| 10701 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Công Ky - đến hết đất nhà ông Nguyễn Lọc
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10702 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà sinh hoạt thôn Xuân Phú) - đến giáp kênh thủy lợi (nhà ông Nguyễn Văn Thành) thôn Dưỡng Xuân
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10703 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà ông Nguyễn Trường) thôn Xuân Phú - đến đất nhà bà Luận đến hết nhà đất ông Trương Văn Tùng (giáp cống đường bê tông Xuân Phú-Dưỡng mông Đông)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10704 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH ( nhà đất ông Nguyễn Đã) - đến hết nhà đất ông Trương Thanh Vương, thôn Dưỡng Xuân
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10705 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất ông Nguyễn Ngọc Châu) đến nhà đất ông Văn Tấn Minh - đến hết nhà đất ông Trần Lức, thôn Dưỡng Xuân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10706 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (Trạm bơm Bàu Giàng) theo kênh thủy lợi - đến cống kênh thủy lợi (nhà đất ông Văn Tấn Minh)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10707 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp cống kênh thủy lợi (nhà đất ông Văn Tấn Minh) theo kênh thủy lợi - đến giáp nhà đất ông Nguyễn Văn Thành, thôn Dưỡng Xuân
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10708 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (cống TF4) đến hết đất nhà ông Nguyễn Lâm đến địa giới xã Quế Xuân 2 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Lâm đến địa giới xã Quế Xuân 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10709 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (cống TF4) theo kênh thủy lợi - đến hết đất nhà ông Nguyễn Lâm đến địa giới xã Quế Xuân 2
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10710 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất bà Nguyễn Thị Cưởng) - đến nhà ông Đoàn Nhị, thôn Xuân Phú
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10711 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐH (nhà đất ông Nguyễn Bảy) - đến nhà ông Nguyễn Hương thôn Xuân Phú
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10712 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Lương Văn Hiến –Phú Trang) - đến hết khu TDTT trường THCS Quế Xuân
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10713 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn Miếu (khu tái định cư thôn Phù Sa ) - đến nhà đất ông Phan Thú và đến nhà đất ông 5 Xuân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10714 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất bà Ngô thị Nghiệp - đến nhà đất bà Hoa
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10715 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ sau nhà thờ tộc Võ (giáp đường ĐX) - đến nhà đất ông Phan Mai
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10716 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Thìn (giáp đường ĐX) - đến nhà đất ông Sang (cuối tuyến)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10717 |
Huyện Quế Sơn |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Tuyến từ đường ĐX (trước nhà ông Phạm Đình Hai) - đến hết 08 lô đất ở quy hoạch khu tái định cư Dự án cầu Bà Rén
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10718 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến rẽ của đường ĐX trên (Tuyến từ chợ heo đi xã Duy Trung, huyện Duy Xuyên) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường ĐX (nhà đất Phạm Công) - đến quán ông Hiền - đến nhà đất ông Lưu Văn Anh
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10719 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A - đến cống chui đường cầu Bà Rén mới
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10720 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống chui đường cầu Bà Rén mới - đến nhà đất ông Niệm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10721 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Niệm - đến cuối tuyến (nhà ông Ánh)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10722 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ quán ông Vui - đến nhà ông Phan Nuôi rẽ xuống nhà ông Chín (giáp mương thủy lợi)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10723 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Trạm bơm thôn Thạnh Hòa (nhà đất ông Nguyễn Hùng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Trung (dọc ven sông Bà Rén)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10724 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Nguyễn Liên - đến nhà ông Nguyễn Qua
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10725 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Trần Thị Hà (giáp đường thôn + trạm bơm điện ) - đến nhà đất ông Nguyễn Thận đến giáp trục đường ĐX xã Duy Thành, huyện Duy Xuyên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10726 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Ngã tư đường nhà ông Cơ - đến nhà ông Lữ (ngã 3 đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10727 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Lưu Văn Khách - đến hết nhà đất ông Hiền (đoạn nối tiếp từ ông 4 Bằng đến ông Khách sau chợ Bà Rén) (thôn Dưỡng Mông Đông)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10728 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Hiền - đến giáp cống bà Phò -giáp đường ĐX, (thôn Dưỡng Mông Tây)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10729 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Trương Thị Ba (phía tây sân vận động Vườn Chuyên) - đến Trạm hạ thế điện (giáp nhà Lưu Hồng Dương)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10730 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Trạm hạ thế điện (giáp nhà Lưu Hồng Dương) - đến nhà sinh hoạt thôn Dưỡng Mông Tây đến giáp đường ĐX)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10731 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Linh - đến hết đất nhà ông Lưu Bồi (sát chân gầm cầu Bà Rén mới)
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10732 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Lưu Bồi (sát chân gầm cầu Bà Rén mới) - đến hết đất nhà ông Lưu Đức (thôn Thạnh Mỹ)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10733 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lưu Đức - đến nhà đất ông Nguyễn Phiên (thôn Thạnh Mỹ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10734 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phiên (thôn Thạnh Mỹ) - đến quán ông Lệ (giáp đường ĐX thôn Phù Sa)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10735 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Nguyễn Phiên (thôn Thạnh Mỹ) - đến nhà đất bà Nghệ ( thôn Phù Sa)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10736 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Ngô Chơn - đến nhà đất bà Nghĩa (cuối thôn Phù Sa)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10737 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Cơ - đến nhà đất ông Nguyễn Tuần (thôn Bà Rén)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10738 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Tuần - đến nhà đất ông Lưu Xá, đến sau vườn cũ ông Từ Viết Nhật (thôn Dưỡng Mông Đông)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10739 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường bêtông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10740 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10741 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10742 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Khu dân cư mới 37 lô Bà Rén - đến cống kênh thủy lợi. Tuyến Bà Rén đi Cây Kết (phía bắc đường ĐH)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10743 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ IA (giáp sau nhà đất ông Trương Hồng Chư) - đến cống kênh thuỷ lợi (phía nam đường ĐH)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10744 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ kênh thủy lợi (khu dân cư Bà Rén - Cây Kết) - đến giáp đường bê tông nội đồng (kề cổng làng thôn Xuân Phú)
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10745 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đường bê tông nội đồng - đến cầu bàu Vàng (trừ Khu dân cư Bà Nghi)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10746 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Khu dân cư Bà Nghi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10747 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH - Tuyến từ QL IA (Nhà ông Trương Hồng Chư) đến nghĩa trang Liệt sĩ - giáp xã Quế Xuân 2 - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu bàu Vàng đến cống TF4 - đến giáp địa giới xã Quế Xuân 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10748 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tùng giáp Quế Xuân 1 - đến đường bê tông kho lương thực
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10749 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ kho lương thực - đến cầu Phú Phong
|
3.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10750 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ cầu Phú Phong - đến hết nhà ông Đinh Thục
|
2.910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10751 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Đinh Thục - đến giáp địa giới Quế Phú
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10752 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại không tiếp giáp trực tiếp với đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất còn lại nằm trong vạch 25m
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10753 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại không tiếp giáp trực tiếp với đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất còn lại nằm trong vạch 25m đến 50m
|
1.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10754 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn tiếp giáp QL 1A - đến cầu Hợi
|
1.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10755 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ cầu Hợi - đến ngõ ba Vũng Tỉnh
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10756 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ ngõ ba Vũng Tỉnh - đến Cống 3 Cả (Khu TTxã)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10757 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Công 3 Cả - đến kênh chính Phú Ninh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10758 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ kênh Phú Ninh - đường sắt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10759 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01 - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến giáp Quế Hiệp
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10760 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Quảng - đến ngã ba bà hai Sang đến giáp nhà ông Công
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10761 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Sơn - đến giáp ngã ba nhà ông Lý
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10762 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Trường Mẫu giáo (cũ) - đến giáp ngã ba đường Bê tông gần nhà thờ tộc Nguyễn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10763 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hiếu - đến nhà ông Sen
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10764 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Huỳnh Thị Hoa - đến ngõ 4 (lò vôi cũ)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10765 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Năm - đến giáp ngã ba đất nhà bà Tô
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10766 |
Huyện Quế Sơn |
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Các đoạn còn lại trong khu trung tâm
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10767 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Mười Toàn - đến Nhà sinh hoạt nhân dân thôn Phú Mỹ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10768 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Cổng chào Thôn Phú Vĩnh - đến mương tiêu nước (gần nhà sinh hoạt nhân dân thôn Thượng Vĩnh)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10769 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn nằm trong khu quy hoạch dân cư thôn Thượng Vĩnh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10770 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Sanh - đến giáp đường giao thông ĐH
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10771 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà chín Nông - đến giáp ngã tư nhà ông Dũng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10772 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường giáp với quốc lộ 1A và đường giao thông ĐX - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến đường kênh Phú Ninh - Từ giáp xã Quế Phú đến xã Duy Trung
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10773 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đường bêtông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10774 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10775 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10776 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH13 - Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14) - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến cống 9 Nam
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10777 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH13 - Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14) - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống 9 Nam cầu Bầu Gia
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10778 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH13 - Đoạn từ giáp xã Quế Phú đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14) - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Bầu Gia đến giáp Quế Xuân 1 (ĐH 14)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10779 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 14 - Đoạn từ nghĩa trang Liệt sỹ (giáp xã Quế Xuân 1) đến cuối tuyến - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nghĩa trang Liệt sỹ (giáp xã Quế Xuân 1) - đến hết đất nhà bà Lý Phụng (giáp đường bê tông)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10780 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 14 - Đoạn từ nghĩa trang Liệt sỹ (giáp xã Quế Xuân 1) đến cuối tuyến - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ đất nhà ông Dũng đến cuối tuyến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10781 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ địa giới Quế Xuân 1, Quế Xuân 2 - đến hết cây xăng Thường Tín (Tây đường) và giáp thổ cư ông Trần Hữu Tấn (Đông đường)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10782 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp cây xăng Thường Tín (Tây đường) và thổ cư ông Trần Hữu Tấn (Đông đường) - đến hết thổ cư ông Hoàng Thuấn (Tây đường) và hết thổ cư ông Hồ Văn Bốn (Đông đường) giáp kênh thủy lợi
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10783 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn thổ cư ông Hoàng Thuấn (Tây đường) và hết thổ cư ông Hồ Văn Bốn (Đông đường) giáp kênh thủy lợi - đến hết đất ông Lê Quang Đức (Đông đường) và hết nhà đất ông Trần Hữu Hương (Tây đường)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10784 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ hết đất ông Lê Quang Đức (Đông đường) và hết nhà đất ông Trần Hữu Hương (Tây đường) - đến hết thổ cư ông Phạm Văn Anh (Đông đường) và thổ cư bà Nguyễn Thị Linh Giang (Nam đường)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10785 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ hết thổ cư ông Phạm Văn Anh (Đông đường) và thổ cư bà Nguyễn Thị Linh Giang (Nam đường) - đến địa giới xã Hương An
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10786 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh thủy lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10787 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ kênh thuỷ lợi - đến cầu Bà Xụt
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10788 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cầu Bà Xụt - đến cầu Thiều
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10789 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cầu Thiều - đến Cổng chào thôn Hương Quế Nam
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10790 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cổng chào thôn Hương Quế Nam - đến đường vào nghĩa địa Đá Dăm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10791 |
Huyện Quế Sơn |
Từ quốc lộ 1A đi thôn Hương Quế Nam - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường vào nghĩa địa Đá Dăm - đến hết đường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10792 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Quốc lộ1 - đến hết trường tiểu học Quế Phú 1
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10793 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Trường tiểu học Quế Phú 1 - đến đường vào nhà thờ Tộc Đồng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10794 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn còn lại của tuyến đường ĐH từ Nhà thờ tộc Đồng - đến cầu Bờ Hàn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10795 |
Huyện Quế Sơn |
Thôn Trà Đình 2 - Mộc Bài - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đường dẫn cầu Trà Đình đoạn từ giáp đường ĐH - đến cầu Trà Đình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10796 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ Quốc lộ 1A - đến cổng trường tiểu học Quế Phú1
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10797 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ trường tiểu học Quế Phú 1 - đến trạm xá cũ (đường lên dốc ông Hùng)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10798 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ trạm xá cũ - đến cầu gò Da
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10799 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cầu gò Da - đến giáp kênh (mở hết đường)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10800 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - đến hết thổ cư máy gạo Bảy Lực
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |