| 10901 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng - đến cầu Ông Nguyên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10902 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Ông Nguyên - đến cổng chào tổ 5
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10903 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà Trần Văn Ba - đến giáp cầu Khe Ngang
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10904 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Khe Ngang - đến hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10905 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh - đến hết đất nhà ông Tô Tráng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10906 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tô Tráng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10907 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh - đến hết đất nhà Hà Thìn
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10908 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà Hà Thìn - đến giáp đất nhà bà Trần Thị Quả (Phú Cường 2)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10909 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Hà Văn Nghi - đến Miếu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10910 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ Miếu - đến trạm điện hạ thế
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10911 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ trạm điện hạ thế - đến hết đất nhà ông Nguyễn Tuân
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10912 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Tuân - đến giáp kênh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10913 |
Huyện Quế Sơn |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10914 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường ĐT 611 đi Quế Phú (theo kênh Phú Ninh) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ĐT 611 - đến cầu máng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10915 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường ĐT 611 đi Quế Phú (theo kênh Phú Ninh) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu máng - đến giáp xã Quế Phú
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10916 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ĐT 611 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Nhị
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10917 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Nhị - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Vị
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10918 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Vị - đến Miếu
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10919 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ Miếu - đến cầu máng sông LyLy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10920 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ UBND xã Quế Cường cũ - đến hết nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10921 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh - đến hết nhà đất ông Trần Tuy
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10922 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất ông Trần Tuy - đến hết nhà đất bà Nguyễn Thị Sáu
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10923 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất bà Nguyễn Thị Sáu - đến giáp đường ĐH 03
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10924 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ nhà Nguyễn Thị Xuân - đến hết nhà Nguyễn Xuân Hương
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10925 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ nghĩa trang Quế Cường - đến đường vào Núi Vác
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10926 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba đường vào Núi Vác - đến hết nhà thờ tộc Nguyễn
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10927 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà thờ tộc Nguyễn - đến hết nhà SHND thôn Phú Cường 1
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10928 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba - đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10929 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng đến hết đất nhà ông Phan Văn Siêng (song song với đường sắt) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - đến hết đất nhà ông Phan Văn Siêng (song song với đường sắt)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10930 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng đến hết đất nhà ông Nguyễn Anh Tiến - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Anh Tiến
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10931 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tiến đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tiến - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10932 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy đến hết đất nhà ông Trần Hữu Tiên - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - đến hết đất nhà ông Trần Hữu Tiên
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10933 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên - đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10934 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Phan Văn Trà đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Phan Văn Trà - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10935 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi đến hết Nhà Thờ Tộc Đinh - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến hết Nhà Thờ Tộc Đinh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10936 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi đến giáp kênh Phú Ninh - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến giáp kênh Phú Ninh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10937 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào tổ 5 (ĐT 611) thôn Phú Cường 1 đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
- Từ cổng chào tổ 5 - đến hết đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10938 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10939 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà ông Phan Văn Học (ngã ba) đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trà - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Phan Văn Học (ngã ba) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trà
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10940 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Cách đường ĐT611 100m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10941 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Từ 100m tiếp theo
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10942 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đoạn còn lại
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10943 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông 3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10944 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông < 3m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10945 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Cách đường ĐT 611 100m
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10946 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Từ 100m tiếp theo
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10947 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Đoạn còn lại
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10948 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Cách đường ĐH 100m - Xã Quế Mỹ |
Các vị trí ngoài quy định trên - Cách đường ĐH 100m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10949 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Đường bêtông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10950 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10951 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10952 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ địa giới Duy Xuyên - Quế Sơn - đến hết ngã 4 đường ĐX (Kề nhà ông Chư)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10953 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Chư - đến ngã ba đường mới cầu Bà Rén (phía Tây giáp đường giao thông nội đồng QX2)
|
2.838.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10954 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối từ ngã ba đường cầu Bà Rén mới - đến trường học Phú Trang (phía Đông đường QL 1A)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10955 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối tiếp từ giáp trường học Phú Trang (Đông đường) - đến cầu Phú Phong
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10956 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối tiếp từ giáp cầu Phú Phong - đến hết nhà bà Ngô Thị Nhu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10957 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ bà Nhu - đến địa giới xã Quế Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10958 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn tiếp giáp 03 lô đất đấu (giá kề nhà ông Cư) theo đường cầu Bà Rén mới - đến giáp địa giáp huyện Duy Xuyên
|
1.455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10959 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 18,5m (4m-10,5m-4m) - Đường trục chính vào chợ
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10960 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy trước và đối diện cổng chợ, gồm các lô từ 121 đến 127, từ 222 đến 228
|
2.936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10961 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy sau lưng chợ và đối diện chợ, gồm các lô từ 31 đến 38, từ 41 đến 48
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10962 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy trước chợ, nhưng không đối diện chợ, gồm các lô từ 19 đến 114
|
2.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10963 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy sau chợ, gồm các lô từ 39 đến 319
|
2.062.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10964 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi vào chợ, nằm dãy trong cùng, gồm các lô 51 và 521
|
1.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10965 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - có lối đi vào mặt sau chợ, nằm song song với đường 15m (lối đi bên hông chợ) và đường nằm giữa 02 thửa đất 7-19 và 8-1,
|
2.062.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10966 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - nằm dãy ngang, nằm trong cùng dự án, gồm các lô từ 52 đến 519 và các lô 430, 88, 520, 91
|
1.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10967 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) gồm các lô từ 522 đến 539
|
1.625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10968 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc cuối dự án, gồm các lô từ 92 đến 98 và lô 540
|
1.687.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10969 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc nhưng không gần chợ, gồm các lô từ 420 đến 429, từ 82 đến 87
|
1.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10970 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc nhưng gần chợ, gồm các lô từ 714 đến 718
|
2.062.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10971 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc đối diện chợ, gồm các lô từ 71 đến 713
|
2.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10972 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc, lối đi vào dự án, gồm các lô từ 215 đến 220, từ 61 đến 64
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10973 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 10,5m (3m - 7,5m - vệt cây xanh) - Đường song song với đường Quốc lộ 1A, cách QL1A bởi dải phân cách vệt cây xanh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10974 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (chợ Heo) - đến hết nhà đất ông Thao (sân vận động vườn Chuyên)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10975 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Lê Thao (thôn Dưỡng Mông Đông) - đến nhà bà Phò (thôn Dưỡng Mông Tây)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10976 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống nhà bà Phò - đến giáp địa giới xã Duy Trung - Duy Xuyên
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10977 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA - đến Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Trung Vĩnh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10978 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Trung Vĩnh - đến hết nhà đất bà Lan
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10979 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Lan - đến cuối thôn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10980 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ kênh thủy lợi (sau nhà bà Nguyễn Thị Ngoạn) - đến nhà đất ông Ngô Đình Can thôn Trung Vĩnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10981 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà đất ông Phạm Thạnh và HTX) - đến hết nhà đất ông Huỳnh Dần
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10982 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA ( nhà đất ông Phạm Truyền) - đến hết nhà đất ông Khải (chợ cũ)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10983 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông Trình +HTX) - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Nga và đến giáp đường thôn (nhà ông Tuận)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10984 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Quảng (bên ông Khải) - đến hết nhà đất ông Linh (bên ông Hùynh Dần) đường ngang của 2 tuyến trên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10985 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống thủy lợi (giáp nhà đất ông Trần Thanh Tuấn) - đến ngã 3 Cây Kết (thôn Bà Rén)
|
435.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10986 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lê Được - đến nhà đất bà Nguyễn Thị Điểm rẽ theo sân vận động Vườn Chuyên đến giáp Đường ĐX
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10987 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (nhà đất ông Tuấn) - đến hết cống chui đường cầu Bà Rén mới
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10988 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống chui cầu Bà Rén mới - đến nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Phù Sa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10989 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất Nhà sinh hoạt cộng đồng (thôn Phù Sa) - đến hết nhà đất ông Thìn
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10990 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 2 Lân) - đến ranh giới nhà bà Thường và ông Chúc
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10991 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối tiếp từ nhà đất ông Chúc - đến hết nhà đất ông Thành (ngã 3)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10992 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối tiếp từ nhà đất ông Thành - đến cống thủy lợi (nhà ông Trần Thanh Tuấn)
|
795.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10993 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông 4 Bằng (ngã 3) - đến hết nhà đất ông Lưu Văn Khách
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10994 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Nên - đến hết nhà đất bà Biểu (đường ngang sau chợ Bà Rén)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10995 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 9 Hiểu) - đến hết nhà đất ông Huấn (phía bắc chợ Bà Rén)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10996 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Huấn (đối diện nhà đất bà Biểu) - đến nhà đất ông Hồng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10997 |
Huyện Quế Sơn |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Quang (Đào) (bên ông Hồng) - đến nhà đất bà Một- giáp đường ĐX (kề Trạm hạ thế điện)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10998 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất ông Nguyễn Công Vũ) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Đăng Hoàng, thôn Xuân Phú
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10999 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Nguyễn Đăng Hoàng - đến nhà đất ông Nguyễn Rừng, thôn Xuân Phú
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11000 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất ông Nguyễn Khương) đến đất nhà ông Nguyễn Công Ky, thôn Xuân Phú - đến đất nhà ông Nguyễn Công Ky, thôn Xuân Phú
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |