| 18001 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ ngã 3 rẽ Bình Ngọc - Đến đường rẽ chùa Vạn Linh Khánh (bám đường Quốc lộ)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18002 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ giáp chùa Vạn Linh Khánh - Đến hết nhà ông Khoa (bám đường QL)
|
2.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18003 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ giáp nhà ông Khoa - Đến đường rẽ bưu điện Trà Cổ (bám QL)
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18004 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ giáp bưu điện Trà Cổ - Đến hết nhà thờ Trà Cổ (bám QL)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18005 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ giáp nhà thờ Trà Cổ - Đến Sa Vĩ (bám QL)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18006 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ giáp nhà ông Khoa - Đến giáp biển (bám đường nhánh số 1)
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18007 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ nhà bà Nhung - Đến giáp biển (bám đường nhánh số 2)
|
2.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18008 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ nhà ông Tiệp (Nam Thọ) - Đến hết nhà ông Toán (Nam Thọ) (đường ven biển)
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18009 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ nhà ông Bình - Đến giáp biển (bám đường nhánh số 3)
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18010 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ giáp bưu điện Trà Cổ - Đến giáp biển (bám đường nhánh số 4)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18011 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ nhà ông Phương (Đông Thịnh) - Đến hết nhà ông Dũng (bám đường vào Đài liệt sĩ)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18012 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ giáp nhà bà Thu (Nam Thọ) - Đến giáp Bình Ngọc (đường liên xã)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18013 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ giáp nhà ông Trung (Nam Thọ) - Đến giáp đình Trà Cổ (bám đường nhựa)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18014 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ giáp nhà ông Đức - Đến hết trạm xá phường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18015 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Đất SX-KD các hộ còn lại phía Tây Bắc sau dẫy bám QL
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18016 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Đất SX-KD các hộ còn lại phía Đông Nam sau dẫy bám QL
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18017 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Trà Cổ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thanh (Nam Thọ) - Đến nhà bà Đoàn Thị Thuốt đường phía Biển
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18018 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Đường từ kênh N12 qua dốc trung đoàn - Đến bến 10 Hải Đông (Đường 4b cũ)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18019 |
Thành phố Móng Cái |
Đất bám đường Hoà Bình - Phường Hải Yên |
từ cống Bản - Đến giáp QL 18A
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18020 |
Thành phố Móng Cái |
Đường quốc lộ 18A - Phường Hải Yên |
Từ địa phận Ninh Dương - Đến cây xăng Hải Yên (bám QL18A)
|
15.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18021 |
Thành phố Móng Cái |
Đường quốc lộ 18A - Phường Hải Yên |
Từ giáp cây xăng - Đến đường rẽ cổng chào vào phường (bám QL18A)
|
10.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18022 |
Thành phố Móng Cái |
Đường quốc lộ 18A - Phường Hải Yên |
Từ cổng chào - Đến đường vào Cảng Thành Đạt (bám Quốc lộ 18A)
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18023 |
Thành phố Móng Cái |
Đường quốc lộ 18A - Phường Hải Yên |
Từ đường vào Cảng Thành Đạt - Đến cầu khe Dè (bám QL18A)
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18024 |
Thành phố Móng Cái |
Đường quốc lộ 18A - Phường Hải Yên |
Từ cầu Khe Dè - Đến cổng chào Thủy sản Quảng Ninh
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18025 |
Thành phố Móng Cái |
Đường quốc lộ 18A - Phường Hải Yên |
Từ cổng chào Thủy sản Quảng Ninh - Đến giáp Hải Đông
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18026 |
Thành phố Móng Cái |
Đường Đoan Tĩnh - Phường Hải Yên |
Từ QL 18A (Cổng chào) - Đến cầu kênh Tràng Vinh
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18027 |
Thành phố Móng Cái |
Đường Đoan Tĩnh - Phường Hải Yên |
Từ cầu kênh Tràng Vinh - Đến kênh N10
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18028 |
Thành phố Móng Cái |
Đường Đoan Tĩnh - Phường Hải Yên |
Từ giáp kênh N10 - Đến giáp UBND phường Hải Yên cũ
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18029 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Đất các hộ bán kênh Tràng Vinh và Khu vực chợ cũ (Khu 5 và 7)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18030 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Từ cống đối diện rẽ Bắc Sơn - Đến giáp trục đường Đoan Tĩnh (khu 5)
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18031 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Các Khu còn lại Khu 7
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18032 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Các Khu còn lại Khu 5 (bám đường bê tông)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18033 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Từ Cổng chào thủy sản Quảng Ninh - Đến giáp đường 4B
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18034 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Trục đường từ Cổng chào khu 4 - Đến tiếp giáp với quy hoạch đường Cao tốc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18035 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Đất SX-KD các hộ còn lại Khu 3 và 4
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18036 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Từ giáp cống rẽ Bắc Sơn - Đến đồn 11 cũ (bám đường nhựa)
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18037 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Đất SX-KD các hộ còn lại của Khu 2 trong Khu CN Hải Yên
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18038 |
Thành phố Móng Cái |
Khu quy hoạch dân cư bắc QL 18A Km3 sau dãy bám QL18A - Phường Hải Yên |
Khu quy hoạch dân cư bắc QL 18A Km3 sau dãy bám QL18A (thuộc lô 20, 21, 22, 23 - Bám đường đôi)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18039 |
Thành phố Móng Cái |
Khu quy hoạch dân cư bắc QL 18A Km3 sau dãy bám QL18A (Thuộc lô còn lại) - Phường Hải Yên |
Ô đất giáp đường 7,5m
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18040 |
Thành phố Móng Cái |
Khu quy hoạch dân cư bắc QL 18A Km3 sau dãy bám QL18A (Thuộc lô còn lại) - Phường Hải Yên |
Ô đất giáp đường 10,5m
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18041 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Các hộ bám trục đường đất từ QL18 vào 200m Khu 2
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18042 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Đất SX-KD các hộ còn lại Khu 1; Khu 6; các hộ còn lại Khu 2 ngoài Khu CN Hải Yên
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18043 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Đất các Khu vực còn lại Khu quy hoạch tái định cư Tây Ka Long
|
4.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18044 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Đường Ngăn cách giữa 02 Khu quy hoạch Tái định cư Tây Ka Long và quy hoạch Km3 Hải Yên; đoạn đường đôi thuộc Khu quy hoạch tái định cư Tây Ka Long giá
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18045 |
Thành phố Móng Cái |
Phường Hải Yên |
Từ sau nhà ông Hỳ - Đến giáp kênh Tràng Vinh (đường bê tông)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18046 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư dọc biên giới sông Ka Long - Các lô liền kề (Lô C1 đến lô C10 và lô B13) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường 7,5m nội Khu
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18047 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư dọc biên giới sông Ka Long - Các lô liền kề (Lô C1 đến lô C10 và lô B13) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường đôi 10,5m x 2 làn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18048 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư dọc biên giới sông Ka Long - Các lô liền kề (Lô C1 đến lô C10 và lô B13) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường 10,5m ven sông Ka Long
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18049 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư dọc biên giới sông Ka Long - Các lô biệt thự (từ Lô A5 đến lô A9 và A15, A16) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường 7,5m và 10,5m nội Khu
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18050 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư dọc biên giới sông Ka Long - Các lô biệt thự (từ Lô A5 đến lô A9 và A15, A16) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường 10,5m ven sông Ka Long
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18051 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư dọc biên giới sông Ka Long - Các lô liền kề (các lô B1 đến B12) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường 7,5m nội Khu
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18052 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư dọc biên giới sông Ka Long - Các lô liền kề (các lô B1 đến B12) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường 10,5m kết nối trực tiếp từ QL 18 vào trung tâm dự án
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18053 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư dọc biên giới sông Ka Long - Các lô biệt thự (từ Lô A1 đến lô A4) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường 7,5m nội Khu
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18054 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư dọc biên giới sông Ka Long - Các lô biệt thự (từ Lô A1 đến lô A4) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường đôi 10,5m x 2 làn (đường vào Công ty Thành Đạt)
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18055 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư đô thị tại km3, km4 (giai đoạn 1) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường rộng 7,5m
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18056 |
Thành phố Móng Cái |
Khu dân cư đô thị tại km3, km4 (giai đoạn 1) - Phường Hải Yên |
Các ô đất bám đường rộng 10,5m
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18057 |
Thành phố Móng Cái |
Đường tỉnh lộ 335 - Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Từ cầu Bà Mai - Đến đối diện điểm Bưu điện thôn 12 Hải Xuân (bám tỉnh lộ 335)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18058 |
Thành phố Móng Cái |
Đường tỉnh lộ 335 - Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Từ đối diện Bưu điện thôn 12 Hải Xuân - Đến sông bến đò (bám tỉnh lộ 335)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18059 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Từ ngã ba Giếng Guốc - Đến giáp đường rẽ trường THCS phường
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18060 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Từ sau đường rẽ vào trường THCS phường - Đến đường rẽ khu 7
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18061 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Đường từ đường Ngã ba Giếng Guốc đi Lục Lầm - Đến trường THCS phường
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18062 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Từ sau cống khu 1 - Đến trường tiểu học khu A
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18063 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Đường bê tông khu 1 từ giáp đường Ngã ba Giếng Guốc đi Lục Lầm - Đến đường từ tỉnh lộ 335 qua trường THCS Đến giáp đường từ Ngã ba Giếng Guốc đi Lục Lầm
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18064 |
Thành phố Móng Cái |
Khu đô thị dân cư đầu cầu Bà Mai - Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Các ô đất bám đường 335 thuộc LK02 và LK03 (Lô nhà liền kề)
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18065 |
Thành phố Móng Cái |
Khu đô thị dân cư đầu cầu Bà Mai - Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Các ô đất đường nhánh nối ra đường 335 thuộc LK01, LK02 và các ô đất bám đường Quy hoạch đi cửa khẩu Bắc Luân thuộc LK06, LK07, LK08, LK09 (Lô nhà liề
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18066 |
Thành phố Móng Cái |
Khu đô thị dân cư đầu cầu Bà Mai - Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Các ô đất còn lại thuộc LK02, LK03, LK04, LK05, LK06, LK07, LK08, LK09 (Lô nhà liền kề)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18067 |
Thành phố Móng Cái |
Khu đô thị dân cư đầu cầu Bà Mai - Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Các ô đất biệt thự
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18068 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Đất thuộc lô qui hoạch tái định cư lô A5 + A6 trung tâm phường Hải Hòa (các ô đất đã hoàn thiện cơ sở hạ tầng)
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18069 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Đất khu vực còn lại khu 1 (đường bê tông)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18070 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 1 - Phường Hải Hòa |
Đất khu vực còn lại khu 1 (đường đất)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18071 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 2 - Phường Hải Hòa |
Từ ngã ba Trường Tiểu học - Đến giáp khu 7 (giáp nhà ông Ngô Văn Diệm)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18072 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 2 - Phường Hải Hòa |
Từ đường rẽ khu 7 - Đến cổng chào khu 5 đi ngã tư ông Liềng
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18073 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 2 - Phường Hải Hòa |
Đường đất từ nhà ông Nguyễn Viết Son - Đến nhà ông Cao Hoàn Nhanh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18074 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 2 - Phường Hải Hòa |
Đường bê tông từ nhà bà Nguyễn Thị Mận - Đến ngã ba đường đất (cạnh nhà Nguyễn Sỹ Ngọc)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18075 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 2 - Phường Hải Hòa |
Từ nhà ông Phạm Văn Tỉnh (đường đất) - Đến nhà bà Đỗ Thị Tuyết Mai
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18076 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 2 - Phường Hải Hòa |
Đất khu vực còn lại khu 2 (bê tông)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18077 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 2 - Phường Hải Hòa |
Đất khu vực còn lại khu 2 (đường đất)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18078 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thủy (gần Bưu điện) - Đến trạm T50
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18079 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Đất sau trụ sở CA phường Trần Phú - Đến giáp nhà bà Vũ Thị Năm (đường bê tông)
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18080 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Từ nhà ông Phạm Văn Nhân - Đến nhà bà Phùng Thị Nga
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18081 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Từ đường bê tông rẽ T50 (đoạn nhà ông Đỗ Kim Dưỡng - Đến giáp sau trường Chu Văn An
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18082 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Đất bám mặt đường từ nhà ông Hợp khu 3 (giáp đường đi Đồn 5) - Đến giáp kênh Tràng Vinh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18083 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Thảo (giáp đường đi Đồn 5) - Đến giáp kênh tràng Vinh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18084 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Từ kênh Tràng Vinh - Đến nhà ông Loỏng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18085 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Đất bám mặt đường từ sau nhà ông Trường - Đến mương Tràng Vinh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18086 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Đường bê tông từ nhà ông Hoàn (giáp đường đi Đồn 5) - Đến giáp kênh Tràng Vinh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18087 |
Thành phố Móng Cái |
Đường bám mương Tràng Vinh - Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
đoạn từ giáp khu công nghiệp Hải Hoà - Đến nhà ông Giệng khu 3
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18088 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Đường từ cổng trạm phát sóng T50 - Đến nhà ông Đỗ Kim Dưỡng ra khách sạn Biển Bắc
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18089 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Dưỡng (Đường vào trường Tiểu học Khu B) - Đến nhà ông Đoàn Văn Nhì khu 3
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18090 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Từ giáp trạm phát sóng T50 - Đến ngã tư ông Liềng khu 4 (đường đi Đồn 5)
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18091 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Đất các khu vực còn lại của khu 3 (đường bê tông)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18092 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 3 - Phường Hải Hòa |
Đất các khu vực còn lại của khu 3 (đường đất)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18093 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 4 - Phường Hải Hòa |
Từ sau ngã tư ông Liềng khu 4 - Đến hết nhà ông Vi (đường Ngã tư ông Liềng đi Lục Lầm)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18094 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 4 - Phường Hải Hòa |
Từ sau nhà ông Vi - Đến cống khu 6 (đường Ngã tư ông Liềng đi Lục Lầm)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18095 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 4 - Phường Hải Hòa |
Từ nhà ông Liềng khu 4 - Đến trường tiểu học Khu C khu 5
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18096 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 4 - Phường Hải Hòa |
Đường bám mương Tràng Vinh đoạn từ giáp nhà ông Giệng khu 3 - Đến nhà ông Tính khu 4
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18097 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 4 - Phường Hải Hòa |
Từ giáp khu 3 sau trường Chu Văn An - Đến cống quay (đường Trần Phú kéo dài)
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18098 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 4 - Phường Hải Hòa |
Từ nhà ông Tằng giáp đường đi Đồn 5 (ngã ba) - Đến nhà ông Thịnh giáp trường Chu Văn An
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18099 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 4 - Phường Hải Hòa |
Từ nhà ông Thinh - Đến cống quay (đường đất giáp chợ ASEAN)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18100 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu 4 - Phường Hải Hòa |
Từ nhà ông Hoa (giáp đường đi Đồn 5) - Đến nhà ông Hứa sau trường Chu Văn An
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |