| 4201 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên An |
Đoạn đường từ ngã 3 Bà Ba Xoang - đến đầu cầu Suối Rang
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4202 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên An |
Đoạn đường từ cầu Suối Rang - đến hết đất ông Nguyễn Văn Toán
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4203 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên An |
Đoạn từ đất ông Trần Quyền - đến hết nhà sinh hoạt cộng đồng thôn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4204 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên An |
Đoạn từ giáp nhà sinh hoạt cộng đồng thôn - đến giáp Tiên Hiệp
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4205 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên An |
Đoạn từ đầu cầu sông Trạm - đến giáp Tiên Cảnh
|
305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4206 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên An |
Đoạn từ ngã ba Bà Xang - đến hồ Thành Công
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4207 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên An |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4208 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên An |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4209 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên An |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4210 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập |
Đoạn đường từ giáp xã Tiên Thọ - đến đất ông Trần Văn Hùng
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4211 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập |
Từ giáp đất ông Trần Văn Hùng - đến nhà văn hóa thôn 4
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4212 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập |
Đoạn từ nhà văn hóa thôn 4 - đến hết đất ông Trần Văn Thiên
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4213 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Văn Thiên - đến hết đất ông Nguyễn Văn Lễ, bà Nguyễn Thị Hương
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4214 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Lễ, bà Nguyễn Thị Hương - đến hết đất ông Trương Văn Lê, Võ Hay
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4215 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập |
Đoạn từ giáp đất ông Trường Văn Lê, Võ Hay - đến giáp cống Xoài
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4216 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập |
Đoạn đường từ giáp cống Xoài - đến giáp đất Bưu điện văn hóa
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4217 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập |
Đoạn từ Bưu điện văn hóa - đến cầu ông Bách
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4218 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập |
Đoạn từ cầu ông Bách - đến giáp xã Tiên An
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4219 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH7 - Đi Tiên Lộc - Xã Tiên Lập |
Tuyến đường từ ngã ba bà Nghĩa thôn 4 - đến hết đất bà Hường Thị Sen
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4220 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH7 - Đi Tiên Lộc - Xã Tiên Lập |
Từ ngã ba tuyến ĐH7 đi xã Tiên Lộc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4221 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH14 - Đi Tam Lãnh - Xã Tiên Lập |
Từ đất ông Lê Đình Ân - đến giáp xã Tam Lãnh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4222 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lập |
Tuyến đường từ ngã ba cầu ông Bách - đến hết đất ông Nguyễn Văn Dũng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4223 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lập |
Tuyến từ giáp đất ông Nguyễn Văn Dũng - đến làng Suối Dưa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4224 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lập |
Từ làng suối Dưa - đến giáp xã Trà Đông, huyện Bắc Trà My
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4225 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lập |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4226 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lập |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4227 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lập |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4228 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn đường từ đất ông Thành và bà Hà - đến hết nghĩa trang liệt sỹ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4229 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ - đến hết đất ông Võ Ngọc Điền, bà Lan
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4230 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất ông Võ Ngọc Điền, bà Lan - đến giáp thôn 7 xã Tiên Thọ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4231 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất ông Sáu, bà Hà - đến hết đất ông Viên, ông Trực
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4232 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn đường từ giáp đất ông Viên, ông Trực - đến giáp cầu sông Đong
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4233 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ trước UBND xã - đến hết đất ông Quang, ông Mẫn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4234 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất ông Quang, ông Mẫn - đến giáp cầu sông Tiên (thôn 4)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4235 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ cầu sông Tiên (thôn 4) - đến suối Chu Ổ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4236 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ suối Chu Ổ - đến giáp Tiên Lập
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4237 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất ông Thành, bà Hà - đến giáp cầu Tiên Giang
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4238 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ cầu Tiên Giang - đến hết đất ông Định, bà Hoa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4239 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất ông Định, bà Hoa - đến giáp Tiên Cảnh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4240 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ cầu sông Đong - đến giáp thôn 5 Tiên Thọ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4241 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ cầu Vườn Nha - đến hết đất ông Đoàn Đây thôn 3
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4242 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ ĐH3 - đến cầu Đá thôn 1
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4243 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ cầu đá - đến hết đất ông Chức thôn 1
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4244 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ ĐH3 (trường tiểu học) - đến hết đất ông Trương Quý
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4245 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất ông Trương Quý - đến cầu Song Đong mới thôn 2
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4246 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ ĐH 7 - đến giáp thôn 6 Tiên Thọ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4247 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ ĐH7 - đến giáp đất ông Tiện thôn 5
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4248 |
Huyện Tiên Phước |
Đường tránh lũ qua Tiên Lộc - Xã Tiên Lộc |
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4249 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ ĐH 7 - đến ĐH 4 (ĐX 3-4)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4250 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lộc |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4251 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lộc |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4252 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lộc |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4253 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ hết đất ông Thành - đến hết đất ông Thi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4254 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ giáp đất ông Thi về phía Tiên Lãnh - đến Trạm y tế cũ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4255 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ giáp đất ông Thành - đến cầu Hố Liễu
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4256 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ Cầu Hố Liễu - đến hết đất Nguyễn Nhiên
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4257 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ ngã ba vào UBND xã - đến hết đất Trần Hải Á
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4258 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Hai bên tuyến đường ĐH còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4259 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Ngọc |
Đoạn đường từ giáp đất ông Trần Hải Á - đến ngã ba nhà ông Tận
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4260 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Tân - đến cầu Hóc Hoạ thôn 3
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4261 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Ngọc |
Đoạn đường trước UBND xã đi cầu Vực Sịa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4262 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Ngọc |
Đoạn đường từ Trường Mẫu giáo cũ - đến cầu Vực Sịa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4263 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Ngọc |
Hai bên tuyến đường ĐH 10
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4264 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Ngọc |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4265 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Ngọc |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4266 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Ngọc |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4267 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ giáp xã Tam Dân - đến giáp thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4268 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn từ thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng - đến kho lương thực cũ, hết thửa đất nhà bà Hòe
|
1.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4269 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ kho lương thực cũ, giáp đất nhà bà Hòe - đến hết trường cấp II
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4270 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ đất xây dựng trường cấp II - đến Cầu Vôi
|
2.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4271 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn từ Cầu Vôi - đến giáp đất vườn ông Thâm
|
1.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4272 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn từ đất nhà ông Thâm - đến cầu cả Bé
|
1.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4273 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Từ cầu cả Bé - đến giáp Tiên Kỳ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4274 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường vào chợ mới Tiên Thọ dãy Khu A, Khu B, khu C
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4275 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ Tượng Đài Cây Cốc - đến cống ông Trần Thanh Minh
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4276 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ cống ông Trần Thanh Minh - đến hết đất ông Phụng
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4277 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ giáp đất ông Phụng - đến hết đất ông Tư (Dưỡng)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4278 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ giáp đất ông Tư (Dưỡng) - đến hết đất ông Tĩnh
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4279 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Tĩnh - đến hết đất ông Thương (Ngã 3 cây khế)
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4280 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Thương (Ngã 3 cây khế) - đến giáp Tiên Lập
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4281 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ |
Tuyến đường từ ngã ba vào thôn 7 - đến hết đất Nghĩa trang liệt sĩ
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4282 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ |
Từ nghĩa trang liệt sĩ - đến Giáp Tiên Lộc
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4283 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ |
Tuyến từ QL40B - đi cụm công nghiệp Tài Đa
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4284 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ |
Tuyến đường từ nhà ông Phan Dũng (đường vào bãi đá) - đến hết đất ông Phan Tuấn
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4285 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ |
Tuyến từ bưu điện Tiên Thọ - đến hết đất ông Trần Đơn Phương
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4286 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ |
Tuyến từ ngã ba cây khế - đến cầu Đập Mây
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4287 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4288 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4289 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4290 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ cầu Tiên Phước - đến giáp đất ông Xuân, ông Công
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4291 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ đất ông Xuân, ông Công - đến hết đất ông Dũng
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4292 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn giáp đất ông Dũng - đến hết đất bà Lý
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4293 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ ngã ba Nam Quảng Nam - đến hết đất bà Hà, giáp đất ông Linh
|
1.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4294 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất bà Hà, đất ông Linh - đến hết đất ông Tân
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4295 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất ông Tân - đến đường vào đập Đá Vách
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4296 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ ngã ba Đá Vách - đến cầu ngầm trường Tiểu học thôn 5
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4297 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ Trường Tiểu học thôn 5
- đến cầu bà Giang
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4298 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ Cầu bà Giang - đến cầu Vũng Dầu
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4299 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ cầu Vũng Dầu - đến hết đất ông Trương Công Lập, ông Phúc
|
1.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4300 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất ông Trương Công Lập, ông Phúc - đến hết đất bà Triệu Thị Hoa, đối diện là ruộng
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |