| 5601 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ địa giới hành chính xã Dân Quyền - Hưng Hóa - Đến đường vào Chùa Am xã Dân Quyền
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5602 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ đường vào Chùa Am xã Dân Quyền - Đến đất nhà ông Vân Lương khu 7
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5603 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ đất nhà ông Vân Lương khu 7 - Đến giáp đất nhà ông Tiến khu 7
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5604 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường (phía trái) - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất nhà ông Tiến khu 7 - Đến địa giới Hưng Hoá - Hương Nộn
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5605 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm đấu với quốc lộ 32 - Đến hết đất trường THCS Hưng Hoá
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5606 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp trường THCS Hưng Hoá - Đến hết đất Viện Kiểm sát
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5607 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất Viện Kiểm sát - Đến điểm giao với đường giao thông ra Rừng Chẽ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5608 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm giao với đường giao thông ra Rừng Chẽ - Đến địa giới huyện Tam Nông - Thanh Thuỷ
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5609 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với đường huyện số 78 - Đến đất nhà ông Hướng Chà khu 6 (đường nội thị)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5610 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất nhà ông Hướng Chà - Đến UBND thị trấn Hưng Hóa khu 6 (đường nội thị)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5611 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ UBND TT Hưng Hoá - Đến địa giới TT Hưng Hoá - Dị Nậu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5612 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 78 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ QL 32 - Đến địa giới xã Dậu Dương - TT Hưng Hóa
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5613 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường ven hồ - Thị trấn Hưng Hóa |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5614 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với đường huyện số 77 - Đến điểm nối đường tỉnh 316 (Rừng chẽ)
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5615 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nội thị - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ UBND thị trấn Hưng Hóa - Đến điểm nối QL 32 (địa giới TT Hưng Hóa - Hương Nộn)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5616 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường khu dân cư nội thị không qua các trục đường trên rộng - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ 3,0 m trở lên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5617 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nối liền các khu dân cư nội thị không qua các trục đường trên rộng dưới 3,0 m - Thị trấn Hưng Hóa |
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5618 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với Tỉnh lộ 316B đến giáp xã Dân Quyền
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5619 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở khu dân cư còn lại - Thị trấn Hưng Hóa |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5620 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ địa giới hành chính xã Dân Quyền - Hưng Hóa - Đến đường vào Chùa Am xã Dân Quyền
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5621 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ đường vào Chùa Am xã Dân Quyền - Đến đất nhà ông Vân Lương khu 7
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5622 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ đất nhà ông Vân Lương khu 7 - Đến giáp đất nhà ông Tiến khu 7
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5623 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường (phía trái) - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất nhà ông Tiến khu 7 - Đến địa giới Hưng Hoá - Hương Nộn
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5624 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm đấu với quốc lộ 32 - Đến hết đất trường THCS Hưng Hoá
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5625 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp trường THCS Hưng Hoá - Đến hết đất Viện Kiểm sát
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5626 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất Viện Kiểm sát - Đến điểm giao với đường giao thông ra Rừng Chẽ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5627 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm giao với đường giao thông ra Rừng Chẽ - Đến địa giới huyện Tam Nông - Thanh Thuỷ
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5628 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với đường huyện số 78 - Đến đất nhà ông Hướng Chà khu 6 (đường nội thị)
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5629 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất nhà ông Hướng Chà - Đến UBND thị trấn Hưng Hóa khu 6 (đường nội thị)
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5630 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ UBND TT Hưng Hoá - Đến địa giới TT Hưng Hoá - Dị Nậu
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5631 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 78 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ QL 32 - Đến địa giới xã Dậu Dương - TT Hưng Hóa
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5632 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường ven hồ - Thị trấn Hưng Hóa |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5633 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với đường huyện số 77 - Đến điểm nối đường tỉnh 316 (Rừng chẽ)
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5634 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nội thị - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ UBND thị trấn Hưng Hóa - Đến điểm nối QL 32 (địa giới TT Hưng Hóa - Hương Nộn)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5635 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường khu dân cư nội thị không qua các trục đường trên rộng - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ 3,0 m trở lên
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5636 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nối liền các khu dân cư nội thị không qua các trục đường trên rộng dưới 3,0 m - Thị trấn Hưng Hóa |
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5637 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với Tỉnh lộ 316B đến giáp xã Dân Quyền
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5638 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở khu dân cư còn lại - Thị trấn Hưng Hóa |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5639 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ địa giới hành chính xã Dân Quyền - Hưng Hóa - Đến đường vào Chùa Am xã Dân Quyền
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5640 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ đường vào Chùa Am xã Dân Quyền - Đến đất nhà ông Vân Lương khu 7
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5641 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ đất nhà ông Vân Lương khu 7 - Đến giáp đất nhà ông Tiến khu 7
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5642 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường (phía trái) - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất nhà ông Tiến khu 7 - Đến địa giới Hưng Hoá - Hương Nộn
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5643 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm đấu với quốc lộ 32 - Đến hết đất trường THCS Hưng Hoá
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5644 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp trường THCS Hưng Hoá - Đến hết đất Viện Kiểm sát
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5645 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất Viện Kiểm sát - Đến điểm giao với đường giao thông ra Rừng Chẽ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5646 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm giao với đường giao thông ra Rừng Chẽ - Đến địa giới huyện Tam Nông - Thanh Thuỷ
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5647 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với đường huyện số 78 - Đến đất nhà ông Hướng Chà khu 6 (đường nội thị)
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5648 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất nhà ông Hướng Chà - Đến UBND thị trấn Hưng Hóa khu 6 (đường nội thị)
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5649 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ UBND TT Hưng Hoá - Đến địa giới TT Hưng Hoá - Dị Nậu
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5650 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 78 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ QL 32 - Đến địa giới xã Dậu Dương - TT Hưng Hóa
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5651 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường ven hồ - Thị trấn Hưng Hóa |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5652 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với đường huyện số 77 - Đến điểm nối đường tỉnh 316 (Rừng chẽ)
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5653 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nội thị - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ UBND thị trấn Hưng Hóa - Đến điểm nối QL 32 (địa giới TT Hưng Hóa - Hương Nộn)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5654 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường khu dân cư nội thị không qua các trục đường trên rộng - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ 3,0 m trở lên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5655 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nối liền các khu dân cư nội thị không qua các trục đường trên rộng dưới 3,0 m - Thị trấn Hưng Hóa |
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5656 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với Tỉnh lộ 316B đến giáp xã Dân Quyền
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5657 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở khu dân cư còn lại - Thị trấn Hưng Hóa |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5658 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường (phía trái) QL 32 - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà - Đến cổng KCN Trung Hà
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5659 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường (phía trái) QL 32 - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ cổng KCN Trung Hà - Đến điểm giao giữa đường tỉnh 316G và Quốc lộ 32 (nhà ông Phượng, khu 5)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5660 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường (phía trái) QL 32 - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ hết điểm giao giữa đường tỉnh 316G và Quốc lộ 32 (nhà ông Phượng) - Đến địa giới hành chính xã Thượng Nông - Dậu Dương và Đất một bên đường QL 32 (phía trái) từ giáp xã Thượng Nông đến địa giới hành chính xã Dậu Dương
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5661 |
Huyện Tam Nông |
Đường tỉnh 316 - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà - Đến địa giới hành chính huyện Tam Nông - huyện Thanh Thuỷ theo đường đê
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5662 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316G - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ điểm đầu nối QL 32 (Km69+400) - Đến hết trạm y tế xã Dân Quyền
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5663 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316G - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ giáp trạm y tế xã Dân Quyền - Đến hết địa giới hành chính xã Dân Quyền - Xuân Lộc
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5664 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316G - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
điểm đấu nối QL32 (Km67+800) - Đến điểm giao với đường tỉnh 316G (cổng nhà bà Đông khu 8)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5665 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 80 B (QL 32 đi Đò Lời) - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà - Đến qua trường THCS Hồng Đà 100 m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5666 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 80 B (QL 32 đi Đò Lời) - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà - Đến cầu chui (Nhà ông Tranh Hoa khu 14)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5667 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 80 B (QL 32 đi Đò Lời) - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà đi Đò Lời khu 15
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5668 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 80 B (QL 32 đi Đò Lời) - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà đi bến phà cũ khu 12
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5669 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nhựa, - Đường huyện số 78 (từ QL 32, Km 70 + 200 đến điểm giao với đường tỉnh 316B) - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Từ địa giới xã Dậu Dương cũ - TT Hưng Hoá - Đến đường rẽ vào UBND xã Dậu Dương cũ
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5670 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nhựa, - Đường huyện số 78 (từ QL 32, Km 70 + 200 đến điểm giao với đường tỉnh 316B) - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ vào UBND xã Dậu Dương cũ - Đến hết ao cá Bác Hồ
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5671 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nhựa, - Đường huyện số 78 (từ QL 32, Km 70 + 200 đến điểm giao với đường tỉnh 316B) - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Từ cuối ao cá Bác Hồ - Đến Nhà ông Bút - khu 1 xã Dân Quyền
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5672 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông- Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
nối QL32, đường Hồ Chí Minh đi QL70 đi Hòa Bình (địa phận huyện Tam Nông)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5673 |
Huyện Tam Nông |
Đất 2 bên đường - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Từ giáp thị trấn Hưng Hóa - Đến điểm nối giữa đường nối QL 32 - QL 70 đi Hòa Bình
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5674 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nối đường tỉnh 316G - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Khu vực cổng đình Thượng Nông - Đến điểm nối đường tỉnh số 316 G khu vực đất ông Thủy (khu 10)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5675 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường sơ tán dân Xuân Lộc - Dân Quyền - Đào Xá - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5676 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường giao thông - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Từ điểm nối QL 32 qua cổng ông Thuần - Đến cầu Gò khu 4 xã Dân Quyền
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5677 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở Trung tâm xã, chợ, khu vực (có đường giao thông) cách về hai phía 150 m - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5678 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5679 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường thôn xóm có đường bê tông rộng 3,0 m trở lên - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5680 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường thôn xóm có đường bê tông nhỏ hơn 3,0 m - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5681 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5682 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Xã Dậu Dương (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Thượng Nông - Đến Đến địa giới hành chính xã Dậu Dương - TT Hưng Hoá
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5683 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ địa giới TT Hưng Hoá - xã Hương Nộn - Đến hết cổng làng Hạ Nậu
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5684 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ hết cổng làng Hạ Nậu - Đến đường ra cánh đồng Trưng Vương (giáp nhà ông Trương Thủy)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5685 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ đường ra cánh đồng Trưng Vương (nhà ông Trương Thủy) - Đến cống của kênh cấp 1 qua đê Tam Thanh
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5686 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ cống của kênh cấp 1 qua đê Tam Thanh - Đến đường đi khu 3 xã Hương Nộn (giáp Xí nghiệp Thủy nông Tam Nông)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5687 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ đường đi khu 3 xã Hương Nộn - Đến địa giới xã Hương Nộn - xã Vận Xuân
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5688 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ khu 3 (giáp đất hộ ôngYên Phương) - Đến đường Hồ Chí Minh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5689 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316M (Hương Nộn - Dị Nậu) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ cầu Gỗ - Đến đường rẽ đi Thọ Văn, Dị Nậu
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5690 |
Huyện Tam Nông |
Nhánh 1 - Đất hai bên đường - Đường huyện số 73B (Vạn Xuân - Hương Nộn) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 315, cổng ông Quang - khu 20 xã Vạn Xuân - Đến tiếp giáp quốc lộ 32 (Km75), cổng UBND xã Hương Nộn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5691 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Đường huyện số 76 (Hương Nộn - Dị Nậu) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ cầu Gỗ - Đến đường rẽ đi Thọ Văn, Dị Nậu
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5692 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Đường Hồ Chí Minh - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ giáp QL 32 (Km 73+650) - Đến cầu Gỗ
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5693 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Đường Hồ Chí Minh - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ hết cầu Gỗ - Đến cầu chui (nhà ông Sinh Tước)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5694 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Đường Hồ Chí Minh - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ hết cầu chui (nhà ông Sinh Tước) - Đến địa giới hành chính Hương Nộn - Vạn Xuân (khu 20)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5695 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ điểm nối QL 32 với đường nội thị Thị trấn Hưng Hóa (Địa giới Hương Nộn - Thị trấn Hương Hóa)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5696 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ điểm nối QL32 với đường nội thị Thị trấn Hưng Hóa đi UBND thị trấn Hưng Hóa (Khu vực Đa Cộc, xã Hương Nộn)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5697 |
Huyện Tam Nông |
Nhánh 2 - Đất hai bên đường - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 315, cổng ông Hồng xã Hương Nộn - Đến đường Hồ Chí Minh (tiếp giáp với đường huyện số 73 Nhánh 1)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5698 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở Trung tâm xã, chợ, khu vực (có đường giao thông) cách về hai phía 150 m - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5699 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5700 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường thôn xóm có đường bê tông rộng 3,0 m trở lên - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |