| 11201 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 đi Cầu Khe Ba Lóc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11202 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ Cầu Khe Ba Lóc - đến giáp đường ĐH 5
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11203 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Long (ĐT 611) - đến hết đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11204 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh - đến hết đất nhà ông Mai Ba
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11205 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Đây
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11206 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Đây - đến hết đất nhà ông Đinh Hữu Chương
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11207 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Phan Tàu thôn 1 - đến giáp Quế Hiệp
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11208 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11209 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành - đến giáp đường thị trấn đi Suối Tiên
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11210 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đường thị trấn đi Suối Tiên - đến giáp xã Quế Châu
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11211 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT 611 - Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ đất nhà ông Hướng - đến hết đất nhà ông Võ Hiệp
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11212 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT 611 - Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611 - đất nhà ông Huỳnh Tuyển đến hết đất nhà ông Phan Đoàn
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11213 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT 611 - Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ đất nhà bà Phan Thị Tịnh - đến giáp Quế Châu
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11214 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai - đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11215 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành - đến hết nhà bà Đáo
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11216 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà Nguyễn Văn Thạnh - đến hết nhà Đoàn Văn Long
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11217 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đường bêtông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11218 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11219 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11220 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH16 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ Cống Vị - đến hết đất nhà ông Phan Tàu thôn Phước Thượng
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11221 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH16 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Phan Tàu thôn Phước Thượng - đến giáp Quế Hiệp
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11222 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH5) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ địa giới xã Quế Thuận - đến giáp Cầu ông Để
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11223 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH5) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ Cầu ông Để - đến hết chợ Sơn Trung
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11224 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ Gò Mưng - đến nhà ông Hảo
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11225 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ nhà ông Hảo - đến Khu Tái định cư
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11226 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ Gò Cao - đến Nhà máy gạch Nam Châu
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11227 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ Nhà máy gạch Nam Châu - đến ngã 3 Cầu Mốc
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11228 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ ngã 3 Cầu Mốc - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Một
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11229 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Một - đến ngã 3 vào Suối Tiên
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11230 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ ngã 3 vào Suối Tiên - đến cầu mới Đồng Nguyên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11231 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ cầu mới Đồng Nguyên - đến giáp địa giới xã Quế Long
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11232 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ địa giới xã Quế Thuận (nhà ông Hoàng) - đến hết đất nhà ông Tín
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11233 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà ông Tín - đến ngã ba bà Phố
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11234 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ ngã ba nhà bà Phố - đến hết trường Tiểu học (thôn Nghi Trung)
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11235 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ trường Tiểu học (thôn Nghi Trung) - đến cầu Bìn Nin
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11236 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Bìn Nin - đến hết đất nhà ông Tề
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11237 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Tề - đến ngã ba đường ĐH 01 (cầu Mốc)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11238 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ ngã ba giáp đường hố Cuông - đến Bãi đá Sông Kôn
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11239 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ bãi đá Sông Kôn - đến hết đất nhà ông Vinh
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11240 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà ông Vinh - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn thành (giáp xã Quế Thuận)
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11241 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (Ngã ba bà Phố - đến nhà ông Nhâm)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11242 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Nhâm - đến hết nhà đất ông Tiên
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11243 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp đường ĐH (nhà ông Ca) - đến hết nhà đất ông Năm Đa
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11244 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (UBND xã) - đến giáp nhà ông Thái Như Lan
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11245 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà bà Một - đến hết nhà ông Tờn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11246 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (ngã 3 vào Suối Tiên) - đến cầu Miếu
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11247 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ ông Cang đi ông bé Châu
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11248 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đường bê tông trung tâm xã - đến hết đất nhà bà Ly
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11249 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà bà Ly - đến đường bê tông, giáp trường Tiểu học, thôn Trung Hạ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11250 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ giáp đường ĐH07 (trước ngõ ông Thành) đến giáp ngã ba đường ĐH 01 - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ giáp đường ĐH07 - đến hết nhà ông Tường
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11251 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ giáp đường ĐH07 (trước ngõ ông Thành) đến giáp ngã ba đường ĐH 01 - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Tường - đến ngã ba đường ĐH 01
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11252 |
Huyện Quế Sơn |
Giáp ĐH1 đi cầu Đồng Trung - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11253 |
Huyện Quế Sơn |
Khu dân cư Nghi Sơn - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11254 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11255 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11256 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11257 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ địa giới xã (Quế Châu - Quế Thuận) - đến hết nhà ông Nguyễn Đình Chiến
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11258 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ nhà ông Trần Đình Soạn - đến hết nhà ông Quyền (hai bên đường )
|
3.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11259 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Quyền - đến địa giới Quế Châu- thị trấn Đông Phú
|
2.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11260 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐT 611(nhà đất ông Trinh) - đến hết nhà đất ông Lê Xuân Thanh (Thôn Phước Đức)
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11261 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Thanh - đến Cống Bà Trước
|
714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11262 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống bà Trước - đến cầu bà Nhạn
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11263 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu bà Nhạn - đến cống ông Dương (Rừng Lớn Thôn Đồng Thành)
|
357.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11264 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống ông Dương - đến cây Duối đôi
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11265 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cây Duối đôi - đến Cầu ông Sắt
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11266 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Phương 6 Mão - đến nhà đất ông 2 Ngôn
|
714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11267 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã 3 đường vào nhà 2 Ngôn - đến ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11268 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa - đến hết kênh chính Bắc Việt An
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11269 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ kênh chính Bắc Việt An - đến hết đất nhà ông Cao Đình Tiếp
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11270 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp ranh nhà ông Cao Đình Tiếp - đến ngã 3 nhà ông Lương Thanh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11271 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ nhà bà Hà Thị Du - đến giáp Quế Thuận
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11272 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà Thắm - đến ngõ ông Châu thôn Đồng Thành
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11273 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Châu - đến Cầu Gò Chồi
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11274 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Gò Chồi - đến ngõ ông Lương Thanh, thôn Khánh Đức
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11275 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH08QS từ ĐT 611 đi Quế Minh (đường Chu Văn An) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống thoát số 2 - đến cống thoát nước số 3
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11276 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH08QS từ ĐT 611 đi Quế Minh (đường Chu Văn An) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống thoát nước số 3 - đến cầu Rù Rì
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11277 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH từ Thị trấn Đông Phú đi Suối Tiên - Quế Hiệp - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn giáp thị trấn đông phú dọc theo tuyến đường TT Đông Phú suối Tiên - đến hết nhà ông Võ Quyền
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11278 |
Huyện Quế Sơn |
Đất khu vực chợ - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đất thuộc khu vực chợ, có mặt tiền tiếp giáp với chợ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11279 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT611 đến hết nhà đất ông Dũng gò - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết nhà đất ông Dũng gò
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11280 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) - đến UBND xã Quế Châu
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11281 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ UBND xã - đến nhà đất ông Sáu Khai
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11282 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Sáu Khai - đến hết đất nhà ông Mai Vọng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11283 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng - đến ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11284 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng đi cầu Phú Đa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11285 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Thành - đến hết đất nhà ông Tạ
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11286 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Hai Dư - đến ngõ nhà ông Đào
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11287 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Đào - đến Võ Chơn
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11288 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Quảng - đến hết đất nhà ông Võ Quyền
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11289 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611 - đến nhà bà Võ Thị Năm, thôn Cang Đông
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11290 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà bà Võ Thị Năm - đến nhà sinh hoạt thôn Cang Đông
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11291 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà sinh hoạt thôn Cang Đông - đến đến giáp đường thị trấn đi suối Tiên
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11292 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết nhà bà Xuyên
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11293 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà bà Xuyên - đến ngõ ông Công
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11294 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Hà Sỏ - đến ngõ ông Văn (thôn Đồng Thành)
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11295 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà sinh hoạt văn hoá thôn Xuân Thượng đi xã Quế Minh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11296 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà văn hoạt thôn Xuân Thượng - đi xã Quế Minh thôn 6
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11297 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường có tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên (tính cho 100 mét đầu từ đường ĐT) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Tính cho 100 m đầu từ ĐT 611 đi vào
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11298 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường có tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên (tính cho 100 mét đầu từ đường ĐT) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Tính cho trên 100 m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11299 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11300 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |