| 3301 |
Thành phố Hội An |
Phường Cửa Đại |
Đường từ Cửa Đại - đến Lạc Long Quân
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3302 |
Thành phố Hội An |
Phường Cửa Đại |
Đường còn lại có mặt cắt ngang rộng trên 4m
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3303 |
Thành phố Hội An |
Phường Cửa Đại |
Đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3304 |
Thành phố Hội An |
Phường Cửa Đại |
Đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 1,5m đến dưới 2,5m
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3305 |
Thành phố Hội An |
Phường Cửa Đại |
Đường còn lại có mặt cắt ngang rộng dưới 1,5m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3306 |
Thành phố Hội An |
Phường Cửa Đại |
Đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 5m trở lên (Khu dân cư Phước Hải cũ)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3307 |
Thành phố Hội An |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An |
Đoạn từ giáp phường Cửa Đại - đến giáp khu quy hoạch TĐC Tân Thịnh - Tân Mỹ
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3308 |
Thành phố Hội An |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An |
Đoạn từ giáp khu TĐC Làng Chài số 3 - đến giáp xã Điện Dương (huyện Điện Bàn)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3309 |
Thành phố Hội An |
Khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3310 |
Thành phố Hội An |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 8,5m - 13,5m
|
5.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3311 |
Thành phố Hội An |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 15,5m - 19,5m
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3312 |
Thành phố Hội An |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An |
Đường có mặt cắt ngang rộng 27m
|
9.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3313 |
Thành phố Hội An |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An |
|
5.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3314 |
Thành phố Hội An |
Đường khu dân cư khối Trảng Sỏi - Phường Thanh Hà |
trừ các đường đã có tên cụ thể
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3315 |
Thành phố Hội An |
KDC Thanh Nam Đông - Phường Cẩm Nam |
Các tuyến trong KDC Thanh Nam Đông
|
3.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3316 |
Thành phố Hội An |
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ hết quán Đầu Làng - đến hết nhà ông Huỳnh Viết Cưu
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3317 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đất bà Mai Thị Sáu (khối An Phong)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3318 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến nhà bà Phạm Thị Lý (khối An Phong)
|
3.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3319 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường bê tông (khối An Phong)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3320 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Lý - đến nhà bà Quảng Thị Anh Phượng (khối An Phong)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3321 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Hai Bà Trưng (khối An Phong)
|
3.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3322 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ - đến nhà ông Lê Bá Thắng (khối Xuân Quang)
|
5.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3323 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ - đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)
|
5.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3324 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt - đến đường Nguyễn Công Trứ (khối Xuân Quang)
|
5.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3325 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ - đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3326 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng - đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3327 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu - đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3328 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu - đến nhà bà Nguyễn Thị Lụa (khối Xuân Mỹ)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3329 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu - đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3330 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu - đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3331 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu - đến nhà ông Nguyễn Tuân (khối Xuân Mỹ)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3332 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Thích Quảng Đức (khối An Phong)
|
3.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3333 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến thửa đất của bà Lâm Thị Út (khối An Phong)
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3334 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến thửa đất của bà Dương Thị Lan (khối An Phong)
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3335 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng - đến nhà thờ tộc Trang (khối An Phong)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3336 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Thích Quảng Đức - đến nhà thờ tộc Nguyễn (khối An Phong)
|
3.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3337 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng - đến thửa đất bà Đoàn Thị Nhung (khối An Phong)
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3338 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường bê tông - đến nhà bà Hứa Thị Hạnh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3339 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào - đến nhà bà Mai Thị Thuận
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3340 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Thích Quảng Đức - đến nhà ông Võ Anh Đào (khối An Phong)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3341 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến thửa đất Nguyễn Anh Quang
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3342 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Phan Đình Phùng - đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3343 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3344 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3345 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Các Đường còn lại
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3346 |
Thành phố Hội An |
K49 Nguyễn Tất Thành - Phường Cẩm Phô |
|
6.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3347 |
Thành phố Hội An |
K48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
từ Lê Quý Đôn - đến K3 Lê Quý Đôn
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3348 |
Thành phố Hội An |
K38 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
Lê Quý Đôn - đến K48 Hùng Vương
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3349 |
Thành phố Hội An |
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
Lê Quý Đôn - đến K4 Lê Quý Đôn
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3350 |
Thành phố Hội An |
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
Lê Quý Đôn - đến K2, H3 đường Lê Quý Đôn
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3351 |
Thành phố Hội An |
K19 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K12 đường Lê Quý Đôn - đến K2, H3 đường Lê Quý Đôn
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3352 |
Thành phố Hội An |
K17 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến K18 Lê Quý Đôn
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3353 |
Thành phố Hội An |
K05 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến K16 Lê Quý Đôn
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3354 |
Thành phố Hội An |
K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến Nhà bà Quỳnh
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3355 |
Thành phố Hội An |
K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ Hùng Vương - đến kiệt K48/HV
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3356 |
Thành phố Hội An |
K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K24 Hùng Vương - đến Nhà bà Lan
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3357 |
Thành phố Hội An |
K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến Nhà ông Tình
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3358 |
Thành phố Hội An |
K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến K24, H1 đường Hùng Vương
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3359 |
Thành phố Hội An |
K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến K68, H2 đường Hùng Vương
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3360 |
Thành phố Hội An |
K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến K68, H2 Hùng Vương
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3361 |
Thành phố Hội An |
K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
từ đường Hùng Vương - đến cuối đường Lê Quý Đôn
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3362 |
Thành phố Hội An |
K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K70 Hùng Vương - đến K48, H7 đường Hùng Vương
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3363 |
Thành phố Hội An |
K102 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ Hùng Vương - đến cuối đường Lê Quý Đôn
|
5.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3364 |
Thành phố Hội An |
K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K84 Hùng Vương - đến K106 Hùng Vương
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3365 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Phô |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3366 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Phô |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m - đến dưới 4m
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3367 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Phô |
Các đường còn lại
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3368 |
Thành phố Hội An |
K19 - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phú Hơn - đến Chợ An Bàng
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3369 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An |
Đường còn lại
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3370 |
Thành phố Hội An |
K3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Lạc Long Quân - đến Sông Đế Võng (nhà ông Trần Chúng)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3371 |
Thành phố Hội An |
K5 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lan - đến sông Đế Võng (nhà ông Phạm Tài)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3372 |
Thành phố Hội An |
K5, H1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phạm Sử - đến nhà ông Lê Chiến Thắng
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3373 |
Thành phố Hội An |
K5, H2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Minh Châu - đến nhà ông Phạm Chữ
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3374 |
Thành phố Hội An |
K5, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn đi qua nhà ông Phạm Văn Ngự
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3375 |
Thành phố Hội An |
K5, H4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Điệp - đến nhà ông Phạm Điếc
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3376 |
Thành phố Hội An |
K2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến nhà ông Phạm Tài
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3377 |
Thành phố Hội An |
K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê - đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3378 |
Thành phố Hội An |
K2 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Mười - đến nhà bà Đinh Thị Năm
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3379 |
Thành phố Hội An |
K5 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tay - đến đường Hai Bà Trưng
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3380 |
Thành phố Hội An |
K7 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký - đến Đường Lạc Long Quân
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3381 |
Thành phố Hội An |
K8 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ôngNguyễn Thành Nuôi - đến giáp rừng phòng hộ
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3382 |
Thành phố Hội An |
K10 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ôngTrần Kéo - đến biển
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3383 |
Thành phố Hội An |
K10, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Vũ Thanh Nguyệt - đến nhà bà Trầm Thị Sum
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3384 |
Thành phố Hội An |
K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa - đến đường Lạc Long Quân
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3385 |
Thành phố Hội An |
K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai - đến biển
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3386 |
Thành phố Hội An |
K17 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phan Thanh Hùng - đến đường Lạc Long Quân
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3387 |
Thành phố Hội An |
K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng - đến biển
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3388 |
Thành phố Hội An |
K20 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Rô - đến biển
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3389 |
Thành phố Hội An |
K22 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Anh - đến biển
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3390 |
Thành phố Hội An |
K24 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Công Danh - đến biển
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3391 |
Thành phố Hội An |
K24, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Út - đến nhà ông Lê Cứ
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3392 |
Thành phố Hội An |
K28 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ba - đến biển
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3393 |
Thành phố Hội An |
K28, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đầu tuyến - đến Khu Du lịch Qudos
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3394 |
Thành phố Hội An |
K28, hẻm 3 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phạm Tuân - đến Khu Du lịch Qudos
|
6.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3395 |
Thành phố Hội An |
K1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Dũng - đến nhà ông Trần Thao
|
6.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3396 |
Thành phố Hội An |
K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy - đến nhà ông Tạ Thạnh
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3397 |
Thành phố Hội An |
K2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Thanh Mạnh - đến biển
|
6.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3398 |
Thành phố Hội An |
K4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Sang - đến đường Nguyễn Phan Vinh
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3399 |
Thành phố Hội An |
K1 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến nhà ôngTrần Hùng
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3400 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Các đường còn lại
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |