| 3001 |
Thành phố Hội An |
K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3002 |
Thành phố Hội An |
K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến đất nhà hộ ông Bích
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3003 |
Thành phố Hội An |
K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ bà Nỡ
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3004 |
Thành phố Hội An |
K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K116 Hùng Vương - đến hết đất ông Võ Đằng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3005 |
Thành phố Hội An |
K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp phường Cẩm Phô
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3006 |
Thành phố Hội An |
K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K116 đường Hùng Vương - đến hết đất hộ bà Mận
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3007 |
Thành phố Hội An |
K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K139 Hùng Vương - đến Hết đất hộ ông Mai
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3008 |
Thành phố Hội An |
K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K192 Hùng Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3009 |
Thành phố Hội An |
K192 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp ruộng lúa
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3010 |
Thành phố Hội An |
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K192 Hùng Vương - đến K172 Hùng Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3011 |
Thành phố Hội An |
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K192 Hùng Vương - đến K172 Hùng Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3012 |
Thành phố Hội An |
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K192 Hùng Vương - đến K172 Hùng Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3013 |
Thành phố Hội An |
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Xin
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3014 |
Thành phố Hội An |
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến Nguyễn Du
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3015 |
Thành phố Hội An |
K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Hùng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3016 |
Thành phố Hội An |
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Nhân
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3017 |
Thành phố Hội An |
K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K262 Hùng Vương - đến K282 Hùng Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3018 |
Thành phố Hội An |
K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K225 Đường 28-3
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3019 |
Thành phố Hội An |
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K282 Hùng Vương - đến K314 Hùng Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3020 |
Thành phố Hội An |
K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K225 Đường 28-3
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3021 |
Thành phố Hội An |
K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến nhà ông Nguyễn Dè
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3022 |
Thành phố Hội An |
K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K360 Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Nhân
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3023 |
Thành phố Hội An |
K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K384 Hùng Vương - đến K406 Hùng Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3024 |
Thành phố Hội An |
K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến nhà ông Nguyễn Dè
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3025 |
Thành phố Hội An |
K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K406 Hùng Vương - đến ngã ba đường bê tông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3026 |
Thành phố Hội An |
K406, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K406 Hùng Vương - đến K384 Hùng Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3027 |
Thành phố Hội An |
K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K406, H1 Hùng Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3028 |
Thành phố Hội An |
K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Cang
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3029 |
Thành phố Hội An |
K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất ông Trịnh Hoa
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3030 |
Thành phố Hội An |
K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đường bê tông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3031 |
Thành phố Hội An |
K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K33 An Dương Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3032 |
Thành phố Hội An |
K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến hết đất bà Hợi
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3033 |
Thành phố Hội An |
K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến hết KTT Thương binh nặng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3034 |
Thành phố Hội An |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3035 |
Thành phố Hội An |
K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường 28-3 - đến hết đất ông Ruộng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3036 |
Thành phố Hội An |
K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường 28-3 - đến K282 Hùng Vương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3037 |
Thành phố Hội An |
K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3038 |
Thành phố Hội An |
K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến Giáp đường ven sông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3039 |
Thành phố Hội An |
K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến Nguyễn Khuyến
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3040 |
Thành phố Hội An |
K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3041 |
Thành phố Hội An |
K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến đường Nguyễn Khuyến
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3042 |
Thành phố Hội An |
K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3043 |
Thành phố Hội An |
K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến đường Nguyễn Khuyến
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3044 |
Thành phố Hội An |
K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3045 |
Thành phố Hội An |
K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán - đến giáp đường ven sông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3046 |
Thành phố Hội An |
K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán - đến giáp đường ven sông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3047 |
Thành phố Hội An |
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán - đến cuối tuyến
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3048 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đường còn lại
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3049 |
Thành phố Hội An |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Phường Thanh Hà |
|
2.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3050 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Hoài Thương - đến hết nhà ông Nguyễn Phước
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3051 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Dương A - đến hết nhà ông Lê Văn Hoa
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3052 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đình - đến hết nhà ông Trần Văn Thắng
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3053 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Phạm Y - đến nhà bà Nguyễn Thị Lan
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3054 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Hiền - đến nhà bà Đặng Thị Tám và nhà bà Ngô Thị Chiến
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3055 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng - đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3056 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Phan Thị Chi - đến nhà bà Lê Thị Quý
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3057 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm - đến hết nhà ông Nguyễn Bích và nhà ông Lê Văn Bích
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3058 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm - đến nhà ông Võ Viết Minh và nhà bà Bùi Thị Kim Nga
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3059 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Trang Thanh Hiền - đến nhà ông Nguyễn Viết Hiệp và ông Lê Trần Duy Quang
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3060 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Trọng - đến nhà ông Trương Hiệp
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3061 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Mãng - đến nhà ông Nguyễn Thị Phượng
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3062 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ Vườn ông Nguyễn Mai - đến nhà ông Huỳnh Viết Thành
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3063 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ Miếu Ông Địa - đến hết nhà ông Huỳnh Kim Dũng
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3064 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3065 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
|
4.830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3066 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đường đất có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3067 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Các đường bê tông còn lại
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3068 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Các đường đất còn lại
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3069 |
Thành phố Hội An |
Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Gái - đến nhà ông Bùi Xuân Hồng (tổ 20)
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3070 |
Thành phố Hội An |
Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Thu Sang - đến nhà bà Thương (tổ 21)
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3071 |
Thành phố Hội An |
Phường Sơn Phong |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3072 |
Thành phố Hội An |
Phường Sơn Phong |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3073 |
Thành phố Hội An |
Phường Sơn Phong |
Các đường còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3074 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Nam |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3075 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Nam |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ trên 2,5m đến dưới 4m
|
3.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3076 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Nam |
Đường còn lại
|
2.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3077 |
Thành phố Hội An |
Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương - đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3078 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K331 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 của ông Nguyễn Khánh (giáp đường Nguyễn Tri Phương) - đến hết thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 của ông Lê Phước Được (giáp đường Nguyễn Khoa)
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3079 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K448 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 15 của nhà thờ tộc Phạm Công (giáp đường Nguyễn Tri Phương) - đến thửa đất số 252, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Mười
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3080 |
Thành phố Hội An |
Hẻm K448NTP/H2 có chiều dài khoảng 215m - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 217, tờ bản đồ số 15 của Nguyễn Duy Ánh - đến giáp sông (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 15)
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3081 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K486 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 114, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Kiểm (giáp đường Nguyễn Tri Phương) - đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 24 của bà Lê Thị Kiên
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3082 |
Thành phố Hội An |
Hẻm K486/H2 nối từ kiệt số K 486 có chiều dài khoảng 220m - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Viết Ngữ - đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Cúc
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3083 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K502 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 177, tờ bản đồ số 16 của bà Phạm Thị Thúy (giáp đường Nguyễn Tri Phương) - đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 16 của bà Lê Thị Tùng (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3084 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K526 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Doãn Nghĩa (giáp đường Nguyền Tri Phương) - đến hết thửa đất số 08, tờ bản đồ số 24 của ông Trần Thành (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3085 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K 384 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 15 của ông Bùi Em (giáp đường Nguyễn Tri Phương) - đến hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 15 của ông Phạm Xí
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3086 |
Thành phố Hội An |
18 Tháng 8 |
Đoạn từ đường Hùng Vương - đến cầu Xã Tang
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3087 |
Thành phố Hội An |
18 Tháng 8 |
Đoạn từ đường cầu Xã Tang - đến cuối tuyến
|
17.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3088 |
Thành phố Hội An |
28 Tháng 3 |
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3089 |
Thành phố Hội An |
An Dương Vương |
Đoạn từ ngã tư Thương Tín - đến đường Điện Biên Phủ
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3090 |
Thành phố Hội An |
An Dương Vương |
Đoạn từ đường Điện Biên Phủ - đến đường Hùng Vương
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3091 |
Thành phố Hội An |
Âu Cơ |
Đoạn từ đầu tuyến Âu Cơ - đến đường 25m Khu đô thị Phước Trạch Phước Hải giai đoạn 2 (khối Phước Tân)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3092 |
Thành phố Hội An |
Âu Cơ |
Đoạn còn lại
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3093 |
Thành phố Hội An |
Bà Triệu |
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3094 |
Thành phố Hội An |
Bạch Đằng |
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3095 |
Thành phố Hội An |
Cao Bá Quát |
|
6.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3096 |
Thành phố Hội An |
Cao Hồng Lãnh |
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3097 |
Thành phố Hội An |
Cao Thắng |
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3098 |
Thành phố Hội An |
Công Nữ Ngọc Hoa |
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3099 |
Thành phố Hội An |
Châu Thượng Văn |
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3100 |
Thành phố Hội An |
Châu Thượng Văn (nối dài) |
|
15.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |