| 2501 |
Thành phố Hội An |
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Xin
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2502 |
Thành phố Hội An |
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến Nguyễn Du
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2503 |
Thành phố Hội An |
K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Hùng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2504 |
Thành phố Hội An |
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Nhân
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2505 |
Thành phố Hội An |
K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K262 Hùng Vương - đến K282 Hùng Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2506 |
Thành phố Hội An |
K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K225 Đường 28-3
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2507 |
Thành phố Hội An |
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K282 Hùng Vương - đến K314 Hùng Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2508 |
Thành phố Hội An |
K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K225 Đường 28-3
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2509 |
Thành phố Hội An |
K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến nhà ông Nguyễn Dè
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2510 |
Thành phố Hội An |
K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K360 Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Nhân
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2511 |
Thành phố Hội An |
K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K384 Hùng Vương - đến K406 Hùng Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2512 |
Thành phố Hội An |
K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến nhà ông Nguyễn Dè
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2513 |
Thành phố Hội An |
K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K406 Hùng Vương - đến ngã ba đường bê tông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2514 |
Thành phố Hội An |
K406, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K406 Hùng Vương - đến K384 Hùng Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2515 |
Thành phố Hội An |
K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K406, H1 Hùng Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2516 |
Thành phố Hội An |
K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ ông Cang
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2517 |
Thành phố Hội An |
K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất ông Trịnh Hoa
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2518 |
Thành phố Hội An |
K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đường bê tông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2519 |
Thành phố Hội An |
K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K33 An Dương Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2520 |
Thành phố Hội An |
K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến hết đất bà Hợi
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2521 |
Thành phố Hội An |
K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến hết KTT Thương binh nặng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2522 |
Thành phố Hội An |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2523 |
Thành phố Hội An |
K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường 28-3 - đến hết đất ông Ruộng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2524 |
Thành phố Hội An |
K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường 28-3 - đến K282 Hùng Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2525 |
Thành phố Hội An |
K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2526 |
Thành phố Hội An |
K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến Giáp đường ven sông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2527 |
Thành phố Hội An |
K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến Nguyễn Khuyến
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2528 |
Thành phố Hội An |
K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2529 |
Thành phố Hội An |
K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến đường Nguyễn Khuyến
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2530 |
Thành phố Hội An |
K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2531 |
Thành phố Hội An |
K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến đường Nguyễn Khuyến
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2532 |
Thành phố Hội An |
K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Duy Tân - đến giáp đường ven sông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2533 |
Thành phố Hội An |
K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán - đến giáp đường ven sông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2534 |
Thành phố Hội An |
K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán - đến giáp đường ven sông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2535 |
Thành phố Hội An |
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán - đến cuối tuyến
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2536 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đường còn lại
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2537 |
Thành phố Hội An |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Phường Thanh Hà |
|
3.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2538 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Hoài Thương - đến hết nhà ông Nguyễn Phước
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2539 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Dương A - đến hết nhà ông Lê Văn Hoa
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2540 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đình - đến hết nhà ông Trần Văn Thắng
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2541 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Phạm Y - đến nhà bà Nguyễn Thị Lan
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2542 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Hiền - đến nhà bà Đặng Thị Tám và nhà bà Ngô Thị Chiến
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2543 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng - đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2544 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Phan Thị Chi - đến nhà bà Lê Thị Quý
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2545 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm - đến hết nhà ông Nguyễn Bích và nhà ông Lê Văn Bích
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2546 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm - đến nhà ông Võ Viết Minh và nhà bà Bùi Thị Kim Nga
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2547 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Trang Thanh Hiền - đến nhà ông Nguyễn Viết Hiệp và ông Lê Trần Duy Quang
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2548 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Trọng - đến nhà ông Trương Hiệp
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2549 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Mãng - đến nhà ông Nguyễn Thị Phượng
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2550 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ Vườn ông Nguyễn Mai - đến nhà ông Huỳnh Viết Thành
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2551 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đoạn từ Miếu Ông Địa - đến hết nhà ông Huỳnh Kim Dũng
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2552 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2553 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
|
6.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2554 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Đường đất có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2555 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Các đường bê tông còn lại
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2556 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Châu |
Các đường đất còn lại
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2557 |
Thành phố Hội An |
Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Gái - đến nhà ông Bùi Xuân Hồng (tổ 20)
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2558 |
Thành phố Hội An |
Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Thu Sang - đến nhà bà Thương (tổ 21)
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2559 |
Thành phố Hội An |
Phường Sơn Phong |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2560 |
Thành phố Hội An |
Phường Sơn Phong |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2561 |
Thành phố Hội An |
Phường Sơn Phong |
Các đường còn lại
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2562 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Nam |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2563 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Nam |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2564 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Nam |
Đường còn lại
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2565 |
Thành phố Hội An |
Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương - đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2566 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K331 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 của ông Nguyễn Khánh (giáp đường Nguyễn Tri Phương) - đến hết thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 của ông Lê Phước Được (giáp đường Nguyễn Khoa)
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2567 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K448 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 15 của nhà thờ tộc Phạm Công (giáp đường Nguyễn Tri Phương) - đến thửa đất số 252, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Mười
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2568 |
Thành phố Hội An |
Hẻm K448NTP/H2 có chiều dài khoảng 215m - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 217, tờ bản đồ số 15 của Nguyễn Duy Ánh - đến giáp sông (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 15)
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2569 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K486 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 114, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Kiểm (giáp đường Nguyễn Tri Phương) - đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 24 của bà Lê Thị Kiên
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2570 |
Thành phố Hội An |
Hẻm K486/H2 nối từ kiệt số K 486 có chiều dài khoảng 220m - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Viết Ngữ - đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Cúc
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2571 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K502 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 177, tờ bản đồ số 16 của bà Phạm Thị Thúy (giáp đường Nguyễn Tri Phương) - đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 16 của bà Lê Thị Tùng (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2572 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K526 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Doãn Nghĩa (giáp đường Nguyền Tri Phương) - đến hết thửa đất số 08, tờ bản đồ số 24 của ông Trần Thành (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2573 |
Thành phố Hội An |
Kiệt K 384 đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam |
Đoạn từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 15 của ông Bùi Em (giáp đường Nguyễn Tri Phương) - đến hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 15 của ông Phạm Xí
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2574 |
Thành phố Hội An |
18 Tháng 8 |
Đoạn từ đường Hùng Vương - đến cầu Xã Tang
|
27.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2575 |
Thành phố Hội An |
18 Tháng 8 |
Đoạn từ đường cầu Xã Tang - đến cuối tuyến
|
24.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2576 |
Thành phố Hội An |
28 Tháng 3 |
|
11.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2577 |
Thành phố Hội An |
An Dương Vương |
Đoạn từ ngã tư Thương Tín - đến đường Điện Biên Phủ
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2578 |
Thành phố Hội An |
An Dương Vương |
Đoạn từ đường Điện Biên Phủ - đến đường Hùng Vương
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2579 |
Thành phố Hội An |
Âu Cơ |
Đoạn từ đầu tuyến Âu Cơ - đến đường 25m Khu đô thị Phước Trạch Phước Hải giai đoạn 2 (khối Phước Tân)
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2580 |
Thành phố Hội An |
Âu Cơ |
Đoạn còn lại
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2581 |
Thành phố Hội An |
Bà Triệu |
|
27.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2582 |
Thành phố Hội An |
Bạch Đằng |
|
27.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2583 |
Thành phố Hội An |
Cao Bá Quát |
|
8.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2584 |
Thành phố Hội An |
Cao Hồng Lãnh |
|
27.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2585 |
Thành phố Hội An |
Cao Thắng |
|
10.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2586 |
Thành phố Hội An |
Công Nữ Ngọc Hoa |
|
27.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2587 |
Thành phố Hội An |
Châu Thượng Văn |
|
27.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2588 |
Thành phố Hội An |
Châu Thượng Văn (nối dài) |
|
21.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2589 |
Thành phố Hội An |
Chế Lan Viên |
|
7.910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2590 |
Thành phố Hội An |
Chu Văn An |
|
8.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2591 |
Thành phố Hội An |
Cửa Đại |
Đoạn từ giáp đường Trần Hưng Đạo - đến hết địa bàn phường Sơn Phong
|
24.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2592 |
Thành phố Hội An |
Cửa Đại |
Đoạn từ giáp phường Sơn Phong - đến ngã tư đường Lê Thánh Tông
|
21.910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2593 |
Thành phố Hội An |
Cửa Đại |
Đoạn từ Lê Thánh Tông - đến cầu Phước Trạch
|
17.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2594 |
Thành phố Hội An |
Cửa Đại |
Từ cầu Phước Trạch - đến giáp đường Âu Cơ
|
17.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2595 |
Thành phố Hội An |
Đào Duy Từ |
|
27.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2596 |
Thành phố Hội An |
Đặng Văn Ngữ |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2597 |
Thành phố Hội An |
Điện Biên Phủ |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2598 |
Thành phố Hội An |
Đinh Tiên Hoàng |
|
12.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2599 |
Thành phố Hội An |
Đỗ Đăng Tuyển |
|
13.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2600 |
Thành phố Hội An |
Đoàn Thị Điểm |
|
7.910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |