| 21001 |
Huyện Đông Giang |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba |
Đường có mặt cắt 13,5m (3+7,5+3)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21002 |
Huyện Đông Giang |
Khu khai thác quỹ đất thôn Tống Coói - Xã Ba |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21003 |
Huyện Đông Giang |
Khu khai thác quỹ đất thôn Tống Coói - Xã Ba |
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21004 |
Huyện Đông Giang |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21005 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn từ QL14G (nhà ông Hứa Phú Cường) - đến hết nhà ông Ý
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21006 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn từ Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn 2 cũ - đến hết nhà ông Thông
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21007 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn từ nhà ông Ngô Văn Minh (đường ĐH1.ĐG) - đến hết nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21008 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn từ nhà văn hóa thôn Ban Mai - đến hết nhà ông Ngô Mua
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21009 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn từ QL14G - đến hết nhà ông Hoàng Văn Vũ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21010 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn ĐH1.ĐG - đến nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21011 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba |
Đoạn QL14G - đến trường tiểu học xã Ba
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21012 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Đoạn từ đất nhà Alăng Bếp - đến hết đất nhà Hôih Bảy, thôn Aliêng Ravăh (thôn A Liêng cũ)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21013 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Đoạn từ đất nhà Bnướch Nhơn - đến hết đất nhà Alăng Mứt thôn Aliêng Ravăh (thôn Rờ Vắh cũ)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21014 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Đoạn từ đất nhà Pơloong Bưl ( thôn Chi Nếết) - đến cầu Sông Voi
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21015 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21016 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21017 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Ating |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21018 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Ating |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21019 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông từ QL14G đến hết nhà ông Alăng Nia (thôn ARớch) - Xã A Ting |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21020 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông từ QL14G tại nhà bà Pơlong Thị Bon đến hết Homestay - Xã A Ting |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21021 |
Huyện Đông Giang |
Đường A liên - ARớch đoạn từ QL14G đến nghĩa địa thôn Arớch -Xã A Ting |
Đoạn từ QL14G - đến nghĩa địa thôn Arớch
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21022 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông từ cổng chào tổ Chớ Cớ đến cổng chào tổ Pa Zíh - Xã A Ting |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21023 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Đoạn Từ cầu Sông Voi - đến hết trụ sở mới xã Jơ Ngây
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21024 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Đoạn tiếp giáp trụ sở mới xã Jơ Ngây - đến giáp cầu Jơ Ngây
|
295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21025 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ cầu Jơ Ngây - đến ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21026 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21027 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21028 |
Huyện Đông Giang |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn tiếp giáp đường QL 14G (theo hướng đi thôn Ngật cũ) trong phạm vi từ hành lang bảo vệ đường bộ đến dưới 50m về hai bên - Đoạn từ QL14G - đến trường mẫu giáo Mầm non
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21029 |
Huyện Đông Giang |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn tiếp giáp đường QL 14G (theo hướng đi thôn Ngật cũ) trong phạm vi từ hành lang bảo vệ đường bộ đến dưới 50m về hai bên - Đoạn từ QL14G -Đoạn từ t - đến ranh giới xã Cà Dăng
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21030 |
Huyện Đông Giang |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ QL14G - đến tường chắn sạt lở Jơ Ngây
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21031 |
Huyện Đông Giang |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ tường chắn sạt lở - đến hết nhà ông Trần Tấn Thà
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21032 |
Huyện Đông Giang |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ nhà ông Trần Tấn Thà - đến hết xã Jơ Ngây
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21033 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21034 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21035 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn - đến hết trụ sở xã Sông Kôn
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21036 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn giáp trụ sở xã Sông Kôn - đến hết đất nhà ông A Ting Ngân
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21037 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ đất nhà A Ting Ngưu - đến hết đất nhà Bhling A Ven, thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 1 cũ)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21038 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ đất nhà Pơ loong Bốn thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 2 cũ) - đến hết đất nhà ARất Đinh (chân dốc K8)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21039 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ đất nhà Bhling Đon - đến hết đất nhà Pơ loong Pơn, thôn K8 ( thôn K9 cũ)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21040 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến 50m về 2 bên
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21041 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21042 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21043 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21044 |
Huyện Đông Giang |
Tuyến đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ QL14G - đến khe Aớ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21045 |
Huyện Đông Giang |
Tuyến đường từ QL14G đến giáp nhà ông Zđêl Bốc xã Jơ Ngây - Xã Sông Kôn |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21046 |
Huyện Đông Giang |
Tuyến đường từ Gươl Clòo đến giáp đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21047 |
Huyện Đông Giang |
Các đường bê tông từ Tổ Bền vào Tổ Bút Tưa và Tổ Sơn thôn Bhlô Bền - Xã Sông Kôn |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21048 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Đoạn từ đất nhà ông Hương - đến hết đất nhà Alăng Pông, thôn Pà Nai (thôn Pà Nai 1 cũ)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21049 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Đoạn từ trụ sở xã Tà Lu - đến ranh giới với TTr Prao
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21050 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21051 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21052 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21053 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21054 |
Huyện Đông Giang |
Các đường nằm trong khu làng nghề Đhrông - Xã Tà Lu |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21055 |
Huyện Đông Giang |
Xã Tà Lu |
Từ QL 14G (nhà bà Alăng Thị Yên) đến nhà Gươl
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21056 |
Huyện Đông Giang |
Xã Tà Lu |
Từ đất nhà ông Bríu Nhất đến hết đất nhà ông Zơrâm Trơn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21057 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Đoạn từ nhà ông A Lăng Hùng (thôn A Xanh-Gố) - đến hết đất nhà ông Phạm Năm
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21058 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Phạm Năm - đến hết đất nhà ông Trần Văn Dũng (thôn Kà Dâu)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21059 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21060 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21061 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21062 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21063 |
Huyện Đông Giang |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung |
- Từ đường Hồ Chí Minh - đến hết ranh giới xã Za Hung (về phía xã Jơ Ngây)
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21064 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông trong KTĐC Kà Dâu - Xã Za Hung |
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21065 |
Huyện Đông Giang |
Đoạn đường từ giáp đường Za Hung - Jơ Ngây đến giáp thị trấn Prao - Xã Za Hung |
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21066 |
Huyện Đông Giang |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi |
Đoạn từ cầu A Rooi - đến hết Trạm Y tế xã A Rooi
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21067 |
Huyện Đông Giang |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi |
Đoạn từ tiếp giáp Trạm Ytế xã - đến Trường TH xã Arooi
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21068 |
Huyện Đông Giang |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi |
Đoạn từ trường tiểu học xã A Rooi - đến điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21069 |
Huyện Đông Giang |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi |
Đoạn từ điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã - đến hết đất nhà ông Hôih Dối (thôn A Điêu)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21070 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Arooi -Xã Arooi |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21071 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Arooi -Xã Arooi |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21072 |
Huyện Đông Giang |
Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Điêu đi xã Dang - Xã Arooi |
Đoạn từ đường giáp ĐH5 đến suối Abhuy
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21073 |
Huyện Đông Giang |
Đường từ giáp ĐH5 tại thôn Tu Ngung - A Bung đến suối Arưới - Xã Arooi |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21074 |
Huyện Đông Giang |
Đường từ suối A rưới đến đồi Axô - Xã Arooi |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21075 |
Huyện Đông Giang |
Đường Trung tâm xã đoạn từ giáp ĐH5 đến đồi Marêêng - Xã Arooi |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21076 |
Huyện Đông Giang |
Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Dung đến nhà ông Alăng Alon - Xã Arooi |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21077 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih |
Từ kè taluy dương đường HCM - đến hết Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ)
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21078 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih |
Đoạn tiếp giáp Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ) (về phía huyện) - đến hết ngã ba tiếp giáp đường HCM và đường vào làng TNLN A Xờ
|
365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21079 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih |
Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21080 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih |
Khu vực còn lại đường HCM cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50-150m về 2 bên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21081 |
Huyện Đông Giang |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih |
Đoạn tiếp giáp đường Hồ Chí Minh - đến nhà ông Ngô Văn Sỹ
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21082 |
Huyện Đông Giang |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih |
Từ đường vào nghĩa trang thôn Aroong - đến hết nhà ông Alăng Mang (tổ Azal, thôn Aroong)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21083 |
Huyện Đông Giang |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih |
Đoạn từ nhà ông Alăng Mang - đến hết địa phận xã Mà Cooih
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21084 |
Huyện Đông Giang |
Xã Mà Cooih |
Các khu vực còn lại
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21085 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng - Xã Kà Dăng |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21086 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng - Xã Kà Dăng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21087 |
Huyện Đông Giang |
Đường ĐT 609 - Xã Kà Dăng |
Từ giáp xã Mà Cooih - đến hết ranh giới huyện Đại Lộc
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21088 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ ngã ba bà nở - đến cầu Ba Trăm
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21089 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ ngã ba bà Nở - đến hết trạm y tế xã
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21090 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ nhà Ating Ý - đến cầu bê tông tổ Nhiều 1
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21091 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ cầu bê tông tổ Nhiều 1 - đến ngã ba nhà Alăng Nút
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21092 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn từ ngầm thôn Panan (thôn Đha Nghi cũ) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21093 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng - đến hết đất nhà ông Đinh Văn Trường
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21094 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Đinh Văn Trường - đến giáp cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ)
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21095 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn từ cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ) - đến hết cầu treo thôn Gadoong
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21096 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
- Các khu vực còn lại của đường liên xã Ba - xã Tư từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về hai bên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21097 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21098 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21099 |
Huyện Đông Giang |
Đường ĐH 2 đi thôn Tu Bhău - Xã Tư |
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21100 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Ba |
Từ Dốc Kiền - đến hết BQL rừng phòng hộ Sông Kôn
|
574.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |