| 21201 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih - Xã Mà Cooih |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21202 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih - Xã Mà Cooih |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
84.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21203 |
Huyện Đông Giang |
Xã Mà Cooih |
Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà ông Arâl Bốn - đến giáp đất nhà bà Trần Thị Thùy Trâm
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21204 |
Huyện Đông Giang |
Xã Mà Cooih |
Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà bà Trần Thị Bích Liên
- đến hết nhà ông Alăng Dút
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21205 |
Huyện Đông Giang |
Xã Mà Cooih |
Đường bê tông giáp đường ĐT609 tại cổng chào tổ ABông qua nhà ông Dút - đến nhà Bnướch Hơn
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21206 |
Huyện Đông Giang |
Xã Mà Cooih |
Đường bê tông từ giáp đường ĐT609 tại nhà ông Ngô Đình Thịnh - đến hết nhà ông Alăng Krônh
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21207 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng - Xã Kà Dăng |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21208 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng - Xã Kà Dăng |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21209 |
Huyện Đông Giang |
Đường ĐT 609 - Xã Kà Dăng |
Từ giáp xã Mà Cooih - đến hết ranh giới huyện Đại Lộc
|
108.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21210 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ ngã ba bà nở - đến cầu Ba Trăm
|
108.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21211 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ ngã ba bà Nở - đến hết trạm y tế xã
|
108.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21212 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ nhà Ating Ý - đến cầu bê tông tổ Nhiều 1
|
108.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21213 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ cầu bê tông tổ Nhiều 1 - đến ngã ba nhà Alăng Nút
|
108.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21214 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn từ ngầm thôn Panan (thôn Đha Nghi cũ) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng
|
185.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21215 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng - đến hết đất nhà ông Đinh Văn Trường
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21216 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Đinh Văn Trường - đến giáp cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ)
|
185.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21217 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn từ cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ) - đến hết cầu treo thôn Gadoong
|
150.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21218 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
- Các khu vực còn lại của đường liên xã Ba - xã Tư từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về hai bên
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21219 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21220 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
84.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21221 |
Huyện Đông Giang |
Đường ĐH 2 đi thôn Tu Bhău - Xã Tư |
|
101.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21222 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Ba |
Từ Dốc Kiền - đến hết BQL rừng phòng hộ Sông Kôn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21223 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Ba |
Đoạn tiếp giáp BQL rừng phòng hộ Sông Kôn - đến hết Trụ sở mới UBND xã Ba
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21224 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Ba |
Đoạn tiếp giáp đất Trụ sở xã Ba - đến tiếp giáp đất Trường Mẫu giáo Sơn Ca xã Ba
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21225 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Ba |
Đoạn tiếp giáp đất Trường Mẫu giáo Sơn Ca, xã Ba - đến giáp đất vườn ươm ông Lý thôn Ban Mai (thôn Éo cũ)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21226 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Ba |
Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Đỗ Cao Xoa (ngã ba vào Thuỷ điện An Điềm 2) - đến hết đất nhà Dũng- Hạnh thôn Đha Mi (thôn Tà Lâu cũ)
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21227 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Ba |
Đoạn tiếp giáp đất nhà Dũng - Hạnh (thôn Đha Mi) - đến hết đất nhà ông Ngô Văn Kim thôn Đha Mi (thôn 4 cũ)
|
162.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21228 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Ba |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21229 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Ba |
Khu vực còn lại đường QL 14 G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m -150m về 2 bên
|
132.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21230 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Ba |
Đoạn từ giáp đường QL14G - đến cầu Nông Trường
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21231 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Ba |
Đoạn tiếp giáp cầu Nông Trường - đến hết nhà bà Đỗ Thị Thu ( thôn Quyết Thắng)
|
207.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21232 |
Huyện Đông Giang |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba |
Đoạn từ điểm giáp QL 14G (nhà ông Nguyễn Tiến Thùy) - đến giáp đường ĐH1 đi xã Tư ( nhà bà Nguyễn Thị Thảo)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21233 |
Huyện Đông Giang |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba |
Đoạn Từ nhà ông Phạm Phú Chính - đến nhà ông Nguyễn Viết Hùng
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21234 |
Huyện Đông Giang |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba |
Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Lan Chính - đến giáp đường ĐH1 đi xã Tư
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21235 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn tiếp giáp đường xã Ba đi xã Tư - đến hết ranh giới xã Ba (ĐH 2ĐG)
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21236 |
Huyện Đông Giang |
Khu vực còn lại của xã Ba -Xã Ba |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
132.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21237 |
Huyện Đông Giang |
Khu vực còn lại của xã Ba -Xã Ba |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21238 |
Huyện Đông Giang |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba |
Đường có mặt cắt 8,5m (5,5+3)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21239 |
Huyện Đông Giang |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba |
Đường có mặt cắt 11,5m (3+5,5+3)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21240 |
Huyện Đông Giang |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba |
Đường có mặt cắt 13,5m (3+7,5+3)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21241 |
Huyện Đông Giang |
Khu khai thác quỹ đất thôn Tống Coói - Xã Ba |
Đường có mặt cắt 7,5m (2+3,5+2)
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21242 |
Huyện Đông Giang |
Khu khai thác quỹ đất thôn Tống Coói - Xã Ba |
Đường có mặt cắt 11,5m (3+5,5+3)
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21243 |
Huyện Đông Giang |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba |
Đường có mặt cắt 13,5m (3+7,5+3)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21244 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn từ QL14G (nhà ông Hứa Phú Cường) - đến hết nhà ông Ý
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21245 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn từ Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn 2 cũ - đến hết nhà ông Thông
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21246 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn từ nhà ông Ngô Văn Minh (đường ĐH1.ĐG) - đến hết nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21247 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn từ nhà văn hóa thôn Ban Mai - đến hết nhà ông Ngô Mua
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21248 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn từ QL14G - đến hết nhà ông Hoàng Văn Vũ
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21249 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn ĐH1.ĐG - đến nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21250 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn QL14G - đến trường tiểu học xã Ba
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21251 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Đoạn từ đất nhà Alăng Bếp - đến hết đất nhà Hôih Bảy, thôn Aliêng Ravăh (thôn A Liêng cũ)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21252 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Đoạn từ đất nhà Bnướch Nhơn - đến hết đất nhà Alăng Mứt thôn Aliêng Ravăh (thôn Rờ Vắh cũ)
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21253 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Đoạn từ đất nhà Pơloong Bưl ( thôn Chi Nếết) - đến cầu Sông Voi
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21254 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
92.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21255 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21256 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Ating |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21257 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Ating |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
60.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21258 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông từ QL14G đến hết nhà ông Alăng Nia (thôn ARớch) -Xã A Ting |
|
67.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21259 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông từ QL14G tại nhà bà Pơlong Thị Bon đến hết Homestay - Xã A Ting |
|
67.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21260 |
Huyện Đông Giang |
Đường A liên - ARớch - Xã A Ting |
Đoạn từ QL14G - đến nghĩa địa thôn Arớch
|
67.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21261 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông từ cổng chào tổ Chớ Cớ đến cổng chào tổ Pa Zíh - Xã A Ting |
|
67.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21262 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Đoạn Từ cầu Sông Voi - đến hết trụ sở mới xã Jơ Ngây
|
187.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21263 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Đoạn tiếp giáp trụ sở mới xã Jơ Ngây - đến giáp cầu Jơ Ngây
|
147.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21264 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ cầu Jơ Ngây - đến ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21265 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
107.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21266 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21267 |
Huyện Đông Giang |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn tiếp giáp đường QL 14G (theo hướng đi thôn Ngật cũ) trong phạm vi từ hành lang bảo vệ đường bộ đến dưới 50m về hai bên - Đoạn từ QL14G - đến trường mẫu giáo Mầm non
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21268 |
Huyện Đông Giang |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn tiếp giáp đường QL 14G (theo hướng đi thôn Ngật cũ) trong phạm vi từ hành lang bảo vệ đường bộ đến dưới 50m về hai bên - Đoạn từ QL14G - Đoạn từ - đến ranh giới xã Cà Dăng
|
107.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21269 |
Huyện Đông Giang |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ QL14G đến tường chắn sạt lở Jơ Ngây
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21270 |
Huyện Đông Giang |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ tường chắn sạt lở đến hết nhà ông Trần Tấn Thà
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21271 |
Huyện Đông Giang |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ nhà ông Trần Tấn Thà đến hết xã Jơ Ngây
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21272 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21273 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21274 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn - đến hết trụ sở xã Sông Kôn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21275 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn giáp trụ sở xã Sông Kôn - đến hết đất nhà ông A Ting Ngân
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21276 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ đất nhà A Ting Ngưu - đến hết đất nhà Bhling A Ven, thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 1 cũ)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21277 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ đất nhà Pơ loong Bốn thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 2 cũ) - đến hết đất nhà ARất Đinh (chân dốc K8)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21278 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ đất nhà Bhling Đon - đến hết đất nhà Pơ loong Pơn, thôn K8 ( thôn K9 cũ)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21279 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến 50m về 2 bên
|
92.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21280 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21281 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21282 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21283 |
Huyện Đông Giang |
Tuyến đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ QL14G - đến khe Aớ
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21284 |
Huyện Đông Giang |
Tuyến đường từ QL14G đến giáp nhà ông Zđêl Bốc xã Jơ Ngây - Xã Sông Kôn |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21285 |
Huyện Đông Giang |
Tuyến đường từ Gươl Clòo đến giáp đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21286 |
Huyện Đông Giang |
Các đường bê tông từ Tổ Bền vào Tổ Bút Tưa và Tổ Sơn thôn Bhlô Bền - Xã Sông Kôn |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21287 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Đoạn từ đất nhà ông Hương - đến hết đất nhà Alăng Pông, thôn Pà Nai (thôn Pà Nai 1 cũ)
|
117.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21288 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Đoạn từ trụ sở xã Tà Lu - đến ranh giới với TTr Prao
|
122.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21289 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
97.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21290 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21291 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21292 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21293 |
Huyện Đông Giang |
Các đường nằm trong khu làng nghề Đhrông - Xã Tà Lu |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21294 |
Huyện Đông Giang |
Xã Tà Lu |
Từ QL 14G (nhà bà Alăng Thị Yên) đến nhà Gươl
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21295 |
Huyện Đông Giang |
Xã Tà Lu |
Từ đất nhà ông Bríu Nhất đến hết đất nhà ông Zơrâm Trơn
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21296 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Đoạn từ nhà ông A Lăng Hùng (thôn A Xanh-Gố) - đến hết đất nhà ông Phạm Năm
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21297 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Phạm Năm - đến hết đất nhà ông Trần Văn Dũng (thôn Kà Dâu)
|
137.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21298 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21299 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21300 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |