| 6501 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Chiến thắng sông Lô (ĐT 323) - Xã Trị Quân (Xã miền núi) |
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6502 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323D - Xã Trị Quân (Xã miền núi) |
Từ Cầu Dê (giáp Bảo Thanh) - Đến hết địa phận Trị Quận (giáp Lệ Mỹ)
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6503 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P2 - Xã Trị Quân (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đường rẽ đi Hạ Giáp - Đến đấu nối đường tỉnh 323D (nhà ông Ngân Đạm khu 1)
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6504 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Trị Quân (Xã miền núi) |
Từ quán ông Tuấn khu 7 (giáp đường Chiến thắng sông Lô) - Đến đấu nối đường huyện P2
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6505 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Trị Quân (Xã miền núi) |
Từ gốc kéo khu 2 đến gốc Rùa khu 4 đấu nối với ĐT 323D - Đến gốc Rùa khu 4 đấu nối với ĐT 323D
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6506 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Trị Quân (Xã miền núi) |
Từ đường huyện P2 nhà ông Trần Quyết Toán đi trung tâm sau cai nghiện ma túy đấu nối với ĐT 323D
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6507 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở 2 bên đường liên thôn, liên xã - Xã Trị Quân (Xã miền núi) |
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6508 |
Huyện Phù Ninh |
Băng 2 - Xã Trị Quân (Xã miền núi) |
Đất khu vực bến đò Vai
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6509 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Trị Quân (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6510 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Chiến thắng sông Lô (ĐT 323) - Xã Hạ Giáp (Xã miền núi) |
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6511 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P2 - Xã Hạ Giáp (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Gia Thanh qua cồng UBND xã Hạ Giáp - Đến đường bê tông chạy từ ao Sen ra đường chiến thắng Sông Lô giáp xã Trị Quân
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6512 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P2 còn lại - Xã Hạ Giáp (Xã miền núi) |
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6513 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Hạ Giáp - Bảo Thanh - Xã Hạ Giáp (Xã miền núi) |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6514 |
Huyện Phù Ninh |
Đường ở 2 bên đường liên thôn, liên xã - Xã Hạ Giáp (Xã miền núi) |
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6515 |
Huyện Phù Ninh |
Đất các khu vực còn lại - Xã Hạ Giáp (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6516 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Chiến thắng sông Lô (ĐT 323) - Xã Tiên Du (Xã miền núi) |
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6517 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G - Xã Tiên Du (Xã miền núi) |
giáp đường Chiến thắng sông Lô - Đến giáp xã Gia Thanh
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6518 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323H - Xã Tiên Du (Xã miền núi) |
Đường Chiến thắng sông Lô - Đến xã Phú Nham
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6519 |
Huyện Phù Ninh |
Đường chuyên dùng nhà máy Giấy - Xã Tiên Du (Xã miền núi) |
Đoạn từ Thị trấn Phong Châu - Đến xã An Đạo
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6520 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở 2 bên đường liên thôn, liên xã - Xã Tiên Du (Xã miền núi) |
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6521 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Tiên Du (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6522 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Chiến thắng sông Lô (ĐT 323) - Xã An Đạo (Xã miền núi) |
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6523 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323C - Xã An Đạo (Xã miền núi) |
Từ giáp nghĩa trang liệt sỹ - Đến giáp cổng UBND xã
|
696.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6524 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323C còn lại - Xã An Đạo (Xã miền núi) |
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6525 |
Huyện Phù Ninh |
Đất dọc hai bên đường Âu Cơ - Xã An Đạo (Xã miền núi) |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6526 |
Huyện Phù Ninh |
Xã An Đạo (Xã miền núi) |
Cổng chợ An Đạo đi cảng An Đạo - Đến nối đường Chiến thắng sông Lô
|
470.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6527 |
Huyện Phù Ninh |
Xã An Đạo (Xã miền núi) |
Cổng chợ đi qua - Đến giáp đất Bình Bộ (cũ) khu 9
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6528 |
Huyện Phù Ninh |
Xã An Đạo (Xã miền núi) |
Từ giáp ĐT 323C (giáp đất nấm ông Nghiên) - Đến hết chùa Hoàng Long
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6529 |
Huyện Phù Ninh |
Xã An Đạo (Xã miền núi) |
Từ giáp ĐT 323C - đi Cảng An Đạo (cửa hàng Nam Hải)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6530 |
Huyện Phù Ninh |
Xã An Đạo (Xã miền núi) |
Nhà văn hóa khu 4 đấu nối đường Âu Cơ; Nhà ông Vinh khu 4 đi Chùa Hoàng Long khu 1; Nhà ông Thắng khu đi bờ Hót bến đá khu 8, khu 10
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6531 |
Huyện Phù Ninh |
Đường 2 bên đường liên thôn, liên xã - Xã An Đạo (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6532 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã An Đạo (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6533 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Chiến thắng sông Lô (ĐT 323) - Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6534 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323C - Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Đất 2 bên đường từ nhà ông Ngôn Nghiệp, khu 1 (xã Bình Bộ cũ) - Đến hết tường rào khu công nghiệp
|
696.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6535 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323C còn lại - Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
|
696.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6536 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Từ cổng ông Tạo khu 2 (giáp xã An Đạo) - Đến nhà bà Bộ (khu 5)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6537 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Nga Lược (Giáp ĐT 323C) - Đến cổng nghãi trang Gò Giữa (Châu Húc)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6538 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Từ ngã 3 xóm Trắng - Đến cổng ông Ấm; Ngã 3 UBND đi chợ Giỗ; Từ cổng nghĩa trang Gò Giữa (Châu Húc) qua UBND xã Bình Bộ (cũ) đến đường Chiến Thắng sông Lô
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6539 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Từ cổng ông Mạnh Sinh (khu Đình) - Đến Lò Mát (khu Răm); Từ Trạm y tế xã Tử Đà (cũ) đến Lò Mát (khu Răm); Đoạn nối từ đường Chiến thắng sông Lô xã Vĩnh Phú đến giáp xã Kim Đức (nhà ông
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6540 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Đoạn nối từ đường Chiến thắng sông Lô - đến xóm Ba Hàng (khu Lũng Hàng); Đoạn từ nhà ông Bạn Toàn (khu Tranh Trong) đến giáp xã Kim Đức; Đoạn nối từ đường Chiến thắng sông Lô đến cổng trường
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6541 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã còn lại - Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6542 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6543 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) |
Từ giáp xã Hùng Lô - Đến hết nhà ông Luân
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6544 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Quốc Lộ 2 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp TT Phong Châu - Đến nhà ông Quýnh khu 6
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6545 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Quốc Lộ 2 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Quýnh - Đến hết trường THCS Phú Lộc
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6546 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Quốc Lộ 2 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp trường THCS Phú Lộc - đến giáp đất Phú Hộ
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6547 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường tỉnh 323H - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL 2 Phú Lộc - Đến giáp đất Phú Nham và Gia Thanh
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6548 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323D - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Phú Lộc đi Bảo Thanh - Đến hết địa phận xã Phú Lộc
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6549 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL 2 - Đến giáp xã Trung Giáp
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6550 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ QL 2 đi bệnh viện Đa khoa huyện Phù Ninh - Đến trạm biến thế khu 12
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6551 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ trạm biến thế - Đến hết đường rẽ sang Phú Cường giáp xã Phú Hộ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6552 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ vào chợ - Đến nhà văn hóa khu 6 (Băng 2 Quốc Lộ 2)
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6553 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà văn hóa khu 6 - Đến giáp ĐT 323H
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6554 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã tại các khu: 11, 5, 6 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6555 |
Huyện Phù Ninh |
Đoạn từ ngã ba khu 6 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lê Văn Bình - Đến giáp xã Gia Thanh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6556 |
Huyện Phù Ninh |
Băng 2 khu vực bắp bò - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trường khu 6 đi vào công ty Nowvina
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6557 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã các khu còn lại - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6558 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6559 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp giáp xã Kim Đức - Đến cầu Khâm
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6560 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ cầu Khâm - Đến nhà ông Khuất Kim Phượng, khu 8
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6561 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Khuất Kim Phượng (Phú), khu 8 - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Thực, bà Trần Thị Hiệp
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6562 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trần Duy Bảng, bà Vũ Thị Nhu - Đến giáp thị trấn Phong Châu
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6563 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Đường tỉnh 323C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 Then - Đến hết cửa hàng ga Bình Cường (lối rẽ vào NVH khu 9)
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6564 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Đường tỉnh 323C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp của hàng ga Bình Cường (lối rẽ vào NVH khu 9) - Đến giáp đất An Đạo
|
873.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6565 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 325C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp quốc lộ 2 qua đập Im - Đến hết địa phận xã Phù Ninh (giáp đất xã Tiên Kiên)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6566 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Đường tỉnh 325C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đập Im - Đến tiếp giáp đất xã Hy Cương
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6567 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Đất 2 bên đường bê tông (Từ đất nhà ông Tân mua lại của ông Cao Anh) qua sân bóng - Đến hết địa phận xã giáp thị trấn Phong Châu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6568 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ xưởng giấy Nguyên Hồng qua NVH khu 10 - Đến giáp Quốc Lộ 2
|
509.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6569 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ quán bia zô zô qua nhà ông Vũ Việt Hùng - đến nhà ông Trần Mỹ Hùng; đoạn từ Gara ô tô Lộc Liễu đến hết nhà bà Thắng Ngọc
|
470.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6570 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường đoạn - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
giáp nhà Kiều Trung Dong - Đến trạm biến áp 110 KV Đồng Lạng
|
509.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6571 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã khu 3, 4, 8, 10, 11, 12 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6572 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn liên xã còn lại - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6573 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6574 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường QL 2 - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ đi xóm Cu Diều qua ngã ba xã Trạm Thản - Đến cổng chùa Quang Long
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6575 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường QL 2 - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
phần còn lại đi qua xã Trạm Thản
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6576 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323E - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ giáp ngã ba xã Trạm Thản - Đến hết trường mầm non
|
402.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6577 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323E - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ giáp cổng trường mầm non - Đến giáp xã Liên Hoa
|
402.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6578 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 323E vào khu xử lý rác thải khu 5
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6579 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã còn lại - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6580 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6581 |
Huyện Phù Ninh |
Quốc Lộ 2 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Phú Hộ - đến hết nhà ông Thành Học
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6582 |
Huyện Phù Ninh |
Quốc Lộ 2 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Thành Học - đến giáp đất Trạm Thản
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6583 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P3 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp QL 2 (Từ nhà ông Oanh Dũng, khu 10) - Đến nhà ông Sáu Lệ
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6584 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P3 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 (nhà ông Sáu Lệ) đến giáp Trung Giáp
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6585 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ quán ông Tài Phượng - Đến trường THCS
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6586 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Cổng làng nghề Chùa Tà - đến cầu Khải Xuân
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6587 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Đất hai bên đường liên thôn, liên xã còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6588 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Đất ở các khu vực còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6589 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Trạm Thản - Đến cầu Liên Hoa
|
402.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6590 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ giáp cầu Liên Hoa - Đến ngã 3 rẽ trường học
|
402.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6591 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 lối rẽ trường học - Đến giáp xã Lệ Mỹ
|
402.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6592 |
Huyện Phù Ninh |
Đưởng tỉnh 323G - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 (băng 2 đường rẽ UBND xã) - Đến hết cổng UBND xã
|
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6593 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G còn lại - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6594 |
Huyện Phù Ninh |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6595 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6596 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323D - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
|
402.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6597 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323G - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6598 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường huyện P1 - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
đoạn giáp Phú Hộ (qua UBND xã) - Đến ngã 3 khu 5 (rẽ Lệ Mỹ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6599 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường huyện P1 - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 khu 5 (rẽ Lệ Mỹ) - Đến ngã 3 Viên Minh
|
222.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6600 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường huyện P3 - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lương (khu 1) - Đến giáp xã Tiên Phú
|
222.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |