| 20901 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường khu phố Đường Ngang - Động Linh - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Minh Thành |
Đoạn từ nhà ông Thìn - Đến nhà ông Ngữ, nhà ông Thế Luyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20902 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường khu phố Đường Ngang - Động Linh - Các vị trí còn lại - Phường Minh Thành |
Đoạn từ nhà ông Thìn - Đến nhà ông Ngữ, nhà ông Thế Luyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20903 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường khu phố Lâm Sinh 1, khu phố Lâm Sinh 2, khu phố Tân Thành và đường vào Thác Mơ - Phường Minh Thành |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20904 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường khu phố Lâm Sinh 1, khu phố Lâm Sinh 2, khu phố Tân Thành và đường vào Thác Mơ - Phường Minh Thành |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20905 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường khu phố Lâm Sinh 1, khu phố Lâm Sinh 2, khu phố Tân Thành và đường vào Thác Mơ - Phường Minh Thành |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20906 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường khu phố Lâm Sinh 1, khu phố Lâm Sinh 2, khu phố Tân Thành và đường vào Thác Mơ - Phường Minh Thành |
Các vị trí còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20907 |
Thị xã Quảng Yên |
Khu kinh tế mới (Bình Hương - Quỳnh Phú) - Phường Minh Thành |
Các vị trí còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20908 |
Thị xã Quảng Yên |
Đảo Quỳnh Mai (khu phố Quỳnh Phú) - Phường Minh Thành |
Các vị trí còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20909 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn đường từ đường 18A mới vào cổng trường ĐHCN (khu QH Yên Lập Tây) - Phường Minh Thành |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20910 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 18A - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp xã Nam Khê Uông Bí - Đến Trại Tinh (gồm Khu phố Trại Thành, Tân Mai)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20911 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 18A - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp xã Nam Khê Uông Bí - Đến Trại Tinh (gồm Khu phố Trại Thành, Tân Mai)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20912 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 18A - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp xã Nam Khê Uông Bí - Đến Trại Tinh (gồm Khu phố Trại Thành, Tân Mai)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20913 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 18A - Các vị trí còn lại - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp xã Nam Khê Uông Bí - Đến Trại Tinh (gồm Khu phố Trại Thành, Tân Mai)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20914 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 18A - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp Trại Tinh - Đến cầu Biểu Nghi (khu phố Tân Mai)
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20915 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 18A - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp Trại Tinh - Đến cầu Biểu Nghi (khu phố Tân Mai)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20916 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 18A - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp Trại Tinh - Đến cầu Biểu Nghi (khu phố Tân Mai)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20917 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 18A - Các vị trí còn lại - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp Trại Tinh - Đến cầu Biểu Nghi (khu phố Tân Mai)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20918 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 331 - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp phường Minh Thành - Đến cầu vượt qua mương (gồm khu phố Biểu Nghi, Trại Cọ)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20919 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 331 - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp phường Minh Thành - Đến cầu vượt qua mương (gồm khu phố Biểu Nghi, Trại Cọ)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20920 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 331 - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp phường Minh Thành - Đến cầu vượt qua mương (gồm khu phố Biểu Nghi, Trại Cọ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20921 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 331 - Các vị trí còn lại - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp phường Minh Thành - Đến cầu vượt qua mương (gồm khu phố Biểu Nghi, Trại Cọ)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20922 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 331 - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp cầu vượt qua mương - Đến hết địa phận phường Đông Mai (gồm khu phố Trại Cọ, Hòa Tháp)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20923 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 331 - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp cầu vượt qua mương - Đến hết địa phận phường Đông Mai (gồm khu phố Trại Cọ, Hòa Tháp)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20924 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 331 - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp cầu vượt qua mương - Đến hết địa phận phường Đông Mai (gồm khu phố Trại Cọ, Hòa Tháp)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20925 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường 331 - Các vị trí còn lại - Phường Đông Mai |
Đoạn từ giáp cầu vượt qua mương - Đến hết địa phận phường Đông Mai (gồm khu phố Trại Cọ, Hòa Tháp)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20926 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường nhánh Mai Hòa (gồm khu phố Trại Cọ, Mai Hòa , Minh Hòa, Hải Hòa) - Phường Đông Mai |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20927 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường nhánh Mai Hòa (gồm khu phố Trại Cọ, Mai Hòa , Minh Hòa, Hải Hòa) - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20928 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường nhánh Mai Hòa (gồm khu phố Trại Cọ, Mai Hòa , Minh Hòa, Hải Hòa) - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20929 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường nhánh Mai Hòa (gồm khu phố Trại Cọ, Mai Hòa , Minh Hòa, Hải Hòa) - Phường Đông Mai |
Các vị trí còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20930 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn đường nhánh từ Đường 18 vào khu lịch Thác Mơ (khu phố Tân Mai) trừ các vị trí 2 của mục 12 đến hết địa phận phường Đông Mai - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Đông Mai |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20931 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn đường nhánh từ Đường 18 vào khu lịch Thác Mơ (khu phố Tân Mai) trừ các vị trí 2 của mục 12 đến hết địa phận phường Đông Mai - - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20932 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn đường nhánh từ Đường 18 vào khu lịch Thác Mơ (khu phố Tân Mai) trừ các vị trí 2 của mục 12 đến hết địa phận phường Đông Mai - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20933 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn đường nhánh từ Đường 18 vào khu lịch Thác Mơ (khu phố Tân Mai) trừ các vị trí 2 của mục 12 đến hết địa phận phường Đông Mai - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Đông Mai |
Các vị trí còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20934 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường 18 cũ - Phường Đông Mai |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20935 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường 18 cũ - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20936 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường 18 cũ - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20937 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường 18 cũ - Phường Đông Mai |
Các vị trí còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20938 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ lối rẽ đường 18 cũ (đối diện UBND phường) đến kênh N2 (khu phố Biểu Nghi) - Phường Đông Mai |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20939 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ lối rẽ đường 18 cũ (đối diện UBND phường) đến kênh N2 (khu phố Biểu Nghi) - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20940 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ lối rẽ đường 18 cũ (đối diện UBND phường) đến kênh N2 (khu phố Biểu Nghi) - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20941 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ lối rẽ đường 18 cũ (đối diện UBND phường) đến kênh N2 (khu phố Biểu Nghi) - Phường Đông Mai |
Các vị trí còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20942 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ giáp kênh N2 đến lối rẽ vào Đình Biểu Nghi (khu phố Biểu Nghi) - Phường Đông Mai |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20943 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ giáp kênh N2 đến lối rẽ vào Đình Biểu Nghi (khu phố Biểu Nghi) - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20944 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ giáp kênh N2 đến lối rẽ vào Đình Biểu Nghi (khu phố Biểu Nghi) - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20945 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ giáp kênh N2 đến lối rẽ vào Đình Biểu Nghi (khu phố Biểu Nghi) - Phường Đông Mai |
Các vị trí còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20946 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ lối rẽ vào Đình Biểu Nghi đến lối rẽ Đường 10 (gồm khu phố Trại Cọ, Biểu Nghi, trừ các hộ bám mặt đường 10) - Phường Đông Mai |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20947 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ lối rẽ vào Đình Biểu Nghi đến lối rẽ Đường 10 (gồm khu phố Trại Cọ, Biểu Nghi, trừ các hộ bám mặt đường 10) - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20948 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ lối rẽ vào Đình Biểu Nghi đến lối rẽ Đường 10 (gồm khu phố Trại Cọ, Biểu Nghi, trừ các hộ bám mặt đường 10) - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20949 |
Thị xã Quảng Yên |
Từ lối rẽ vào Đình Biểu Nghi đến lối rẽ Đường 10 (gồm khu phố Trại Cọ, Biểu Nghi, trừ các hộ bám mặt đường 10) - Phường Đông Mai |
Các vị trí còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20950 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường tỉnh 338 (gồm cả khu dân cư Ba Đượng) - Phường Đông Mai |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20951 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường tỉnh 338 (gồm cả khu dân cư Ba Đượng) - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20952 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường tỉnh 338 (gồm cả khu dân cư Ba Đượng) - Phường Đông Mai |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20953 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường tỉnh 338 (gồm cả khu dân cư Ba Đượng) - Phường Đông Mai |
Các vị trí còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20954 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ cầu Kim Lăng - Đến giáp trụ sở UBND phường (bao gồm các hộ bám đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20955 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ cầu Kim Lăng - Đến giáp trụ sở UBND phường (bao gồm các hộ bám đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20956 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ cầu Kim Lăng - Đến giáp trụ sở UBND phường (bao gồm các hộ bám đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20957 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Các vị trí còn lại - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ cầu Kim Lăng - Đến giáp trụ sở UBND phường (bao gồm các hộ bám đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20958 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ UBND phường - Đến nghĩa trang liệt sỹ
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20959 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ UBND phường - Đến nghĩa trang liệt sỹ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20960 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ UBND phường - Đến nghĩa trang liệt sỹ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20961 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Các vị trí còn lại - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ UBND phường - Đến nghĩa trang liệt sỹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20962 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ tiếp giáp nghĩa trang - Đến hết địa phận phường Cộng Hòa (gồm Khu phố Đống Vông, Hợp Thành, Hưng Hòa)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20963 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ tiếp giáp nghĩa trang - Đến hết địa phận phường Cộng Hòa (gồm Khu phố Đống Vông, Hợp Thành, Hưng Hòa)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20964 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ tiếp giáp nghĩa trang - Đến hết địa phận phường Cộng Hòa (gồm Khu phố Đống Vông, Hợp Thành, Hưng Hòa)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20965 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường tỉnh 331 và tuyến đường nối đường tỉnh 331B và đường tỉnh 338 - Các vị trí còn lại - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ tiếp giáp nghĩa trang - Đến hết địa phận phường Cộng Hòa (gồm Khu phố Đống Vông, Hợp Thành, Hưng Hòa)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20966 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường HCR đi Dốc Võng - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ giáp thị xã Quảng Yên - Đến cầu Thông (gồm Khu phố Nói Dinh, Giếng Mụi)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20967 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường HCR đi Dốc Võng - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ giáp thị xã Quảng Yên - Đến cầu Thông (gồm Khu phố Nói Dinh, Giếng Mụi)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20968 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường HCR đi Dốc Võng - Các vị trí còn lại - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ giáp thị xã Quảng Yên - Đến cầu Thông (gồm Khu phố Nói Dinh, Giếng Mụi)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20969 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường HCR đi Dốc Võng - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ cầu Thông - Đến cầu qua mương (gồm Khu phố Đình, Đường Ngang)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20970 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường HCR đi Dốc Võng - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ cầu Thông - Đến cầu qua mương (gồm Khu phố Đình, Đường Ngang)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20971 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường HCR đi Dốc Võng - Các vị trí còn lại - Phường Cộng Hòa |
Đoạn từ cầu Thông - Đến cầu qua mương (gồm Khu phố Đình, Đường Ngang)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20972 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường phòng lao đi Hiệp Hòa (gồm Khu phố Hợp Thành, Trại Cau, Trại Trang) - Phường Cộng Hòa |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20973 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường phòng lao đi Hiệp Hòa (gồm Khu phố Hợp Thành, Trại Cau, Trại Trang) - Phường Cộng Hòa |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20974 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường phòng lao đi Hiệp Hòa (gồm Khu phố Hợp Thành, Trại Cau, Trại Trang) - Phường Cộng Hòa |
Các vị trí còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20975 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn khu phố Đình đi Hưng Hòa (gồm Khu phố Đình, Cổng Bấc, Khe Nước, Trại Trang, Hưng Hòa) - Phường Cộng Hòa |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20976 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn khu phố Đình đi Hưng Hòa (gồm Khu phố Đình, Cổng Bấc, Khe Nước, Trại Trang, Hưng Hòa) - Phường Cộng Hòa |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20977 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn khu phố Đình đi Hưng Hòa (gồm Khu phố Đình, Cổng Bấc, Khe Nước, Trại Trang, Hưng Hòa) - Phường Cộng Hòa |
Các vị trí còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20978 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Dốc Võng đi chùa Vãng (gồm Khu phố Đống Vông, Khe Nước) - Phường Cộng Hòa |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20979 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Dốc Võng đi chùa Vãng (gồm Khu phố Đống Vông, Khe Nước) - Phường Cộng Hòa |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20980 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Dốc Võng đi chùa Vãng (gồm Khu phố Đống Vông, Khe Nước) - Phường Cộng Hòa |
Các vị trí còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20981 |
Thị xã Quảng Yên |
Các khu còn lại - Phường Cộng Hòa |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20982 |
Thị xã Quảng Yên |
Các khu còn lại - Phường Cộng Hòa |
Các vị trí còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20983 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Yên Giang |
Đoạn từ giáp phường Quảng Yên - Đến hết nhà ông Thường (ngã 3 giầy da)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20984 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Yên Giang |
Đoạn từ giáp phường Quảng Yên - Đến hết nhà ông Thường (ngã 3 giầy da)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20985 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Yên Giang |
Đoạn từ giáp phường Quảng Yên - Đến hết nhà ông Thường (ngã 3 giầy da)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20986 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Các vị trí còn lại - Phường Yên Giang |
Đoạn từ giáp phường Quảng Yên - Đến hết nhà ông Thường (ngã 3 giầy da)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20987 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Yên Giang |
Đoạn từ tiếp giáp ngã 3 nhà ông Tâm (ngã 3 giầy da) - Đến trạm bơm (khu phố 6)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20988 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Yên Giang |
Đoạn từ tiếp giáp ngã 3 nhà ông Tâm (ngã 3 giầy da) - Đến trạm bơm (khu phố 6)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20989 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Yên Giang |
Đoạn từ tiếp giáp ngã 3 nhà ông Tâm (ngã 3 giầy da) - Đến trạm bơm (khu phố 6)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20990 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Các vị trí còn lại - Phường Yên Giang |
Đoạn từ tiếp giáp ngã 3 nhà ông Tâm (ngã 3 giầy da) - Đến trạm bơm (khu phố 6)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20991 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Yên Giang |
Đoạn từ trạm máy bơm - Đến phà Rừng (khu phố 6)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20992 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Yên Giang |
Đoạn từ trạm máy bơm - Đến phà Rừng (khu phố 6)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20993 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Nhân Tông (đường tỉnh lộ 331) - Các vị trí còn lại - Phường Yên Giang |
Đoạn từ trạm máy bơm - Đến phà Rừng (khu phố 6)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20994 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Hưng Đạo kéo dài - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Yên Giang |
Đoạn giáp phường Quảng Yên - Đến ngã 3 trụ sở UBND xã
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20995 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Hưng Đạo kéo dài - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Yên Giang |
Đoạn giáp phường Quảng Yên - Đến ngã 3 trụ sở UBND xã
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20996 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Hưng Đạo kéo dài - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Yên Giang |
Đoạn giáp phường Quảng Yên - Đến ngã 3 trụ sở UBND xã
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20997 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Hưng Đạo kéo dài - Các vị trí còn lại - Phường Yên Giang |
Đoạn giáp phường Quảng Yên - Đến ngã 3 trụ sở UBND xã
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20998 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Hưng Đạo kéo dài - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Yên Giang |
Đoạn từ giáp trụ sở UBND phường - Đến nhà ông Tâm (ngã 3 giầy da)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 20999 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Hưng Đạo kéo dài - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Phường Yên Giang |
Đoạn từ giáp trụ sở UBND phường - Đến nhà ông Tâm (ngã 3 giầy da)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21000 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Trần Hưng Đạo kéo dài - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Phường Yên Giang |
Đoạn từ giáp trụ sở UBND phường - Đến nhà ông Tâm (ngã 3 giầy da)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |