| 9101 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 10,5m (3m - 7,5m - vệt cây xanh) - Đường song song với đường Quốc lộ 1A, cách QL1A bởi dải phân cách vệt cây xanh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9102 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (chợ Heo) - đến hết nhà đất ông Thao (sân vận động vườn Chuyên)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9103 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Lê Thao (thôn Dưỡng Mông Đông) - đến nhà bà Phò (thôn Dưỡng Mông Tây)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9104 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống nhà bà Phò - đến giáp địa giới xã Duy Trung - Duy Xuyên
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9105 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA - đến Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Trung Vĩnh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9106 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Trung Vĩnh - đến hết nhà đất bà Lan
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9107 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Lan - đến cuối thôn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9108 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ kênh thủy lợi (sau nhà bà Nguyễn Thị Ngoạn) - đến nhà đất ông Ngô Đình Can thôn Trung Vĩnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9109 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà đất ông Phạm Thạnh và HTX) - đến hết nhà đất ông Huỳnh Dần
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9110 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA ( nhà đất ông Phạm Truyền) - đến hết nhà đất ông Khải (chợ cũ)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9111 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông Trình +HTX) - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Nga và đến giáp đường thôn (nhà ông Tuận)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9112 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Quảng (bên ông Khải) - đến hết nhà đất ông Linh (bên ông Hùynh Dần) đường ngang của 2 tuyến trên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9113 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống thủy lợi (giáp nhà đất ông Trần Thanh Tuấn) - đến ngã 3 Cây Kết (thôn Bà Rén)
|
435.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9114 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lê Được - đến nhà đất bà Nguyễn Thị Điểm rẽ theo sân vận động Vườn Chuyên đến giáp Đường ĐX
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9115 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (nhà đất ông Tuấn) - đến hết cống chui đường cầu Bà Rén mới
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9116 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống chui cầu Bà Rén mới - đến nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Phù Sa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9117 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất Nhà sinh hoạt cộng đồng (thôn Phù Sa) - đến hết nhà đất ông Thìn
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9118 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 2 Lân) - đến ranh giới nhà bà Thường và ông Chúc
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9119 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối tiếp từ nhà đất ông Chúc - đến hết nhà đất ông Thành (ngã 3)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9120 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối tiếp từ nhà đất ông Thành - đến cống thủy lợi (nhà ông Trần Thanh Tuấn)
|
795.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9121 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông 4 Bằng (ngã 3) - đến hết nhà đất ông Lưu Văn Khách
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9122 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Nên - đến hết nhà đất bà Biểu (đường ngang sau chợ Bà Rén)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9123 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 9 Hiểu) - đến hết nhà đất ông Huấn (phía bắc chợ Bà Rén)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9124 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Huấn (đối diện nhà đất bà Biểu) - đến nhà đất ông Hồng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9125 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Quang (Đào) (bên ông Hồng) - đến nhà đất bà Một- giáp đường ĐX (kề Trạm hạ thế điện)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9126 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất ông Nguyễn Công Vũ) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Đăng Hoàng, thôn Xuân Phú
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9127 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Nguyễn Đăng Hoàng - đến nhà đất ông Nguyễn Rừng, thôn Xuân Phú
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9128 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất ông Nguyễn Khương) đến đất nhà ông Nguyễn Công Ky, thôn Xuân Phú - đến đất nhà ông Nguyễn Công Ky, thôn Xuân Phú
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9129 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Công Ky - đến hết đất nhà ông Nguyễn Lọc
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9130 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà sinh hoạt thôn Xuân Phú) - đến giáp kênh thủy lợi (nhà ông Nguyễn Văn Thành) thôn Dưỡng Xuân
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9131 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà ông Nguyễn Trường) thôn Xuân Phú - đến đất nhà bà Luận đến hết nhà đất ông Trương Văn Tùng (giáp cống đường bê tông Xuân Phú-Dưỡng mông Đông)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9132 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH ( nhà đất ông Nguyễn Đã) - đến hết nhà đất ông Trương Thanh Vương, thôn Dưỡng Xuân
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9133 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất ông Nguyễn Ngọc Châu) đến nhà đất ông Văn Tấn Minh - đến hết nhà đất ông Trần Lức, thôn Dưỡng Xuân
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9134 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (Trạm bơm Bàu Giàng) theo kênh thủy lợi - đến cống kênh thủy lợi (nhà đất ông Văn Tấn Minh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9135 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp cống kênh thủy lợi (nhà đất ông Văn Tấn Minh) theo kênh thủy lợi - đến giáp nhà đất ông Nguyễn Văn Thành, thôn Dưỡng Xuân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9136 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (cống TF4) đến hết đất nhà ông Nguyễn Lâm đến địa giới xã Quế Xuân 2 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Lâm đến địa giới xã Quế Xuân 2
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9137 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (cống TF4) theo kênh thủy lợi - đến hết đất nhà ông Nguyễn Lâm đến địa giới xã Quế Xuân 2
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9138 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất bà Nguyễn Thị Cưởng) - đến nhà ông Đoàn Nhị, thôn Xuân Phú
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9139 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất ông Nguyễn Bảy) - đến nhà ông Nguyễn Hương thôn Xuân Phú
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9140 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Lương Văn Hiến –Phú Trang) - đến hết khu TDTT trường THCS Quế Xuân
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9141 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn Miếu (khu tái định cư thôn Phù Sa ) - đến nhà đất ông Phan Thú và đến nhà đất ông 5 Xuân
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9142 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất bà Ngô thị Nghiệp - đến nhà đất bà Hoa
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9143 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ sau nhà thờ tộc Võ (giáp đường ĐX) - đến nhà đất ông Phan Mai
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9144 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Thìn (giáp đường ĐX) - đến nhà đất ông Sang (cuối tuyến)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9145 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Tuyến từ đường ĐX (trước nhà ông Phạm Đình Hai) - đến hết 08 lô Đất SX-KD quy hoạch khu tái định cư Dự án cầu Bà Rén
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9146 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến rẽ của đường ĐX trên (Tuyến từ chợ heo đi xã Duy Trung, huyện Duy Xuyên) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐX (nhà đất Phạm Công) - đến quán ông Hiền - đến nhà đất ông Lưu Văn Anh
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9147 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A - đến cống chui đường cầu Bà Rén mới
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9148 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống chui đường cầu Bà Rén mới - đến nhà đất ông Niệm
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9149 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Niệm - đến cuối tuyến (nhà ông Ánh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9150 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ quán ông Vui - đến nhà ông Phan Nuôi rẽ xuống nhà ông Chín (giáp mương thủy lợi)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9151 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Trạm bơm thôn Thạnh Hòa (nhà đất ông Nguyễn Hùng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Trung (dọc ven sông Bà Rén)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9152 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Nguyễn Liên - đến nhà ông Nguyễn Qua
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9153 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Trần Thị Hà (giáp đường thôn + trạm bơm điện ) - đến nhà đất ông Nguyễn Thận đến giáp trục đường ĐX xã Duy Thành, huyện Duy Xuyên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9154 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Ngã tư đường nhà ông Cơ - đến nhà ông Lữ (ngã 3 đường)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9155 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Lưu Văn Khách - đến hết nhà đất ông Hiền (đoạn nối tiếp từ ông 4 Bằng đến ông Khách sau chợ Bà Rén) (thôn Dưỡng Mông Đông)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9156 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Hiền - đến giáp cống bà Phò -giáp đường ĐX, (thôn Dưỡng Mông Tây)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9157 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Trương Thị Ba (phía tây sân vận động Vườn Chuyên) - đến Trạm hạ thế điện (giáp nhà Lưu Hồng Dương)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9158 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Trạm hạ thế điện (giáp nhà Lưu Hồng Dương) - đến nhà sinh hoạt thôn Dưỡng Mông Tây đến giáp đường ĐX)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9159 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Linh - đến hết đất nhà ông Lưu Bồi (sát chân gầm cầu Bà Rén mới)
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9160 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Lưu Bồi (sát chân gầm cầu Bà Rén mới) - đến hết đất nhà ông Lưu Đức (thôn Thạnh Mỹ)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9161 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lưu Đức - đến nhà đất ông Nguyễn Phiên (thôn Thạnh Mỹ)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9162 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phiên (thôn Thạnh Mỹ) - đến quán ông Lệ (giáp đường ĐX thôn Phù Sa)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9163 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Nguyễn Phiên (thôn Thạnh Mỹ) - đến nhà đất bà Nghệ ( thôn Phù Sa)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9164 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Ngô Chơn - đến nhà đất bà Nghĩa (cuối thôn Phù Sa)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9165 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Cơ - đến nhà đất ông Nguyễn Tuần (thôn Bà Rén)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9166 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Tuần - đến nhà đất ông Lưu Xá, đến sau vườn cũ ông Từ Viết Nhật (thôn Dưỡng Mông Đông)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9167 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường bêtông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9168 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9169 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9170 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Khu dân cư mới 37 lô Bà Rén - Cây Kết (Từ giáp sau nhà ông Nguyễn Tư) đến cống kênh thủy lợi. Tuyến Bà Rén đi Cây Kết (phía bắc đường ĐH)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9171 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ IA (giáp sau nhà đất ông Trương Hồng Chư) - đến cống kênh thuỷ lợi (phía nam đường ĐH)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9172 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ kênh thủy lợi (khu dân cư Bà Rén - Cây Kết) - đến giáp đường bê tông nội đồng (kề cổng làng thôn Xuân Phú)
|
465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9173 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đường bê tông nội đồng - đến cầu bàu Vàng (trừ Khu dân cư Bà Nghi)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9174 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Khu dân cư Bà Nghi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9175 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu bàu Vàng - đến cống TF4 đến giáp địa giới xã Quế Xuân 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9176 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tùng giáp Quế Xuân 1 - đến đường bê tông kho lương thực
|
2.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9177 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ kho lương thực - đến cầu Phú Phong
|
1.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9178 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ cầu Phú Phong - đến hết nhà ông Đinh Thục
|
1.455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9179 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Đinh Thục - đến giáp địa giới Quế Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9180 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn tiếp giáp QL 1A - đến cầu Hợi
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9181 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ cầu Hợi - đến ngõ ba Vũng Tỉnh
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9182 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ ngõ ba Vũng Tỉnh - đến Cống 3 Cả (Khu TTxã)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9183 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Công 3 Cả - đến kênh chính Phú Ninh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9184 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ kênh Phú Ninh - đường sắt
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9185 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến giáp Quế Hiệp
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9186 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Quảng - đến ngã ba bà hai Sang đến giáp nhà ông Công
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9187 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Sơn - đến giáp ngã ba nhà ông Lý
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9188 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Trường Mẫu giáo (cũ) - đến giáp ngã ba đường Bê tông gần nhà thờ tộc Nguyễn
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9189 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hiếu - đến nhà ông Sen
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9190 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Huỳnh Thị Hoa - đến ngõ 4 (lò vôi cũ)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9191 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Năm - đến giáp ngã ba nhà bà Tô
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9192 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Các đoạn còn lại trong khu trung tâm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9193 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Mười Toàn - đến Nhà sinh hoạt nhân dân thôn Phú Mỹ
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9194 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Cổng chào Thôn Phú Vĩnh - đến mương tiêu nước (gần nhà sinh hoạt nhân dân thôn Thượng Vĩnh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9195 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn nằm trong khu quy hoạch dân cư thôn Thượng Vĩnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9196 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Sanh - đến giáp đường giao thông ĐH
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9197 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà chín Nông - đến giáp ngã tư nhà ông Dũng
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9198 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến đường kênh Phú Ninh - Từ giáp xã Quế Phú đến xã Duy Trung
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9199 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đường bêtông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9200 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |