| 401 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
92.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 402 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 403 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Ating |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 404 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Ating |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
60.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 405 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông từ QL14G đến hết nhà ông Alăng Nia (thôn ARớch) -Xã A Ting |
|
67.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 406 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông từ QL14G tại nhà bà Pơlong Thị Bon đến hết Homestay - Xã A Ting |
|
67.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 407 |
Huyện Đông Giang |
Đường A liên - ARớch - Xã A Ting |
Đoạn từ QL14G - đến nghĩa địa thôn Arớch
|
67.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 408 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông từ cổng chào tổ Chớ Cớ đến cổng chào tổ Pa Zíh - Xã A Ting |
|
67.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 409 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Đoạn Từ cầu Sông Voi - đến hết trụ sở mới xã Jơ Ngây
|
187.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 410 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Đoạn tiếp giáp trụ sở mới xã Jơ Ngây - đến giáp cầu Jơ Ngây
|
147.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 411 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ cầu Jơ Ngây - đến ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 412 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
107.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 413 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 414 |
Huyện Đông Giang |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn tiếp giáp đường QL 14G (theo hướng đi thôn Ngật cũ) trong phạm vi từ hành lang bảo vệ đường bộ đến dưới 50m về hai bên - Đoạn từ QL14G - đến trường mẫu giáo Mầm non
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 415 |
Huyện Đông Giang |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn tiếp giáp đường QL 14G (theo hướng đi thôn Ngật cũ) trong phạm vi từ hành lang bảo vệ đường bộ đến dưới 50m về hai bên - Đoạn từ QL14G - Đoạn từ - đến ranh giới xã Cà Dăng
|
107.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 416 |
Huyện Đông Giang |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ QL14G đến tường chắn sạt lở Jơ Ngây
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 417 |
Huyện Đông Giang |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ tường chắn sạt lở đến hết nhà ông Trần Tấn Thà
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 418 |
Huyện Đông Giang |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây |
Đoạn từ nhà ông Trần Tấn Thà đến hết xã Jơ Ngây
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 419 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 420 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 421 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn - đến hết trụ sở xã Sông Kôn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 422 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn giáp trụ sở xã Sông Kôn - đến hết đất nhà ông A Ting Ngân
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 423 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ đất nhà A Ting Ngưu - đến hết đất nhà Bhling A Ven, thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 1 cũ)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 424 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ đất nhà Pơ loong Bốn thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 2 cũ) - đến hết đất nhà ARất Đinh (chân dốc K8)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 425 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ đất nhà Bhling Đon - đến hết đất nhà Pơ loong Pơn, thôn K8 ( thôn K9 cũ)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 426 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến 50m về 2 bên
|
92.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 427 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 428 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 429 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 430 |
Huyện Đông Giang |
Tuyến đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn |
Đoạn từ QL14G - đến khe Aớ
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 431 |
Huyện Đông Giang |
Tuyến đường từ QL14G đến giáp nhà ông Zđêl Bốc xã Jơ Ngây - Xã Sông Kôn |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 432 |
Huyện Đông Giang |
Tuyến đường từ Gươl Clòo đến giáp đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 433 |
Huyện Đông Giang |
Các đường bê tông từ Tổ Bền vào Tổ Bút Tưa và Tổ Sơn thôn Bhlô Bền - Xã Sông Kôn |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 434 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Đoạn từ đất nhà ông Hương - đến hết đất nhà Alăng Pông, thôn Pà Nai (thôn Pà Nai 1 cũ)
|
117.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 435 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Đoạn từ trụ sở xã Tà Lu - đến ranh giới với TTr Prao
|
122.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 436 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
97.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 437 |
Huyện Đông Giang |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu |
Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 438 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 439 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 440 |
Huyện Đông Giang |
Các đường nằm trong khu làng nghề Đhrông - Xã Tà Lu |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 441 |
Huyện Đông Giang |
Xã Tà Lu |
Từ QL 14G (nhà bà Alăng Thị Yên) đến nhà Gươl
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 442 |
Huyện Đông Giang |
Xã Tà Lu |
Từ đất nhà ông Bríu Nhất đến hết đất nhà ông Zơrâm Trơn
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 443 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Đoạn từ nhà ông A Lăng Hùng (thôn A Xanh-Gố) - đến hết đất nhà ông Phạm Năm
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 444 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Phạm Năm - đến hết đất nhà ông Trần Văn Dũng (thôn Kà Dâu)
|
137.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 445 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 446 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung |
Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m-150m về 2 bên
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 447 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 448 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 449 |
Huyện Đông Giang |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12.ĐG) - Xã Za Hung |
Từ đường Hồ Chí Minh - đến hết ranh giới xã Za Hung (về phía xã Jơ Ngây)
|
72.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 450 |
Huyện Đông Giang |
Đường bê tông trong KTĐC Kà Dâu - Xã Za Hung |
|
72.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 451 |
Huyện Đông Giang |
Đoạn đường từ giáp đường Za Hung - Jơ Ngây đến giáp thị trấn Prao- Xã Za Hung |
|
72.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 452 |
Huyện Đông Giang |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi |
Đoạn từ cầu A Rooi - đến hết Trạm Y tế xã A Rooi
|
92.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 453 |
Huyện Đông Giang |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi |
Đoạn từ tiếp giáp Trạm Ytế xã - đến Trường TH xã Arooi
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 454 |
Huyện Đông Giang |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi |
Đoạn từ trường tiểu học xã A Rooi - đến điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 455 |
Huyện Đông Giang |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi |
Đoạn từ điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã - đến hết đất nhà ông Hôih Dối (thôn A Điêu)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 456 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Arooi - Xã Arooi |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 457 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Arooi - Xã Arooi |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 458 |
Huyện Đông Giang |
Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Điêu đi xã Dang - Xã Arooi |
Đoạn từ đường giáp ĐH5 - đến suối Abhuy
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 459 |
Huyện Đông Giang |
Đường từ giáp ĐH5 tại thôn Tu Ngung - A Bung đến suối Arưới - Xã Arooi |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 460 |
Huyện Đông Giang |
Đường từ suối A rưới đến đồi Axô -Xã Arooi |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 461 |
Huyện Đông Giang |
Đường Trung tâm xã đoạn từ giáp ĐH5 đến đồi Marêêng - Xã Arooi |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 462 |
Huyện Đông Giang |
Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Dung đến nhà ông Alăng Alon - Xã Arooi |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 463 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih |
- Từ bờ kè taluy dương đường HCM - đến hết Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ)
|
132.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 464 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih |
Đoạn tiếp giáp Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ) (về phía huyện) - đến hết ngã ba tiếp giáp đường HCM và đường vào làng TNLN A Xờ
|
182.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 465 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih |
Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về 2 bên
|
92.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 466 |
Huyện Đông Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih |
Khu vực còn lại đường HCM cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50-150m về 2 bên
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 467 |
Huyện Đông Giang |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih |
Đoạn tiếp giáp đường Hồ Chí Minh - đến nhà ông Ngô Văn Sỹ
|
82.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 468 |
Huyện Đông Giang |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih |
Từ đường vào nghĩa trang thôn Aroong - đến hết nhà ông Alăng Mang (tổ Azal, thôn Aroong)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 469 |
Huyện Đông Giang |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih |
Đoạn từ nhà ông Alăng Mang - đến hết địa phận xã Mà Cooih
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 470 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih - Xã Mà Cooih |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 471 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih - Xã Mà Cooih |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
60.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 472 |
Huyện Đông Giang |
Xã Mà Cooih |
Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà ông Arâl Bốn - đến giáp đất nhà bà Trần Thị Thùy Trâm
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 473 |
Huyện Đông Giang |
Xã Mà Cooih |
Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà bà Trần Thị Bích Liên - đến hết nhà ông Alăng Dút
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 474 |
Huyện Đông Giang |
Xã Mà Cooih |
Đường bê tông giáp đường ĐT609 tại cổng chào tổ ABông qua nhà ông Dút - đến nhà Bnướch Hơn
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 475 |
Huyện Đông Giang |
Xã Mà Cooih |
Đường bê tông từ giáp đường ĐT609 tại nhà ông Ngô Đình Thịnh - đến hết nhà ông Alăng Krônh
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 476 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng - Xã Kà Dăng |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 477 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng - Xã Kà Dăng |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 478 |
Huyện Đông Giang |
Đường ĐT 609 - Xã Kà Dăng |
Từ giáp xã Mà Cooih - đến hết ranh giới huyện Đại Lộc
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 479 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ ngã ba bà nở - đến cầu Ba Trăm
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 480 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ ngã ba bà Nở - đến hết trạm y tế xã
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 481 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ nhà Ating Ý - đến cầu bê tông tổ Nhiều 1
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 482 |
Huyện Đông Giang |
Xã Kà Dăng |
Từ cầu bê tông tổ Nhiều 1 - đến ngã ba nhà Alăng Nút
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 483 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn từ ngầm thôn Panan (thôn Đha Nghi cũ) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng
|
132.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 484 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng - đến hết đất nhà ông Đinh Văn Trường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 485 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Đinh Văn Trường - đến giáp cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ)
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 486 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
Đoạn từ cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ) - đến hết cầu treo thôn Gadoong
|
107.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 487 |
Huyện Đông Giang |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư |
- Các khu vực còn lại của đường liên xã Ba - xã Tư từ hành lang bảo vệ đường bộ - đến dưới 50m về hai bên
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 488 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tư - Xã Tư |
Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 489 |
Huyện Đông Giang |
Các khu vực còn lại của xã Tư - Xã Tư |
Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại
|
60.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 490 |
Huyện Đông Giang |
Đường ĐH 2 đi thôn Tu Bhău - Xã Tư |
|
72.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 491 |
Huyện Đông Giang |
Cụm công nghiệp thôn Đha Mi (thôn Bốn cũ), xã Ba |
khu vực còn lại của xã Ba
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 492 |
Huyện Đông Giang |
Cụm công nghiệp thôn A Xờ, xã Mà Cooih |
Từ bờ kè taluy dương đường HCM - đến hết Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ)
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 493 |
Huyện Đông Giang |
Thị trấn Prao (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa nước
|
20.000
|
16.000
|
12.500
|
9.500
|
8.500
|
Đất trồng lúa |
| 494 |
Huyện Đông Giang |
Xã Ba (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa nước
|
20.000
|
16.000
|
12.500
|
9.500
|
8.500
|
Đất trồng lúa |
| 495 |
Huyện Đông Giang |
Xã Tư (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa nước
|
20.000
|
16.000
|
12.500
|
9.500
|
8.500
|
Đất trồng lúa |
| 496 |
Huyện Đông Giang |
Xã A Ting (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa nước
|
20.000
|
16.000
|
12.500
|
9.500
|
8.500
|
Đất trồng lúa |
| 497 |
Huyện Đông Giang |
Xã Jơ Ngây (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa nước
|
20.000
|
16.000
|
12.500
|
9.500
|
8.500
|
Đất trồng lúa |
| 498 |
Huyện Đông Giang |
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa nước
|
20.000
|
16.000
|
12.500
|
9.500
|
8.500
|
Đất trồng lúa |
| 499 |
Huyện Đông Giang |
Xã Tà Lu (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa nước
|
20.000
|
16.000
|
12.500
|
9.500
|
8.500
|
Đất trồng lúa |
| 500 |
Huyện Đông Giang |
Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa nước
|
20.000
|
16.000
|
12.500
|
9.500
|
8.500
|
Đất trồng lúa |