| 18601 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Hiệp Hòa (Đất trong khu dân cư) |
|
30.000
|
26.000
|
22.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 18602 |
Huyện Hiệp Đức |
Thị trấn Tân An (Đất trong khu dân cư) |
|
10.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18603 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Lâm (Đất trong khu dân cư) |
|
10.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18604 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Quế Bình (Đất trong khu dân cư) |
|
10.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18605 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Quế Thọ (Đất trong khu dân cư) |
|
10.000
|
8.000
|
6.000
|
4.000
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18606 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Quế Lưu (Đất trong khu dân cư) |
|
8.000
|
6.000
|
4.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18607 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Thăng Phước (Đất trong khu dân cư) |
|
8.000
|
6.000
|
4.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18608 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Hiệp Thuận (Đất trong khu dân cư) |
|
8.000
|
6.000
|
4.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18609 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Sơn (Đất trong khu dân cư) |
|
8.000
|
6.000
|
4.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18610 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Sông Trà (Đất trong khu dân cư) |
|
10.000
|
8.000
|
6.000
|
4.000
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18611 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Phước Trà (Đất trong khu dân cư) |
|
8.000
|
6.000
|
4.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18612 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Phước Gia (Đất trong khu dân cư) |
|
6.000
|
4.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18613 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Hiệp Hòa (Đất trong khu dân cư) |
|
8.000
|
6.000
|
4.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18614 |
Huyện Hiệp Đức |
Thị trấn Tân An (Đất trong khu dân cư) |
|
26.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18615 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Lâm (Đất trong khu dân cư) |
|
26.000
|
22.000
|
18.000
|
14.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18616 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Quế Bình (Đất trong khu dân cư) |
|
26.000
|
22.000
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18617 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Quế Thọ (Đất trong khu dân cư) |
|
26.000
|
18.000
|
14.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18618 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Quế Lưu (Đất trong khu dân cư) |
|
22.000
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18619 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Thăng Phước (Đất trong khu dân cư) |
|
22.000
|
18.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18620 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Hiệp Thuận (Đất trong khu dân cư) |
|
26.000
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18621 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Sơn (Đất trong khu dân cư) |
|
22.000
|
18.000
|
14.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18622 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Sông Trà (Đất trong khu dân cư) |
|
26.000
|
22.000
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18623 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Phước Trà (Đất trong khu dân cư) |
|
18.000
|
14.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18624 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Phước Gia (Đất trong khu dân cư) |
|
18.000
|
14.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18625 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Hiệp Hòa (Đất trong khu dân cư) |
|
22.000
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18626 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ cầu Khe Cú (giáp địa phận xã Quế Thọ) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Phúc (phía Bắc đường)
|
2.527.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18627 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ giáp đất bà Nguyễn Thị Phúc - đến giáp đất ông Dương Văn Sơn (phía Bắc đường)
|
1.794.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18628 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ cầu Khe Cú (giáp địa phận xã Quế Thọ) - đến giáp đường lên Trung tâm Dưỡng lão (phía Nam đường)
|
2.527.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18629 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đường lên Trung tâm Dưỡng lão - đến giáp đất ông Trực (phía Nam đường)
|
1.716.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18630 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ giáp đất ông Trực - đến giáp nhà sinh hoạt cộng đồng khối phố An Nam (phía Nam đường)
|
2.028.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18631 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất nhà ông Hà Ngọc Lợi (ngã ba QL 14E) - đến hết đất nhà thờ Tộc Võ (phía Bắc đường)
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18632 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất nhà sinh hoạt cộng đồng khối phố An Nam (phía Nam đường); từ đất nhà thờ Tộc Võ (phía Bắc đường) - đến giáp cầu Giếng Kiên
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18633 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ cầu Giếng Kiên - đến giáp đất ông Khá (cả hai bên đường)
|
1.716.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18634 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ nhà ông Khá - đến hết đất nhà ông Cống (Phía Bắc đường)
|
3.635.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18635 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất ông Trung (Thăng phước) - đến giáp cầu Hiệp Đức (phía Nam đường QL14E)
|
3.635.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18636 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất nhà ông Lê Bá Cang - đến cầu Hiệp Đức (phía nhà máy nước Hiệp Đức)
|
3.635.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18637 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Hà Ngọc Lợi giáp cống Hố Két (phía Nam đường)
|
2.948.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18638 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp cống Hố Két - đến giáp sân vận động (phía Nam đường)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18639 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp phía Đông đất ông Dương Văn Sơn - đến giáp phía Tây đất ở nhà ông Cần (phía Bắc đường)
|
2.075.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18640 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp phía Tây đất ở (nhà) ông Cần - đến giáp phía Đông đất ở bà Hồ Thị Xuân Lan (phía Bắc đường)
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18641 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ở bà Hồ Thị Xuân Lan - đến ngã tư quán Cà phê Sông Tranh (phía Bắc đường)
|
2.917.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18642 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ ngã tư quán Cà phê Sông Tranh - đến giáp đất ông Đặng Ngọc Lệ (phía Bắc đường)
|
3.510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18643 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Đặng Ngọc Lệ (phía Bắc đường) - đến hết ngã ba Ngân hàng NN&PTNT
|
4.774.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18644 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ Ngân hàng NN&PTNT - đến ngã ba vào Trường THCS Phan Bội Châu (Điện máy xanh Hiệp Đức)
|
6.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18645 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Huỳnh Văn Ba - đến hết đất Bến xe
|
6.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18646 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ ngã ba vào Trường THCS Phan Bội Châu - đến hết đất ông Công Ngữ (cả hai bên đường)
|
8.627.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18647 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp đất ông Công Ngữ - đến giáp đường đi xã Hiệp Thuận (Cả hai bên đường)
|
6.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18648 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ ngã tư đi xã Hiệp Thuận - đến giáp đất ông Trần Côi
|
1.342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18649 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Trần Côi - đến giáp bến phà Tân An (cũ)
|
1.076.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18650 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn đường ngang từ nhà ông Hồ Ngọc Anh - đến giáp Quốc lộ 14E
|
3.635.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18651 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường bao chợ Hiệp Đức |
Đoạn đường bao phía Đông và phía Tây chợ Hiệp Đức
|
3.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18652 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Đoạn từ giáp đường nội thị - đến giáp đất bà Đợi
|
2.902.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18653 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Đoạn từ đất bà Đợi - đến hết trường Phan Bội Châu
|
2.636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18654 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Từ giáp Trường Phan Bội Châu - đến hết chợ Hiệp Đức
|
2.106.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18655 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Từ hết chợ Hiệp Đức - đến giáp cầu Vực Giang
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18656 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Nam |
Từ ngã ba Trường THPT Hiệp Đức đi qua nhà ông Lê Minh Tiến - đến giáp Quốc lộ 14E
|
3.463.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18657 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Nam |
Đoạn từ ngã ba Miếu Bà - đến giáp quốc lộ 14E (sau Mặt trận mới)
|
2.761.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18658 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba NH NN&PTNT huyện - đến hết đất bà Hạnh
|
2.902.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18659 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp đất bà Hạnh - đến hết Trung tâm GDTX (cũ)
|
1.872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18660 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đất nhà Bà Thủy - đến hết cầu Ồ Ồ
|
1.388.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18661 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba Công an huyện - đến giáp đường vòng phía Nam
|
1.872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18662 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp đất khu Tiểu Hoa viên - đến giáp đất nhà ông Nở
|
1.872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18663 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp đất Honda Trần Đình Châu - đến giáp đất ông Lê Minh Tiến
|
3.463.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18664 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba Điện máy xanh - đến giáp đường vòng phía Bắc (Trường Phan Bội Châu)
|
2.636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18665 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Hạp - đến giáp Cống Bà Quất
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18666 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ Cống Bà Quất - đến giáp QL 14E
|
1.872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18667 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã tư đi xã Hiệp Thuận - đến cầu Vực Giang
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18668 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ cầu Ồ Ồ - đến giáp địa phận xã Quế Thọ (ĐH1)
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18669 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ nhà ông Cần (giáp đường nội thị chính) - đến giáp đường bê tông đi đập cầu Đá
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18670 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đập cầu Đá - đến hết đất bà Lương Thị Sỏ (khối phố An Bắc)
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18671 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp QL 14E - đến hết đất ông Thi (Tổ 12 KP An Nam)
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18672 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn giáp đất ông Thi (Tổ 12 KP An Nam) - đến giáp địa phận xã Thăng Phước
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18673 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp nhà bà Thuỷ (Ý) - đến giáp đường vòng phía Bắc
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18674 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đất bà Huỳnh Thị Liên (giáp ngã ba đường nội thị đi bến phà cũ) - đến hết đất bà Trần Thị Lý
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18675 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn đường bê tông trước UBND thị trấn Tân An - đến giáp đường vòng phía Bắc
|
1.997.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18676 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn đường từ đất nhà ông Sơn (Hiệp Hòa) - đến giáp đường vào Trường Lê Văn Tám
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18677 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn phía Đông Bệnh viện đa khoa Hiệp Đức từ quán Bà Thành (cũ) - đến giáp đường QL14E
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18678 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã tư Viện Kiểm sát - đến hết đất bà Trần Thị Thôi
|
1.123.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18679 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đất nhà bà Nguyễn Thị Tố Nga - đến giáp Quốc lộ 14E
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18680 |
Huyện Hiệp Đức |
Các vị trí còn lại trên địa bàn thị trấn |
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18681 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ cầu Khe Cú (giáp địa phận xã Quế Thọ) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Phúc (phía Bắc đường)
|
17.689.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18682 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ giáp đất bà Nguyễn Thị Phúc - đến giáp đất ông Dương Văn Sơn (phía Bắc đường)
|
12.558.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18683 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ cầu Khe Cú (giáp địa phận xã Quế Thọ) - đến giáp đường lên Trung tâm Dưỡng lão (phía Nam đường)
|
17.689.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18684 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đường lên Trung tâm Dưỡng lão - đến giáp đất ông Trực (phía Nam đường)
|
12.012.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18685 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ giáp đất ông Trực - đến giáp nhà sinh hoạt cộng đồng khối phố An Nam (phía Nam đường)
|
14.196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18686 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất nhà ông Hà Ngọc Lợi (ngã ba QL 14E) - đến hết đất nhà thờ Tộc Võ (phía Bắc đường)
|
1.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18687 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất nhà sinh hoạt cộng đồng khối phố An Nam (phía Nam đường); từ đất nhà thờ Tộc Võ (phía Bắc đường) - đến giáp cầu Giếng Kiên
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18688 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ cầu Giếng Kiên - đến giáp đất ông Khá (cả hai bên đường)
|
12.012.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18689 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ nhà ông Khá - đến hết đất nhà ông Cống (Phía Bắc đường)
|
25.445.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18690 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất ông Trung (Thăng phước) - đến giáp cầu Hiệp Đức (phía Nam đường QL14E)
|
25.445.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18691 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất nhà ông Lê Bá Cang - đến cầu Hiệp Đức (phía nhà máy nước Hiệp Đức)
|
25.445.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18692 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Hà Ngọc Lợi giáp cống Hố Két (phía Nam đường)
|
20.636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18693 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp cống Hố Két - đến giáp sân vận động (phía Nam đường)
|
2.184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18694 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp phía Đông đất ông Dương Văn Sơn - đến giáp phía Tây Đất TM-DV nhà ông Cần (phía Bắc đường)
|
14.525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18695 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp phía Tây Đất TM-DV (nhà) ông Cần - đến giáp phía Đông Đất TM-DV bà Hồ Thị Xuân Lan (phía Bắc đường)
|
1.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18696 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ Đất TM-DV bà Hồ Thị Xuân Lan - đến ngã tư quán Cà phê Sông Tranh (phía Bắc đường)
|
20.419.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18697 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ ngã tư quán Cà phê Sông Tranh - đến giáp đất ông Đặng Ngọc Lệ (phía Bắc đường)
|
2.457.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18698 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Đặng Ngọc Lệ (phía Bắc đường) - đến hết ngã ba Ngân hàng NN&PTNT
|
33.418.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18699 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ Ngân hàng NN&PTNT - đến ngã ba vào Trường THCS Phan Bội Châu (Điện máy xanh Hiệp Đức)
|
44.555.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18700 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Huỳnh Văn Ba - đến hết đất Bến xe
|
44.555.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |