| 28 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất Tiên Kỳ - đến cầu Lò Rèn |
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ cầu Lò Rèn - đến hết đất Bưu điện văn hóa xã, đất ông Sỹ |
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Sỹ, bưu điện Văn hóa - đến hết đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu |
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu - đến hết đất bà Nguyễn Thị Cư, ông Phùng |
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Nguyễn Thị Cư, ông Phùng
- đến ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, hết đất nhà bà Nhơn |
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, giáp đất bà Nhơn - đến cầu bà Vũ |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 34 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ cầu bà Vũ - đến hết đất ông Thanh, ông Niệm |
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn giáp đất ông Thanh, ông Niệm - đến cầu Suối Trảy lớn |
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ cầu suối Trảy lớn - đến giáp Tiên Cẩm |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất Tiên Kỳ - đến cầu Lò Rèn |
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 38 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ cầu Lò Rèn - đến hết đất Bưu điện văn hóa xã, đất ông Sỹ |
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 39 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Sỹ, bưu điện Văn hóa - đến hết đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu |
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 40 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu - đến hết đất bà Nguyễn Thị Cư, ông Phùng |
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 41 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Nguyễn Thị Cư, ông Phùng - đến ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, hết đất nhà bà Nhơn |
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 42 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, giáp đất bà Nhơn - đến cầu bà Vũ |
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 43 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ cầu bà Vũ - đến hết đất ông Thanh, ông Niệm |
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 44 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn giáp đất ông Thanh, ông Niệm - đến cầu Suối Trảy lớn |
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 45 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ cầu suối Trảy lớn - đến giáp Tiên Cẩm |
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 46 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất Tiên Kỳ - đến cầu Lò Rèn |
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 47 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ cầu Lò Rèn - đến hết đất Bưu điện văn hóa xã, đất ông Sỹ |
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 48 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Sỹ, bưu điện Văn hóa - đến hết đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu |
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 49 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu - đến hết đất bà Nguyễn Thị Cư, ông Phùng |
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 50 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Nguyễn Thị Cư, ông Phùng - đến ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, hết đất nhà bà Nhơ |
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, giáp đất bà Nhơn - đến cầu bà Vũ |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 52 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ cầu bà Vũ - đến hết đất ông Thanh, ông Niệm |
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 53 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn giáp đất ông Thanh, ông Niệm - đến cầu Suối Trảy lớn |
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 54 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu |
Đoạn từ cầu suối Trảy lớn - đến giáp Tiên Cẩm |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |