| 17901 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ ngã tư đi xã Hiệp Thuận - đến giáp đất ông Trần Côi
|
9.394.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17902 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Trần Côi - đến giáp bến phà Tân An (cũ)
|
7.532.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17903 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn đường ngang từ nhà ông Hồ Ngọc Anh - đến giáp Quốc lộ 14E
|
25.445.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17904 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường bao chợ Hiệp Đức |
Đoạn đường bao phía Đông và phía Tây chợ Hiệp Đức
|
26.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17905 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Đoạn từ giáp đường nội thị - đến giáp đất bà Đợi
|
20.314.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17906 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Đoạn từ đất bà Đợi - đến hết trường Phan Bội Châu
|
18.452.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17907 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Từ giáp Trường Phan Bội Châu - đến hết chợ Hiệp Đức
|
14.742.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17908 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Từ hết chợ Hiệp Đức - đến giáp cầu Vực Giang
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17909 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Nam |
Từ ngã ba Trường THPT Hiệp Đức đi qua nhà ông Lê Minh Tiến - đến giáp Quốc lộ 14E
|
24.241.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17910 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Nam |
Đoạn từ ngã ba Miếu Bà - đến giáp quốc lộ 14E (sau Mặt trận mới)
|
19.327.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17911 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba NH NN&PTNT huyện - đến hết đất bà Hạnh
|
20.314.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17912 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp đất bà Hạnh - đến hết Trung tâm GDTX (cũ)
|
13.104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17913 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đất nhà Bà Thủy - đến hết cầu Ồ Ồ
|
9.716.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17914 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba Công an huyện - đến giáp đường vòng phía Nam
|
13.104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17915 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp đất khu Tiểu Hoa viên - đến giáp đất nhà ông Nở
|
13.104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17916 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp đất Honda Trần Đình Châu - đến giáp đất ông Lê Minh Tiến
|
24.241.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17917 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba Điện máy xanh - đến giáp đường vòng phía Bắc (Trường Phan Bội Châu)
|
18.452.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17918 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Hạp - đến giáp Cống Bà Quất
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17919 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ Cống Bà Quất - đến giáp QL 14E
|
13.104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17920 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã tư đi xã Hiệp Thuận - đến cầu Vực Giang
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17921 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ cầu Ồ Ồ - đến giáp địa phận xã Quế Thọ (ĐH1)
|
1.638.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17922 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ nhà ông Cần (giáp đường nội thị chính) - đến giáp đường bê tông đi đập cầu Đá
|
1.638.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17923 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đập cầu Đá - đến hết đất bà Lương Thị Sỏ (khối phố An Bắc)
|
1.309.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17924 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp QL 14E - đến hết đất ông Thi (Tổ 12 KP An Nam)
|
1.638.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17925 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn giáp đất ông Thi (Tổ 12 KP An Nam) - đến giáp địa phận xã Thăng Phước
|
1.309.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17926 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp nhà bà Thuỷ (Ý) - đến giáp đường vòng phía Bắc
|
2.184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17927 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đất bà Huỳnh Thị Liên (giáp ngã ba đường nội thị đi bến phà cũ) - đến hết đất bà Trần Thị Lý
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17928 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn đường bê tông trước UBND thị trấn Tân An - đến giáp đường vòng phía Bắc
|
13.979.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17929 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn đường từ đất nhà ông Sơn (Hiệp Hòa) - đến giáp đường vào Trường Lê Văn Tám
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17930 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn phía Đông Bệnh viện đa khoa Hiệp Đức từ quán Bà Thành (cũ) - đến giáp đường QL14E
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17931 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã tư Viện Kiểm sát - đến hết đất bà Trần Thị Thôi
|
7.861.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17932 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đất nhà bà Nguyễn Thị Tố Nga - đến giáp Quốc lộ 14E
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17933 |
Huyện Hiệp Đức |
Các vị trí còn lại trên địa bàn thị trấn |
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 17934 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ cầu Khe Cú (giáp địa phận xã Quế Thọ) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Phúc (phía Bắc đường)
|
12.635.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17935 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ giáp đất bà Nguyễn Thị Phúc - đến giáp đất ông Dương Văn Sơn (phía Bắc đường)
|
897.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17936 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ cầu Khe Cú (giáp địa phận xã Quế Thọ) - đến giáp đường lên Trung tâm Dưỡng lão (phía Nam đường)
|
12.635.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17937 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đường lên Trung tâm Dưỡng lão - đến giáp đất ông Trực (phía Nam đường)
|
858.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17938 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ giáp đất ông Trực - đến giáp nhà sinh hoạt cộng đồng khối phố An Nam (phía Nam đường)
|
1.014.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17939 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất nhà ông Hà Ngọc Lợi (ngã ba QL 14E) - đến hết đất nhà thờ Tộc Võ (phía Bắc đường)
|
975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17940 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất nhà sinh hoạt cộng đồng khối phố An Nam (phía Nam đường); từ đất nhà thờ Tộc Võ (phía Bắc đường) - đến giáp cầu Giếng Kiên
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17941 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ cầu Giếng Kiên - đến giáp đất ông Khá (cả hai bên đường)
|
858.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17942 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ nhà ông Khá - đến hết đất nhà ông Cống (Phía Bắc đường)
|
18.175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17943 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất ông Trung (Thăng phước) - đến giáp cầu Hiệp Đức (phía Nam đường QL14E)
|
18.175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17944 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E đi qua TT Tân An |
Đoạn từ đất nhà ông Lê Bá Cang - đến cầu Hiệp Đức (phía nhà máy nước Hiệp Đức)
|
18.175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17945 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Hà Ngọc Lợi giáp cống Hố Két (phía Nam đường)
|
1.474.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17946 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp cống Hố Két - đến giáp sân vận động (phía Nam đường)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17947 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp phía Đông đất ông Dương Văn Sơn - đến giáp phía Tây Đất SX-KD nhà ông Cần (phía Bắc đường)
|
10.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17948 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp phía Tây Đất SX-KD (nhà) ông Cần - đến giáp phía Đông Đất SX-KD bà Hồ Thị Xuân Lan (phía Bắc đường)
|
975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17949 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ Đất SX-KD bà Hồ Thị Xuân Lan - đến ngã tư quán Cà phê Sông Tranh (phía Bắc đường)
|
14.585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17950 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ ngã tư quán Cà phê Sông Tranh - đến giáp đất ông Đặng Ngọc Lệ (phía Bắc đường)
|
1.755.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17951 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Đặng Ngọc Lệ (phía Bắc đường) - đến hết ngã ba Ngân hàng NN&PTNT
|
2.387.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17952 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ Ngân hàng NN&PTNT - đến ngã ba vào Trường THCS Phan Bội Châu (Điện máy xanh Hiệp Đức)
|
31.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17953 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Huỳnh Văn Ba - đến hết đất Bến xe
|
31.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17954 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ ngã ba vào Trường THCS Phan Bội Châu - đến hết đất ông Công Ngữ (cả hai bên đường)
|
43.135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17955 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ giáp đất ông Công Ngữ - đến giáp đường đi xã Hiệp Thuận (Cả hai bên đường)
|
31.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17956 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ ngã tư đi xã Hiệp Thuận - đến giáp đất ông Trần Côi
|
671.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17957 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn từ đất ông Trần Côi - đến giáp bến phà Tân An (cũ)
|
538.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17958 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) |
Đoạn đường ngang từ nhà ông Hồ Ngọc Anh - đến giáp Quốc lộ 14E
|
18.175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17959 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường bao chợ Hiệp Đức |
Đoạn đường bao phía Đông và phía Tây chợ Hiệp Đức
|
18.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17960 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Đoạn từ giáp đường nội thị - đến giáp đất bà Đợi
|
1.451.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17961 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Đoạn từ đất bà Đợi - đến hết trường Phan Bội Châu
|
1.318.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17962 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Từ giáp Trường Phan Bội Châu - đến hết chợ Hiệp Đức
|
1.053.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17963 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Bắc |
Từ hết chợ Hiệp Đức - đến giáp cầu Vực Giang
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17964 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Nam |
Từ ngã ba Trường THPT Hiệp Đức đi qua nhà ông Lê Minh Tiến - đến giáp Quốc lộ 14E
|
17.315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17965 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường vòng phía Nam |
Đoạn từ ngã ba Miếu Bà - đến giáp quốc lộ 14E (sau Mặt trận mới)
|
13.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17966 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba NH NN&PTNT huyện - đến hết đất bà Hạnh
|
1.451.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17967 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp đất bà Hạnh - đến hết Trung tâm GDTX (cũ)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17968 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đất nhà Bà Thủy - đến hết cầu Ồ Ồ
|
694.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17969 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba Công an huyện - đến giáp đường vòng phía Nam
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17970 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp đất khu Tiểu Hoa viên - đến giáp đất nhà ông Nở
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17971 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp đất Honda Trần Đình Châu - đến giáp đất ông Lê Minh Tiến
|
17.315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17972 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba Điện máy xanh - đến giáp đường vòng phía Bắc (Trường Phan Bội Châu)
|
1.318.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17973 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Hạp - đến giáp Cống Bà Quất
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17974 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ Cống Bà Quất - đến giáp QL 14E
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17975 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã tư đi xã Hiệp Thuận - đến cầu Vực Giang
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17976 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ cầu Ồ Ồ - đến giáp địa phận xã Quế Thọ (ĐH1)
|
117.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17977 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ nhà ông Cần (giáp đường nội thị chính) - đến giáp đường bê tông đi đập cầu Đá
|
117.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17978 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đập cầu Đá - đến hết đất bà Lương Thị Sỏ (khối phố An Bắc)
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17979 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp QL 14E - đến hết đất ông Thi (Tổ 12 KP An Nam)
|
117.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17980 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn giáp đất ông Thi (Tổ 12 KP An Nam) - đến giáp địa phận xã Thăng Phước
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17981 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ giáp nhà bà Thuỷ (Ý) - đến giáp đường vòng phía Bắc
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17982 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đất bà Huỳnh Thị Liên (giáp ngã ba đường nội thị đi bến phà cũ) - đến hết đất bà Trần Thị Lý
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17983 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn đường bê tông trước UBND thị trấn Tân An - đến giáp đường vòng phía Bắc
|
9.985.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17984 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn đường từ đất nhà ông Sơn (Hiệp Hòa) - đến giáp đường vào Trường Lê Văn Tám
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17985 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn phía Đông Bệnh viện đa khoa Hiệp Đức từ quán Bà Thành (cũ) - đến giáp đường QL14E
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17986 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ ngã tư Viện Kiểm sát - đến hết đất bà Trần Thị Thôi
|
5.615.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17987 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh |
Đoạn từ đất nhà bà Nguyễn Thị Tố Nga - đến giáp Quốc lộ 14E
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17988 |
Huyện Hiệp Đức |
Các vị trí còn lại trên địa bàn thị trấn |
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17989 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Từ giáp địa phận xã Bình Lãnh (Thăng Bình) - đến hết đất ông Đỗ Đình Toàn (Phía Bắc đường)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17990 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Từ giáp địa phận xã Bình Lãnh (Thăng Bình) - đến hết đất ông Lê Văn Truyền (Phía Nam đường)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17991 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất ông Đỗ Đình Toàn - đến hết trường THPT Trần Phú (cả 2 bên đường)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17992 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp trường THPT Trần Phú - đến giáp đất bà Thu (cả 2 bên đường)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17993 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ đất bà Thu - đến giáp ngã ba đường vào Trường THCS Lý Tự Trọng (cả 2 bên)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17994 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp ngã ba đường vào Trường THCS Lý Tự Trọng - đến hết đất nhà ông Cử (cả 2 bên đường)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17995 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất ông Cử - đến hết đất bà Trần Thị Hà (giáp cống thoát nước)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17996 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất bà Trần Thị Hà (giáp cống thoát nước) - đến hết đất ông Tô Văn Sương ( phía Bắc đường)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17997 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất bà Trần Thị Hà (giáp cống thoát nước) - đến hết đất ông Tô Văn Sương ( phía Nam đường)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17998 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất ông Tô Văn Sương - đến giáp địa phận xã Quế Thọ (phía Bắc đường)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17999 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ đất ông Ân - đến giáp địa phận xã Quế Thọ (phía Nam đường)
|
893.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18000 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ ngã ba chợ Việt An (giáp đường QL 14E) - đến hết đất ông Đinh Văn Trí
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |