| 10901 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã ba trên nhà ông Nuôi - đến hết nhà ông Bạn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10902 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã ba trên nhà ông Nuôi - đến hết nhà ông Hồng
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10903 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà ông Bạn - đến giáp đường ĐH 23
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10904 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Tùng - đến hết nhà ông Biền
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10905 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Thôi - đến hết chùa Xuân Phước cũ
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10906 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà bà Huệ( ĐT611) - đến ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10907 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương ông Triều
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10908 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương - đến hết nhà ông Tài
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10909 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà ông Tài - đến cầu Đá Sập
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10910 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà bà Phụng(ĐT611) - đến hết nhà ông Quang
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10911 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Các đoạn còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10912 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đường bêtông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10913 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10914 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10915 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ địa giới xã Phú Thọ - đến Cầu Chợ Đụn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10916 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ Km 10+501m (cầu Chợ Đụn) - đến cuối nhà ông Hường, thôn 5
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10917 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn cuối nhà ông Hường, thôn 5 - đến cống bản (Mành Trúc)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10918 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ Mành trúc - đến Ngã 3 chợ Nón
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10919 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ chợ Nón - đến hết nhà ông Nguyễn Do
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10920 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Đoạn từ điểm đầu nhà Thầy Hướng đến địa giới xã Quế Châu - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ điểm đầu nhà Thầy Hướng - đến địa giới xã Quế Châu
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10921 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Đoạn từ điểm đầu nhà Thầy Hướng đến địa giới xã Quế Châu - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Tính cho 100m đầu từ ĐT 611 đi vào
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10922 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Đoạn từ điểm đầu nhà Thầy Hướng đến địa giới xã Quế Châu - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Tính cho trên 100 m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10923 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Thuận – Quế Hiệp (Quốc phòng)(ĐH5) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến cống Vị
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10924 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Thuận – Quế Hiệp (Quốc phòng)(ĐH5) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ cống Vị - đến cầu Bà Tích
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10925 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Thuận – Quế Hiệp (Quốc phòng)(ĐH5) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ cầu Bà Tích - đến Giáp địa giới xã Quế Hiệp
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10926 |
Huyện Quế Sơn |
Từ Chợ Nón đi Quế Hiệp (ĐH7) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết nhà đất ông Quyền (Bắc đường) đường vào mỏ đá (Nam đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10927 |
Huyện Quế Sơn |
Từ Chợ Nón đi Quế Hiệp (ĐH7) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ nhà đất ông Quyên (Bắc đường) đường vào mỏ đá (Nam đường) - đến địa giới Quế Thuận - Quế Hiệp
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10928 |
Huyện Quế Sơn |
Từ Chợ Nón đi Bến đò ông Hường (ĐH6) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 (chợ Nón - đến hết nhà đất ông Viết (Nam đường), ông Lan (Bắc đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10929 |
Huyện Quế Sơn |
Từ Chợ Nón đi Bến đò ông Hường (ĐH6) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ nhà đất ông Viết (Nam đường), ông Lan (Bắc đường) - đến địa giới xã Quế Mỹ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10930 |
Huyện Quế Sơn |
Đường thị trấn đi Suối Tiên - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Hùng - đến hết đất nhà ông Mai Quyền (Đường Đông phú đi Suối Tiên)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10931 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH27 (Mở mới) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐH6 (nhà ông Nguyễn Sáu) - đến giáp xã Quế Châu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10932 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH27 (Mở mới) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết đất nhà ông Xuân Mai
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10933 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH27 (Mở mới) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai - đến giáp đường ĐH6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10934 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH27 (Mở mới) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐH6 (nhà sinh hoạt thôn) - đến giáp xã Quế Châu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10935 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà ông Lưu Văn Hạ thôn Phước Thượng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10936 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà Phan Văn Hiệp
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10937 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Kim Liên
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10938 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ nhà Ba Một - đến giáp đường ĐH16
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10939 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Gò Đồng Mặt đi Phú Thọ - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
- Tính cho 100 m đầu từ ĐT 611 đi vào
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10940 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Gò Đồng Mặt đi Phú Thọ - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
- Đoạn từ 100m trở lên - đến địa giới xã Quế Mỹ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10941 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 đi Cầu Khe Ba Lóc
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10942 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ Cầu Khe Ba Lóc - đến giáp đường ĐH 5
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10943 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Long (ĐT 611) - đến hết đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10944 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh - đến hết đất nhà ông Mai Ba
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10945 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Đây
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10946 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Đây - đến hết đất nhà ông Đinh Hữu Chương
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10947 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
- Đoạn từ nhà ông Phan Tàu thôn 1 - đến giáp Quế Hiệp
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10948 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10949 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành - đến giáp đường thị trấn đi Suối Tiên
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10950 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đường thị trấn đi Suối Tiên - đến giáp xã Quế Châu
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10951 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT 611 - Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ đất nhà ông Hướng - đến hết đất nhà ông Võ Hiệp
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10952 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT 611 - Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611 - đất nhà ông Huỳnh Tuyển đến hết đất nhà ông Phan Đoàn
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10953 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT 611 - Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ đất nhà bà Phan Thị Tịnh - đến giáp Quế Châu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10954 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai - đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10955 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành - đến hết nhà bà Đáo
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10956 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà Nguyễn Văn Thạnh - đến hết nhà Đoàn Văn Long
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10957 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đường bêtông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10958 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10959 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10960 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH16 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ Cống Vị - đến hết đất nhà ông Phan Tàu thôn Phước Thượng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10961 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH16 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Phan Tàu thôn Phước Thượng - đến giáp Quế Hiệp
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10962 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH5) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ địa giới xã Quế Thuận - đến giáp Cầu ông Để
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10963 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH5) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ Cầu ông Để - đến hết chợ Sơn Trung
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10964 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ Gò Mưng - đến nhà ông Hảo
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10965 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ nhà ông Hảo - đến Khu Tái định cư
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10966 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ Gò Cao - đến Nhà máy gạch Nam Châu
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10967 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ Nhà máy gạch Nam Châu - đến ngã 3 Cầu Mốc
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10968 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ ngã 3 Cầu Mốc
- đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Một
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10969 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Một - đến ngã 3 vào Suối Tiên
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10970 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ cầu Đình - đến cầu mới Đồng Nguyên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10971 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Long(Quốc phòng)(ĐH01) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ cầu mới Đồng Nguyên - đến giáp địa giới xã Quế Long
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10972 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ địa giới xã Quế Thuận (nhà ông Hoàng) - đến hết đất nhà ông Tín
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10973 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà ông Tín - đến ngã ba bà Phố
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10974 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ ngã ba nhà bà Phố - đến hết trường Tiểu học (thôn Nghi Trung)
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10975 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ trường Tiểu học (thôn Nghi Trung) - đến cầu Bìn Nin
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10976 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Bìn Nin - đến hết đất nhà ông Tề
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10977 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Tề - đến ngã ba đường ĐH 01 (cầu Mốc)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10978 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ ngã ba giáp đường hố Cuông - đến Bãi đá Sông Kôn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10979 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ bãi đá Sông Kôn - đến hết đất nhà ông Vinh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10980 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà ông Vinh - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn thành (giáp xã Quế Thuận)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10981 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (Ngã ba bà Phố - đến nhà ông Nhâm)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10982 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Nhâm - đến hết nhà đất ông Tiên
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10983 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp đường ĐH (nhà ông Ca) - đến hết nhà đất ông Năm Đa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10984 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (UBND xã) - đến giáp nhà ông Thái Như Lan
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10985 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà bà Một - đến hết nhà ông Tờn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10986 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (ngã 3 vào Suối Tiên) - đến cầu Miếu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10987 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ ông Cang - đi ông Châu
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10988 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đường bê tông trung tâm xã - đến hết đất nhà bà Ly
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10989 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà bà Ly - đến đường bê tông, giáp trường Tiểu học, thôn Trung Hạ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10990 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ giáp đường ĐH07 (trước ngõ ông Thành) đến giáp ngã ba đường ĐH 01 - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ giáp đường ĐH07 - đến hết nhà ông Tường
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10991 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ giáp đường ĐH07 (trước ngõ ông Thành) đến giáp ngã ba đường ĐH 01 - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Tường - đến ngã ba đường ĐH 01
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10992 |
Huyện Quế Sơn |
Giáp ĐH1 đi cầu Đồng Trung - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10993 |
Huyện Quế Sơn |
Khu dân cư Nghi Sơn - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10994 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10995 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10996 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10997 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ địa giới xã (Quế Châu - Quế Thuận) - đến hết nhà ông Nguyễn Đình Chiến
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10998 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ nhà ông Trần Đình Soạn - đến hết nhà ông Quyền (hai bên đường )
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10999 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Quyền - đến địa giới Quế Châu- thị trấn Đông Phú
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11000 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐT 611(nhà đất ông Trinh) - đến hết nhà đất ông Lê Xuân Thanh (Thôn Phước Đức)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |