| 5001 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất bà A, ông Minh - đến hết thửa đất ông Võ Hường
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5002 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Võ Hường - đến hết thửa đất ông Chín, ông Tuấn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5003 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Chín, ông Tuấn - đến hết đất bà Mai Thị Khương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5004 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Mai Thị Khương - đến giáp ranh xã Trà Dương huyện Bắc Trà My
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5005 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ hội thánh Tin lành, ông Tuấn - đến giáp đất ông Nguyễn Văn Năm, giáp đất ông Hùng Châu
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5006 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ đất ông Nguyễn Văn Năm, đất ông Hùng Châu - đến giáp cầu Thiên Lu
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5007 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ cầu Thiên Lu - đến hết đất bà Nguyễn Thị Liễu
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5008 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ giáp đất bà Nguyễn Thị Liễu - đến giáp Tiên An
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5009 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ trường Quang Trung - đến hết đất ông Minh, ông Thành
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5010 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ giáp đất ông Minh, ông Thành - đến hết cầu Ván
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5011 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ cầu Ván - đến hết đất ông Lâm, ông Ánh
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5012 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ giáp đất ông Lâm, ông Ánh - đến giáp Tiên Ngọc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5013 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 10 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ trạm y tế xã Tiên Hiệp, nhà bà Tiên - đến giáp trường mẫu giáo cơ sở thôn 1, thửa đất ông Lụt
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5014 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5015 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5016 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp |
Các đường và đất khu dân cư còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5017 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp Tiên Mỹ - đến hết đất ông Trà Ngô Hòa
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5018 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ đất giáp ông Trà Ngô Hòa - đến đất bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy thôn 2
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5019 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy thôn 2 - đến hết đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5020 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa - đến cầu Một Cột
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5021 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp cầu một Cột - đến hết đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, hết đất ông Vĩnh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5022 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, giáp đất ông Vĩnh - đến hết đất ông Xuân, đất ông Thành
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5023 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất ông Xuân, ông Thành - đến hết đất ông Vũ Xuân Sơn, ông Võ Thành Mót
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5024 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất ông Vũ Xuân Sơn , ông Võ Thành Mót - đến hết đất bà Tính, ông Lưu
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5025 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất bà Tính, đất ông Lưu - đến trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5026 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5027 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp cầu bà Đồn - đến cầu ông Thám
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5028 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ cầu ông Thám - đến đất ngã tư đường vào đội 11, đội 13
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5029 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ ngã tư đường vào đội 11, đội 13 - đến hết đất ông Tuyết, rộng lúa
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5030 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất ông Tuyết, rộng lúa - đến giáp Tam Dân.
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5031 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư đồng bà Thiết - Xã Tiên Phong |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5032 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH3 giáp ranh xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ đất Hai Đào, đất ông Sanh - đến hết đất ông Trần Sanh, ông Được
|
565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5033 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH3 giáp ranh xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất ông Trần Sanh, ông Được - đến giáp Tam Vinh, Phú Ninh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5034 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH3 giáp ranh xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ cụm công nghiệp Tài Đa đi Tiên Thọ
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5035 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ nhà ông Tiến, ngã ba bà Thảo - đến giáp đường vào nhà SHCĐ thôn 3
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5036 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ nhà ông Lễ - đến nhà SHCĐ thôn 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5037 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5038 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5039 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5040 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ UBMTTQVN huyện - đến giáp đất ông Huỳnh, ông Bác
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5041 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ đất ông Huỳnh, ông Bác - đến cống gần nhà ông Trương
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5042 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cống gần nhà ông Trương - đến cống bà Khoảnh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5043 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cống bà Khoảnh - đến cầu ông Huấn
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5044 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cầu ông Huấn - đến hết đất ông Sỹ Trâm
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5045 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất ông Sỹ Trâm - đến hết đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5046 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân - đến giáp Tiên Phong
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5047 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông đi Ao cá: đoạn từ đất Ngã ba nhà ông Thế - đến hết Ao cá
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5048 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5049 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5050 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5051 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp thôn Phái Bắc (Tiên Kỳ) - đến hết đất ông Vinh
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5052 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ ngõ nhà ông Thuận (Đương) - đến hết nhà ông Nhân
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5053 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường từ giáp đất ông Lân, bà Thủy - đến giáp Tiên Kỳ
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5054 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông đi Trường Mẫu giáo: Đoạn từ giáp đất ông Hảo - đến hết đất ông Bút
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5055 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Bút - đến giáp đường ĐH 11
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5056 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cầu ông Huấn - đến hết đất ông Hùng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5057 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất ông Hùng dốc Bùi
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5058 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn còn lại
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5059 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp Tiên Cẩm - đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5060 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn - đến giáp cầu bà Ghé
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5061 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ cầu bà Ghé - đến giáp đất ông Dương Văn Trường thôn 3
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5062 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đất ông Dương Văn Trường thôn 3 - đến giáp nghĩa trang liệt sỹ, hết đất ông Ký
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5063 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ, giáp đất ông Ký - đến hết cầu Đá Nhảy
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5064 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ cầu Đá Nhảy - đến hết thửa đất ông Trần Đức Thiên
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5065 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Đức Thiên - đến hết đất ông Trần Bắc
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5066 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Bắc - đến giáp đất ông Võ Nga
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5067 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đất ông Võ Nga - đến giáp xã Bình Lâm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5068 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ ngã ba bà Ghé đến hết đất bà Trương Thị Hường (ĐT 612) - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ ngã ba bà Ghé - đến đập Dầu Lai thôn 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5069 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ ngã ba bà Ghé đến hết đất bà Trương Thị Hường (ĐT 612) - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đập Dầu Lai - đến hết giáp xã Bình Phú -Thăng Bình
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5070 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Ðoạn từ giáp đường ÐT 614 - đến hết thửa đất bà Nguyễn Thị Thống
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5071 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Ðoạn từ giáp thửa đất bà Nguyễn Thị Thống - đến hết thửa đất bà Trần Thị Nhung
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5072 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Trần Thị Nhung - đến hết đất ông Trần Chín
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5073 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Chín
- đến giáp xã Tiên Hà
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5074 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Đoạn giáp đường ĐT612 - đến giáp khu di tích Tỉnh Ủy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5075 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đất ở ông Chỉ - đến hết đất nhà sinh hoạt văn hoá thôn 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5076 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Từ giáp đất nhà sinh hoạt văn hoá thôn 2 - đến hết nhà đội 5 cũ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5077 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Từ nhà đội 5 cũ - đến hết đất bà Ngô Thị Thể
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5078 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ sân bóng đá nhà đội 5 cũ đi ngã ba ông Diêu, ngã 3 ông Phước và - đến trước nhà ông Học thôn 2
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5079 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ngã ba ông Hồng - đến ngõ ông Võ (thôn 1)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5080 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đất ông Nguyễn Đức Hùng - đến hết đất ông Trần Thanh Lạc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5081 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đường ĐT 614 - đến trước Bưu điện văn hóa đi đồng Phèn trên qua kề nghĩa trang liệt sỹ giáp lại đường ĐT 614
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5082 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ĐT 614 kề nhà thầy Trí lên ông Nà và giáp lại ĐT 614 kề đất bà Cúc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5083 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ĐT 614 - đến cầu cây Sanh thôn 3
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5084 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ĐT 614 - đến hết đường bê tông vào ngõ bà Lưỡng và từ ngã ba ông Sơn đến ngã ba đìa Cây Si
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5085 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ngã ba Đìa Cây Si - đến hết đất ông Luận
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5086 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đường ĐT 614 - đến ngõ ông Đặng Tấn Giới
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5087 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đường ĐT 614 - đến cầu Đập Dài thôn 6
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5088 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Sơn |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5089 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Sơn |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5090 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Sơn |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5091 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ giáp xã Tiên Ngọc - đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5092 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ giáp đất Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54 - đến hết thửa đất ông Dương Huệ
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5093 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ giáp đất ông Dương Huệ - đến cầu Vực Miếu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5094 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ cầu Vực Miếu - đến đường GTNT đi thôn 6, đường GTNT đi thôn 1
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5095 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ đường GTNT đi thôn 6, đường GTNT đi thôn 1 - đến cầu hai Duân
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5096 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ cầu Hai Duân - đến hết đất ông Nguyễn Đình Thông
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5097 |
Huyện Tiên Phước |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Đình Thông đến hết đất ông Đấu, ông Năm thôn 8 -Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Đình Thông - đến hết đất ông Nguyễn Văn Thương, đường GTNT đi thôn 5
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5098 |
Huyện Tiên Phước |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Đình Thông đến hết đất ông Đấu, ông Năm thôn 8 -Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Thương, đường GTNT đi thôn 5 - đến hết đất ông Đấu, ông Năm thôn 4
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5099 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ giáp đất ông Đấu, ông Năm thôn 8 - đến hết đất ông Trần Văn Em, ông Tuyên
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5100 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lãnh |
Đoạn đường bê tông giáp đất ông Bình, ông Thu thôn 8 - đến hết đất đất ông Cưu thôn 8
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |