| 11401 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám mặt đường tuyến cống số 4 - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp hộ Điểm Thảo bám mặt đường 336 - Đến cuối dự án hạ tầng kỹ thuật nhóm nhà ở khu 1 (Thửa 59, tờ BĐ số 30 Đến thửa 74, tờ BĐ số 04)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11402 |
Huyện Vân Đồn |
Mặt đường khu - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Phạm Văn Sơn - hai bên đường khu - Đến nhà ông Hòa Dung - bám mặt đường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11403 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng |
Các hộ tổ 4, khu 2 bám dự án khu dân cư ven biển khu 8 (thửa 26 đến thửa 133, tờ 36)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11404 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng |
Vị trí còn lại của khu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11405 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng |
Đoạn từ ao nhà ông Bùi Văn Lộc (thửa 26, tờ 36) - Đến nhà ông Trọng Sinh (thửa 50, tờ 36)
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11406 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng |
Khu đất ao nhà ông Đỗ Văn Chu (thửa 17, tờ BĐ 35) - Đến nhà ông Phạm Văn Sẹc (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 35)
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11407 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng |
Các thửa đất thuộc đường nhánh của Đường nối tỉnh lộ 334 với dự án khu dân cư ven biển thị trấn Cái Rồng
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11408 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Đang - Đến suối Trung tâm Y tế (phía dưới bám mặt đường 334)
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11409 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng |
từ Trường THCS thị trấn - Đến suối Trung tâm Y tế (phía trên bám mặt đường 334) (Thửa 111, tờ BĐ số 23 Đến thửa 268, tờ BĐ số 24)
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11410 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường khu - bám hai bên mặt đường khu - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp hộ bám mặt đường 335 - Đến trường tiểu học
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11411 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường khu - bám hai bên mặt đường khu - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp trường tiểu học - Đến đường vào nhà ông Sang
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11412 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông liên khu 3 - 4 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giápTừ nhà ông Nhân Sim - Đến giáp tuyến cống số 3 (thửa 84, tờ BĐ số 30 Đến thửa 34, tờ BĐ số 30)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11413 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ giáp mặt đường cống số 3 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Ấm Hương - Đến nhà Cường Hoa (thửa 271, tờ BĐ số 24 Đến thửa 247, tờ BĐ số 31)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11414 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng |
Vị trí còn lại của khu
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11415 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - các hộ phía trên bám mặt đường 334 - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp suối Trung tâm Y tế - Đến hết khu vui chơi (thửa 11, tờ BĐ số 23 Đến thửa 29, tờ BĐ số 24)
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11416 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - các hộ phía dưới bám mặt đường 334 - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp suối Trung tâm Y tế - Đến hết nhà bà Tuyết Đức (thửa 190, tờ BĐ số 24 Đến thửa 68, tờ BĐ số 24)
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11417 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - các hộ bám mặt đường - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà Thanh Thuyên - Đến hết nhà ông Kiến Đức (thửa 69, tờ BĐ số 24 Đến thửa 166, tờ BĐ số 24)
|
26.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11418 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường khu - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Quý Đoài - Đến nhà ông Định (Thửa 168, tờ BĐ số 24 Đến thửa 50, tờ BĐ số 31)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11419 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường khu - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Chút Cần - Đến nhà ông Châu Hoan (Thửa 212 tờ BĐ số 31 Đến thửa 156 tờ BĐ số 31)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11420 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường HCR - các hộ bám mặt đường - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Tương - Đến hết ao nhà ông Quảng
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11421 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên đường khu - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà Thanh - Đến nhà ông Đào Nguyên Thủy (Thửa 9 tờ bản đồ số 24 Đến thửa 259, tờ BĐ số 24)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11422 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám mặt đường cống số 3 - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà bà Lý Thị Sinh - Đến nhà ông Quyền (Thửa 267 tờ BĐ số 24 Đến thửa 167, tờ BĐ số 31)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11423 |
Huyện Vân Đồn |
Vị trí còn lại phía trên đường 334 - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà Kiên Hùng - Đến nhà bà Nét
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11424 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng |
Vị trí còn lại phía dưới mặt đường 334
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11425 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ UBND huyện - Đến Ban quản lý nước (phía trên bám mặt đường 334) (thửa 83, tờ BĐ số 15 Đến thửa 39, tờ BĐ số 15)
|
27.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11426 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ Ngân hàng - Đến giáp đường xuống trường TH Kim Đồng (Phía dưới bám mặt đường 334) (thửa 70 tờ BĐ số 15 Đến thửa 01, tờ BĐ số 03)
|
27.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11427 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường 334 - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Huân Nhi - Đến giáp xã Hạ Long (Bám mặt đường dưới)
|
22.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11428 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - các hộ bám hai bên mặt đường - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ Ngân hàng - Đến hết cửa hàng dược (thửa 63, tờ BĐ số 24 Đến thửa Đến thửa 115, tờ BĐ số 24)
|
26.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11429 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Đông Sơn - bám hai bên mặt đường - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp hộ bám đường 334 - Đến hết nhà bà Yến
|
26.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11430 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường khu - bám hai bên mặt đường - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà Xuyến - Đến hết nhà bà Liễu (thửa 93, tờ BĐ số 18 Đến thửa 18 và thửa 16, tờ BĐ số 24)
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11431 |
Huyện Vân Đồn |
Đường trục khu - các hộ bám hai bên mặt đường - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Dọc đường bê tông - Đến trường Kim Đồng
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11432 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ hai bên đường - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp cửa hàng dược - Đến hộ giáp khu đô thị Vương Long (thửa 111, tờ BĐ số 24 Đến thửa 108, tờ BĐ số 24)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11433 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên đường khu - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông (bà) Nhuận Liễu - Đến nhà ông Ca (thửa 54, tờ BĐ số 15 Đến thửa 12 và thửa 13, tờ BĐ số 15)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11434 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên đường - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Thọ - Đến nhà bà Lý Hồi (thửa 94, tờ BĐ số 16 Đến thửa 77 và thửa 87, tờ BĐ số 16)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11435 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Các hộ bám mặt đường vào nhà văn hóa khu 5 (Thửa 34, tờ BĐ số 18 đến thửa 31, tờ BĐ số18)
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11436 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám mặt đường khu - Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ đất ông Quân - Đến nhà bà Minh (thửa 09 tờ BĐ số17 Đến thửa 04, tờ BĐ số17)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11437 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Vị trí còn lại phía trên đường 334
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11438 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Các vị trí còn lại phía dưới đường 334
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11439 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Đường vào nhà văn hóa khu 5 (từ thửa 186 tờ bản đồ số 18 - Đến thửa 123, tờ bản đồ số 15 (nhà ông hà Trọng Tân)
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11440 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 5 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Trần Văn Can (thửa 45, tờ 15) - Đến giáp nhà bà Lê Thị Chung (thửa số 142, tờ 15)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11441 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường nhánh 334 - bám hai bên mặt đường - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Bảo - Đến hết hộ bà Múi
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11442 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường nhánh 334 - các hộ bám hai bên mặt đường - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà bà Múi - Đến giáp hộ bám đường giao thông trục chính
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11443 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Các hộ bám hai bên trục đường từ nhà ông Lý Văn Phúc - Đến hết nhà ông Nguyễn Đức Thịnh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11444 |
Huyện Vân Đồn |
Tuyến đường giao thông trục chính - bám hai bên mặt đường - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà La Thúy Huyền - Đến hết nhà bà Ngô Thị Ánh
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11445 |
Huyện Vân Đồn |
Tuyến đường giao thông trục chính - bám hai bên mặt đường - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà bà Minh - Đến hết nhà ông Phạm Văn Bế
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11446 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên đường ngõ 86 - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Điệp Thanh Toàn - Đến nhà bà Hà Thị Dung
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11447 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên đường - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Chuyên - Đến nhà bà Vân Bế
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11448 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường khu - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà Trương Thị Choong - Đến nhà ông Hạnh
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11449 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường khu - Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà bà Choong - Đến nhà ông Vương
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11450 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 6 - Thị trấn Cái Rồng |
Các vị trí còn lại của khu
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11451 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp cửa hàng dược - Đến hết nhà Hoan Hằng
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11452 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà ông Hải - Đến hết nhà ông Khánh Nhung
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11453 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Xuôi Thẻ - Đến hết đất nhà ông Hoàn Gia
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11454 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà ông Mộc - Đến hết nhà ông Từ Khải Thiền
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11455 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường HCR - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Xuôi Thẻ - Đến hết nhà ông Coóng
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11456 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường HCR - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
từ sau nhà ông Nhung Khánh - Đến nhà ông Tương
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11457 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường quy hoạch - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Dĩ - Đến hết ao nhà ông Viêm (bám mặt đường)
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11458 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường quy hoạch - bám mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ tiếp giáp ao nhà ông Viêm - Đến hết nhà bà Cống
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11459 |
Huyện Vân Đồn |
Đường nhánh - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Hà Thìa - Đến hết nhà ông Yên Nhường cũ
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11460 |
Huyện Vân Đồn |
Đường nhánh - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Ba Thuận - Đến giáp nhà ông Quân Khá
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11461 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường - Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà Yên Nhường - Đến ao ông Ba phiên
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11462 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Các vị trí còn lại của Khu
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11463 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà ông Sen Thụ - Đến hết nhà ông Vũ Hải Nam
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11464 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ ông Việt - Đến hết đất nhà ông Châu Bình
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11465 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
từ nhà ông Lương Tính - Đến hết nhà ông Quảng
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11466 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường EC - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11467 |
Huyện Vân Đồn |
Các đường nhánh trục đường EC - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11468 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường HCR - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Thiền - Đến hết giáp nhà ông Yến Nhật
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11469 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường HCR - bám mặt đường - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
từ giáp Bến xe - Đến giáp nhà ông Quảng Ga
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11470 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Các hộ từ nhà ông Quảng Ga - Đến hết nhà ông Châu Văn Xuân (bám hai bên mặt đường)
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11471 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám phía Nam chợ - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11472 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám phía Đông chợ - Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11473 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Các vị trí còn lại của khu
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11474 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 8 - Thị trấn Cái Rồng |
Trục đường từ giáp thửa đất ông Châu Văn Xuân (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 26) - Đến nhà bà Lý Thị oanh (thửa 94, tờ bản đồ số 33)
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11475 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Châu Bình - Đến giáp nhà Duy Chuốt
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11476 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường Lý Anh Tông - bám mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà Duy Chuốt - Đến hết nhà ông Từ Tú Bình
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11477 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường khu - bám mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ôngTừ Tú Bình - Đến hết khu nghỉ dưỡng Yên Hoà
|
24.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11478 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường khu - bám mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
từ giáp nhà Dũng Hiền - Đến nhà ông Huyến Thơm
|
24.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11479 |
Huyện Vân Đồn |
Trục đường khu - bám hai bên mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ giáp nhà ông Huyến Thơm - Đến giáp nhà ông Lý Bắc
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11480 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám hai bên mặt đường - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Từ nhà bà Năm - Đến giáp hộ nhà ông Huyến Thơm
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11481 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám mặt đường Cảng tầu du lịch - QH khu dân cư Nam cảng - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11482 |
Huyện Vân Đồn |
Các hộ bám mặt đường nhánh - QH khu dân cư Nam Cảng - Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11483 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Các vị trí còn lại của Khu
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11484 |
Huyện Vân Đồn |
Khu 9 - Thị trấn Cái Rồng |
Đoạn HT 02 thuộc quy hoạch nam Sơn (từ nhà bà nguyễn Thị Mừng - Đến nhà ông Đinh Công Sức)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11485 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường Lý Anh Tông
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11486 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 24m
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11487 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 12m (Hướng ra Hòn Rồng)
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11488 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 12m
|
21.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11489 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 10,5m
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11490 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 7,5m hoặc 7m
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11491 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị Thống Nhất - Khu đô thị Thống Nhất - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 5,5m hoặc 5m
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11492 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị trung tâm thị trấn - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 10,5m
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11493 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị trung tâm thị trấn - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 7,5m
|
13.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11494 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị trung tâm thị trấn - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng từ 5,5m tới 6,5m
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11495 |
Huyện Vân Đồn |
Khu Dân cư tổ 11 Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 12m
|
18.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11496 |
Huyện Vân Đồn |
Khu Dân cư tổ 11 Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 10,5m
|
16.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11497 |
Huyện Vân Đồn |
Khu Dân cư tổ 11 Khu 7 - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất ở tiếp giáp đường quy hoạch rộng 5-5,5m
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11498 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị mới xã Đông Xá - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 44m
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11499 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị mới xã Đông Xá - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 24m
|
19.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11500 |
Huyện Vân Đồn |
Khu đô thị mới xã Đông Xá - Thị trấn Cái Rồng |
Các ô đất tiếp giáp đường quy hoạch rộng 12m
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |