| 12901 |
Huyện Phú Ninh |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Lộc |
Từ hết cầu Ông Bàn - đến giáp Ngã 3 Bà Khôi
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12902 |
Huyện Phú Ninh |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Lộc |
Từ giáp Ngã 3 Bà Khôi - đến Eo Gió (giáp Tiên Phước)
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12903 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 9 (đường Ngang) - Xã Tam Lộc |
Từ ĐT 615 - đến giáp xã Tam Vinh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12904 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 9 (đường Ngang) - Xã Tam Lộc |
Từ ĐT 615 - đến trường THCS Tam Lộc
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12905 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 9 (đường Ngang) - Xã Tam Lộc |
Từ trường THCS Tam Lộc - đến cầu Bản (thôn Đại Quý)
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12906 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 9 (đường Ngang) - Xã Tam Lộc |
Từ cầu Bản - đến giáp đường ĐH 10 (thôn Tây Lộc)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12907 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 10 - Xã Tam Lộc |
Từ cầu Phú Thị - đến kênh Phú Ninh
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12908 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 10 - Xã Tam Lộc |
Từ kênh Phú Ninh - đến nhà ông Lê Được
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12909 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 10 - Xã Tam Lộc |
Từ nhà ông Lê Được - đến cống Búng Truông
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12910 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 10 - Xã Tam Lộc |
Từ cống Búng Truông - đến ngã 3 bà Khôi
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12911 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 5 - Xã Tam Lộc |
Từ ĐH 10 - đến giáp Tam Thành
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12912 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Lộc |
Đường bê tông >=3m
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12913 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Lộc |
Đường bê tông <3m và đường đất rộng từ 3,5 m trở lên
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12914 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Lộc |
Các tuyến đường còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12915 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến DX -Từ giáp đường ĐH9 đến cầu Xuân Kiên (giáp Tam Phước) - Xã Tam Lộc |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12916 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH5 (Tam Thành -Tam An) - Xã Tam Thành |
Từ cầu Bà Đạt - đến hết nhà ông Trần Kim Liên
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12917 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH5 (Tam Thành -Tam An) - Xã Tam Thành |
Từ hết nhà ông Trần Kim Liên đến đường sắt
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12918 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH5 (Tam Thành -Tam An) - Xã Tam Thành |
Từ đường sắt đến hết UBND xã Tam Thành
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12919 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH5 (Tam Thành -Tam An) - Xã Tam Thành |
Từ giáp UBND xã Tam Thành đền hết cầu chui cao tốc
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12920 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH5 (Tam Thành -Tam An) - Xã Tam Thành |
Từ hết Cầu chui cao tốc - đến Cầu Làng
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12921 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH5 (Tam Thành -Tam An) - Xã Tam Thành |
Từ Cầu Làng - đến kênh chính Phú Ninh
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12922 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH5 (Tam Thành -Tam An) - Xã Tam Thành |
Từ kênh chính Phú Ninh - đến giáp Tam Lộc
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12923 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH1 (ĐH5 - giáp Tam Phước) (Trừ đoạn Khu TĐC Cao tốc) - Xã Tam Thành |
ĐH5 - giáp Tam Phước (Trừ đoạn Khu TĐC Cao tốc)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12924 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Thành |
Tuyến ĐH5 - đi thôn 4 (gần UBND xã)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12925 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Thành |
Tuyến ĐH5 - đi cầu Vông
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12926 |
Huyện Phú Ninh |
Khu dân cư - TĐC cao tốc thôn 7 Tam Thành - Xã Tam Thành |
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12927 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Thành |
Đường bê tông >=3m
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12928 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Thành |
Đường bê tông <3m và đường đất rộng từ 3,5 m trở lên
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12929 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Thành |
Các tuyến đường còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12930 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (ĐT 616 cũ) - Xã Tam Thái |
Từ giáp Trường Xuân - đến giáp đường vào CCN Chợ Lò (Phía Bắc đường) và giáp đường vào KDC Chợ Lò (phía Nam đường)
|
4.670.000
|
3.269.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12931 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (ĐT 616 cũ) - Xã Tam Thái |
Từ đường vào CCN Chợ Lò (Phía Bắc đường) và đường vào KDC Chợ Lò (phía Nam đường) - đến giáp trại mộc ông Dũng
|
5.500.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12932 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (ĐT 616 cũ) - Xã Tam Thái |
Từ trại mộc ông Dũng - đến giáp Tam Dân
|
4.620.000
|
3.234.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12933 |
Huyện Phú Ninh |
Khu tái định cư Chợ Lò - Xã Tam Thái |
Đường 27m
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12934 |
Huyện Phú Ninh |
Khu tái định cư Chợ Lò - Xã Tam Thái |
Đường 11,5m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12935 |
Huyện Phú Ninh |
Khu tái định cư Chợ Lò - Xã Tam Thái |
Đường vào cụm công nghiệp Chợ Lò
|
1.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12936 |
Huyện Phú Ninh |
Khu tái định cư Chợ Lò - Xã Tam Thái |
Khu dân cư TĐC cụm CN Chợ Lò
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12937 |
Huyện Phú Ninh |
Khu vực chợ Khánh Thọ Tam Thái - Xã Tam Thái |
Phía tây Từ nhà bà Lê Thị Hồng vào hết chợ
|
462.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12938 |
Huyện Phú Ninh |
Khu vực chợ Khánh Thọ Tam Thái - Xã Tam Thái |
Phía đông Nhà bà Nguyễn Thị Nguyệt vào hết chợ
|
462.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12939 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 2 (đường Ngang) - Xã Tam Thái |
Tuyến ĐH 2 (đường Ngang)
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12940 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Thái |
Tuyến giáp Tam Ngọc - đến nghĩa trang TP Tam Kỳ
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12941 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến hết nhà thôn văn hóa Xuân Phú
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12942 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến nhà ông Ninh Quang Anh
|
511.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12943 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến Núi Chùa (Tam Đại) (Giáp Tam Đại)
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12944 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B vào thôn Trường Mỹ (Cũ)
|
413.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12945 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến cầu Khánh Thuận
|
287.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12946 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến nhà thôn Khánh Thịnh
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12947 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ cầu Khánh Thọ - đến đường ĐH 2 (đường ngang)
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12948 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến nhà thôn Lộc thọ đến giáp ĐH 2
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12949 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Phía đông kênh chính Phú Ninh (Giáp Tam Đại)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12950 |
Huyện Phú Ninh |
Đường DX - Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến cầu chui cao tốc
|
287.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12951 |
Huyện Phú Ninh |
Đường DX - Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ Cầu chui cao tốc - đến giáp ranh giới phường Hòa Thuận
|
287.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12952 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH8 - Xã Tam Thái |
Từ QL40B - đến đường Ofid
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12953 |
Huyện Phú Ninh |
KDC-TĐC Hòa Bình - Xã Tam Thái |
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12954 |
Huyện Phú Ninh |
Đường Ofid - Xã Tam Thái |
từ giáp Tam Đàn - đến giáp Phú Thịnh (Phía Nam Đường Ofid)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12955 |
Huyện Phú Ninh |
Đường Tam Kỳ - Phú Ninh - Đoạn giáp TP Tam Kỳ - Xã Tam Thái |
Cầu bà Ngôn - xã Tam Ngọc
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12956 |
Huyện Phú Ninh |
KDC Khánh Xuân, thôn Khánh Thọ - Xã Tam Thái |
|
924.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12957 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Thái |
Đường bê tông >= 3m
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12958 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Thái |
Đường bê tông < 3m và đường đất >=3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12959 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Thái |
Các tuyến đường còn lại
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12960 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ cầu Khánh Thọ (Giáp Tam Thái) - đến giáp cầu Phường Lụa
|
3.234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12961 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ cầu Phường Lụa - đến kênh chính Phú Ninh
|
3.661.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12962 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ kênh Phú Ninh - đến ngã 3 đi bến đò (phía đối diện đến đường bê tông)
|
4.711.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12963 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ ngã 3 bến đò - đến hết nhà ông Hải
|
4.578.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12964 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ giáp nhà ông Hải - đến cầu Cây Sanh
|
4.116.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12965 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ cầu Cây Sanh - đến kênh Dương Lâm
|
3.451.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12966 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ kênh Dương Lâm - đến ngã 4 đường đi Tam Lãnh - Tam Vinh
|
2.618.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12967 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ giáp ngã 4 đường đi Tam Lãnh - Tam Vinh - đến hết đất nhà bà Trương Thị Duy Nhàn
|
2.184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12968 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ giáp đất nhà bà Trương Thị Duy Nhàn - đến hết nhà cô Trâm (dốc Suối Đá)
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12969 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ hết nhà cô Trâm - đến hết ranh giới nhà Nguyễn Lý
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12970 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ hết nhà Nguyễn Lý - đến giáp Tiên Thọ
|
1.309.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12971 |
Huyện Phú Ninh |
Khu vực chợ Tam Dân - Xã Tam Dân |
QL 40B - đến giáp chợ mới
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12972 |
Huyện Phú Ninh |
Khu vực chợ Tam Dân - Xã Tam Dân |
Đường từ nhà ông Ấm - đến giáp nhà ông Khoa và 2 tuyến đường bên chợ
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12973 |
Huyện Phú Ninh |
Khu vực chợ Tam Dân - Xã Tam Dân |
Các khu vực còn lại trong chợ
|
3.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12974 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 2 (đường Ngang) - Xã Tam Dân |
Từ QL40B - đến giáp Phú Thịnh
|
2.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12975 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 2 (đường Ngang) - Xã Tam Dân |
Từ QL40B - đến giáp xã Tam Thái
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12976 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 9 - Xã Tam Dân |
QL 40B - đến giáp Cầu Suối
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12977 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 9 - Xã Tam Dân |
Từ Cầu suối - đến giáp Tam Vinh
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12978 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 9 - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B - đến giáp ranh Đèo Đám cỏ (Giáp Tam Lãnh)
|
721.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12979 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B - đi nhà Văn Hóa xã, sân vận động xã
|
1.435.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12980 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B (nhà ông Hải) - đi kênh chính Phú Ninh
|
1.435.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12981 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B (nhà ông Lanh) - đi khu dân cư Nhà vườn
|
644.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12982 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B - đi nhà bà Hội (nhà hàng Quê Hương)
|
959.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12983 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ nhà ông Dục - đến ngã 3 Hố Lau
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12984 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B vào - đến mương Bà Hội
|
1.302.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12985 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
đến mương Bà Hội - đến nhà bà Lệ
|
959.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12986 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ ngã ba (cạnh nhà ông Yên) - đến hết nhà ông Dương Đình Diên
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12987 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ hết nhà ông Dương Đình Diên - đến giáp Tam Vinh (Giáp Tam Vinh)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12988 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ nhà ông Nguyễn Hiến (Ngọc Tú) - đến ngã ba Trà Thành
|
847.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12989 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ ngã ba Trà Thành - giáp Tiên Phong (giáp Tiên Phong)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12990 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ ngã ba Trà Thành - đến giáp Tam Vinh
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12991 |
Huyện Phú Ninh |
Bờ trên (phía tây) kênh chính Phú Ninh - Xã Tam Dân |
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12992 |
Huyện Phú Ninh |
Bờ dưới (phía đông) kênh chính Phú Ninh - Xã Tam Dân |
Đoạn giáp Tam Đại - giáp kênh N6 (Giáp Tam Đại)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12993 |
Huyện Phú Ninh |
Bờ dưới (phía đông) kênh chính Phú Ninh - Xã Tam Dân |
Đoạn từ kênh N6 - giáp thị trấn Phú Thịnh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12994 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Đường bê tông >= 3m
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12995 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Đường bê tông < 3m
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12996 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Các tuyến đường còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12997 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Từ đường DH2 - đến giáp thôn Hòa Bình xã Tam Thái (Dọc kênh N6)
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12998 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Từ Kênh N6 - đến giáp thị trấn Phú Thịnh (Nhà Ông Trần Đường)
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12999 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Từ đường bê tông nhà ông Nguyễn Văn Tài - đến hết nhà ông Đỗ Tấn Cường (Giáp thị trấn Phú 1 Thịnh)
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13000 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 11 - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B - đến đường bê tông nhà Bà Xuyến
|
1.001.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |