| 3401 |
Thành phố Hội An |
K3, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Tuấn - đến nhà bà Phan Thị Mùi
|
4.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3402 |
Thành phố Hội An |
K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có - đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn
|
4.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3403 |
Thành phố Hội An |
K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích - đến nhà ông Lê Mẹo
|
4.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3404 |
Thành phố Hội An |
K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc - đến giáp biển
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3405 |
Thành phố Hội An |
K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy - đến nhà ông Nguyễn Sáu
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3406 |
Thành phố Hội An |
K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho - đến nhà ông Trần Tâm
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3407 |
Thành phố Hội An |
K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám - đến Biển
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3408 |
Thành phố Hội An |
K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng - đến nhà ông Nguyễn Minh
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3409 |
Thành phố Hội An |
K16 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Long - đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Bình
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3410 |
Thành phố Hội An |
K18, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Nhựt - đến hết nhà ông Lê Ngọc Thuận
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3411 |
Thành phố Hội An |
K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc - đến cuối đường
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3412 |
Thành phố Hội An |
K23 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ cống thoát nước - đến cuối đường
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3413 |
Thành phố Hội An |
K25 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trợ - đến hết nhà ông Trần Ơi
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3414 |
Thành phố Hội An |
K26 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Tia - đến hết nhà ông Nguyến Sinh Tâm
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3415 |
Thành phố Hội An |
K6 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ giáp đường Lạc Long Quân - đến nhà ông Nguyễn Tao
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3416 |
Thành phố Hội An |
K8 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Lạc Long Quân - đến nhà ông Nguyễn Tri
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3417 |
Thành phố Hội An |
K10 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Lạc Long Quân - đến nhà ông Nguyễn Văn Út
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3418 |
Thành phố Hội An |
K2 Trương Minh Hùng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ất - đến nhà ông Nguyễn Khứu (K2 đường Mai An Tiêm)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3419 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đường còn lại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3420 |
Thành phố Hội An |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ Hùng Vương - đến Khu Hoa Viên
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3421 |
Thành phố Hội An |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ Khu Hoa Viên - đến nhà Nguyễn Thủm
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3422 |
Thành phố Hội An |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
K33 An Dương Vương - Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến Xô Viết Nghệ Tĩnh
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3423 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
Đường còn lại
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3424 |
Thành phố Hội An |
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Kênh Hà Châu
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3425 |
Thành phố Hội An |
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Bỗng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3426 |
Thành phố Hội An |
K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Sum
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3427 |
Thành phố Hội An |
K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Đất nhà hộ ông Long
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3428 |
Thành phố Hội An |
K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Đất nhà hộ bà Phụng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3429 |
Thành phố Hội An |
K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ ông Công
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3430 |
Thành phố Hội An |
K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Xê
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3431 |
Thành phố Hội An |
K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Nuốt
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3432 |
Thành phố Hội An |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3433 |
Thành phố Hội An |
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến ngã ba đường bê tông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3434 |
Thành phố Hội An |
K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Nhà thờ tộc Nguyễn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3435 |
Thành phố Hội An |
K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Đất nhà hộ ông Hàng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3436 |
Thành phố Hội An |
K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Điện Biên Phủ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3437 |
Thành phố Hội An |
K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3438 |
Thành phố Hội An |
K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3439 |
Thành phố Hội An |
K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3440 |
Thành phố Hội An |
K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến đất nhà hộ ông Bích
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3441 |
Thành phố Hội An |
K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ bà Nỡ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3442 |
Thành phố Hội An |
K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K116 Hùng Vương - đến hết đất ông Võ Đằng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3443 |
Thành phố Hội An |
K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp phường Cẩm Phô
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3444 |
Thành phố Hội An |
K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K116 đường Hùng Vương - đến hết đất hộ bà Mận
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3445 |
Thành phố Hội An |
K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K139 Hùng Vương - đến Hết đất hộ ông Mai
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3446 |
Thành phố Hội An |
K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K192 Hùng Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3447 |
Thành phố Hội An |
K192 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp ruộng lúa
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3448 |
Thành phố Hội An |
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K192 Hùng Vương - đến K172 Hùng Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3449 |
Thành phố Hội An |
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K192 Hùng Vương - đến K172 Hùng Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3450 |
Thành phố Hội An |
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K192 Hùng Vương - đến K172 Hùng Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3451 |
Thành phố Hội An |
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Xin
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3452 |
Thành phố Hội An |
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến Nguyễn Du
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3453 |
Thành phố Hội An |
K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Hùng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3454 |
Thành phố Hội An |
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3455 |
Thành phố Hội An |
K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K262 Hùng Vương - đến K282 Hùng Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3456 |
Thành phố Hội An |
K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K225 Đường 28-3
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3457 |
Thành phố Hội An |
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K282 Hùng Vương - đến K314 Hùng Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3458 |
Thành phố Hội An |
K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K225 Đường 28-3
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3459 |
Thành phố Hội An |
K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến nhà ông Nguyễn Dè
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3460 |
Thành phố Hội An |
K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K360 Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3461 |
Thành phố Hội An |
K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K384 Hùng Vương - đến K406 Hùng Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3462 |
Thành phố Hội An |
K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến nhà ông Nguyễn Dè
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3463 |
Thành phố Hội An |
K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K406 Hùng Vương - đến ngã ba đường bê tông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3464 |
Thành phố Hội An |
K406, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K406 Hùng Vương - đến K384 Hùng Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3465 |
Thành phố Hội An |
K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K406, H1 Hùng Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3466 |
Thành phố Hội An |
K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Cang
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3467 |
Thành phố Hội An |
K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất ông Trịnh Hoa
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3468 |
Thành phố Hội An |
K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đường bê tông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3469 |
Thành phố Hội An |
K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K33 An Dương Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3470 |
Thành phố Hội An |
K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến hết đất bà Hợi
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3471 |
Thành phố Hội An |
K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến hết KTT Thương binh nặng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3472 |
Thành phố Hội An |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3473 |
Thành phố Hội An |
K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường 28-3 - đến hết đất ông Ruộng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3474 |
Thành phố Hội An |
K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường 28-3 - đến K282 Hùng Vương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3475 |
Thành phố Hội An |
K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3476 |
Thành phố Hội An |
K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến Giáp đường ven sông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3477 |
Thành phố Hội An |
K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến Nguyễn Khuyến
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3478 |
Thành phố Hội An |
K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3479 |
Thành phố Hội An |
K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến đường Nguyễn Khuyến
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3480 |
Thành phố Hội An |
K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3481 |
Thành phố Hội An |
K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến đường Nguyễn Khuyến
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3482 |
Thành phố Hội An |
K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3483 |
Thành phố Hội An |
K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán - đến giáp đường ven sông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3484 |
Thành phố Hội An |
K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán - đến giáp đường ven sông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3485 |
Thành phố Hội An |
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán - đến cuối tuyến
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3486 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đường còn lại
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3487 |
Thành phố Hội An |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Phường Thanh Hà |
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3488 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Hoài Thương - đến hết nhà ông Nguyễn Phước
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3489 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Dương A - đến hết nhà ông Lê Văn Hoa
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3490 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đình - đến hết nhà ông Trần Văn Thắng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3491 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Phạm Y - đến nhà bà Nguyễn Thị Lan
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3492 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Hiền - đến nhà bà Đặng Thị Tám và nhà bà Ngô Thị Chiến
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3493 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng - đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3494 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Phan Thị Chi - đến nhà bà Lê Thị Quý
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3495 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm - đến hết nhà ông Nguyễn Bích và nhà ông Lê Văn Bích
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3496 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm - đến nhà ông Võ Viết Minh và nhà bà Bùi Thị Kim Nga
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3497 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Trang Thanh Hiền - đến nhà ông Nguyễn Viết Hiệp và ông Lê Trần Duy Quang
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3498 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Trọng - đến nhà ông Trương Hiệp
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3499 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Mãng - đến nhà ông Nguyễn Thị Phượng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3500 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ Vườn ông Nguyễn Mai - đến nhà ông Huỳnh Viết Thành
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |