| 2401 |
Thành phố Hội An |
K19 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K12 đường Lê Quý Đôn - đến K2, H3 đường Lê Quý Đôn
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2402 |
Thành phố Hội An |
K17 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến K18 Lê Quý Đôn
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2403 |
Thành phố Hội An |
K05 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến K16 Lê Quý Đôn
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2404 |
Thành phố Hội An |
K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến Nhà bà Quỳnh
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2405 |
Thành phố Hội An |
K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ Hùng Vương - đến kiệt K48/HV
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2406 |
Thành phố Hội An |
K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K24 Hùng Vương - đến Nhà bà Lan
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2407 |
Thành phố Hội An |
K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến Nhà ông Tình
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2408 |
Thành phố Hội An |
K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến K24, H1 đường Hùng Vương
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2409 |
Thành phố Hội An |
K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến K68, H2 đường Hùng Vương
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2410 |
Thành phố Hội An |
K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K48 Hùng Vương - đến K68, H2 Hùng Vương
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2411 |
Thành phố Hội An |
K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
từ đường Hùng Vương - đến cuối đường Lê Quý Đôn
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2412 |
Thành phố Hội An |
K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K70 Hùng Vương - đến K48, H7 đường Hùng Vương
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2413 |
Thành phố Hội An |
K102 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ Hùng Vương - đến cuối đường Lê Quý Đôn
|
11.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2414 |
Thành phố Hội An |
K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô |
Đoạn từ K84 Hùng Vương - đến K106 Hùng Vương
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2415 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Phô |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2416 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Phô |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m - đến dưới 4m
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2417 |
Thành phố Hội An |
Phường Cẩm Phô |
Các đường còn lại
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2418 |
Thành phố Hội An |
K19 - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phú Hơn - đến Chợ An Bàng
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2419 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An |
Đường còn lại
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2420 |
Thành phố Hội An |
K3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Lạc Long Quân - đến Sông Đế Võng (nhà ông Trần Chúng)
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2421 |
Thành phố Hội An |
K5 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lan - đến sông Đế Võng (nhà ông Phạm Tài)
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2422 |
Thành phố Hội An |
K5, H1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phạm Sử - đến nhà ông Lê Chiến Thắng
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2423 |
Thành phố Hội An |
K5, H2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Minh Châu - đến nhà ông Phạm Chữ
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2424 |
Thành phố Hội An |
K5, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn đi qua nhà ông Phạm Văn Ngự
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2425 |
Thành phố Hội An |
K5, H4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Điệp - đến nhà ông Phạm Điếc
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2426 |
Thành phố Hội An |
K2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến nhà ông Phạm Tài
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2427 |
Thành phố Hội An |
K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê - đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2428 |
Thành phố Hội An |
K2 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Mười - đến nhà bà Đinh Thị Năm
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2429 |
Thành phố Hội An |
K5 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tay - đến đường Hai Bà Trưng
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2430 |
Thành phố Hội An |
K7 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký - đến Đường Lạc Long Quân
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2431 |
Thành phố Hội An |
K8 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ôngNguyễn Thành Nuôi - đến giáp rừng phòng hộ
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2432 |
Thành phố Hội An |
K10 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ôngTrần Kéo - đến biển
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2433 |
Thành phố Hội An |
K10, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Vũ Thanh Nguyệt - đến nhà bà Trầm Thị Sum
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2434 |
Thành phố Hội An |
K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa - đến đường Lạc Long Quân
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2435 |
Thành phố Hội An |
K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai - đến biển
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2436 |
Thành phố Hội An |
K17 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phan Thanh Hùng - đến đường Lạc Long Quân
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2437 |
Thành phố Hội An |
K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng - đến biển
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2438 |
Thành phố Hội An |
K20 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Rô - đến biển
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2439 |
Thành phố Hội An |
K22 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Anh - đến biển
|
16.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2440 |
Thành phố Hội An |
K24 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Công Danh - đến biển
|
16.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2441 |
Thành phố Hội An |
K24, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Út - đến nhà ông Lê Cứ
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2442 |
Thành phố Hội An |
K28 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ba - đến biển
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2443 |
Thành phố Hội An |
K28, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đầu tuyến - đến Khu Du lịch Qudos
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2444 |
Thành phố Hội An |
K28, hẻm 3 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phạm Tuân - đến Khu Du lịch Qudos
|
13.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2445 |
Thành phố Hội An |
K1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Dũng - đến nhà ông Trần Thao
|
13.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2446 |
Thành phố Hội An |
K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy - đến nhà ông Tạ Thạnh
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2447 |
Thành phố Hội An |
K2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Thanh Mạnh - đến biển
|
13.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2448 |
Thành phố Hội An |
K4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Sang - đến đường Nguyễn Phan Vinh
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2449 |
Thành phố Hội An |
K1 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến nhà ôngTrần Hùng
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2450 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An |
Các đường còn lại
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2451 |
Thành phố Hội An |
K3, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Tuấn - đến nhà bà Phan Thị Mùi
|
9.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2452 |
Thành phố Hội An |
K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có - đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn
|
9.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2453 |
Thành phố Hội An |
K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích - đến nhà ông Lê Mẹo
|
9.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2454 |
Thành phố Hội An |
K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc - đến giáp biển
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2455 |
Thành phố Hội An |
K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy - đến nhà ông Nguyễn Sáu
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2456 |
Thành phố Hội An |
K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho - đến nhà ông Trần Tâm
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2457 |
Thành phố Hội An |
K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám - đến Biển
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2458 |
Thành phố Hội An |
K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng - đến nhà ông Nguyễn Minh
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2459 |
Thành phố Hội An |
K16 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Long - đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Bình
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2460 |
Thành phố Hội An |
K18, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Nhựt - đến hết nhà ông Lê Ngọc Thuận
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2461 |
Thành phố Hội An |
K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc - đến cuối đường
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2462 |
Thành phố Hội An |
K23 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ cống thoát nước - đến cuối đường
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2463 |
Thành phố Hội An |
K25 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trợ - đến hết nhà ông Trần Ơi
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2464 |
Thành phố Hội An |
K26 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Trần Tia - đến hết nhà ông Nguyến Sinh Tâm
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2465 |
Thành phố Hội An |
K6 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ giáp đường Lạc Long Quân - đến nhà ông Nguyễn Tao
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2466 |
Thành phố Hội An |
K8 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Lạc Long Quân - đến nhà ông Nguyễn Tri
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2467 |
Thành phố Hội An |
K10 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ đường Lạc Long Quân - đến nhà ông Nguyễn Văn Út
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2468 |
Thành phố Hội An |
K2 Trương Minh Hùng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ất - đến nhà ông Nguyễn Khứu (K2 đường Mai An Tiêm)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2469 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An |
Đường còn lại
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2470 |
Thành phố Hội An |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ Hùng Vương - đến Khu Hoa Viên
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2471 |
Thành phố Hội An |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ Khu Hoa Viên - đến nhà Nguyễn Thủm
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2472 |
Thành phố Hội An |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
K33 An Dương Vương - Đoạn từ giáp đường An Dương Vương - đến Xô Viết Nghệ Tĩnh
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2473 |
Thành phố Hội An |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà |
Đường còn lại
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2474 |
Thành phố Hội An |
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Kênh Hà Châu
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2475 |
Thành phố Hội An |
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Bỗng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2476 |
Thành phố Hội An |
K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Sum
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2477 |
Thành phố Hội An |
K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Đất nhà hộ ông Long
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2478 |
Thành phố Hội An |
K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Đất nhà hộ bà Phụng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2479 |
Thành phố Hội An |
K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ ông Công
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2480 |
Thành phố Hội An |
K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Xê
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2481 |
Thành phố Hội An |
K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đất nhà hộ bà Nuốt
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2482 |
Thành phố Hội An |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2483 |
Thành phố Hội An |
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến ngã ba đường bê tông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2484 |
Thành phố Hội An |
K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Nhà thờ tộc Nguyễn
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2485 |
Thành phố Hội An |
K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến Đất nhà hộ ông Hàng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2486 |
Thành phố Hội An |
K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Điện Biên Phủ
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2487 |
Thành phố Hội An |
K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2488 |
Thành phố Hội An |
K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2489 |
Thành phố Hội An |
K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đường bê tông
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2490 |
Thành phố Hội An |
K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến đất nhà hộ ông Bích
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2491 |
Thành phố Hội An |
K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến hết đất hộ bà Nỡ
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2492 |
Thành phố Hội An |
K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K116 Hùng Vương - đến hết đất ông Võ Đằng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2493 |
Thành phố Hội An |
K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp phường Cẩm Phô
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2494 |
Thành phố Hội An |
K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K116 đường Hùng Vương - đến hết đất hộ bà Mận
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2495 |
Thành phố Hội An |
K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K139 Hùng Vương - đến Hết đất hộ ông Mai
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2496 |
Thành phố Hội An |
K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến K192 Hùng Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2497 |
Thành phố Hội An |
K192 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp ruộng lúa
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2498 |
Thành phố Hội An |
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K192 Hùng Vương - đến K172 Hùng Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2499 |
Thành phố Hội An |
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K192 Hùng Vương - đến K172 Hùng Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2500 |
Thành phố Hội An |
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà |
Đoạn từ K192 Hùng Vương - đến K172 Hùng Vương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |