị điện - Đến nút giao vườn hoa chéo
|
11.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3209 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Từ nút giao vườn hoa chéo - Đến tiếp giáp phường Quang Hanh
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3210 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Lê Thanh Nghị tuyến tránh - Phía Nam - Phường Cẩm Thạch |
từ tiếp giáp phường Cẩm Thủy - Đến hết Công ty than Dương Huy
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3211 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Lê Thanh Nghị tuyến tránh - Phía Bắc - Phường Cẩm Thạch |
từ tiếp giáp phường Cẩm Thủy - Đến hết Công ty than Dương Huy
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3212 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông xuống cảng Km6 - Khu phố Trần Hưng Đạo - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đấu lối đường chuyên dùng chở than ra cảng Km6
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3213 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám mặt đường chuyên dùng chở than - Khu phố Trần Hưng Đạo - Phường Cẩm Thạch |
từ tiếp giáp phường Quang Hanh ra - Đến Cảng Km6
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3214 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ sau hộ mặt đường 18A (đường Lê Thanh Nghị) - phía Tây đất Công ty than Dương Huy - Đến tiếp giáp đường băng tải Nhà máy xi măng Cẩm Phả
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3215 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám trục đường bê tông phía Đông Công ty than Dương Huy - Đến hết nhà ông Minh (Minh rắn)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3216 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ sau hộ bám mặt đường Lê Thanh Nghị - Đến hết nhà bà Trần Thị Oanh (thửa 277)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3217 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Từ sau nhà bà Oanh (Thấu) - Đến hết nhà ông kỷ tổ 4 khu Trần Hưng Đạo
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3218 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (đường vào tổ 2,3 khu Trần Hưng Đạo - ngõ 1333)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3219 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông liên khu Trần Hưng Đạo, khu Bạch Đằng (ngõ 1299) đường vào tổ 1 khu Trần Hưng Đạo, tổ 7+9 khu Bạch Đằng
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3220 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường bê tông xuống tổ 1, 2 khu Bạch Đằng (Đường cây si) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ sau hộ mặt đường Trần Phú (Phía tây Đoàn địa chất 913, ngõ 1131) - Đến hết nhà ông Trần Trọng Minh (thửa 360)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3221 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường bê tông xuống tổ 1, 2 khu Bạch Đằng (Đường cây si) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường tông từ giáp nhà ông Trần Trọng Minh - Đến tiếp giáp suối thoát nước
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3222 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường bê tông xuống tổ 1, 2 khu Bạch Đằng (Đường cây si) - Phường Cẩm Thạch |
Các lô còn lại (khu đât thanh lý đoàn địa chất 913)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3223 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 5,6 khu Nam Thạch A (phía đông Đoàn địa chất 913, ngõ 1063) dọc hai bên đường
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3224 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu thanh lý đoàn 913 - Phường Cẩm Thạch |
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3225 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (ngõ canh đài tưởng niệm anh hùng liệt sĩ - ngõ 1039 - Đến hết nhà ông Nguyễn Quang Nhật (thửa 73)
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3226 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến đường Lê Thanh Nghị (Ngõ 1003, khu Nam thạch A)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3227 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông (đường 5/8 - ngõ 895 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (đường 5/8 - ngõ 895 từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp các hộ sau bám đường Lê Thanh Nghị
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3228 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ sau hộ bám mặt đường Lê Thanh Nghị (đường tránh) - Đến cổng phụ Nhà máy xi măng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3229 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám trục ngang đường bê tông (từ sau các hộ bám mặt đường Lê Thanh Nghị, đường xuống cổng phụ Nhà máy xi măng - Đến tiếp giáp cây xăng Công ty Tâm Thành
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3230 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong các ngõ ngang của Dự án Khu dân cư tự xây phường Cẩm Thạch
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3231 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông liên khu Long Thạch A + Long Thạch B (đường dốc Việt Kiều) từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cống qua đường trường Thống Nhất
|
4.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3232 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp cống qua đường trường thống nhất - Đến ngã ba hết nhà bà Hoàng Thị Bình (thửa 86)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3233 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ ttếp giáp nhà bà Hoàng Thị Bình (thửa 86) - Đến hết nhà ông Nguyễn Như Ngọc (thửa 1) giáp phường Cẩm Thủy
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3234 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám trục ngang đường bê tông (đường dốc Việt Kiều) ngõ đối diện đường vào nhà Văn hóa khu Long Thạch A - Đến hết nhà ông Phạm Xuân Phồng (thửa 106)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3235 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà ông Phạm Xuân Phồng - Đến hết nhà ông Mai Văn Biền (thửa 81)
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3236 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào nhà Văn hóa khu Long Thạch A từ sau hộ bám trục đường chính - Đến hết nhà Văn hóa
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3237 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà Văn hóa khu Long Thạch A - Đến hết Công ty địa chất mỏ TKV
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3238 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (phía Đông chợ Cẩm Thạch - ngõ 660) từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Cao Văn Ngàng (thửa 11)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3239 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong ngõ ngang bám đường bê tông rộng trên 4m (phía sau chợ Cẩm Thạch)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3240 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Từ tiếp giáp nhà ông Phúc, ông Nhân - Đến hết nhà ông Thơ, ông Long
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3241 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông áp phan ngõ 720 liên khu Hồng Thạch A + Hồng Thạch B - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Đoàn Quốc Sỹ (thửa 84)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3242 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà ông Đoàn Quốc Sỹ - Đến tiếp giáp suối thoát nước (tổ 1 - khu Hồng Thạch B)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3243 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông (phía Đông trụ sở UBND phường - ngõ 784) - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 239
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3244 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp thửa 239 - Đến hết nhà bà Ma Thị Sâm (thửa 42)
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3245 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (phía Tây trụ sở UBND phường - ngõ 800) - Đến tiếp giáp nhà văn hóa khu Hồng Thạch A
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3246 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ nhà văn hóa khu Hồng Thạch A dọc theo đường bê tông to lên đồi - Đến khúc cong nhà bà Phạm Thị Lan (thửa đất 39)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3247 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Từ tiếp giáp nhà bà Phạm Thị Lan (thửa 39) - Đến đất nhà ông Phạm Văn Tý (thửa đất số 2)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3248 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào khu đất UBND phường lập quy hoạch đấu giá hộ từ sau trục đường chính - Đến hết nhà ông Nguyễn Khắc Thiêm (thửa 79a)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3249 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong các ngõ ngang khu đất UBND phường lập quy hoạch đấu giá
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3250 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Công ty thiết bị điện - Phường Cẩm Thạch |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3251 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào XN Khảo sát cũ (ngõ 852) - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp cổng Xí nghiệp
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3252 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2 khu Sơn Thạch - Phường Cẩm Thạch |
hộ từ sau đường Trần Phú - Đến hết thửa 124 phía Đông, thửa 309 phía Tây (ngõ 860)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3253 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 9 khu Sơn thạch - đên hết thửa đất số 114 (các hộ sau Công ty cổ phần khai thác đá và VLXD
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3254 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong các ngõ ngang vào các tổ 7, 8, 9 (phía sau Văn phòng Công ty cổ phần khai thác đá SX VLXD và Công ty TNHH MTV 35 - 04 dãy ngang đầu t
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3255 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến ngã 3 (Đến đường sau trường tiểu học)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3256 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp ngã 3 - Đến tíếp giáp thửa đất số 75 (phía Đông) và thửa 142 phía Tây
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3257 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 5 khu Sơn thạch (hộ sau trường tiểu học Cẩm Thạch)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3258 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (sau trường tiểu học Cẩm Thạch - rẽ trái) từ sau nhà ông Biên vòng đường bê tông - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (thửa 28A)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3259 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Xí nghiệp Phú Cường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông liên khu Sơn Thạch, Hoàng Thạch (đường vào xí nghiệp đá Phú Cường) - Đến tiếp giáp cầu qua suối
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3260 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Xí nghiệp Phú Cường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp cầu qua suối - Đến hết nhà bà Lý Thị Hải
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3261 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ cổng chào nhà văn hóa khu phố Hoàng Thạch - Đến tiếp giáp phường Quang Hanh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3262 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường thuộc dự án khu dân cư khu Nam Thạch (Công ty 351)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3263 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các đường bê tông còn lại, đường đất, vôi sỉ lớn hơn 3m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3264 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường từ 2m đến 3m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3265 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường dưới 2m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3266 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ trên sườn đồi
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3267 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp phường Cẩm Thạch - Đến hết nhà bà Chi
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3268 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà bà Chi - Đến hết cầu tây Khe Sim
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3269 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp cầu tây khe sim - Đến cầu trại chăn nuôi
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3270 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ cầu trại chăn nuôi - Đến hết trạm xá phường
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3271 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trạm xá phường - Đến trường Mẫu giáo Quang Hanh
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3272 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trường Mẫu giáo Quang Hanh
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3273 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trạm điện trung gian - Đến giáp Nhà máy X48 Hải quân
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3274 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ nhà máy X48 Hải quân - Đến hết nhà ông Hùng (giáp chợ suối khoáng)
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3275 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp chợ Suối Khoáng - Đến đường vào XN May mặc
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3276 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường vào XN May mặc - Đến hết cửa hàng ga Xuân Nghiêm
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3277 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp cửa hàng ga Xuân Nghiêm - Đến hết cửa hàng xăng dầu Đèo Bụt
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3278 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Đoạn đường bê tông vào đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường tàu
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3279 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông ra Cảng km6 từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Cường
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3280 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường tàu - Đến nhà ông Nhân
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3281 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp bãi tập xe trường Cao đẳng nghề mỏ Hồng Cẩm (khu 1A)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3282 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Hoan
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3283 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 1B, 2 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường băng tải than
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3284 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 4, 5 khu II - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Châu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3285 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 2, 3 - Đến nhà ông Thọ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3286 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 2, 3A (phía bắc) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Huyền
|
4.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3287 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 2, 3A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lâm (phía Nam)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3288 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bán mặt đường bê tông khu 3A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường vào trường tiểu học cũ
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3289 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào trường Lê Quý Đôn - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường Lê Quý Đôn
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3290 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ thuộc dự án nhóm nhà ở khu 3, 4A (Dự án của Tập đoàn Quảng Ninh)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3291 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 2 khu 3B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Phùng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3292 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 2 khu 4 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến nhà ông Trầu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3293 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường vào trại chăn nuôi cũ - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Bình (thửa số 34B - TBĐ 48)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3294 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà ông Bình - Đến nhà ông Doãn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3295 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 5 khu 4A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến ngã 3 tiếp giáp nhà ông Sĩ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3296 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2, tổ 3 khu 4B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lãm (thửa 33 - TBĐ 47)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3297 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Đất nhà bà Lê Thị Vượng tổ 10 khu 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3298 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 6, tổ 10 khu 5 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Điền
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3299 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường vào nhà văn hóa khu 5 thuộc tổ 5 khu 5
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3300 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 5 + 6 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Chuẩn
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |