| 1001 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Phong |
Tuyến đường từ nhà ông Lễ - đến nhà SHCĐ thôn 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1002 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1003 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1004 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1005 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ UBMTTQVN huyện - đến giáp đất ông Huỳnh, ông Bác
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1006 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ đất ông Huỳnh, ông Bác - đến cống gần nhà ông Trương
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1007 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cống gần nhà ông Trương - đến cống bà Khoảnh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1008 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cống bà Khoảnh - đến cầu ông Huấn
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1009 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cầu ông Huấn - đến hết đất ông Sỹ Trâm
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1010 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất ông Sỹ Trâm - đến hết đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1011 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân - đến giáp Tiên Phong
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1012 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông đi Ao cá: đoạn từ đất Ngã ba nhà ông Thế - đến hết Ao cá
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1013 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1014 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1015 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1016 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp thôn Phái Bắc (Tiên Kỳ) - đến hết đất ông Vinh
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1017 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ ngõ nhà ông Thuận (Đương) - đến hết nhà ông Nhân
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1018 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ |
Đường từ giáp đất ông Lân, bà Thủy - đến giáp Tiên Kỳ
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1019 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Mỹ |
Đường bê tông đi Trường Mẫu giáo: Đoạn từ giáp đất ông Hảo - đến hết đất ông Bút
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1020 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Bút - đến giáp đường ĐH 11
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1021 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ cầu ông Huấn - đến hết đất ông Hùng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1022 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn từ giáp đất ông Hùng dốc Bùi
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1023 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ |
Đoạn còn lại
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1024 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp Tiên Cẩm - đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1025 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn - đến giáp cầu bà Ghé
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1026 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ cầu bà Ghé - đến giáp đất ông Dương Văn Trường thôn 3
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1027 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đất ông Dương Văn Trường thôn 3 - đến giáp nghĩa trang liệt sỹ, hết đất ông Ký
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1028 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ, giáp đất ông Ký - đến hết cầu Đá Nhảy
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1029 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ cầu Đá Nhảy - đến hết thửa đất ông Trần Đức Thiên
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1030 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Đức Thiên - đến hết đất ông Trần Bắc
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1031 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Bắc - đến giáp đất ông Võ Nga
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1032 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đất ông Võ Nga - đến giáp xã Bình Lâm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1033 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ ngã ba bà Ghé đến hết đất bà Trương Thị Hường (ĐT 612) - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ ngã ba bà Ghé - đến đập Dầu Lai thôn 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1034 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ ngã ba bà Ghé đến hết đất bà Trương Thị Hường (ĐT 612) - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ đập Dầu Lai - đến hết giáp xã Bình Phú -Thăng Bình
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1035 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Ðoạn từ giáp đường ÐT 614 - đến hết thửa đất bà Nguyễn Thị Thống
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1036 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Ðoạn từ giáp thửa đất bà Nguyễn Thị Thống - đến hết thửa đất bà Trần Thị Nhung
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1037 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp thửa đất bà Trần Thị Nhung - đến hết đất ông Trần Chín
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1038 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường từ giáp đường ÐT614 dến giáp đất Tiên Hà - Xã Tiên Sơn |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Chín
- đến giáp xã Tiên Hà
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1039 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Đoạn giáp đường ĐT612 - đến giáp khu di tích Tỉnh Ủy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1040 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đất ở ông Chỉ - đến hết đất nhà sinh hoạt văn hoá thôn 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1041 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Từ giáp đất nhà sinh hoạt văn hoá thôn 2 - đến hết nhà đội 5 cũ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1042 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Từ nhà đội 5 cũ - đến hết đất bà Ngô Thị Thể
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1043 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ sân bóng đá nhà đội 5 cũ đi ngã ba ông Diêu, ngã 3 ông Phước và - đến trước nhà ông Học thôn 2
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1044 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ngã ba ông Hồng - đến ngõ ông Võ (thôn 1)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1045 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đất ông Nguyễn Đức Hùng - đến hết đất ông Trần Thanh Lạc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1046 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đường ĐT 614 - đến trước Bưu điện văn hóa đi đồng Phèn trên qua kề nghĩa trang liệt sỹ giáp lại đường ĐT 614
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1047 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ĐT 614 kề nhà thầy Trí lên ông Nà và giáp lại ĐT 614 kề đất bà Cúc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1048 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ĐT 614 - đến cầu cây Sanh thôn 3
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1049 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ĐT 614 - đến hết đường bê tông vào ngõ bà Lưỡng và từ ngã ba ông Sơn đến ngã ba đìa Cây Si
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1050 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ ngã ba Đìa Cây Si - đến hết đất ông Luận
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1051 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đường ĐT 614 - đến ngõ ông Đặng Tấn Giới
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1052 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Sơn |
Tuyến đường từ đường ĐT 614 - đến cầu Đập Dài thôn 6
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1053 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Sơn |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1054 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Sơn |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1055 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Sơn |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1056 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ giáp xã Tiên Ngọc - đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1057 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ giáp đất Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54 - đến hết thửa đất ông Dương Huệ
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1058 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ giáp đất ông Dương Huệ - đến cầu Vực Miếu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1059 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ cầu Vực Miếu - đến đường GTNT đi thôn 6, đường GTNT đi thôn 1
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1060 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ đường GTNT đi thôn 6, đường GTNT đi thôn 1 - đến cầu hai Duân
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1061 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ cầu Hai Duân - đến hết đất ông Nguyễn Đình Thông
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1062 |
Huyện Tiên Phước |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Đình Thông đến hết đất ông Đấu, ông Năm thôn 8 -Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Đình Thông - đến hết đất ông Nguyễn Văn Thương, đường GTNT đi thôn 5
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1063 |
Huyện Tiên Phước |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Đình Thông đến hết đất ông Đấu, ông Năm thôn 8 -Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Thương, đường GTNT đi thôn 5 - đến hết đất ông Đấu, ông Năm thôn 4
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1064 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ giáp đất ông Đấu, ông Năm thôn 8 - đến hết đất ông Trần Văn Em, ông Tuyên
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1065 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lãnh |
Đoạn đường bê tông giáp đất ông Bình, ông Thu thôn 8 - đến hết đất đất ông Cưu thôn 8
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1066 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ ngã ba giáp đất ông Hùng Yến, ông Châu - đến hết đất ông Lâm Văn Tưởng, hết đất ông Thương
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1067 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lãnh |
Từ giáp đất ông Lâm Văn Tưởng, đất ông Thương - đến Gò cây Su, sông Tum
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1068 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lãnh |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Võ Tấn Năm giáp ĐH 6 - đến hết đất ông Huỳnh Long giáp ĐH 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1069 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lãnh |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1070 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lãnh |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1071 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lãnh |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1072 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ giáp xã Tiên Cẩm - đến Cống Đá bàn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1073 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ Cống Đá bàn - đến giáp hết thửa đất ông A
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1074 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ giáp thửa đất ông A - đến hết thửa đất ông Ba
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1075 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ giáp thửa đất ông Ba - đến giáp cầu Đập Chuối
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1076 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Đập Chuối - đến giáp cầu Ba Tập
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1077 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Ba Tập - đến hết đất ở ông Long, ông Tô
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1078 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Hà, ông Phận - đến hết đất ông Ngọ (trừ khu dân cư Phú Vinh)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1079 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ đất bà Thu - đến hết thửa đất ông Sơn, ông Hồng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1080 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ giáp đất ông Sơn, ông Hồng - đến hết sân vận động xã
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1081 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ giáp sân vận động - đến hết đất bà Công (Cống suối đá)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1082 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Từ giáp đất bà Công (Cống suối đá) - đến hết đất ông Ngọ, ông Nở
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1083 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ giáp đất ông Nở, ông Ngọ - đến giáp đất ông Phùng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1084 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ đất ông Phùng - đến hết đất ông Sơn
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1085 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ giáp đất ông Sơn - đến cầu sông Khân
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1086 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Tiên Châu - Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ Cầu Tài Thành - đến hết đất Ông Dũng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1087 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Tiên Châu - Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Dũng - đến cầu Ngã 2
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1088 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Tiên Châu - Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ cầu ngã 2 - đến hết cầu Trà Ây
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1089 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Tiên Châu - Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Trà Ây - đến giáp Tiên Châu
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1090 |
Huyện Tiên Phước |
Đường đắp đến đường bê tông lên hồ chứa Việt An - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ cống đường đắp - đến hết thửa đất ông Lan, ông Tiến
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1091 |
Huyện Tiên Phước |
Đường đắp đến đường bê tông lên hồ chứa Việt An - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Tiến, ông Lan - đến giáp đất ông Cảnh, ông Tân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1092 |
Huyện Tiên Phước |
Đường đắp đến đường bê tông lên hồ chứa Việt An - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ thửa đất ông Tân, ông Cảnh - đến hồ chứa Việt An
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1093 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Khu A
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1094 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Khu B
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1095 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Từ thửa đất ông Đoan ông Hộ - đến thửa đất ông Tú, bà Lụa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1096 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Tiên Sơn - Tiên Hà - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Từ giáp thửa đất ông Tú, bà Lụa - đến hết thửa đất ông Hương, ông Đức
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1097 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Tiên Sơn - Tiên Hà - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Hương, ông Đức - đến hết thửa đất ông Dân, bà Xu
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1098 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Tiên Sơn - Tiên Hà - Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Dân - đến giáp Tiên Sơn
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1099 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ đất ông Tú, bà Đài - đến giáp cống Hói Cầu
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1100 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Hà (xã miền núi) |
Đoạn đường từ giáp cống Hói Cầu - đến hết đất ông Trần Văn Hai
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |