| 6401 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã tại các khu: 11, 5, 6 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6402 |
Huyện Phù Ninh |
Đoạn từ ngã ba khu 6 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lê Văn Bình - Đến giáp xã Gia Thanh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6403 |
Huyện Phù Ninh |
Băng 2 khu vực bắp bò - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trường khu 6 đi vào công ty Nowvina
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6404 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã các khu còn lại - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6405 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6406 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp giáp xã Kim Đức - Đến cầu Khâm
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6407 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ cầu Khâm - Đến nhà ông Khuất Kim Phượng, khu 8
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6408 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Khuất Kim Phượng (Phú), khu 8 - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Thực, bà Trần Thị Hiệp
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6409 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trần Duy Bảng, bà Vũ Thị Nhu - Đến giáp thị trấn Phong Châu
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6410 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Đường tỉnh 323C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 Then - Đến hết cửa hàng ga Bình Cường (lối rẽ vào NVH khu 9)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6411 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Đường tỉnh 323C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp của hàng ga Bình Cường (lối rẽ vào NVH khu 9) - Đến giáp đất An Đạo
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6412 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 325C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp quốc lộ 2 qua đập Im - Đến hết địa phận xã Phù Ninh (giáp đất xã Tiên Kiên)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6413 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Đường tỉnh 325C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đập Im - Đến tiếp giáp đất xã Hy Cương
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6414 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Đất 2 bên đường bê tông (Từ đất nhà ông Tân mua lại của ông Cao Anh) qua sân bóng - Đến hết địa phận xã giáp thị trấn Phong Châu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6415 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ xưởng giấy Nguyên Hồng qua NVH khu 10 - Đến giáp Quốc Lộ 2
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6416 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ quán bia zô zô qua nhà ông Vũ Việt Hùng - đến nhà ông Trần Mỹ Hùng; đoạn từ Gara ô tô Lộc Liễu đến hết nhà bà Thắng Ngọc
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6417 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường đoạn - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
giáp nhà Kiều Trung Dong - Đến trạm biến áp 110 KV Đồng Lạng
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6418 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã khu 3, 4, 8, 10, 11, 12 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6419 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn liên xã còn lại - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6420 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6421 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường QL 2 - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ đi xóm Cu Diều qua ngã ba xã Trạm Thản - Đến cổng chùa Quang Long
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6422 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường QL 2 - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
phần còn lại đi qua xã Trạm Thản
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6423 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323E - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ giáp ngã ba xã Trạm Thản - Đến hết trường mầm non
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6424 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323E - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ giáp cổng trường mầm non - Đến giáp xã Liên Hoa
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6425 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 323E vào khu xử lý rác thải khu 5
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6426 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã còn lại - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6427 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6428 |
Huyện Phù Ninh |
Quốc Lộ 2 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Phú Hộ - đến hết nhà ông Thành Học
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6429 |
Huyện Phù Ninh |
Quốc Lộ 2 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Thành Học - đến giáp đất Trạm Thản
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6430 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P3 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp QL 2 (Từ nhà ông Oanh Dũng, khu 10) - Đến nhà ông Sáu Lệ
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6431 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P3 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 (nhà ông Sáu Lệ) đến giáp Trung Giáp
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6432 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ quán ông Tài Phượng - Đến trường THCS
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6433 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Cổng làng nghề Chùa Tà - đến cầu Khải Xuân
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6434 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Đất hai bên đường liên thôn, liên xã còn lại
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6435 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Đất ở các khu vực còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6436 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Trạm Thản - Đến cầu Liên Hoa
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6437 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ giáp cầu Liên Hoa - Đến ngã 3 rẽ trường học
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6438 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 lối rẽ trường học - Đến giáp xã Lệ Mỹ
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6439 |
Huyện Phù Ninh |
Đưởng tỉnh 323G - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 (băng 2 đường rẽ UBND xã) - Đến hết cổng UBND xã
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6440 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G còn lại - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6441 |
Huyện Phù Ninh |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6442 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6443 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323D - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6444 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323G - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6445 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường huyện P1 - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
đoạn giáp Phú Hộ (qua UBND xã) - Đến ngã 3 khu 5 (rẽ Lệ Mỹ)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6446 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường huyện P1 - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 khu 5 (rẽ Lệ Mỹ) - Đến ngã 3 Viên Minh
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6447 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường huyện P3 - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lương (khu 1) - Đến giáp xã Tiên Phú
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6448 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ gốc đa khu 1 đi Phú Lộc
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6449 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 khu 5 (lối rẽ đi Lệ Mỹ) đi xã Lệ Mỹ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6450 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ cổng nhà ông Thành Hiền (khu 6) đi nhà văn hóa khu 6
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6451 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thành Độ (khu 3) đi đường huyện P1
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6452 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nguyễn Tiến Dũng (khu 1) đi đường huyện P1
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6453 |
Huyện Phù Ninh |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6454 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6455 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
Đất ven đường tỉnh 323G
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6456 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323D - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6457 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P1 - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 cổng Văng đường đi Vĩnh Hằng - Đến cổng trường cấp 1 -2, xã Trung Giáp
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6458 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P1 - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
Từ cổng trường cấp 1- 2 xã Trung Giáp - Đến cổng trường cấp 3 Trung Giáp
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6459 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Hạ Giáp - Đến ngã 3 cổng bà Sử khu 6
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6460 |
Huyện Phù Ninh |
Đường liên thôn, liên xã còn lại - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6461 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6462 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Ngã tư Gò Diễn - Đến nhà ông Hoàn khu 6
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6463 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Cổng nhà ông Hoàn - Đến ngã ba giáp ranh Bảo Thanh
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6464 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P2 - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Từ giáp công ty Now Vina - Đến hết nhà bà Đường khu 7
|
470.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6465 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P2 - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Đường khu 7 qua UBND xã - Đến cổng nhà ông Thắng khu 2
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6466 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P2 - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Từ giáp cổng nhà ông Thắng khu 2 - Đến cầu Vàng giáp xã Hạ Giáp
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6467 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Từ Cổng giữa khu 2 - Đến cổng nhà ông Sơn; Cổng nhà văn hóa (khu 1) Đến rừng Dui giáp xã Bảo Thanh; Nhà văn hóa khu 1 đi cổng ông Đình khu 6; Từ nhà ông Sang đi Phú Nam (C
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6468 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường liên thôn, liên xã - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6469 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6470 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323H - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 Phú Nham, Phú Lộc, Gia Thanh - Đến đường rẽ đi khu 7 (nhà ông Cương Thuần)
|
709.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6471 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323H - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Cương Thuần (khu 1B) - Đến nhà Khương Tới (khu 1A)
|
729.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6472 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323H - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Khương Tới - Đến gốc đa 8 cội
|
729.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6473 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323H - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ giáp gốc đa 8 cội - Đến hết địa phận xã Phú Nham
|
729.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6474 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 gốc đa cổng Đình - Đến nhà máy hóa chất
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6475 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Trường tiểu học Phú Nham đến hết địa phận xã Phú Nham - Đến hết địa phận xã Phú Nham
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6476 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ gốc đa 8 cội - đi Tiên Du (đường tránh lũ P4)
|
470.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6477 |
Huyện Phù Ninh |
Đường cổng Bắc (địa phận xã Phú Nham) - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
|
509.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6478 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ quán bia ông Hiệu - Đến cầu Đắc; Đoạn từ trường THCS Phú Nham Đến ngã 3 nhà ông Viên Thường (khu 5) ; Đoạn từ nhà ông Hà Sơn khu 6 đi cầu Hiển; Đoạn từ tránh lũ P4 (nhà v
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6479 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 323H (nhà ông Tính Đức) - Đến nhà văn hóa khu 2B
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6480 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 323H (nhà ông Cương Thuần) - Đến đường vanh nhà máy giấy
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6481 |
Huyện Phù Ninh |
Đường vanh nhà máy giấy - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Lan (khu 6) - Đến nhà bà Soạn (khu 7); Khu tái định cư Khau La
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6482 |
Huyện Phù Ninh |
Đất đường liên thôn, liên xã - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6483 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở băng 2 khu vực Lũng Chuối; Băng 2 khu vực Núi Trò - Khu 7; Băng 2 Đồi Mèn - khu 7 |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6484 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6485 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Chiến thắng sông Lô (ĐT323) - Xã Phú Mỹ (Xã miền núi) |
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6486 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P1 - Đường chiến thắng sông Lô (ĐT 323) - Xã Phú Mỹ (Xã miền núi) |
Đường trung tâm liên xã Lệ Mỹ
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6487 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P1 - Đường chiến thắng sông Lô (ĐT 323) - Xã Phú Mỹ (Xã miền núi) |
Đường đến trung tâm xã Lệ Mỹ; đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Quế, khu 7 - Đến nhà ông Vũ Kim Thành, khu 6
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6488 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Mỹ (Xã miền núi) |
Từ giáp đường 323 đi qua trường THCS xã Phú Mỹ - Đến ngã tư cây găng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6489 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Mỹ (Xã miền núi) |
Từ cổng trạm y tế - Đến ngã 3 trước trường Tiểu học
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6490 |
Huyện Phù Ninh |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Phú Mỹ (Xã miền núi) |
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6491 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Phú Mỹ (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6492 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Chiến thắng sông Lô - Xã Lệ Mỹ (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Trị Quận - Đến hết nghĩa trang liệt sỹ xã Lệ Mỹ
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6493 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Chiến thắng sông Lô - Xã Lệ Mỹ (Xã miền núi) |
Từ giáp nghĩa trang liệt sỹ Lệ Mỹ - Đến cống Dầu giáp xã Phú Mỹ
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6494 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Lệ Mỹ (Xã miền núi) |
Từ ngã Ba Gốc gạo - Đến Trường Mầm non cũ xã Lệ Mỹ
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6495 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Lệ Mỹ (Xã miền núi) |
Từ Trường Mầm Non cũ xã Lệ Mỹ - Đến giáp xã Liên Hoa
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6496 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323D - Xã Lệ Mỹ (Xã miền núi) |
Từ Ngã ba Lò Vôi - Đến giáp xã Trị Quận
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6497 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện - Xã Lệ Mỹ (Xã miền núi) |
Từ xã Trung Giáp đi qua xã Lệ Mỹ đi - Đến giáp xã Phú Mỹ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6498 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Lệ Mỹ (Xã miền núi) |
Từ Ngã Ba nhà Thờ Làng Lang đi Khu 7 đấu với đường Chiến thắng sông Lô
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6499 |
Huyện Phù Ninh |
Đất đường liên thôn, liên xã còn lại - Xã Lệ Mỹ (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6500 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Lệ Mỹ (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |