| 22501 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22502 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m)
|
4.770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22503 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22504 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22505 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22506 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (2,5m-10,5m-2,5m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22507 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22508 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)
|
6.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22509 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (5,5m-7,5m-1m-7,5m-5,5m)
|
6.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22510 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22511 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22512 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 14m (5m-7,5m-1,5m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22513 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22514 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22515 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22516 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22517 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22518 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22519 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22520 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 8,5m (3m-5,5m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22521 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22522 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22523 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22524 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22525 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22526 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22527 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22528 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22529 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (5m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22530 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22531 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22532 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22533 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22534 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường rộng 7,5m (không lề)
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22535 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22536 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22537 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22538 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22539 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22540 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô
|
7.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22541 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22542 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22543 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22544 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22545 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22546 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22547 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
4.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22548 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 7m (1,5m-4m-1,5m)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22549 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m)
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22550 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22551 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22552 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22553 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22554 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22555 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
4.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22556 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22557 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22558 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17m (5,5mx2-6m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22559 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22560 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22561 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22562 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22563 |
Huyện Điện Bàn |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22564 |
Huyện Điện Bàn |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22565 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (5,0m - 7,5m - 2,0m - 7,5m - 5,0m)
|
6.476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22566 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m tâm linh (5,0m - 7,5m -2,0m - 7,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C12-01, C12-02; C11-07, C13-01 đến C13-04; D6-28)
|
6.091.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22567 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5,0m - 10,5m - 5,0m)
|
5.703.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22568 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m tâm linh (5,0m - 10,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C13-05 đến C13-29; D8-01 đến D8-11, D9-28)
|
5.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22569 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5,0m - 7,5m - 5,0m)
|
5.251.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22570 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3,0m - 7,5m - 3,0m)
|
4.989.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22571 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3,0m - 5,5m -3,0m)
|
4.746.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22572 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m+5,5m+3m)
|
4.583.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22573 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m+7,5m+5m)
|
5.065.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22574 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A2, A14, A15, A16 và các lô từ A8-14 đến A8-19.
|
5.998.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22575 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A1 và A17
|
6.931.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22576 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 29m (5m-7,5m-2m-7,5m-7m)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22577 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 21,5m (5m-11,5m-5m)
|
6.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22578 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m)
|
6.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22579 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m)
|
5.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22580 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22581 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (4m-5,5m-2m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22582 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 29m (5m-7,5x2-5m)
|
7.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22583 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
7.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22584 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 17m
|
6.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22585 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22586 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Chợ Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22587 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 7m (1,5m-4m-1,5m)
|
4.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22588 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m)
|
5.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22589 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22590 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22591 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22592 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22593 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22594 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường rộng 7,5m (không lề)
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22595 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22596 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22597 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22598 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22599 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 22600 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô
|
7.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |