| 11701 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Các hộ bám mặt đường vào nhà văn hóa khu 5 (Thửa 34, tờ BĐ số 18 đến thửa 31, tờ BĐ số18)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11702 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám mặt đường khu - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ đất ông Quân - Đến nhà bà Minh (thửa 09 tờ BĐ số17 Đến thửa 04, tờ BĐ số17)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11703 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Vị trí còn lại phía trên đường 334
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11704 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Các vị trí còn lại phía dưới đường 334
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11705 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Đường vào nhà văn hóa khu 5 (từ thửa 186 tờ bản đồ số 18 - Đến thửa 123, tờ bản đồ số 15 (nhà ông hà Trọng Tân)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11706 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Trần Văn Can (thửa 45, tờ 15) - Đến giáp nhà bà Lê Thị Chung (thửa số 142, tờ 15)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11707 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường nhánh 334 - bám hai bên mặt đường - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Bảo - Đến hết hộ bà Múi
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11708 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường nhánh 334 - các hộ bám hai bên mặt đường - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà bà Múi - Đến giáp hộ bám đường giao thông trục chính
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11709 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Các hộ bám hai bên trục đường từ nhà ông Lý Văn Phúc - Đến hết nhà ông Nguyễn Đức Thịnh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11710 |
Huyện Vân Đồn |
Tuyến đường giao thông trục chính - bám hai bên mặt đường - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà La Thúy Huyền - Đến hết nhà bà Ngô Thị Ánh
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11711 |
Huyện Vân Đồn |
Tuyến đường giao thông trục chính - bám hai bên mặt đường - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà bà Minh - Đến hết nhà ông Phạm Văn Bế
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11712 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên đường ngõ 86 - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Điệp Thanh Toàn - Đến nhà bà Hà Thị Dung
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11713 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên đường - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Chuyên - Đến nhà bà Vân Bế
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11714 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường khu - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà Trương Thị Choong - Đến nhà ông Hạnh
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11715 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường khu - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà bà Choong - Đến nhà ông Vương
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11716 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Các vị trí còn lại của khu
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11717 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp cửa hàng dược - Đến hết nhà Hoan Hằng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11718 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà ông Hải - Đến hết nhà ông Khánh Nhung
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11719 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Xuôi Thẻ - Đến hết đất nhà ông Hoàn Gia
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11720 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà ông Mộc - Đến hết nhà ông Từ Khải Thiền
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11721 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường HCR - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Xuôi Thẻ - Đến hết nhà ông Coóng
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11722 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường HCR - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
từ sau nhà ông Nhung Khánh - Đến nhà ông Tương
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11723 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường quy hoạch - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Dĩ - Đến hết ao nhà ông Viêm (bám mặt đường)
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11724 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường quy hoạch - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ tiếp giáp ao nhà ông Viêm - Đến hết nhà bà Cống
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11725 |
Huyện Vân Đồn |
Đường nhánh - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Hà Thìa - Đến hết nhà ông Yên Nhường cũ
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11726 |
Huyện Vân Đồn |
Đường nhánh - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Ba Thuận - Đến giáp nhà ông Quân Khá
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11727 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà Yên Nhường - Đến ao ông Ba phiên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11728 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Các vị trí còn lại của Khu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11729 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Sen Thụ - Đến hết nhà ông Vũ Hải Nam
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11730 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ ông Việt - Đến hết đất nhà ông Châu Bình
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11731 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà ông Lương Tính - Đến hết nhà ông Quảng
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11732 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường EC - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11733 |
Huyện Vân Đồn |
Các đường nhánh trục đường EC - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11734 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường HCR - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Thiền - Đến hết giáp nhà ông Yến Nhật
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11735 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường HCR - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
từ giáp Bến xe - Đến giáp nhà ông Quảng Ga
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11736 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Các hộ từ nhà ông Quảng Ga - Đến hết nhà ông Châu Văn Xuân (bám hai bên mặt đường)
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11737 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám phía Nam chợ - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11738 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám phía Đông chợ - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11739 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Các vị trí còn lại của khu
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11740 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Trục đường từ giáp thửa đất ông Châu Văn Xuân (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 26) - Đến nhà bà Lý Thị oanh (thửa 94, tờ bản đồ số 33)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11741 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Châu Bình - Đến giáp nhà Duy Chuốt
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11742 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà Duy Chuốt - Đến hết nhà ông Từ Tú Bình
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11743 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường khu - bám mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ôngTừ Tú Bình - Đến hết khu nghỉ dưỡng Yên Hoà
|
14.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11744 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường khu - bám mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
từ giáp nhà Dũng Hiền - Đến nhà ông Huyến Thơm
|
14.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11745 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường khu - bám hai bên mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Huyến Thơm - Đến giáp nhà ông Lý Bắc
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11746 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà Năm - Đến giáp hộ nhà ông Huyến Thơm
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11747 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám mặt đường Cảng tầu du lịch - QH khu dân cư Nam cảng - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11748 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám mặt đường nhánh - QH khu dân cư Nam Cảng - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11749 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Các vị trí còn lại của Khu
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11750 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Đoạn HT 02 thuộc quy hoạch nam Sơn (từ nhà bà nguyễn Thị Mừng - Đến nhà ông Đinh Công Sức)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11751 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường Lý Anh Tông
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11752 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 24m
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11753 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 12m (Hướng ra Hòn Rồng)
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11754 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 12m
|
12.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11755 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 10,5m
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11756 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 7,5m hoặc 7m
|
9.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11757 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 5,5m hoặc 5m
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11758 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị trung tâm thị trấn - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 10,5m
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11759 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị trung tâm thị trấn - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 7,5m
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11760 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị trung tâm thị trấn - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng từ 5,5m tới 6,5m
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11761 |
Huyện Vân Đồn |
Khu Dân cư tổ 11 Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 12m
|
11.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11762 |
Huyện Vân Đồn |
Khu Dân cư tổ 11 Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 10,5m
|
9.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11763 |
Huyện Vân Đồn |
Khu Dân cư tổ 11 Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 5-5,5m
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11764 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị mới xã Đông Xá - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 44m
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11765 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị mới xã Đông Xá - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 24m
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11766 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị mới xã Đông Xá - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 12m
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11767 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị mới xã Đông Xá - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 10,5m (đường quy hoạch tiếp giáp biển)
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11768 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị mới xã Đông Xá - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 10,5m
|
9.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11769 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị mới xã Đông Xá - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 7,5m hoặc 7,0m
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11770 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị du lịch và bến cảng cao cấp Ao Tiên - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 24m (Đường quy hoạch tiếp giáp biển)
|
11.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11771 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị du lịch và bến cảng cao cấp Ao Tiên - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 44m
|
11.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11772 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị du lịch và bến cảng cao cấp Ao Tiên - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 36m
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11773 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị du lịch và bến cảng cao cấp Ao Tiên - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 23m
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11774 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị du lịch và bến cảng cao cấp Ao Tiên - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 15m
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11775 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị du lịch và bến cảng cao cấp Ao Tiên - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 12m
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11776 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị du lịch và bến cảng cao cấp Ao Tiên - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 10m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11777 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị du lịch và bến cảng cao cấp Ao Tiên - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường rộng quy hoạch 7m
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11778 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Ocean Park - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường rộng 44m
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11779 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Ocean Park - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường rộng 20m
|
11.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11780 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Ocean Park - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường rộng 15m
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11781 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Ocean Park - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường rộng 10,5m
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11782 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Ocean Park - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường rộng 7,5m hoặc 7,0m
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11783 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Ocean Park - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường rộng 6,0m
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11784 |
Huyện Vân Đồn |
Khu tổ hợp du lịch nghỉ dưỡng Sonasea Vân Đồn Harbor City - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất dịch vụ giáp trục đường 10,5m
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11785 |
Huyện Vân Đồn |
Khu tổ hợp du lịch nghỉ dưỡng Sonasea Vân Đồn Harbor City - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất dịch vụ giáp trục đường 18m
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11786 |
Huyện Vân Đồn |
Khu tổ hợp du lịch nghỉ dưỡng Sonasea Vân Đồn Harbor City - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất dịch vụ giáp trục đường thông ra biển 10m
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11787 |
Huyện Vân Đồn |
Khu tổ hợp du lịch nghỉ dưỡng Sonasea Vân Đồn Harbor City - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất dịch vụ giáp trục đường thông ra biển 5m
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11788 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - bám mặt đường - Thôn 1 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ giáp xã Vạn Yên - Đến giáp đất nhà ông Khiêm
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11789 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - bám mặt đường - Thôn 1 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ nhà ông Khiêm - Đến giáp cầu HCR (thửa 46 tờ BĐ số 38)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11790 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ tiếp giáp với hộ bám mặt đường 334 phía trên đồi - Thôn 1 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ nhà ông Khiêm - Đến giáp cầu HCR - thửa số 18 tờ BĐ số 38
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11791 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - Thôn 1 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ nhà ông Khiêm (thửa số 1 tờ 35) - Đến giáp cầu HCR - thửa 46 tờ BĐ số 38 (đất còn lại giáp biển)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11792 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - bám mặt đường - Thôn 1 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ cầu HCR - Thửa số 3 tờ 38 - Đến hết nhà ông Phạm Hồng Thái - thửa 65 tờ BĐ số 42
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11793 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ tiếp giáp với hộ bám mặt đường 334 phía trên đồi - Thôn 1 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ cầu HCR - thửa số 3 tờ 38 - Đến hết nhà ông Phạm Hồng Thái
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11794 |
Huyện Vân Đồn |
Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ cầu HCR - Đến hết nhà bà Châm - thửa 56 tờ 42 (đất còn lại giáp biển)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11795 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ tiếp giáp với hộ bám mặt đường 334 trở xuống giáp với các hộ giáp biển - Thôn 1 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ cầu HCR - Đến hết nhà ông Phạm Thái
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11796 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn 1 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ thửa số 29 tờ bản đồ địa chính số 41 - Đến giáp thửa số 113 tờ bản đồ số 41
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11797 |
Huyện Vân Đồn |
Thôn 1 - Xã Hạ Long |
Đất còn lại của thôn 1
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11798 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn 2 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ thửa số 27 tờ bản đồ địa chính số 41 - Đến thửa số 113 tờ bản đồ địa chính số 41
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11799 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn 2 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ thửa số 113 tờ bản đồ địa chính số 41 - Đến nhà ông Lợi
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11800 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn 2 - Xã Hạ Long (Xã trung du) |
Từ nhà ông Lợi - Đến hết đất Việt Mỹ
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |