| 701 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám trục ngang đường bê tông (đường dốc Việt Kiều) ngõ đối diện đường vào nhà Văn hóa khu Long Thạch A - Đến hết nhà ông Phạm Xuân Phồng (thửa 106)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 702 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà ông Phạm Xuân Phồng - Đến hết nhà ông Mai Văn Biền (thửa 81)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 703 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào nhà Văn hóa khu Long Thạch A từ sau hộ bám trục đường chính - Đến hết nhà Văn hóa
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 704 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường dốc Việt Kiều từ sau hộ mặt Đường Trần Phú đến qua XN dịch vụ nước khoáng nóng (giáp Cẩm Thủy) - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà Văn hóa khu Long Thạch A - Đến hết Công ty địa chất mỏ TKV
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 705 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (phía Đông chợ Cẩm Thạch - ngõ 660) từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Cao Văn Ngàng (thửa 11)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 706 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong ngõ ngang bám đường bê tông rộng trên 4m (phía sau chợ Cẩm Thạch)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 707 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Từ tiếp giáp nhà ông Phúc, ông Nhân - Đến hết nhà ông Thơ, ông Long
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 708 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông áp phan ngõ 720 liên khu Hồng Thạch A + Hồng Thạch B - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Đoàn Quốc Sỹ (thửa 84)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 709 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà ông Đoàn Quốc Sỹ - Đến tiếp giáp suối thoát nước (tổ 1 - khu Hồng Thạch B)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 710 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông (phía Đông trụ sở UBND phường - ngõ 784) - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 239
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 711 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp thửa 239 - Đến hết nhà bà Ma Thị Sâm (thửa 42)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 712 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (phía Tây trụ sở UBND phường - ngõ 800) - Đến tiếp giáp nhà văn hóa khu Hồng Thạch A
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 713 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ nhà văn hóa khu Hồng Thạch A dọc theo đường bê tông to lên đồi - Đến khúc cong nhà bà Phạm Thị Lan (thửa đất 39)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 714 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Từ tiếp giáp nhà bà Phạm Thị Lan (thửa 39) - Đến đất nhà ông Phạm Văn Tý (thửa đất số 2)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 715 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào khu đất UBND phường lập quy hoạch đấu giá hộ từ sau trục đường chính - Đến hết nhà ông Nguyễn Khắc Thiêm (thửa 79a)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 716 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong các ngõ ngang khu đất UBND phường lập quy hoạch đấu giá
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 717 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Công ty thiết bị điện - Phường Cẩm Thạch |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 718 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào XN Khảo sát cũ (ngõ 852) - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp cổng Xí nghiệp
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 719 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2 khu Sơn Thạch - Phường Cẩm Thạch |
hộ từ sau đường Trần Phú - Đến hết thửa 124 phía Đông, thửa 309 phía Tây (ngõ 860)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 720 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 9 khu Sơn thạch - đên hết thửa đất số 114 (các hộ sau Công ty cổ phần khai thác đá và VLXD
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 721 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong các ngõ ngang vào các tổ 7, 8, 9 (phía sau Văn phòng Công ty cổ phần khai thác đá SX VLXD và Công ty TNHH MTV 35 - 04 dãy ngang đầu t
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 722 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến ngã 3 (Đến đường sau trường tiểu học)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 723 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp ngã 3 - Đến tíếp giáp thửa đất số 75 (phía Đông) và thửa 142 phía Tây
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 724 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 5 khu Sơn thạch (hộ sau trường tiểu học Cẩm Thạch)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 725 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (sau trường tiểu học Cẩm Thạch - rẽ trái) từ sau nhà ông Biên vòng đường bê tông - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (thửa 28A)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 726 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Xí nghiệp Phú Cường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông liên khu Sơn Thạch, Hoàng Thạch (đường vào xí nghiệp đá Phú Cường) - Đến tiếp giáp cầu qua suối
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 727 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Xí nghiệp Phú Cường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp cầu qua suối - Đến hết nhà bà Lý Thị Hải
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 728 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ cổng chào nhà văn hóa khu phố Hoàng Thạch - Đến tiếp giáp phường Quang Hanh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 729 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường thuộc dự án khu dân cư khu Nam Thạch (Công ty 351)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 730 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các đường bê tông còn lại, đường đất, vôi sỉ lớn hơn 3m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 731 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường từ 2m đến 3m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 732 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường dưới 2m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 733 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ trên sườn đồi
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 734 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp phường Cẩm Thạch - Đến hết nhà bà Chi
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 735 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà bà Chi - Đến hết cầu tây Khe Sim
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 736 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp cầu tây khe sim - Đến cầu trại chăn nuôi
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 737 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ cầu trại chăn nuôi - Đến hết trạm xá phường
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 738 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trạm xá phường - Đến trường Mẫu giáo Quang Hanh
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 739 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trường Mẫu giáo Quang Hanh
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 740 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trạm điện trung gian - Đến giáp Nhà máy X48 Hải quân
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 741 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ nhà máy X48 Hải quân - Đến hết nhà ông Hùng (giáp chợ suối khoáng)
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 742 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp chợ Suối Khoáng - Đến đường vào XN May mặc
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 743 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường vào XN May mặc - Đến hết cửa hàng ga Xuân Nghiêm
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 744 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp cửa hàng ga Xuân Nghiêm - Đến hết cửa hàng xăng dầu Đèo Bụt
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 745 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Đoạn đường bê tông vào đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường tàu
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 746 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông ra Cảng km6 từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Cường
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 747 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường tàu - Đến nhà ông Nhân
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 748 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp bãi tập xe trường Cao đẳng nghề mỏ Hồng Cẩm (khu 1A)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 749 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Hoan
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 750 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 1B, 2 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường băng tải than
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 751 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 4, 5 khu II - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Châu
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 752 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 2, 3 - Đến nhà ông Thọ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 753 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 2, 3A (phía bắc) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Huyền
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 754 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 2, 3A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lâm (phía Nam)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 755 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bán mặt đường bê tông khu 3A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường vào trường tiểu học cũ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 756 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào trường Lê Quý Đôn - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường Lê Quý Đôn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 757 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ thuộc dự án nhóm nhà ở khu 3, 4A (Dự án của Tập đoàn Quảng Ninh)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 758 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 2 khu 3B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Phùng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 759 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 2 khu 4 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến nhà ông Trầu
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 760 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường vào trại chăn nuôi cũ - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Bình (thửa số 34B - TBĐ 48)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 761 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà ông Bình - Đến nhà ông Doãn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 762 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 5 khu 4A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến ngã 3 tiếp giáp nhà ông Sĩ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 763 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2, tổ 3 khu 4B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lãm (thửa 33 - TBĐ 47)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 764 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Đất nhà bà Lê Thị Vượng tổ 10 khu 5
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 765 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 6, tổ 10 khu 5 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Điền
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 766 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường vào nhà văn hóa khu 5 thuộc tổ 5 khu 5
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 767 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 5 + 6 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Chuẩn
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 768 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 3, tổ 4 khu 6 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Dí
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 769 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào ngã hai - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Đạt
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 770 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 7, khu 5 - Phường Quang Hanh |
từ tiếp giáp nhà bà Mai - Đến hết nhà bà Vân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 771 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ dân từ nhà ông Hoạt - Đến hết nhà bà Huệ
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 772 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 1, 2 khu 7A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lý
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 773 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vành đai Phía bắc thành phố Hạ Long (đoạn Vũ Oai - Quang Hanh) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Vinh
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 774 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào Tiểu đoàn 185 - Phường Quang Hanh |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết Xí nghiệp Khe Sim
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 775 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào Tiểu đoàn 185 - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp XN Khe Sim - Đến nhà ông Cân (thửa 50 - 16 TBĐ 102)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 776 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà ông Cân - Đến Tiểu đoàn 185
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 777 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông tổ 2 khu 7B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Tung
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 778 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 5 khu 7B (phía đông sân vận động) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến khu chung cư Đông Bắc
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 779 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào BV bảo vệ sức khoẻ tâm thần - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp cổng bệnh viện
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 780 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 2, 3 khu 8A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết chung cư trường Hồng Cẩm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 781 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 8B, 9A vào tổ 3 khu 8B và tổ 5 khu 9A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18 A - Đến hết nhà ông Tuấn (Mạnh)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 782 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào kho 706 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng kho 706
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 783 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào viện điều dưỡng - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp viện điều dưỡng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 784 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 3, 4 khu 9A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Cảnh
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 785 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 9A, 9B vào tổ 1 khu 9A, tổ 4 khu 9B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà chín
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 786 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2 khu 9B (cạnh nhà văn hóa khu 9B) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến Suối
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 787 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào cảng Vũng bầu từ sau hộ mặt đường 18A đến hết cầu suối khoáng nóng - Phường Quang Hanh |
Các hộ từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường vào sửa chữa đóng tàu X 48 Hải quân
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 788 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào cảng Vũng bầu từ sau hộ mặt đường 18A đến hết cầu suối khoáng nóng - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường vào xưởng sửa chữa đóng tàu X48 Hải quân - Đến hất cầu Suối Khoáng nóng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 789 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào cảng Vũng bầu từ sau hộ mặt đường 18A đến hết cầu suối khoáng nóng - Phường Quang Hanh |
Từ cầu Suối Khoáng nóng - Đến đường bao biển Hạ Long - Cẩm Phả
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 790 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào trạm trộn từ sau hộ mặt đường 18A đến hết nhà ông Toàn - Phường Quang Hanh |
Đường vào trạm trộn từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Toàn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 791 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào bê tông XN may mặc - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng kho 84
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 792 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông > 3m (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 793 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông rộng từ 2m đến 3m ở các khu (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 794 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m giáp núi, đồi; Các hộ bám đường đất, đường vôi xỉ lớn hơn 3m ở các khu trên địa bàn phường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 795 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến 3m giáp núi, đồi ở các khu trên địa bàn phường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 796 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ thuộc tổ 3 khu 9B - Phường Quang Hanh |
từ nhà ông Nghĩa - Đến hết nhà ông Tuấn (Phía nam đường 18A)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 797 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ dân thuộc khu 5 năm trong khu vực giáp thôn Khe Sim, xã Dương Huy - Phường Quang Hanh |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 798 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại của các khu - Phường Quang Hanh |
Các hộ còn lại (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 799 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại của các khu - Phường Quang Hanh |
Các hộ còn lại bám chân núi, chân đồi
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 800 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch - Phường Quang Hanh |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch Công ty than Dương Huy (khu mặt bằng bãi than cũ khu vực 86) tại tổ 6 khu 1A
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |