| 601 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Cẩm |
Từ đất ông Huỳnh Hay, cụm công nghiệp xã - đến giáp xã Tiên Châu
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 602 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ Ngã tư - đến cầu Đá
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 603 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Cẩm |
Đoạn đường từ Cầu Đá - đến giáp đường vào khu chiến tích Đồng Trại
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 604 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ đường vào khu chiên tích Đồng Trại - đến cầu Hố Chuối
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 605 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Cẩm |
Đoạn đường từ cầu Hố Chuối - đến giáp cầu ngã Hai
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 606 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Cẩm |
Từ cầu Ngã Hai - đến hết đất ông Sáu, ông Hà
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 607 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Cẩm |
Từ giáp đất ông Sáu, ông Hà - đến giáp xã Tam Lộc (Phú Ninh)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 608 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ đất ông Bông - đến nghĩa trang
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 609 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ nghĩa trang - đến hết đất ông Đinh Được
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 610 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Cẩm |
đến giáp Tiên Hà
- đến cầu Đàng Cống
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 611 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Cẩm |
Từ cầu Đàng Cống - đến giáp Tiên Hà
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 612 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ đường ĐT 614 vào trạm y tế - đến hết đất ông Nguyễn Thế Hùng giáp đường ĐT 615
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 613 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cẩm |
Đoạn đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Thế Hùng - đến hết đất bà Nguyễn Thị Ngôn giáp đường ĐT 614
|
1.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 614 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cẩm |
Hai bên tuyến đường bê tông vào chợ
|
1.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 615 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ đường ĐT 615 - đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Lâm, đường ĐT 614
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 616 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cẩm |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 617 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cẩm |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 618 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cẩm |
Các đường và đất khu dân cư còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 619 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cẩm |
Đoạn từ hết đèo Liêu (Giáp Tiên Cảnh) - đến giáp thửa đất bà Viễn, ông Hưng
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 620 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ đèo Liêu (Giáp Tiên Cảnh) - đến hết thửa đất ông Lê Văn Đây
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 621 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Lê Văn Đây - đến hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 622 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ thửa đất bà Viễn, ông Hưng - đến hết thửa đất ông Lương Văn Tân, bà Thương
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 623 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp ông Lương Văn Tân, bà Thương - đến hết thửa đất ông Nam, ông Nhân
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 624 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Nam, ông Nhân - đến hết thửa đất ông Bảo, ông Tuấn
|
1.085.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 625 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất ông Bảo, ông Tuấn - đến hết thửa đất bà A, ông Minh
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 626 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất bà A, ông Minh - đến hết thửa đất ông Võ Hường
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 627 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Võ Hường - đến hết thửa đất ông Chín, ông Tuấn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 628 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Chín, ông Tuấn - đến hết đất bà Mai Thị Khương
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 629 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Mai Thị Khương - đến giáp ranh xã Trà Dương huyện Bắc Trà My
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 630 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ hội thánh Tin lành, ông Tuấn - đến giáp đất ông Nguyễn Văn Năm, giáp đất ông Hùng Châu
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 631 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ đất ông Nguyễn Văn Năm, đất ông Hùng Châu - đến giáp cầu Thiên Lu
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 632 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ cầu Thiên Lu - đến hết đất bà Nguyễn Thị Liễu
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 633 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ giáp đất bà Nguyễn Thị Liễu - đến giáp Tiên An
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 634 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ trường Quang Trung - đến hết đất ông Minh, ông Thành
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 635 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ giáp đất ông Minh, ông Thành - đến hết cầu Ván
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 636 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ cầu Ván - đến hết đất ông Lâm, ông Ánh
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 637 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ giáp đất ông Lâm, ông Ánh - đến giáp Tiên Ngọc
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 638 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 10 - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn đường từ trạm y tế xã Tiên Hiệp, nhà bà Tiên - đến giáp trường mẫu giáo cơ sở thôn 1, thửa đất ông Lụt
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 639 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 640 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 641 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp |
Các đường và đất khu dân cư còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 642 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp Tiên Mỹ
- đến hết đất ông Trà Ngô Hòa
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 643 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ đất giáp ông Trà Ngô Hòa - đến đất bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy thôn 2
|
434.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 644 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy thôn 2 - đến hết đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 645 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa - đến cầu Một Cột
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 646 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp cầu một Cột - đến hết đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, hết đất ông Vĩnh
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 647 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, giáp đất ông Vĩnh - đến hết đất ông Xuân, đất ông Thành
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 648 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất ông Xuân, ông Thành - đến hết đất ông Vũ Xuân Sơn, ông Võ Thành Mót
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 649 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất ông Vũ Xuân Sơn , ông Võ Thành Mót - đến hết đất bà Tính, ông Lưu
|
686.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 650 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất bà Tính, đất ông Lưu - đến trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 651 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ - đến hết Cầu bà Đồn
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 652 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp cầu bà Đồn - đến cầu ông Thám
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 653 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ cầu ông Thám - đến đất ngã tư đường vào đội 11, đội 13
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 654 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ ngã tư đường vào đội 11, đội 13 - đến hết đất ông Tuyết, rộng lúa
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 655 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong |
Đoạn từ giáp đất ông Tuyết, rộng lúa - đến giáp Tam Dân.
|
686.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 656 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư đồng bà Thiết - Xã Tiên Phong |
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 657 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH3 giáp ranh xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ đất Hai Đào, đất ông Sanh - đến hết đất ông Trần Sanh, ông Được
|
791.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 658 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH3 giáp ranh xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong |
Từ giáp đất ông Trần Sanh, ông Được - đến giáp Tam Vinh, Phú Ninh
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 659 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH3 giáp ranh xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ cụm công nghiệp Tài Đa đi Tiên Thọ
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 660 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ nhà ông Tiến, ngã ba bà Thảo - đến giáp đường vào nhà SHCĐ thôn 3
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 661 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ nhà ông Lễ - đến nhà SHCĐ thôn 3
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 662 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 663 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 664 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 665 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ UBMTTQVN huyện - đến giáp đất ông Huỳnh, ông Bác
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 666 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ đất ông Huỳnh, ông Bác - đến cống gần nhà ông Trương
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 667 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cống gần nhà ông Trương - đến cống bà Khoảnh
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 668 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cống bà Khoảnh - đến cầu ông Huấn
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 669 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cầu ông Huấn - đến hết đất ông Sỹ Trâm
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 670 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất ông Sỹ Trâm - đến hết đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 671 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân - đến giáp Tiên Phong
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 672 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông đi Ao cá: đoạn từ đất Ngã ba nhà ông Thế - đến hết Ao cá
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 673 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 674 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 675 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 676 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp thôn Phái Bắc (Tiên Kỳ) - đến hết đất ông Vinh
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 677 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ ngõ nhà ông Thuận (Đương) - đến hết nhà ông Nhân
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 678 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường từ giáp đất ông Lân, bà Thủy - đến giáp Tiên Kỳ
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 679 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông đi Trường Mẫu giáo: Đoạn từ giáp đất ông Hảo - đến hết đất ông Bút
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 680 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Bút - đến giáp đường ĐH 11
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 681 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cầu ông Huấn - đến hết đất ông Hùng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 682 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất ông Hùng dốc Bùi
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 683 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn còn lại
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 684 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp Tiên Cẩm - đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 685 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn - đến giáp cầu bà Ghé
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 686 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ cầu bà Ghé - đến giáp đất ông Dương Văn Trường thôn 3
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 687 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đất ông Dương Văn Trường thôn 3 - đến giáp nghĩa trang liệt sỹ, hết đất ông Ký
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 688 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ, giáp đất ông Ký - đến hết cầu Đá Nhảy
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 689 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ cầu Đá Nhảy - đến hết thửa đất ông Trần Đức Thiên
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 690 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Đức Thiên - đến hết đất ông Trần Bắc
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 691 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Bắc - đến giáp đất ông Võ Nga
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 692 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đất ông Võ Nga - đến giáp xã Bình Lâm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 693 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ ngã ba bà Ghé đến hết đất bà Trương Thị Hường (ĐT 612) - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ ngã ba bà Ghé - đến đập Dầu Lai thôn 1
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 694 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ ngã ba bà Ghé đến hết đất bà Trương Thị Hường (ĐT 612) - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đập Dầu Lai - đến hết giáp xã Bình Phú -Thăng Bình
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 695 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Ðoạn từ giáp đường ÐT 614 - đến hết thửa đất bà Nguyễn Thị Thống
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 696 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Ðoạn từ giáp thửa đất bà Nguyễn Thị Thống - đến hết thửa đất bà Trần Thị Nhung
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 697 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Trần Thị Nhung - đến hết đất ông Trần Chín
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 698 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Chín - đến giáp xã Tiên Hà
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 699 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Đoạn giáp đường ĐT612 - đến giáp khu di tích Tỉnh Ủy
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 700 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đất ở ông Chỉ - đến hết đất nhà sinh hoạt văn hoá thôn 2
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |