| 2901 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào - đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2902 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Thích Quảng Đức - đến nhà ông Võ Anh Đào (khối An Phong)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2903 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến thửa đất Nguyễn Anh Quang
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2904 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Đoạn từ đường Phan Đình Phùng - đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2905 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
3.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2906 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2907 |
Thành phố Hội An |
Phường Tân An |
Các Đường còn lại
|
2.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2908 |
Thành phố Hội An |
K49 Nguyễn Tất Thành - Phường Cẩm Phô |
|
8.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2909 |
Thành phố Hội An |
K48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
từ Lê Quý Đôn - đến K3 Lê Quý Đôn
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2910 |
Thành phố Hội An |
K38 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
Lê Quý Đôn - đến K48 Hùng Vương
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2911 |
Thành phố Hội An |
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
Lê Quý Đôn - đến K4 Lê Quý Đôn
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2912 |
Thành phố Hội An |
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
Lê Quý Đôn - đến K2, H3 đường Lê Quý Đôn
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2913 |
Thành phố Hội An |
K19 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K12 đường Lê Quý Đôn - đến K2, H3 đường Lê Quý Đôn
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2914 |
Thành phố Hội An |
K17 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến K18 Lê Quý Đôn
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2915 |
Thành phố Hội An |
K05 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến K16 Lê Quý Đôn
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2916 |
Thành phố Hội An |
K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến Nhà bà Quỳnh
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2917 |
Thành phố Hội An |
K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ Hùng Vương - đến kiệt K48/HV
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2918 |
Thành phố Hội An |
K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K24 Hùng Vương - đến Nhà bà Lan
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2919 |
Thành phố Hội An |
K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến Nhà ông Tình
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2920 |
Thành phố Hội An |
K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến K24, H1 đường Hùng Vương
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2921 |
Thành phố Hội An |
K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến K68, H2 đường Hùng Vương
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2922 |
Thành phố Hội An |
K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến K68, H2 Hùng Vương
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2923 |
Thành phố Hội An |
K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
từ đường Hùng Vương - đến cuối đường Lê Quý Đôn
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2924 |
Thành phố Hội An |
K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K70 Hùng Vương - đến K48, H7 đường Hùng Vương
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2925 |
Thành phố Hội An |
K102 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ Hùng Vương - đến cuối đường Lê Quý Đôn
|
8.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2926 |
Thành phố Hội An |
K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K84 Hùng Vương - đến K106 Hùng Vương
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2927 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Phô |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2928 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Phô |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m - đến dưới 4m
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2929 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Phô |
Các đường còn lại
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2930 |
Thành phố Hội An |
K19 - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phú Hơn - đến Chợ An Bàng
|
9.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2931 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An |
Đường còn lại
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2932 |
Thành phố Hội An |
K3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Lạc Long Quân - đến Sông Đế Võng (nhà ông Trần Chúng)
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2933 |
Thành phố Hội An |
K5 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lan - đến sông Đế Võng (nhà ông Phạm Tài)
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2934 |
Thành phố Hội An |
K5, H1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phạm Sử - đến nhà ông Lê Chiến Thắng
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2935 |
Thành phố Hội An |
K5, H2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Minh Châu - đến nhà ông Phạm Chữ
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2936 |
Thành phố Hội An |
K5, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn đi qua nhà ông Phạm Văn Ngự
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2937 |
Thành phố Hội An |
K5, H4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Điệp - đến nhà ông Phạm Điếc
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2938 |
Thành phố Hội An |
K2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến nhà ông Phạm Tài
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2939 |
Thành phố Hội An |
K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê - đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2940 |
Thành phố Hội An |
K2 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Mười - đến nhà bà Đinh Thị Năm
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2941 |
Thành phố Hội An |
K5 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tay - đến đường Hai Bà Trưng
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2942 |
Thành phố Hội An |
K7 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký - đến Đường Lạc Long Quân
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2943 |
Thành phố Hội An |
K8 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ôngNguyễn Thành Nuôi - đến giáp rừng phòng hộ
|
11.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2944 |
Thành phố Hội An |
K10 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ôngTrần Kéo - đến biển
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2945 |
Thành phố Hội An |
K10, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Vũ Thanh Nguyệt - đến nhà bà Trầm Thị Sum
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2946 |
Thành phố Hội An |
K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa - đến đường Lạc Long Quân
|
7.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2947 |
Thành phố Hội An |
K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai - đến biển
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2948 |
Thành phố Hội An |
K17 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phan Thanh Hùng - đến đường Lạc Long Quân
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2949 |
Thành phố Hội An |
K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng - đến biển
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2950 |
Thành phố Hội An |
K20 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Rô - đến biển
|
11.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2951 |
Thành phố Hội An |
K22 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Anh - đến biển
|
11.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2952 |
Thành phố Hội An |
K24 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Công Danh - đến biển
|
11.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2953 |
Thành phố Hội An |
K24, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Út - đến nhà ông Lê Cứ
|
11.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2954 |
Thành phố Hội An |
K28 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ba - đến biển
|
11.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2955 |
Thành phố Hội An |
K28, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đầu tuyến - đến Khu Du lịch Qudos
|
11.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2956 |
Thành phố Hội An |
K28, hẻm 3 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phạm Tuân - đến Khu Du lịch Qudos
|
9.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2957 |
Thành phố Hội An |
K1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Dũng - đến nhà ông Trần Thao
|
9.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2958 |
Thành phố Hội An |
K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy - đến nhà ông Tạ Thạnh
|
6.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2959 |
Thành phố Hội An |
K2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Thanh Mạnh - đến biển
|
9.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2960 |
Thành phố Hội An |
K4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Sang - đến đường Nguyễn Phan Vinh
|
11.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2961 |
Thành phố Hội An |
K1 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến nhà ôngTrần Hùng
|
11.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2962 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Các đường còn lại
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2963 |
Thành phố Hội An |
K3, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Tuấn - đến nhà bà Phan Thị Mùi
|
6.370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2964 |
Thành phố Hội An |
K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có - đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn
|
6.370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2965 |
Thành phố Hội An |
K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích - đến nhà ông Lê Mẹo
|
6.370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2966 |
Thành phố Hội An |
K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc - đến giáp biển
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2967 |
Thành phố Hội An |
K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy - đến nhà ông Nguyễn Sáu
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2968 |
Thành phố Hội An |
K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho - đến nhà ông Trần Tâm
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2969 |
Thành phố Hội An |
K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám - đến Biển
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2970 |
Thành phố Hội An |
K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng - đến nhà ông Nguyễn Minh
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2971 |
Thành phố Hội An |
K16 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Long - đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Bình
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2972 |
Thành phố Hội An |
K18, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Nhựt - đến hết nhà ông Lê Ngọc Thuận
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2973 |
Thành phố Hội An |
K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc - đến cuối đường
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2974 |
Thành phố Hội An |
K23 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ cống thoát nước - đến cuối đường
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2975 |
Thành phố Hội An |
K25 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trợ - đến hết nhà ông Trần Ơi
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2976 |
Thành phố Hội An |
K26 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Tia - đến hết nhà ông Nguyến Sinh Tâm
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2977 |
Thành phố Hội An |
K6 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ giáp đường Lạc Long Quân - đến nhà ông Nguyễn Tao
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2978 |
Thành phố Hội An |
K8 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Lạc Long Quân - đến nhà ông Nguyễn Tri
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2979 |
Thành phố Hội An |
K10 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Lạc Long Quân - đến nhà ông Nguyễn Văn Út
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2980 |
Thành phố Hội An |
K2 Trương Minh Hùng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ất - đến nhà ông Nguyễn Khứu (K2 đường Mai An Tiêm)
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2981 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đường còn lại
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2982 |
Thành phố Hội An |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ Hùng Vương - đến Khu Hoa Viên
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2983 |
Thành phố Hội An |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ Khu Hoa Viên - đến nhà Nguyễn Thủm
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2984 |
Thành phố Hội An |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
K33 An Dương Vương - Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến Xô Viết Nghệ Tĩnh
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2985 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
Đường còn lại
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2986 |
Thành phố Hội An |
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Kênh Hà Châu
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2987 |
Thành phố Hội An |
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Bỗng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2988 |
Thành phố Hội An |
K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Sum
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2989 |
Thành phố Hội An |
K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Đất nhà hộ ông Long
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2990 |
Thành phố Hội An |
K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Đất nhà hộ bà Phụng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2991 |
Thành phố Hội An |
K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ ông Công
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2992 |
Thành phố Hội An |
K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Xê
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2993 |
Thành phố Hội An |
K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Nuốt
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2994 |
Thành phố Hội An |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2995 |
Thành phố Hội An |
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến ngã ba đường bê tông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2996 |
Thành phố Hội An |
K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Nhà thờ tộc Nguyễn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2997 |
Thành phố Hội An |
K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Đất nhà hộ ông Hàng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2998 |
Thành phố Hội An |
K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Điện Biên Phủ
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2999 |
Thành phố Hội An |
K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3000 |
Thành phố Hội An |
K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |