| 33 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ hết đèo Liêu (Giáp Tiên Cảnh) - đến giáp thửa đất bà Viễn, ông Hưng |
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 34 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ đèo Liêu (Giáp Tiên Cảnh) - đến hết thửa đất ông Lê Văn Đây |
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Lê Văn Đây - đến hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng |
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ thửa đất bà Viễn, ông Hưng - đến hết thửa đất ông Lương Văn Tân, bà Thương |
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp ông Lương Văn Tân, bà Thương - đến hết thửa đất ông Nam, ông Nhân |
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Nam, ông Nhân - đến hết thửa đất ông Bảo, ông Tuấn |
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất ông Bảo, ông Tuấn - đến hết thửa đất bà A, ông Minh |
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất bà A, ông Minh - đến hết thửa đất ông Võ Hường |
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Võ Hường - đến hết thửa đất ông Chín, ông Tuấn |
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Chín, ông Tuấn - đến hết đất bà Mai Thị Khương |
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Mai Thị Khương - đến giáp ranh xã Trà Dương huyện Bắc Trà My |
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ đèo Liêu (Giáp Tiên Cảnh) - đến hết thửa đất ông Lê Văn Đây |
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 45 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Lê Văn Đây - đến hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng |
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 46 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ thửa đất bà Viễn, ông Hưng - đến hết thửa đất ông Lương Văn Tân, bà Thương |
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 47 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp ông Lương Văn Tân, bà Thương - đến hết thửa đất ông Nam, ông Nhân |
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 48 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Nam, ông Nhân - đến hết thửa đất ông Bảo, ông Tuấn |
1.085.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 49 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất ông Bảo, ông Tuấn - đến hết thửa đất bà A, ông Minh |
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 50 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất bà A, ông Minh - đến hết thửa đất ông Võ Hường |
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 51 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Võ Hường - đến hết thửa đất ông Chín, ông Tuấn |
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 52 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Chín, ông Tuấn - đến hết đất bà Mai Thị Khương |
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 53 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Mai Thị Khương - đến giáp ranh xã Trà Dương huyện Bắc Trà My |
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 54 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ đèo Liêu (Giáp Tiên Cảnh) - đến hết thửa đất ông Lê Văn Đây |
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 55 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Lê Văn Đây - đến hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng |
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 56 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Viễn, ông Hưng - đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Hòa, Nghĩa trang liệt sĩ |
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Hòa, Nghĩa trang liệt sĩ - đến hết thửa đất ông Lương Văn Tân, bà Thương |
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp ông Lương Văn Tân, bà Thương - đến hết thửa đất ông Nam, ông Nhân |
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 59 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Nam, ông Nhân - đến hết thửa đất ông Bảo, ông Tuấn |
775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 60 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất ông Bảo, ông Tuấn - đến hết thửa đất bà A, ông Minh |
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 61 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp đất bà A, ông Minh - đến hết thửa đất ông Võ Hường |
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 62 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Võ Hường - đến hết thửa đất ông Chín, ông Tuấn |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 63 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Chín, ông Tuấn - đến hết đất bà Mai Thị Khương |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 64 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Mai Thị Khương - đến giáp ranh xã Trà Dương huyện Bắc Trà My |
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |