| 4301 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Cẩm |
Từ cầu Ngã Hai - đến hết đất ông Sáu, ông Hà
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4302 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Cẩm |
Từ giáp đất ông Sáu, ông Hà - đến giáp xã Tam Lộc (Phú Ninh)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4303 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ đất ông Bông - đến nghĩa trang
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4304 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ nghĩa trang - đến hết đất ông Đinh Được
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4305 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Cẩm |
Từ giáp đất ông Đinh Được - đến cầu Đàng Cống
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4306 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Cẩm |
Từ cầu Đàng Cống - đến giáp Tiên Hà
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4307 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ đường ĐT 614 vào trạm y tế - đến hết đất ông Nguyễn Thế Hùng giáp đường ĐT 615
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4308 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cẩm |
Đoạn đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Thế Hùng - đến hết đất bà Nguyễn Thị Ngôn giáp đường ĐT 614
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4309 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cẩm |
Hai bên tuyến đường bê tông vào chợ
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4310 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ đường ĐT 615 - đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Lâm, đường ĐT 614
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4311 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cẩm |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4312 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cẩm |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4313 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cẩm |
Các đường và đất khu dân cư còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4314 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ hết đèo Liêu (Giáp Tiên Cảnh) - đến giáp thửa đất bà Viễn, ông Hưng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4315 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ đèo Liêu (Giáp Tiên Cảnh) - đến hết thửa đất ông Lê Văn Đây
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4316 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Lê Văn Đây - đến hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4317 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ thửa đất bà Viễn, ông Hưng - đến hết thửa đất ông Lương Văn Tân, bà Thương
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4318 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp ông Lương Văn Tân, bà Thương - đến hết thửa đất ông Nam, ông Nhân
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4319 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Nam, ông Nhân - đến hết thửa đất ông Bảo, ông Tuấn
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4320 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất ông Bảo, ông Tuấn - đến hết thửa đất bà A, ông Minh
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4321 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất bà A, ông Minh - đến hết thửa đất ông Võ Hường
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4322 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Võ Hường - đến hết thửa đất ông Chín, ông Tuấn
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4323 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Chín, ông Tuấn - đến hết đất bà Mai Thị Khương
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4324 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Mai Thị Khương - đến giáp ranh xã Trà Dương huyện Bắc Trà My
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4325 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ hội thánh Tin lành, ông Tuấn - đến giáp đất ông Nguyễn Văn Năm, giáp đất ông Hùng Châu
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4326 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ đất ông Nguyễn Văn Năm, đất ông Hùng Châu - đến giáp cầu Thiên Lu
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4327 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ cầu Thiên Lu - đến hết đất bà Nguyễn Thị Liễu
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4328 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ giáp đất bà Nguyễn Thị Liễu - đến giáp Tiên An
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4329 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ trường Quang Trung - đến hết đất ông Minh, ông Thành
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4330 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ giáp đất ông Minh, ông Thành - đến hết cầu Ván
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4331 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ cầu Ván - đến hết đất ông Lâm, ông Ánh
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4332 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ giáp đất ông Lâm, ông Ánh - đến giáp Tiên Ngọc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4333 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 10 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ trạm y tế xã Tiên Hiệp, nhà bà Tiên - đến giáp trường mẫu giáo cơ sở thôn 1, thửa đất ông Lụt
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4334 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4335 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4336 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp |
Các đường và đất khu dân cư còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4337 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp Tiên Mỹ - đến hết đất ông Trà Ngô Hòa
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4338 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ đất giáp ông Trà Ngô Hòa - đến đất bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy thôn 2
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4339 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy thôn 2 - đến hết đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4340 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa - đến cầu Một Cột
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4341 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp cầu một Cột - đến hết đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, hết đất ông Vĩnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4342 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, giáp đất ông Vĩnh - đến hết đất ông Xuân, đất ông Thành
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4343 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất ông Xuân, ông Thành - đến hết đất ông Vũ Xuân Sơn, ông Võ Thành Mót
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4344 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất ông Vũ Xuân Sơn , ông Võ Thành Mót - đến hết đất bà Tính, ông Lưu
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4345 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất bà Tính, đất ông Lưu - đến trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4346 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ - đến hết Cầu bà Đồn
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4347 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp cầu bà Đồn - đến cầu ông Thám
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4348 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ cầu ông Thám - đến đất ngã tư đường vào đội 11, đội 13
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4349 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ ngã tư đường vào đội 11, đội 13 - đến hết đất ông Tuyết, rộng lúa
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4350 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất ông Tuyết, rộng lúa - đến giáp Tam Dân.
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4351 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư đồng bà Thiết - Xã Tiên Phong |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4352 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH3 giáp ranh xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ đất Hai Đào, đất ông Sanh - đến hết đất ông Trần Sanh, ông Được
|
1.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4353 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH3 giáp ranh xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất ông Trần Sanh, ông Được - đến giáp Tam Vinh, Phú Ninh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4354 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH3 giáp ranh xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ cụm công nghiệp Tài Đa đi Tiên Thọ
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4355 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ nhà ông Tiến, ngã ba bà Thảo - đến giáp đường vào nhà SHCĐ thôn 3
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4356 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ nhà ông Lễ - đến nhà SHCĐ thôn 3
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4357 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4358 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4359 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4360 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ UBMTTQVN huyện - đến giáp đất ông Huỳnh, ông Bác
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4361 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ đất ông Huỳnh, ông Bác - đến cống gần nhà ông Trương
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4362 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cống gần nhà ông Trương - đến cống bà Khoảnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4363 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cống bà Khoảnh - đến cầu ông Huấn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4364 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cầu ông Huấn - hết đất ông Sỹ Trâm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4365 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất ông Sỹ Trâm - đến hết đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4366 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân - đến giáp Tiên Phong
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4367 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông đi Ao cá: đoạn từ đất Ngã ba nhà ông Thế - đến hết Ao cá
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4368 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4369 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4370 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4371 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp thôn Phái Bắc (Tiên Kỳ) - đến hết đất ông Vinh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4372 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ ngõ nhà ông Thuận (Đương) - đến hết nhà ông Nhân
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4373 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường từ giáp đất ông Lân, bà Thủy - đến giáp Tiên Kỳ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4374 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông đi Trường Mẫu giáo: Đoạn từ giáp đất ông Hảo - đến hết đất ông Bút
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4375 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Bút - đến giáp đường ĐH 11
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4376 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cầu ông Huấn - đến hết đất ông Hùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4377 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất ông Hùng dốc Bùi
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4378 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4379 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp Tiên Cẩm - đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4380 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn - đến giáp cầu bà Ghé
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4381 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ cầu bà Ghé - đến giáp đất ông Dương Văn Trường thôn 3
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4382 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đất ông Dương Văn Trường thôn 3 - đến giáp nghĩa trang liệt sỹ, hết đất ông Ký
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4383 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ, giáp đất ông Ký - đến hết cầu Đá Nhảy
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4384 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ cầu Đá Nhảy - đến hết thửa đất ông Trần Đức Thiên
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4385 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Đức Thiên - đến hết đất ông Trần Bắc
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4386 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Bắc - đến giáp đất ông Võ Nga
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4387 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đất ông Võ Nga - đến giáp xã Bình Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4388 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ ngã ba bà Ghé đến hết đất bà Trương Thị Hường (ĐT 612) - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ ngã ba bà Ghé - đến đập Dầu Lai thôn 1
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4389 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ ngã ba bà Ghé đến hết đất bà Trương Thị Hường (ĐT 612) - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đập Dầu Lai - đến hết giáp xã Bình Phú -Thăng Bình
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4390 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Ðoạn từ giáp đường ÐT 614 - đến hết thửa đất bà Nguyễn Thị Thống
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4391 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Ðoạn từ giáp thửa đất bà Nguyễn Thị Thống - đến hết thửa đất bà Trần Thị Nhung
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4392 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Trần Thị Nhung - đến hết đất ông Trần Chín
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4393 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Chín - đến giáp xã Tiên Hà
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4394 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Đoạn giáp đường ĐT612 - đến giáp khu di tích Tỉnh Ủy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4395 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đất ở ông Chỉ - đến hết đất nhà sinh hoạt văn hoá thôn 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4396 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Từ giáp đất nhà sinh hoạt văn hoá thôn 2 - đến hết nhà đội 5 cũ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4397 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Từ nhà đội 5 cũ - đến hết đất bà Ngô Thị Thể
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4398 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ sân bóng đá nhà đội 5 cũ đi ngã ba ông Diêu, ngã 3 ông Phước và - đến trước nhà ông Học thôn 2
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4399 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ngã ba ông Hồng - đến ngõ ông Võ (thôn 1)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4400 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đất ông Nguyễn Đức Hùng - đến hết đất ông Trần Thanh Lạc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |