| 12701 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến cầu Khánh Thuận
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12702 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến nhà thôn Khánh Thịnh
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12703 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ cầu Khánh Thọ - đến đường ĐH 2 (đường ngang)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12704 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến nhà thôn Lộc thọ đến giáp ĐH 2
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12705 |
Huyện Phú Ninh |
Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Phía đông kênh chính Phú Ninh (Giáp Tam Đại)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12706 |
Huyện Phú Ninh |
Đường DX - Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ QL 40B - đến cầu chui cao tốc
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12707 |
Huyện Phú Ninh |
Đường DX - Các khu dân cư - Xã Tam Thái |
Từ Cầu chui cao tốc - đến giáp ranh giới phường Hòa Thuận
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12708 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH8 - Xã Tam Thái |
Từ QL40B - đến đường Ofid
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12709 |
Huyện Phú Ninh |
KDC-TĐC Hòa Bình - Xã Tam Thái |
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12710 |
Huyện Phú Ninh |
Đường Ofid - Xã Tam Thái |
từ giáp Tam Đàn - đến giáp Phú Thịnh (Phía Nam Đường Ofid)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12711 |
Huyện Phú Ninh |
Đường Tam Kỳ - Phú Ninh - Đoạn giáp TP Tam Kỳ - Xã Tam Thái |
Cầu bà Ngôn - xã Tam Ngọc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12712 |
Huyện Phú Ninh |
KDC Khánh Xuân, thôn Khánh Thọ - Xã Tam Thái |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12713 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Thái |
Đường bê tông >= 3m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12714 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Thái |
Đường bê tông < 3m và đường đất >=3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12715 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tam Thái |
Các tuyến đường còn lại
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12716 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ cầu Khánh Thọ (Giáp Tam Thái) - đến giáp cầu Phường Lụa
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12717 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ cầu Phường Lụa - đến kênh chính Phú Ninh
|
5.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12718 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ kênh Phú Ninh - đến ngã 3 đi bến đò (phía đối diện đến đường bê tông)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12719 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ ngã 3 bến đò - đến hết nhà ông Hải
|
6.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12720 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ giáp nhà ông Hải - đến cầu Cây Sanh
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12721 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ cầu Cây Sanh - đến kênh Dương Lâm
|
4.930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12722 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ kênh Dương Lâm - đến ngã 4 đường đi Tam Lãnh - Tam Vinh
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12723 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ giáp ngã 4 đường đi Tam Lãnh - Tam Vinh - đến hết đất nhà bà Trương Thị Duy Nhàn
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12724 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ giáp đất nhà bà Trương Thị Duy Nhàn - đến hết nhà cô Trâm (dốc Suối Đá)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12725 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ hết nhà cô Trâm - đến hết ranh giới nhà Nguyễn Lý
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12726 |
Huyện Phú Ninh |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân |
Từ hết nhà Nguyễn Lý - đến giáp Tiên Thọ
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12727 |
Huyện Phú Ninh |
Khu vực chợ Tam Dân - Xã Tam Dân |
QL 40B - đến giáp chợ mới
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12728 |
Huyện Phú Ninh |
Khu vực chợ Tam Dân - Xã Tam Dân |
Đường từ nhà ông Ấm - đến giáp nhà ông Khoa và 2 tuyến đường bên chợ
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12729 |
Huyện Phú Ninh |
Khu vực chợ Tam Dân - Xã Tam Dân |
Các khu vực còn lại trong chợ
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12730 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 2 (đường Ngang) - Xã Tam Dân |
Từ QL40B - đến giáp Phú Thịnh
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12731 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 2 (đường Ngang) - Xã Tam Dân |
Từ QL40B - đến giáp xã Tam Thái
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12732 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 9 - Xã Tam Dân |
QL 40B - đến giáp Cầu Suối
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12733 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 9 - Xã Tam Dân |
Từ Cầu suối - đến giáp Tam Vinh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12734 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 9 - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B - đến giáp ranh Đèo Đám cỏ (Giáp Tam Lãnh)
|
1.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12735 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B - đi nhà Văn Hóa xã, sân vận động xã
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12736 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B (nhà ông Hải) - đi kênh chính Phú Ninh
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12737 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B (nhà ông Lanh) - đi khu dân cư Nhà vườn
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12738 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B - đi nhà bà Hội (nhà hàng Quê Hương)
|
1.370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12739 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ nhà ông Dục - đến ngã 3 Hố Lau
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12740 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B vào - đến mương Bà Hội
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12741 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ mương Bà Hội - đến nhà bà Lệ
|
1.370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12742 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ ngã ba (cạnh nhà ông Yên) - đến hết nhà ông Dương Đình Diên
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12743 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ hết nhà ông Dương Đình Diên - đến giáp Tam Vinh (Giáp Tam Vinh)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12744 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ nhà ông Nguyễn Hiến (Ngọc Tú) - đến ngã ba Trà Thành
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12745 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ ngã ba Trà Thành - giáp Tiên Phong (giáp Tiên Phong)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12746 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân |
Từ ngã ba Trà Thành - đến giáp Tam Vinh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12747 |
Huyện Phú Ninh |
Bờ trên (phía tây) kênh chính Phú Ninh - Xã Tam Dân |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12748 |
Huyện Phú Ninh |
Bờ dưới (phía đông) kênh chính Phú Ninh - Xã Tam Dân |
Đoạn giáp Tam Đại - giáp kênh N6 (Giáp Tam Đại)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12749 |
Huyện Phú Ninh |
Bờ dưới (phía đông) kênh chính Phú Ninh - Xã Tam Dân |
Đoạn từ kênh N6 - giáp thị trấn Phú Thịnh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12750 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Đường bê tông >= 3m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12751 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Đường bê tông < 3m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12752 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Các tuyến đường còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12753 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Từ đường DH2 - đến giáp thôn Hòa Bình xã Tam Thái (Dọc kênh N6)
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12754 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Từ Kênh N6 - đến giáp thị trấn Phú Thịnh (Nhà Ông Trần Đường)
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12755 |
Huyện Phú Ninh |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân |
Từ đường bê tông nhà ông Nguyễn Văn Tài - đến hết nhà ông Đỗ Tấn Cường (Giáp thị trấn Phú 1 Thịnh)
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12756 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 11 - Xã Tam Dân |
Từ QL 40B - đến đường bê tông nhà Bà Xuyến
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12757 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 11 - Xã Tam Dân |
Từ nhà Bà Xuyến - đến hết nhà thôn văn hóa Ngọc Tú
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12758 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 11 - Xã Tam Dân |
Từ nhà thôn văn hóa Ngọc Tú - đến ngã 3 Hố Lau
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12759 |
Huyện Phú Ninh |
Tuyến ĐH 11 - Xã Tam Dân |
Từ ngã 3 Hố Lau - đến giáp Tam Lãnh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12760 |
Huyện Phú Ninh |
Đường Tam Kỳ - Hồ Phú Ninh - Xã Tam Đại |
Từ cầu bà Ngôn (giáp Tam Ngọc) - đến thủy điện PNinh (giáp Tam Ngọc, Tam Thái)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12761 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường kênh chính Phú Ninh - Xã Tam Đại |
Bờ đông (giáp Tam Thái)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12762 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường kênh chính Phú Ninh - Xã Tam Đại |
Bờ tây - Từ thủy điện Phú Ninh - đến giáp Tam Dân (giáp Tam Dân)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12763 |
Huyện Phú Ninh |
Đường vào HTX 2 - Xã Tam Đại |
Đường Tam Kỳ - Hồ Phú Ninh - đến giáp kênh N4
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12764 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 2 - Xã Tam Đại |
Từ đường Tam Kỳ Phú Ninh đi UBND - đến giáp đường ĐX1
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12765 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 2 - Xã Tam Đại |
Từ đường ĐX1 - đến giáp Tam Thái
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12766 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ nhà ông Tẩn - đến nhà ông Nguyễn Đại Lợi
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12767 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ đường Tam Kỳ Phú Ninh - đến hết thôn Đông Tây (cũ)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12768 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Khu vực thôn Trung Đàn (cũ), Đông Tây (cũ)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12769 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ ranh giới thôn Đông Tây (cũ) - đến kênh chính Phú Ninh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12770 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Khu vực thôn Phước Thượng (cũ), Đại An (cũ), Đại Hanh (cũ), Long Sơn (cũ)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12771 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ kênh chính Phú Ninh qua thôn Đại Hanh (cũ) - đến hết đất ở nhà ông Niệm
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12772 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ kênh chính - đến nhà ông Trần Tuân
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12773 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ nhà ông Niệm - đến bờ đập Long Sơn (nhà ông Diên)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12774 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ nhà Ông Niệm - đến đập tràn sự cố Long Sơn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12775 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ nhà ông niệm - đến nhà ông Nguyễn Phương
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12776 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ ông Thuận (Đại An cũ) - đến nhà nhà ông Huỳnh Tý
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12777 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ nhà văn hòa thôn Đại An (cũ) - đến thôn Đông Tây
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12778 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ nhà văn hóa thôn Đông Tây - đến giáp xã Tam Thái
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12779 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ nhà Bùi Thanh Sỹ - đến nhà Bạch Văn Sỹ
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12780 |
Huyện Phú Ninh |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại |
Từ nhà máy nước khoáng - đến bãi Đá Đen
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12781 |
Huyện Phú Ninh |
Khu đập tràn sự cố Long Sơn - Xã Tam Đại |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12782 |
Huyện Phú Ninh |
Khu dân cư - Tái định cư Hòa Đông - Xã Tam Đại |
|
1.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12783 |
Huyện Phú Ninh |
Điểm dân cư dọc tuyến đường ngang xã Tam Đại (Khu trung tâm xã) - Xã Tam Đại |
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12784 |
Huyện Phú Ninh |
Khu đồi 59 - Xã Tam Đại |
|
710.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12785 |
Huyện Phú Ninh |
Khu Dân cư HTX 1 - Xã Tam Đại |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12786 |
Huyện Phú Ninh |
Khu Tái định cư thôn Đông Tây - Xã Tam Đại |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12787 |
Huyện Phú Ninh |
Các đường còn lại - Xã Tam Đại |
Đường bê tông >=3m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12788 |
Huyện Phú Ninh |
Các đường còn lại - Xã Tam Đại |
Đường bê tông <3m và đường đất rộng từ 3,5 m trở lên
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12789 |
Huyện Phú Ninh |
Các đường còn lại - Xã Tam Đại |
Các tuyến đường còn lại
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12790 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 4 (Tam Dân - Tam Lãnh) - Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ giáp Tam Dân - đến cầu vực Voi
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12791 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 4 (Tam Dân - Tam Lãnh) - Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ cầu Vực Voi - đến cầu Bông Miêu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12792 |
Huyện Phú Ninh |
Đường ĐH 4 (Tam Dân - Tam Lãnh) - Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ cầu Bông Miêu - đến giáp đất mỏ vàng BM
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12793 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ ngã 3 An Lâu - đến Cống Vực Xe
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12794 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ Cống Vực Xe - đến cầu Quế Phương
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12795 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ nhà ông Chương (An Mỹ) - đến Bến Đò (hồ Phú Ninh)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12796 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ nhà Nguyễn Phước - đến hết trường Trần Quốc Toản
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12797 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ trường Trần Quốc Toản - đến giáp xã Tam Sơn - Núi Thành
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12798 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ đầu đường rẽ vào thôn Bồng Miêu - đến cầu Trà Ly
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12799 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ cầu Trà Ly - đến khu đồng bào dân tộc và Vực Cối
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12800 |
Huyện Phú Ninh |
Xã Tam Lãnh (xã miền núi) |
Từ nhà văn hóa Trung Sơn - đến giáp Tiên Thọ
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |