| 4901 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc đường dân sinh 2 bên đường tỉnh 317 giáp chân đê - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Năng xã Bảo Yên - Đến giáp xã Đoan Hạ (hết địa phận xã Bảo Yên)
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4902 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc đường dân sinh 2 bên đường tỉnh 317 giáp chân đê - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ đường rẽ vào Sơn Thủy - Đến hết đất nhà ông Năng xã Bảo Yên (đường rẽ vào Trung tâm điều dưỡng người có công thành phố Hà Nội)
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4903 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc đường dân sinh 2 bên đường tỉnh 317 giáp chân đê - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ giáp thị trấn Thanh Thủy - Đến đường rẽ vào xã Sơn Thủy (thuộc địa phận xã Bảo Yên)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4904 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường liên xã - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Đất hai bên đường từ đất nhà ông Tài Thụ, khu 8 đi xã Sơn Thủy (điểm nối vào đường tỉnh 317G)
|
647.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4905 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường liên xã - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ chợ Bảo Yên - Đến hết quán anh Thi khu 9
|
975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4906 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ ngã ba đường tỉnh 317 (nhà ông Sậm) - Đến giáp địa phận xã Sơn Thủy
|
1.404.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4907 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317C - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ đường tỉnh 317 (Điểm đầu cống tiêu nước xã Đoan Hạ) rẽ đi Hoàng Xá - Đến hết đất nhà ông My, khu 7 xã Bảo Yên (hết địa phận xã Bảo Yên)
|
1.014.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4908 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Năng xã Bảo Yên - Đến giáp xã Đoan Hạ (hết địa phận xã Bảo Yên)
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4909 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ đường rẽ vào Sơn Thủy - Đến hết đất nhà ông Năng xã Bảo Yên (đường rẽ vào Trung tâm điều dưỡng người có công thành phố Hà Nội)
|
1.482.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4910 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ giáp thị trấn Thanh Thủy - Đến đường rẽ vào xã Sơn Thủy (thuộc địa phận xã Bảo Yên)
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4911 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại chưa có đường bê tông - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4912 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
có đường bê tông, chiều rộng đường dưới 5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4913 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
có đường bê tông, chiều rộng đường ≥ 5 m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4914 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4915 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
258.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4916 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4917 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
318.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4918 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đường tỉnh 316B đi Tân Phương - Đến hết địa phận xã Đào Xá
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4919 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ bờ đập Bờ Chùa thuộc địa phận xã Đào Xá, - Đến giáp xã Dậu Dương - Thượng Nông
|
453.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4920 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ giáp ngã ba Quán Đảng (từ đất nhà bà Mơ, khu 2) - Đến bờ đập Bờ Chùa thuộc địa phận xã Đào Xá,
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4921 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316M - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ cây xăng xã Đào Xá (ngã ba gặp đường tỉnh 316B) đi xã Dị Nậu thuộc địa phận xã Đào Xá
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4922 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ giáp đất nhà ông Khởi khu 16 - Đến giáp xã Thạch Đồng (hết địa phận xã Đào Xá)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4923 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Quán Đảng - Đến hết đất nhà ông Khởi khu 16 (thuộc địa phận xã Đào Xá)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4924 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ giáp ngã ba nhà văn hóa khu 15 - Đến giáp xã Thạch Đồng (hết địa phận xã Đào Xá)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4925 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Thức Thuỷ khu 17 xã Đào Xá - Đến giáp xã Giáp Lai, huyện Thanh Sơn (hết địa phận xã Đào Xá)
|
186.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4926 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Hồng Vượng khu 17 - Đến hết đất nhà ông Thức Thuỷ khu 17 xã Đào Xá
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4927 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Phương khu 18 - Đến hết đất nhà ông Hồng Vượng khu 17 xã Đào Xá
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4928 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ Cầu Sào (ngã ba gặp đường tỉnh 316B) - Đến hết đất nhà ông Phương khu 18 xã Đào Xá
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4929 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ đất nhà ông Khoan đi qua Đình Đào Xá, đi qua UBND xã Đào Xá - Đến ngã 3 gặp đường tỉnh 316B
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4930 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà văn hóa khu 15 xã Đào Xá - Đến giáp đất nhà ông Khoan khu 5 xã Đào Xá
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4931 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Xuân Lộc - Đến giáp đất nhà văn hoá khu 15 xã Đào Xá
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4932 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316B - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Giáp ngã ba đường tỉnh 317G (gần Vườn cây Bắc Hồ) - Đến giáp xã Tân Phương (hết địa phận xã Đào Xá)
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4933 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316B - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ Vườn cây Bác Hồ - Đến ngã ba đường tỉnh 316B đi Tân Phương
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4934 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316B - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 Quán Đảng (đường rẽ đi Thạch Đồng) - Đến đường rẽ vào Vườn cây Bác Hồ
|
436.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4935 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316B - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ đất nhà ông Vinh, khu 4 - Đến ngã 3 Quán Đảng, xã Đào Xá (hết đất nhà ông Kiển, khu 2) (đường rẽ đi Thạch Đồng)
|
522.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4936 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316B - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ cầu Bờ Đìa (giáp thị trấn Hưng Hóa, huyện Tam Nông) - Đến đất nhà ông Vinh khu 4, xã Đào Xá
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4937 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại chưa có đường bê tông - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4938 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Đất khu dân cư còn lại (có đường bê tông) chiều rộng đường dưới 5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4939 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Đất khu dân cư còn lại (có đường bê tông) chiều rộng đường ≥ 5 m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4940 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất đồi) - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4941 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất đồi) - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
258.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4942 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4943 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
318.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4944 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường dân sinh chân đê (ven đường tỉnh 317) - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Từ đất nhà ông Phương Sáu khu 2 - Đến đất nhà ông Chất khu 2 (đường rẽ vào trường Tiểu học Tân Phương)
|
318.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4945 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Xã Tân Phương |
Từ giáp nhà bà Ý khu 4 xã Tân Phương - Đến giáp thị trấn Thanh Thủy, hết địa phận xã Tân Phương
|
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4946 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Xã Tân Phương |
Từ giáp xã Đào Xá - Đến hết đất nhà bà Ý khu 4 xã Tân Phương
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4947 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316B - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Từ cầu Dát - Đến chân dốc ngã 3 gặp đường tỉnh 316 (Bưu điện Văn hóa xã Tân Phương)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4948 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316B - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Từ ngã 3, đường rẽ vào thôn Hữu Khánh, xã Tân Phương - Đến cầu Dát xã Tân Phương
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4949 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316B - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Đào Xá (thuộc địa phận xã Tân Phương) - Đến ngã 3 đường rẽ vào thôn Hữu Khánh xã Tân Phương
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4950 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Từ Dốc đường tỉnh 316 (Bà Thục khu 8 xã Tân Phương) rẽ đường tỉnh 317 - Đến cột mốc giới hết địa phận xã Tân Phương (Ghành Dê)
|
414.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4951 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Từ quán ông Chức - Đến nhà ông Tương Hằng (hết địa phận xã Tân Phương)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4952 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường tỉnh 316 thuộc địa phận xã Tân Phương (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Thạch Đồng - Đến ngã 3 Quán ông Chức (Đường rẽ đi Đập Sụ Tân Phương)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4953 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Đất khu dân cư còn lại chưa có đường bê tông
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4954 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Đất khu dân cư còn lại (có đường bê tông) chiều rộng đường dưới 5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4955 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Đất khu dân cư còn lại (có đường bê tông) chiều rộng đường ≥ 5 m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4956 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 316 (nhà ông Điểu khu 4) - Đến hết đất kinh doanh dịch vụ nhà ông Vương Khánh - khu 4 xã Thạch Đồng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4957 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 316 (Từ nhà ông Tuấn khu 4) qua nhà ông Hùng - Huấn khu 4 - Đến nhà ông Hoàng Chu khu 4 Đến hết nhà ông Trần Hương - khu 4 xã Thạch Đồng
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4958 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 316 (Từ nhà bà Huệ Định khu 6) qua nhà ông Dinh Tân khu 6 - Đến hết nhà ông Huệ khu 6 xã Thạch Đồng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4959 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4960 |
Huyện Thanh Thủy |
Các xã: Đào Xá, Tân Phương, Thạch Đồng, Tu Vũ |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
37.300
|
33.500
|
31.600
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4961 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Sơn Thủy |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
44.760
|
40.200
|
37.920
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4962 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đồng Trung |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
49.200
|
44.280
|
41.760
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4963 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Xuân Lộc |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
49.200
|
44.280
|
41.760
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4964 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Bảo Yên |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
49.200
|
44.280
|
41.760
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4965 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đoan Hạ |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
49.200
|
44.280
|
41.760
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4966 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Hoàng Xá |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
49.200
|
44.280
|
41.760
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4967 |
Huyện Thanh Thủy |
Thị trấn Thanh Thủy |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
53.300
|
47.970
|
45.240
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4968 |
Huyện Thanh Thủy |
Các xã: Đào Xá, Tân Phương, Thạch Đồng, Tu Vũ |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
39.000
|
35.300
|
33.400
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4969 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Sơn Thủy |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
46.800
|
42.360
|
40.080
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4970 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đồng Trung |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
51.600
|
46.560
|
43.920
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4971 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Xuân Lộc |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
51.600
|
46.560
|
43.920
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4972 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Bảo Yên |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
51.600
|
46.560
|
43.920
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4973 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đoan Hạ |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
51.600
|
46.560
|
43.920
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4974 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Hoàng Xá |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
51.600
|
46.560
|
43.920
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4975 |
Huyện Thanh Thủy |
Thị trấn Thanh Thủy |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
55.900
|
50.440
|
47.580
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4976 |
Huyện Thanh Thủy |
Các xã: Đào Xá, Tân Phương, Thạch Đồng, Tu Vũ |
|
12.000
|
10.800
|
10.200
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4977 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Sơn Thủy |
|
14.400
|
12.960
|
12.240
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4978 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đồng Trung |
|
22.800
|
20.640
|
19.560
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4979 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Xuân Lộc |
|
22.800
|
20.640
|
19.560
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4980 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Bảo Yên |
|
22.800
|
20.640
|
19.560
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4981 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đoan Hạ |
|
22.800
|
20.640
|
19.560
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4982 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Hoàng Xá |
|
22.800
|
20.640
|
19.560
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4983 |
Huyện Thanh Thủy |
Thị trấn Thanh Thủy |
|
24.700
|
22.360
|
21.190
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4984 |
Huyện Thanh Thủy |
Các xã: Đào Xá, Tân Phương, Thạch Đồng, Tu Vũ |
|
37.300
|
33.500
|
31.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4985 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Sơn Thủy |
|
44.760
|
40.200
|
37.920
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4986 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đồng Trung |
|
49.200
|
44.280
|
41.760
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4987 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Xuân Lộc |
|
49.200
|
44.280
|
41.760
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4988 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Bảo Yên |
|
49.200
|
44.280
|
41.760
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4989 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đoan Hạ |
|
49.200
|
44.280
|
41.760
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4990 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Hoàng Xá |
|
49.200
|
44.280
|
41.760
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4991 |
Huyện Thanh Thủy |
Thị trấn Thanh Thủy |
|
53.300
|
47.970
|
45.240
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4992 |
Huyện Thanh Thủy |
Các xã: Đào Xá, Tân Phương, Thạch Đồng, Tu Vũ |
|
39.000
|
35.300
|
33.400
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 4993 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Sơn Thủy |
|
46.800
|
42.360
|
40.080
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 4994 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đồng Trung |
|
51.600
|
46.560
|
43.920
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 4995 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Xuân Lộc |
|
51.600
|
46.560
|
43.920
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 4996 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Bảo Yên |
|
51.600
|
46.560
|
43.920
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 4997 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đoan Hạ |
|
51.600
|
46.560
|
43.920
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 4998 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Hoàng Xá |
|
51.600
|
46.560
|
43.920
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 4999 |
Huyện Thanh Thủy |
Thị trấn Thanh Thủy |
|
55.900
|
50.440
|
47.580
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 5000 |
Huyện Thanh Thủy |
Các xã: Đào Xá, Tân Phương, Thạch Đồng, Tu Vũ |
|
39.000
|
35.300
|
33.400
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |