| 11001 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Công Ky - đến hết đất nhà ông Nguyễn Lọc
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11002 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà sinh hoạt thôn Xuân Phú) - đến giáp kênh thủy lợi (nhà ông Nguyễn Văn Thành) thôn Dưỡng Xuân
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11003 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà ông Nguyễn Trường) thôn Xuân Phú - đến đất nhà bà Luận đến hết nhà đất ông Trương Văn Tùng (giáp cống đường bê tông Xuân Phú-Dưỡng mông Đông)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11004 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH ( nhà đất ông Nguyễn Đã) - đến hết nhà đất ông Trương Thanh Vương, thôn Dưỡng Xuân
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11005 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất ông Nguyễn Ngọc Châu) đến nhà đất ông Văn Tấn Minh - đến hết nhà đất ông Trần Lức, thôn Dưỡng Xuân
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11006 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (Trạm bơm Bàu Giàng) theo kênh thủy lợi - đến cống kênh thủy lợi (nhà đất ông Văn Tấn Minh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11007 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp cống kênh thủy lợi (nhà đất ông Văn Tấn Minh) theo kênh thủy lợi - đến giáp nhà đất ông Nguyễn Văn Thành, thôn Dưỡng Xuân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11008 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (cống TF4) đến hết đất nhà ông Nguyễn Lâm đến địa giới xã Quế Xuân 2 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Lâm đến địa giới xã Quế Xuân 2
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11009 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (cống TF4) theo kênh thủy lợi - đến hết đất nhà ông Nguyễn Lâm đến địa giới xã Quế Xuân 2
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11010 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất bà Nguyễn Thị Cưởng) - đến nhà ông Đoàn Nhị, thôn Xuân Phú
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11011 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất ông Nguyễn Bảy) - đến nhà ông Nguyễn Hương thôn Xuân Phú
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11012 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Lương Văn Hiến –Phú Trang) - đến hết khu TDTT trường THCS Quế Xuân
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11013 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn Miếu (khu tái định cư thôn Phù Sa ) - đến nhà đất ông Phan Thú và đến nhà đất ông 5 Xuân
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11014 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất bà Ngô thị Nghiệp - đến nhà đất bà Hoa
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11015 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ sau nhà thờ tộc Võ (giáp đường ĐX) - đến nhà đất ông Phan Mai
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11016 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Thìn (giáp đường ĐX) - đến nhà đất ông Sang (cuối tuyến)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11017 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Tuyến từ đường ĐX (trước nhà ông Phạm Đình Hai) - đến hết 08 lô Đất SX-KD quy hoạch khu tái định cư Dự án cầu Bà Rén
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11018 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến rẽ của đường ĐX trên (Tuyến từ chợ heo đi xã Duy Trung, huyện Duy Xuyên) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐX (nhà đất Phạm Công) - đến quán ông Hiền - đến nhà đất ông Lưu Văn Anh
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11019 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A - đến cống chui đường cầu Bà Rén mới
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11020 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống chui đường cầu Bà Rén mới - đến nhà đất ông Niệm
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11021 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Niệm - đến cuối tuyến (nhà ông Ánh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11022 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ quán ông Vui - đến nhà ông Phan Nuôi rẽ xuống nhà ông Chín (giáp mương thủy lợi)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11023 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Trạm bơm thôn Thạnh Hòa (nhà đất ông Nguyễn Hùng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Trung (dọc ven sông Bà Rén)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11024 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Nguyễn Liên - đến nhà ông Nguyễn Qua
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11025 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Trần Thị Hà (giáp đường thôn + trạm bơm điện ) - đến nhà đất ông Nguyễn Thận đến giáp trục đường ĐX xã Duy Thành, huyện Duy Xuyên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11026 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Ngã tư đường nhà ông Cơ - đến nhà ông Lữ (ngã 3 đường)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11027 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Lưu Văn Khách - đến hết nhà đất ông Hiền (đoạn nối tiếp từ ông 4 Bằng đến ông Khách sau chợ Bà Rén) (thôn Dưỡng Mông Đông)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11028 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Hiền - đến giáp cống bà Phò -giáp đường ĐX, (thôn Dưỡng Mông Tây)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11029 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Trương Thị Ba (phía tây sân vận động Vườn Chuyên) - đến Trạm hạ thế điện (giáp nhà Lưu Hồng Dương)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11030 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Trạm hạ thế điện (giáp nhà Lưu Hồng Dương) - đến nhà sinh hoạt thôn Dưỡng Mông Tây đến giáp đường ĐX)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11031 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Linh - đến hết đất nhà ông Lưu Bồi (sát chân gầm cầu Bà Rén mới)
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11032 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Lưu Bồi (sát chân gầm cầu Bà Rén mới) - đến hết đất nhà ông Lưu Đức (thôn Thạnh Mỹ)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11033 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lưu Đức - đến nhà đất ông Nguyễn Phiên (thôn Thạnh Mỹ)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11034 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phiên (thôn Thạnh Mỹ) - đến quán ông Lệ (giáp đường ĐX thôn Phù Sa)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11035 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Nguyễn Phiên (thôn Thạnh Mỹ) - đến nhà đất bà Nghệ ( thôn Phù Sa)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11036 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Ngô Chơn - đến nhà đất bà Nghĩa (cuối thôn Phù Sa)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11037 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Cơ - đến nhà đất ông Nguyễn Tuần (thôn Bà Rén)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11038 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Tuần - đến nhà đất ông Lưu Xá, đến sau vườn cũ ông Từ Viết Nhật (thôn Dưỡng Mông Đông)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11039 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường bêtông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11040 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11041 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11042 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Khu dân cư mới 37 lô Bà Rén - Cây Kết (Từ giáp sau nhà ông Nguyễn Tư) đến cống kênh thủy lợi. Tuyến Bà Rén đi Cây Kết (phía bắc đường ĐH)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11043 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ IA (giáp sau nhà đất ông Trương Hồng Chư) - đến cống kênh thuỷ lợi (phía nam đường ĐH)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11044 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ kênh thủy lợi (khu dân cư Bà Rén - Cây Kết) - đến giáp đường bê tông nội đồng (kề cổng làng thôn Xuân Phú)
|
465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11045 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đường bê tông nội đồng - đến cầu bàu Vàng (trừ Khu dân cư Bà Nghi)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11046 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Khu dân cư Bà Nghi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11047 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu bàu Vàng - đến cống TF4 đến giáp địa giới xã Quế Xuân 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11048 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tùng giáp Quế Xuân 1 - đến đường bê tông kho lương thực
|
2.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11049 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ kho lương thực - đến cầu Phú Phong
|
1.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11050 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ cầu Phú Phong - đến hết nhà ông Đinh Thục
|
1.455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11051 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Đinh Thục - đến giáp địa giới Quế Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11052 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn tiếp giáp QL 1A - đến cầu Hợi
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11053 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ cầu Hợi - đến ngõ ba Vũng Tỉnh
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11054 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ ngõ ba Vũng Tỉnh - đến Cống 3 Cả (Khu TTxã)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11055 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Công 3 Cả - đến kênh chính Phú Ninh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11056 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ kênh Phú Ninh - đường sắt
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11057 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến giáp Quế Hiệp
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11058 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Quảng - đến ngã ba bà hai Sang đến giáp nhà ông Công
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11059 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Sơn - đến giáp ngã ba nhà ông Lý
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11060 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Trường Mẫu giáo (cũ) - đến giáp ngã ba đường Bê tông gần nhà thờ tộc Nguyễn
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11061 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hiếu - đến nhà ông Sen
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11062 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Huỳnh Thị Hoa - đến ngõ 4 (lò vôi cũ)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11063 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Năm - đến giáp ngã ba nhà bà Tô
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11064 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Các đoạn còn lại trong khu trung tâm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11065 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Mười Toàn - đến Nhà sinh hoạt nhân dân thôn Phú Mỹ
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11066 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Cổng chào Thôn Phú Vĩnh - đến mương tiêu nước (gần nhà sinh hoạt nhân dân thôn Thượng Vĩnh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11067 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn nằm trong khu quy hoạch dân cư thôn Thượng Vĩnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11068 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Sanh - đến giáp đường giao thông ĐH
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11069 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà chín Nông - đến giáp ngã tư nhà ông Dũng
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11070 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến đường kênh Phú Ninh - Từ giáp xã Quế Phú đến xã Duy Trung
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11071 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đường bêtông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11072 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11073 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11074 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH13 - Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14) - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Quế Phú - đến cống 9 Nam
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11075 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH13 - Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14) - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống 9 Nam cầu Bầu Gia
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11076 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH13 - Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14) - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Bầu Gia - đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11077 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 14 - Đoạn từ nghĩa trang Liệt sỹ (giáp xã Quế Xuân 1) đến cuối tuyến - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nghĩa trang Liệt sỹ (giáp xã Quế Xuân 1) - đến hết đất nhà bà Lý -Phụng (giáp đường bê tông)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11078 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 14 - Đoạn từ nghĩa trang Liệt sỹ (giáp xã Quế Xuân 1) đến cuối tuyến - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Dũng - đến cuối tuyến
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11079 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ địa giới Quế Xuân 1, Quế Xuân 2 - đến hết cây xăng Thường Tín (Tây đường) và giáp thổ cư ông Trần Hữu Tấn (Đông đường)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11080 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp cây xăng Thường Tín (Tây đường) và thổ cư ông Trần Hữu Tấn (Đông đường) - đến hết thổ cư ông Hoàng Thuấn (Tây đường) và hết thổ cư ông Hồ Văn Bốn (Đông đường) giáp kênh thủy lợi
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11081 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn thổ cư ông Hoàng Thuấn (Tây đường) và hết thổ cư ông Hồ Văn Bốn (Đông đường) giáp kênh thủy lợi - đến hết đất ông Lê Quang Đức (Đông đường) và hết nhà đất ông Trần Hữu Hương (Tây đường)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11082 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ hết đất ông Lê Quang Đức (Đông đường) và hết nhà đất ông Trần Hữu Hương (Tây đường) - đến hết thổ cư ông Phạm Văn Anh (Đông đường) và thổ cư bà Nguyễn Thị Linh Giang (Nam đường)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11083 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ hết thổ cư ông Phạm Văn Anh (Đông đường) và thổ cư bà Nguyễn Thị Linh Giang (Nam đường) - đến địa giới xã Hương An
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11084 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh thủy lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11085 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ kênh thuỷ lợi - đến cầu Bà Xụt
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11086 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cầu Bà Xụt - đến cầu Thiều
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11087 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cầu Thiều - đến Cổng chào thôn Hương Quế Nam
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11088 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cổng chào thôn Hương Quế Nam - đến đường vào nghĩa địa Đá Dăm
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11089 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường vào nghĩa địa Đá Dăm - đến hết đường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11090 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Quốc lộ1 - đến hết trường tiểu học Quế Phú 1
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11091 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Trường tiểu học Quế Phú 1 - đến đường vào nhà thờ Tộc Đồng
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11092 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn còn lại của tuyến đường ĐH từ Nhà thờ tộc Đồng - đến cầu Bờ Hàn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11093 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đường dẫn cầu Trà Đình đoạn từ giáp đường ĐH - đến cầu Trà Đình
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11094 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Quốc lộ 1A - đến cổng trường tiểu học Quế Phú1
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11095 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ trường tiểu học Quế Phú 1 - đến trạm xá cũ (đường lên dốc ông Hùng)
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11096 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ trạm xá cũ - đến cầu gò Da
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11097 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cầu gò Da - đến giáp kênh (mở hết đường)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11098 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - đến hết thổ cư máy gạo Bảy Lực
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11099 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn còn lại của tuyến giáp ĐH
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11100 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ thổ cư bà Trần Thị Mực - đến cơ quan thôn Đồng Tràm
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |