| 7101 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Từ giáp ĐT 324 - Đến nhà ông Thanh Huệ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7102 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường thuộc băng II, băng III khu Quán Rùa - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường thuộc băng II, băng III khu Quán Rùa
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7103 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ trường THCS Sơn Vi - Đến cầu Bờ Lờ Thanh Đình
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7104 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 324 - Đến nhà ông Ninh Khang (Khu 6)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7105 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Định Toàn - Đến hết nhà ông Giáp
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7106 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
chùa Sơn Vi - Đến nhà ông Hải Hoa
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7107 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà ông Đề Phượng (Khu 9) - Đến hết nhà bà Nga Lại (Khu 7)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7108 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà ông Tĩnh Năm (Khu 9) - Đến giáp đường liên xã
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7109 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Từ nhà ông Lâm Bình (khu 9) - Đến nhà bà Nga Lạc (khu 7)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7110 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Từ nhà ông Loan Soạn (khu 9) - Đến hết nhà ông Nga Tân (khu 7)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7111 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất các khu vực còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7112 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Vĩnh Lại (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp đường QL 2D (chân đê Sông Hồng) - Đến giáp địa phận xã Tứ Xã
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7113 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tiếp giáp với khu vực chợ Vĩnh Lại - Xã Vĩnh Lại (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường tiếp giáp với khu vực chợ Vĩnh Lại
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7114 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng từ 3 m trở lên - Xã Vĩnh Lại (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng Từ 3 m trở lên
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7115 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m - Xã Vĩnh Lại (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7116 |
Huyện Lâm Thao |
Đất khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Vĩnh Lại (Xã Đồng bằng) |
Đất khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7117 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường đất rộng 3 m trở lên tương đối thuận lợi giao thông - Xã Vĩnh Lại (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường đất rộng 3 m trở lên tương đối thuận lợi giao thông
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7118 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Vĩnh Lại (Xã Đồng bằng) |
Đất các khu vực còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7119 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Xuân Lũng (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường đoạn Từ TT Hùng Sơn đi xã Xuân Huy
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7120 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Xuân Lũng (Xã Miền núi) |
đoạn giáp nhà ông Thái Tình (khu 6) - Đến giáp đường huyện L6
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7121 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Xuân Lũng (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà ông Thành Nga (khu 10) - Đến giáp Công ty Hải Dũng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7122 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng trên 3 m - Xã Xuân Lũng (Xã Miền núi) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7123 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m - Xã Xuân Lũng (Xã Miền núi) |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7124 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường các khu vực tương đối thuận lợi giao thông - Xã Xuân Lũng (Xã Miền núi) |
đường đất rộng 3 m trở lên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7125 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Xuân Lũng (Xã Miền núi) |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7126 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Xuân Lũng (Xã Miền núi) |
Đất các khu vực còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7127 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ giáp địa phận xã Hy Cương - Đến đường sắt cắt ngang vào ga Tiên Kiên
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7128 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường gom Quốc lộ 32C địa phận xã Tiên Kiên |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7129 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường ôm từ cầu Trắng đến cầu Phong Châu |
|
20.852.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7130 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ đường sắt cắt ngang vào ga Tiên Kiên - Đến đường rẽ Trường cấp III Phong Châu
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7131 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ đường rẽ trường cấp III Phong Châu - Đến nhà khách Công ty Supe
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7132 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ nhà khách Công ty Supe - Đến hết cầu Bưởi TT Hùng Sơn
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7133 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ cầu Bưởi - Đến hết cây xăng Công ty Trách nhiệm hữu hạn Huy Hoàng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7134 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ cây xăng Công ty Trách nhiệm hữu hạn Huy Hoàng - Đến đường rẽ Công ty Ắc quy (nhà ông Đức)
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7135 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ giáp nhà ông Đức - Đến giáp nhà bà Tiết Ngọ Thị trấn Lâm Thao
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7136 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ Nhà bà Tiết Ngọ - Đến đường rẽ UBND thị trấn Lâm Thao
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7137 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ đường rẽ UBND thị trấn Lâm Thao - Đến hết nhà ông Tâm phở
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7138 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ giáp nhà ông Tâm phở - Đến cầu trắng TT Lâm Thao
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7139 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ Cầu Trắng TT Lâm Thao - Đến cầu Phong Châu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7140 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đất hai bên đường QL 32C mới đoạn tránh qua TP Việt Trì
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7141 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32C |
Đoạn Từ giáp đường Quốc lộ 32C mới đoạn tránh qua Việt Trì (nốt giáp ranh giữa xã Cao Xá và xã Thụy Vân) - Đến hết địa phận huyện Lâm Thao
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7142 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 2D (trước là đường tỉnh 320) |
Đoạn Từ giáp ĐT 324 (chợ Cao Xá) - Đến hết địa phận xã Bản Nguyên
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7143 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 2D (trước là đường tỉnh 320) |
Đoạn Từ giáp địa phận xã Bản Nguyên - Đến hết địa phận xã Phùng Nguyên (Hợp Hải cũ)
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7144 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường Quốc lộ 2D (trước là đường tỉnh 320) |
Đoạn Từ giáp địa phận xã Phùng Nguyên (Hợp Hải cũ) - Đến hết địa phận xã Xuân Huy
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7145 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 325 (trước là đường tỉnh 325B) |
Đoạn Từ giáp địa phận TT Phong Châu - Đến giáp đường rẽ vào khu tái định cư Ma Cầu, xã Tiên Kiên
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7146 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường gom tỉnh lộ 325 |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7147 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 325 (trước là đường tỉnh 325B) |
Đoạn Từ giáp đường rẽ vào khu tái định cư Ma Cầu - Đến đường rẽ vào nhà thờ Xóm Bướm, xã Tiên Kiên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7148 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 325 (trước là đường tỉnh 325B) |
Đoạn Từ đường rẽ vào nhà thờ Xóm Bướm - Đến hết nhà ông Hạnh Mười, xã Tiên Kiên
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7149 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 325 (trước là đường tỉnh 325B) |
Đoạn Từ nhà ông Hạnh Mười - Đến giáp QL 32C (ngã ba Tiên Kiên)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7150 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324B |
Đoạn Từ giáp đường ĐT 324 (xã Sơn Vy) - Đến nghĩa địa Vân Hùng (xã Tứ Xã)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7151 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324B |
Đoạn Từ giáp đường ĐT 324 (xã Cao Xá) - Đến nghĩa địa Vân Hùng (xã Tứ Xã)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7152 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324B |
Đoạn Từ giáp nghĩa địa Vân Hùng - Đến nhà ông Yên Hùng (đường rẽ đi xã Sơn Dương cũ)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7153 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324B |
Đoạn Từ nhà ông Yên Hùng - Đến giáp nhà ông Bình Hoàng (khu 14)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7154 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324B |
Đoạn Từ nhà ông Bình Hoàng - Đến hết địa phận xã Tứ Xã
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7155 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324B |
Đoạn Từ giáp địa phận xã Tứ Xã - Đến chân đê sông Hồng (chợ Cống Á)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7156 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường huyện ĐH08B (trước là đường tỉnh 324) |
Đoạn Từ giáp nhà ông Yên Hùng (xã Tứ Xã) - Đến giáp đường QL 32C
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7157 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324 |
Đoạn Từ nhà ông Phùng (TT Lâm Thao) - Đến hết hết địa phận TT Lâm Thao
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7158 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324 |
Đoạn Từ giáp địa phận TT Lâm Thao - Đến đường rẽ đi xã Tứ Xã
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7159 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324 |
Đoạn Từ đường rẽ đi Tứ Xã - Đến giáp đường rẽ quán Trang Viên Cát Tường, xã Cao Xá
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7160 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường gom - Đất hai bên đường tỉnh 325 |
Từ đường rẽ quán Trang Viên Cát Tường, xã Cao Xá
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7161 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324 |
Đoạn Từ đường rẽ quán Trang Viên Cát Tường - Đến hết sân vận động Cao Xá
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7162 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 325 |
Đất hai bên đường gom đoạn từ rẽ quán Trang Viên Cát Tường - Đến hết sân vận động Cao Xá
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7163 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324 |
Đoạn Từ Sân vận động Cao Xá - Đến chân đê sông Hồng (xã Cao Xá)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7164 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 324 |
Đoạn Từ dốc chợ Cao Xá - Đến địa phận xã Thụy Vân - Việt Trì
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7165 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 325B (trước là đường huyện L6) |
Đoạn Từ giáp ĐT 325B - Đến hết ao ông Thao xã Tiên Kiên
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7166 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 325B (trước là đường huyện L6) |
Đoạn Từ giáp ao ông Thao - Đến giáp đường sắt Công ty Giấy Bãi Bằng
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7167 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 325B (trước là đường huyện L6) |
Đoạn Từ giáp đường sắt Công ty giấy Bãi Bằng - Đến hết địa phận xã Xuân Lũng
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7168 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tỉnh 325B (trước là đường huyện L6) |
Đất hai bên đường gom tỉnh lộ 325B
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7169 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường huyện P7 - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường huyện P7 Từ giáp Quốc lộ 2D - Đến địa phận xã Xuân Lũng
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7170 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp chân đê Sông Hồng - Đến hết sân vận động (khu 4)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7171 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp chân đê Sông Hồng (nhà ông Loan) - Đến tiếp giáp đường ống (xã Hà Thạch)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7172 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp chân đê Sông Hồng (nhà ông Mộc) - Đến hết nhà ông Hỗ (khu 1A)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7173 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà ông Hỗ - Đến giáp địa phận xã Hà Thạch
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7174 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp chân đê Sông Hồng (nhà ông Lộc) - Đến bến đò ngang đi Tam Nông
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7175 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7176 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7177 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7178 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông các khu 2A; 2B; 5; 8 - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
đường đất rộng 3m trở lên
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7179 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Xuân Huy (Xã Đồng bằng) |
Đất các khu vực còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7180 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp Ql 32C - Đến hết Trụ sở UBND xã
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7181 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ Trụ sở UBND xã - Đến ngã tư Nhà Lối (nhà ông Thành Ngọc)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7182 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp QL 2D (đê sông Hồng) - Đến nhà bà Định (khu chợ Miếu)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7183 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà bà Định (khu chợ Miếu) - Đến giáp địa phận thị trấn Hùng Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7184 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường tiếp giáp với khu vực chợ xã Thạch Sơn
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7185 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường trong khu dân cư khu vực Nhà Đồi
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7186 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ Trụ sở UBND xã - Đến giáp Chợ Miếu
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7187 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Nhung Liên (khu 2) - Đến giáp ngã tư ông Huy Đào
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7188 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất 2 bên đường Từ Quỹ tín dụng nhân dân xã Thạch Sơn - Đến giáp đê Sông Hồng
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7189 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ giáp chợ Miếu - Đến hết Đồng Bô (khu 7)
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7190 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng từ 3 m trở lên còn lại - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng Từ 3 m trở lên còn lại
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7191 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà ông Quỳnh Hàm - Đến nhà ông Tần Tiện (khu 2)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7192 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7193 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
đường đất Từ 3 m trở lên
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7194 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7195 |
Huyện Lâm Thao |
Đất khu đấu giá Đồng Cổng Đầm - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7196 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7197 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 325C (nhà ông Hùng) - Đến hết địa phận xã Tiên Kiên đi xã Xuân Lũng
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7198 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà ông Long - Đến hết nhà ông Sang Công (khu 3)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7199 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 325B (ao Cây Sung) - Đến nhà bà Cúc Nhâm
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7200 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ nhà bà Cúc Nhâm - Đến hết địa phận xã Tiên Kiên (giáp xã Hy Cương, TP Việt Trì)
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |