| 20301 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 3) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
985.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20302 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 3) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m) kề khu CX5, CX6, CX7, CX8 Bao gồm các lô A4326, A5427
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20303 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 3) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m) trước khu CX5, CX6, CX7, CX8 Bao gồm các lô A202 đến A208, A917 đến A926, A1801, A1901 đến A1907, A2101, A2407, A3201, A3
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20304 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 3) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m) trước khu C10, C15 Bao gồm các lô A4810 đến A4825
|
1.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20305 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 3) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m) trước khu TMDV Bao gồm các lô A201, A616, A2918 đến A2921, A3801 đến A3807, A3902 đến A3907
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20306 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 3) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 18,5m (3m - 10,5m - 5m)
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20307 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 3) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20308 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 3) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m) trước khu CX3, C15 Bao gồm các lô A2609 đến A2628, A2806, A4901, A5301
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20309 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 3) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 20,5 (5m - 10,5m - 5m) trước khu TMDV Bao gồm các lô A701 đến A703, A2601, A2801, A4906, A5201 đến A5203, A5306
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20310 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất tại Khu đô thị Nồi Rang - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
3.945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20311 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất tại Khu đô thị Nồi Rang - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 18,5m (4m - 10,5m - 4m)
|
4.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20312 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất tại Khu đô thị Nồi Rang - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
4.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20313 |
Huyện Duy Xuyên |
Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ giáp TT Nam Phước - đến giáp QL1A mới (ĐH5)
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20314 |
Huyện Duy Xuyên |
Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ giáp QL1A mới - đến hết trụ sở UBND xã Duy Thành (ĐH5)
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20315 |
Huyện Duy Xuyên |
Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ hết trụ sở UBND xã Duy Thành - đến đập ngăn mặn (ĐH5)
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20316 |
Huyện Duy Xuyên |
Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ phía đông đập ngăn mặn - đến cầu Trường Giang (ĐH6)
|
306.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20317 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng > =6m
|
211.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20318 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng từ 4m - < 6m
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20319 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m
|
118.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20320 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn còn lại <2,5m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20321 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Tuyến đường từ đập BaRa Duy Thành - đi Cầu Leo xã Duy Vinh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20322 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến Quốc lộ 1A mới (đường tránh cầu Bà Rén cũ) từ giữa cầu Trị Yên mới đến giáp xã Quế Xuân 1 - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Tuyến Quốc lộ 1A mới (đường tránh cầu Bà Rén cũ) từ giữa cầu Trị Yên mới - đến giáp xã Quế Xuân 1
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20323 |
Huyện Duy Xuyên |
Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Tuyến đường từ cống số 1 Nhơn Bồi - đi Bình Sa, Thăng Bình
|
210.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20324 |
Huyện Duy Xuyên |
Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Tuyến đường từ đập Bara - đến giáp đường ĐH6
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20325 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường ĐH5 - Mặt tiền các tuyến đường ĐH - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ giáp TT Nam Phước - đến giáp QL1A mới
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20326 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường ĐH5 - Mặt tiền các tuyến đường ĐH - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ giáp QL1A mới - đến hết trụ sở UBND xã Duy Thành
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20327 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường ĐH5 - Mặt tiền các tuyến đường ĐH - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ hết trụ sở UBND xã Duy Thành - đến đập ngăn mặn
|
676.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20328 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường ĐH6 Mặt tiền các tuyến đường ĐH - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ giáp xã Bình Giang, huyện Thăng Bình - đến ngã ba đi đập Bara
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20329 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường ĐH6 Mặt tiền các tuyến đường ĐH - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ ngã ba đi đập Bara - đến cầu Trường Giang
|
334.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20330 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH3 (xã Duy Phước - Bàn Thạch) - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ giáp ranh xã Duy Phước - đến hết vườn ông Phan Viết Tiệp
|
485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20331 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH3 (xã Duy Phước - Bàn Thạch) - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ phía Đông vườn ông Phan Viết Tiệp - đến Bưu điện
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20332 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH3 (xã Duy Phước - Bàn Thạch) - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ Bưu điện - đến hết vườn ông Nguyễn Bảy
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20333 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH3 (xã Duy Phước - Bàn Thạch) - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ cạnh vườn ông Nguyễn Bảy - đến hết vườn ông Trần Văn Sành
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20334 |
Huyện Duy Xuyên |
Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường hai bên nhà Lồng trong khu vực chợ Bàn Thạch
|
365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20335 |
Huyện Duy Xuyên |
Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Các đường khác trong khu Bàn Thạch (khu Thuỷ sản cũ)
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20336 |
Huyện Duy Xuyên |
Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) |
Từ đường ĐH3 (đối diện bưu điện) - đến cầu Leo đi xã Duy Thành
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20337 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong xã - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường ĐH3 - đến hết vườn ông Phan Phụng (phía Nam đập Đình) (ĐH4)
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20338 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong xã - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ vườn ông Trần Trí - đến cầu bê tông (ĐH4)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20339 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong xã - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ cầu bê tông - đến hết vườn bà Xứng (ĐH4)
|
515.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20340 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong xã - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ cạnh vườn bà Xứng - đến giáp xã Cẩm Kim, Tp Hội An (ĐH4)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20341 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong xã - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ cầu bê tông (giáp đường ĐH4) đi kè Hà Lăng - đến giáp Cẩm Kim
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20342 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong xã - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ nhà Bà Nuôi (giáp đường ĐH4) đi đập Đông Bình
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20343 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong xã - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường ĐH4 đi qua khu TĐC Gò Đùng thôn Hà Nam - đến hết vườn Bà Thẩm
|
407.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20344 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong xã - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ Diệp Nam - đi nhà Điều Hành
|
407.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20345 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn thuộc các thôn Vĩnh Nam; Trà Đông; Hà Nam và Hà Mỹ - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng > =6m
|
211.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20346 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn thuộc các thôn Vĩnh Nam; Trà Đông; Hà Nam và Hà Mỹ - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng từ 4m - < 6m
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20347 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn thuộc các thôn Vĩnh Nam; Trà Đông; Hà Nam và Hà Mỹ - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20348 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn thuộc các thôn Vĩnh Nam; Trà Đông; Hà Nam và Hà Mỹ - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn còn lại <2,5m
|
129.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20349 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng > =6m
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20350 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng từ 4m - < 6m
|
98.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20351 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m
|
87.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20352 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn còn lại <2,5m
|
71.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20353 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH4 - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường ĐH3 - đến hết vườn ông Phan Phụng (phía Nam đập Đình) (ĐH4)
|
473.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20354 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH4 - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ vườn ông Trần Trí - đến cầu bê tông (ĐH4)
|
451.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20355 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH4 - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ cầu bê tông - đến hết vườn bà Xứng (ĐH4)
|
566.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20356 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH4 - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) |
Từ cạnh vườn bà Xứng - đến giáp xã Cẩm Kim, Tp Hội An (ĐH4)
|
451.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20357 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Quốc lộ 1A (phía Đông đường) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ cầu Câu Lâu cũ - đến điểm nút giao thông QL1A mới và đường ĐH21 (giáp TT Nam Phước)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20358 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Quốc lộ 1A (phía Đông đường) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ hết Bệnh viện Bình An vào phía Nam - đến giáp TT Nam Phước (Salon nội thất Thùy Trang)
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20359 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường gom hai bên trục QL1A - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ đầu cầu Câu Lâu mới - đến giáp nút giao thông QL1A cũ và đường ĐH21
|
712.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20360 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Bắc đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ giáp Thị trấn Nam Phước - đến cạnh phía Đông Trạm Y Tế xã Duy Phước
|
1.369.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20361 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Bắc đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ cạnh phía Đông Trạm Y Tế xã Duy Phước - đến cạnh phía Tây nhà ông Lê Đức Cường (đội 6B)
|
556.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20362 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Bắc đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ cạnh phía Tây nhà ông Lê Đức Cường - đến giáp nút giao thông đường QL 14H và đường ĐH 3 đi xã Duy Vinh
|
802.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20363 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Bắc đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ nút giao thông đường QL 14H và đường ĐH 3 đi xã Duy Vinh - đến cầu Duy Phước đi xã Cẩm Kim, TP Hội An (tính cả hai bên đường)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20364 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Nam đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ giáp Thị trấn Nam Phước - đến cạnh phía Tây quán tạp hóa nhà ông Nguyễn Cường
|
1.369.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20365 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Nam đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ cạnh phía Tây quán tạp hóa nhà ông Nguyễn Cường - đến phía Đông đối diện Trạm y tế xã Duy Phước
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20366 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Nam đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ phía Đông đối diện Trạm y tế xã Duy Phước - đến hết nút ngã ba QL 14H và đường ĐH3 đi Bàn Thạch, xã Duy Vinh
|
436.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20367 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH3 đi Bàn Thạch xã Duy Vinh (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nút giao thông QL 14H - đến giáp ranh giới xã Duy Vinh
|
436.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20368 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Tây đường ĐH 21 (trục đường ngang) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ giáp TT Nam Phước - đến cạnh phía Bắc vườn ông Mãng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20369 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Tây đường ĐH 21 (trục đường ngang) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ cạnh phía Bắc vườn ông Mãng - đến đường lên nhà văn hóa thôn Câu Lâu Tây
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20370 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Tây đường ĐH 21 (trục đường ngang) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ đường lên nhà văn hóa thôn Câu Lâu Tây - đến giáp sông Câu Lâu
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20371 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Đông đường ĐH 21 (trục đường ngang) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn Nam Phước - đến hết vườn ông Đặng Tý
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20372 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Đông đường ĐH 21 (trục đường ngang) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ hết vườn ông Đặng Tý - đến hết tường rào phía Bắc Trường Tiểu học số 2 Duy Phước
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20373 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Đông đường ĐH 21 (trục đường ngang) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ hết tường rào phía Bắc Trường Tiểu học số 2 Duy Phước - đến sông Câu Lâu
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20374 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường ĐH 21 (trục đường dọc) - tính cả hai bên đường - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ ngã tư đường ĐH21 - đến phía Tây nhà ông Trần Mãnh ( Đội 10 A)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20375 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến T5 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20376 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến đường 19/5 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Đoạn còn lại tính từ ngã tư đường ĐH21 - đến giáp TT Nam Phước (tuyến dọc kè cũ)
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20377 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng > =6m
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20378 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng từ 4m - < 6m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20379 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m
|
169.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20380 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Đường nông thôn còn lại <2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20381 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường ĐH 16 (Từ giáp Quốc lộ 14H đến giáp đường ĐH21 (2 bên đường)) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20382 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường giao thông từ nhà bà Trương Thị Hạnh thôn Lang Châu Nam đến giáp ngã tư Quốc lộ 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20383 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Tây đường - Đường ĐH 21 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ giáp TT Nam Phước - đến cạnh phía Bắc vườn ông Mãng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20384 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Tây đường - Đường ĐH 21 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ cạnh phía Bắc vườn ông Mãng - đến đường lên nhà văn hóa thôn Câu Lâu Tây
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20385 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Tây đường - Đường ĐH 21 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ đường lên nhà văn hóa thôn Câu Lâu Tây - đến giáp ngã tư giao với tuyến dọc kè cũ
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20386 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Đông đường - Đường ĐH 21 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn Nam Phước - đến hết vườn ông Đặng Tý
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20387 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Đông đường - Đường ĐH 21 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ hết vườn ông Đặng Tý - đến hết vườn ông Đặng Tý
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20388 |
Huyện Duy Xuyên |
Phía Đông đường - Đường ĐH 21 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ hết tường rào phía Bắc Trường Tiểu học số 2 Duy Phước - đến giáp ngã tư giao với tuyến dọc kè cũ
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20389 |
Huyện Duy Xuyên |
Cả 2 bên đường - Đường ĐH 21 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ ngã tư giao với tuyến dọc kè cũ - đến Trường Mẫu giáo Duy Phước (điểm trường Câu Lâu Đông)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20390 |
Huyện Duy Xuyên |
Cả 2 bên đường - Đường ĐH 21 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ giáp trường Mẫu giáo Duy Phước (điểm trường Câu Lâu Đông) - đến Cầu chợ Gò
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20391 |
Huyện Duy Xuyên |
Cả 2 bên đường - Đường ĐH 21 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ Cầu chợ Gò - đến giáp QL14H
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20392 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến T5 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20393 |
Huyện Duy Xuyên |
Xã Duy Phước (xã đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn Nam Phước - đến ngã tư giao với đường ĐH21 (tuyến dọc kè cũ)
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20394 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường QL 14H - tính cả hai bên đường - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) |
Từ cạnh phía Tây đầu cầu Chìm - đến cạnh phía Tây trụ sở Công an huyện Duy Xuyên
|
2.111.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20395 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường QL 14H - tính cả hai bên đường - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) |
Từ cạnh phía Tây trụ sở Công an huyện Duy Xuyên - đến cạnh phía Tây nhà ông Nguyễn Anh Dân (giáp xã Duy Sơn)
|
1.898.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20396 |
Huyện Duy Xuyên |
Măt tiền đường ĐH 7 - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) |
Từ giáp QL 14H - đến giáp cầu Cây Thị
|
885.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20397 |
Huyện Duy Xuyên |
Măt tiền đường ĐH 7 - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) |
Từ cầu Cây Thị - đến ngã ba thôn Hòa Lâm
|
616.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20398 |
Huyện Duy Xuyên |
Măt tiền đường ĐH 7 - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) |
Từ hết ngã ba thôn Hòa Lâm - đến hết đường sắt (trừ các lô đất bố trí TĐC Hòa Lâm (Hòa Nam cũ) di dời đường cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi)
|
518.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20399 |
Huyện Duy Xuyên |
Măt tiền đường ĐH 7 - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) |
Từ hết đường sắt - đến nhà thờ Tộc Hồ Phước
|
311.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20400 |
Huyện Duy Xuyên |
Măt tiền đường ĐH 7 - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) |
Từ Nhà thờ Tộc Hồ Phước - đến đập Đá
|
278.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |