| 22401 |
Huyện Điện Bàn |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Xã Điện Thắng Trung |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.161.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22402 |
Huyện Điện Bàn |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Xã Điện Thắng Trung |
Đường 16,5m (3m-7,5m-3m-2m-1m)
|
3.001.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22403 |
Huyện Điện Bàn |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Xã Điện Thắng Trung |
Đường 15,5m (3m-7,5m-5m)
|
3.001.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22404 |
Huyện Điện Bàn |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Xã Điện Thắng Trung |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.755.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22405 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Điện Thắng Nam |
Đường Quốc lộ 1A Đoạn từ giáp xã Điện Thắng Trung - đến hết địa phận xã Điện Thắng Nam
|
3.395.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22406 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường UBND xã Điện Thắng Trung - đi Phong Lục Tây Điện Thắng Nam
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22407 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Phong Ngũ - Xã Điện Thắng Nam |
đi Phong Lục Đông Điện Thắng Nam
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22408 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường từ Quốc lộ IA - đến chùa Châu Phong Điện Thắng Nam
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22409 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH1 - Xã Điện Thắng Nam |
giáp đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật, xã Điện Thắng Nam
|
3.276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22410 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH6 - Xã Điện Thắng Nam |
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22411 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường QH 7,5m (hiện trạng đường đất 3m)
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22412 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
3.161.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22413 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
3.001.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22414 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
3.001.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22415 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
2.755.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22416 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Thắng Nam |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22417 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 3m - Xã Điện Thắng Nam |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22418 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Thắng Nam |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22419 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Xã Điện Thắng Nam |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
357.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22420 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Xã Điện Thắng Nam |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22421 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xã Điện Minh |
Đoạn từ giáp thị trấn Vĩnh Điện - đến đến giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22422 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xã Điện Minh |
Đoạn từ giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh - đến hết cây xăng Hướng Thủy
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22423 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xã Điện Minh |
Đoạn từ hết cây xăng Hướng Thủy - đến giáp xã Điện Phương
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22424 |
Huyện Điện Bàn |
Đường QL 1A (mới) - Xã Điện Minh |
Đoạn đường tránh Vĩnh Điện - QL1A
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22425 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Xã Điện Minh |
Đường ĐT 608 (Từ quốc lộ 1A mới - đến giáp thị trấn Vĩnh Điện)
|
3.591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22426 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Xã Điện Minh |
Đoạn từ phường Vĩnh Điện - đến giáp giáp đường bê tông vào quán Tân Hội Quán
|
2.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22427 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Xã Điện Minh |
Đoạn từ đường bê tông vào quán Tân Hội Quán - đến giáp phường Điện Nam Đông
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22428 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Minh |
Đường từ QL1A (cũ) - đến Trường Tiểu học Trần Quốc Toản
|
1.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22429 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH13 - Xã Điện Minh |
Từ QL1A (cũ) - đến giáp Trường Lý Thường Kiệt
|
1.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22430 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH13 - Xã Điện Minh |
Từ Trường Lý Thường Kiệt - đến xã Điện Phương
|
602.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22431 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Minh |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới
|
1.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22432 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Minh |
Đường từ Quốc lộ IA (cũ) - vào Khu tái định cư xã Điện Minh và đường trong Khu TĐC xã Điện Minh
|
1.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22433 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 09 - Xã Điện Minh |
Đoạn từ giáp xã Điện Nam Đông - đến giáp TT Vĩnh Điện
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22434 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Minh |
Đoạn từ giáp Bến Đá (thị trấn Vĩnh Điện) - đến hết Đồng Hạnh (giáp Cẩm Đồng)
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22435 |
Huyện Điện Bàn |
Đường nhựa - Xã Điện Minh |
Đường nhựa
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22436 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Minh |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22437 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Xã Điện Minh |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22438 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Xã Điện Minh |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22439 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Minh |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22440 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 3m - Xã Điện Minh |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22441 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Minh |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22442 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Xã Điện Minh |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
357.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22443 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Xã Điện Minh |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22444 |
Huyện Điện Bàn |
Đường QL 1A (mới) - Xã Điện Phương |
Đoạn từ đường tránh Vĩnh Điện - QL1A
|
1.372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22445 |
Huyện Điện Bàn |
Đường QL 1A (cũ) - Xã Điện Phương |
Đoạn từ giáp xã Điện Minh - đến giáp cầu Câu Lâu cũ
|
4.158.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22446 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 02 - Xã Điện Phương |
Đoạn từ QL1A (cũ) (Nhà hàng Thanh Đông) - đến giáp đường ĐT 608
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22447 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Xã Điện Phương |
Đoạn từ giáp xã Điện Nam Đông - đến giáp xã Điện Minh
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22448 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới
|
1.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22449 |
Huyện Điện Bàn |
Đường liên xã Điện Minh-Điện Phương - Xã Điện Phương |
Từ gò Uất Luỹ - đến nhà thờ tộc Đỗ
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22450 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
592.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22451 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22452 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22453 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22454 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22455 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
357.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22456 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22457 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường QH 10,5m (hiện trạng đường bê tông 3m)
|
592.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22458 |
Huyện Điện Bàn |
Khu làng nghề Đông Khương - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22459 |
Huyện Điện Bàn |
Khu làng nghề Đông Khương - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22460 |
Huyện Điện Bàn |
Khu làng nghề Đông Khương - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22461 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.498.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22462 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.309.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22463 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22464 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22465 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22466 |
Huyện Điện Bàn |
Đường bê tông DX - Xã Điện Phương |
từ Cầu Câu Lâu cũ - đến Cống Luyện) có bê rộng từ 5,5m trở lên
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22467 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
854.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22468 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Phong |
Đoạn từ TT Nam Phước (Duy Xuyên) - đến giáp xã Điện Trung
|
1.288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22469 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22470 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22471 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22472 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22473 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22474 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22475 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22476 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22477 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 10 - Xã Điện Phong |
đoạn từ trường Trần Hưng Đạo - đến giáp Điện Trung
|
369.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22478 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Trung |
Đoạn từ giáp xã Điện Phong - đến giáp xã Điện Quang
|
784.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22479 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22480 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22481 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22482 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22483 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22484 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22485 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22486 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22487 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 10 - Xã Điện Trung |
đoạn từ giáp xã Điện Phong - đến giáp xã Điện Quang
|
369.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22488 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐX1 - Xã Điện Trung |
đoạn từ ĐT610B - đến bưu điện văn hoá thôn Tân Bình
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22489 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Quang |
Đoạn từ giáp xã Điện Trung - đến UBND xã Điện Quang
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22490 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Quang |
Đoạn từ UBND xã Điện Quang - đến cuối tuyến
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22491 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22492 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22493 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22494 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22495 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22496 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường đất có bề rộng dưới 2m
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22497 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH10 - Xã Điện Quang |
Đoạn từ xã Điện Trung - đến nhà bà Trần Kim Thanh
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22498 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước |
Đoạn từ giáp nhà ông Ngô Minh Hiền (Điện Phước) - về phía Đông (hết địa phận xã Điện Phước)
|
1.372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22499 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước |
Đoạn từ nhà ông Ngô Minh Hiền (Điện Phước) - đến hết trường Junko
|
1.372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 22500 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước |
Đoạn từ hết trường Junko - đến giáp cầu Bình Long
|
2.023.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |