| 4301 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đường tỉnh 316 (nhà ông Toàn Hồng) - Đến đường xanh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4302 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đường tỉnh 316 (nhà ông Thanh Thường) - Đến nhà ông Phúc khu 6
|
1.664.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4303 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ ngã tư (đất nhà ông Thanh Hành) - Đến giáp ao Mỳ (phía đối diện cổng nhà ông Long)
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4304 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên các nhánh đường bê tông thuộc khu Ao San, Khu Sân vận động cũ - Thị trấn Thanh Thủy |
|
1.352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4305 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ ngã tư xóm Táo (nhà ông Minh Xuân) - Đến hết trạm bơm tiêu
|
1.872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4306 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ trạm bơm tiêu - Đến bùng binh của đường liên huyện Thanh Thủy - Thanh Sơn
|
1.352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4307 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đường tỉnh 317 rẽ đi khu du lịch nước khoáng nóng - Đến hết nhà ông Nê khu 1
|
2.704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4308 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các nhánh thuộc khu vực Đồng Sạn thị trấn Thanh Thủy |
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4309 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất một bên đường rẽ vào Trường THPT Thanh Thủy - Đến hết đất nhà ông Vận Huyền
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4310 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đường tỉnh 316 - Đến đường vào cổng Đình La Phù (đường giáp đất UBND huyện Thanh Thủy)
|
3.328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4311 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nhánh khu vực đấu giá trường THPT Thanh Thủy cũ - Thị trấn Thanh Thủy |
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4312 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất hai bên đường đối diện trường THCS La Phù - Đến hết ô đất của ông Nguyễn Chí Linh (đường rải nhựa) (sân vận động huyện cũ)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4313 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ trường THCS Thanh Thủy - Đến hết đất nhà ông Minh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4314 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp đất nhà ông Nê khu 1 - Đến hết khu du lịch Thanh Lâm
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4315 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất từ đường rẽ đi Thanh Lâm - Đến cửa đặng (Giáp xã Thạch Khoán, huyện Thanh Sơn)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4316 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên các trục đường bê tông xóm (đường rộng ≥ 5m) thuộc khu vực nước khoáng nóng - Thị trấn Thanh Thủy |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4317 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên các trục đường bê tông xóm (đường rộng < 5m) thuộc khu vực nước khoáng nóng - Thị trấn Thanh Thủy |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4318 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu vực Chằm Mỳ - Thị trấn Thanh Thủy |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4319 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp xã Tân Phương - Đến điểm nối vào đường liên huyện Thanh Thủy - Thanh Sơn (gần vòng xuyến)
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4320 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đất nhà ông Chính khu 8 - Đến giáp đất xã Bảo Yên, hết địa phận thị trấn Thanh Thủy
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4321 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường liên huyện Thanh Thủy - Thanh Sơn - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất hai bên đường giao thông liên huyện Thanh Thủy - Thanh Sơn (đường mới mở) - Đến tiếp giáp với đường liên xã Đào Xá - Hoàng Xá
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4322 |
Huyện Thanh Thủy |
Khu đô thị Đồng Sạn - Thị trấn Thanh Thủy |
Đường ≥ 9m
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4323 |
Huyện Thanh Thủy |
Khu đô thị Đồng Sạn - Thị trấn Thanh Thủy |
Đường < 9m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4324 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại thuộc khu vực nội thị (có đường bê tông, đường rộng ≥ 5m)
|
665.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4325 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại thuộc khu vực nội thị (có đường bê tông, đường rộng < 5m)
|
665.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4326 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại không thuộc khu vực nội thị (có đường bê tông, đường rộng ≥ 5m)
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4327 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại không thuộc khu vực nội thị (có đường bê tông, đường rộng < 5m)
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4328 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại không có đường bê tông
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4329 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường liên huyện Thanh Thủy - Thanh Sơn |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4330 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp xã Tân Phương (nhà ông Tương Hằng) - Đến giáp nhà ông Kiên khu 5 thị trấn Thanh Thủy
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4331 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đất nhà ông Kiên qua bến xe khách - Đến hết đất Bưu điện huyện Thanh Thuỷ (đường rẽ vào nhà hàng ông Dũng Râu)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4332 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường ven phố - Đường tỉnh 316 - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đường rẽ vào nhà hàng Dũng Râu (Bưu điện huyện) - Đến ngã ba trạm Thuế (đường rẽ vào Thanh Sơn)
|
4.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4333 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ ngã ba (trạm thuế) - Đến hết đất nhà ông Minh Xuân
|
4.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4334 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp đất nhà ông Minh Xuân - Đến hết địa phận thị trấn Thanh Thủy (giáp Thạch Khoán)
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4335 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường ven sông Đà - Đường tỉnh 316 - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp xã Tân Phương - Đến đường bê tông xi măng rẽ đi Chùa Phương Lâm thị trấn Thanh Thủy
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4336 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp đường bê tông xi măng rẽ đi Chùa Phương Lâm - Đến hết đất cơ quan Đài truyền thanh huyện
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4337 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ ngã ba trạm thuế (điểm nối với đường tỉnh 316) - Đến hết đất Trung tâm Văn hóa, thể thao, Du lịch huyện Thanh Thủy
|
4.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4338 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp đất Trung tâm Văn hóa thể thao và du lịch huyện Thanh Thủy - Đến nhà ông Vận Ngọc, giáp xã Bảo Yên (hết địa phận xã thị trấn Thanh Thủy)
|
3.168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4339 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường xanh - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp đất nhà bà Tiến Thắng qua Huyện uỷ - Đến ngã 3 (giáp nhà ông Tuyết khu 5)
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4340 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường xanh - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ ngã ba giáp đất thổ cư nhà ông Tuyết khu 5 - Đến đường rẽ đi trường Tiểu học La Phù
|
1.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4341 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường xanh - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất từ đường rẽ đi trường Tiểu học La Phù - Đến đất nhà ông Minh Xuân (điểm nối với đường tỉnh 316)
|
1.482.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4342 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường xanh - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ ngã ba gần nhà ông Tuyết khu 5 - Đến hết nhà ông Mão Thuỷ khu 5 (điểm nối vào đường chiến lược)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4343 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường chiến lược - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ sau nhà ông Tân Loan - Đến hết đất Nhà văn hóa khu 5, thị trấn Thanh Thủy
|
1.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4344 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường chiến lược - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp Nhà văn hóa khu 5 - Đến giáp đất nhà ông Sinh Thông xã Thạch Khoán, huyện Thanh Sơn (hết địa phận thị trấn Thanh Thủy)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4345 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đường tỉnh 316 (nhà ông Toàn Hồng) - Đến đường xanh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4346 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đường tỉnh 316 (nhà ông Thanh Thường) - Đến nhà ông Phúc khu 6
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4347 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ ngã tư (đất nhà ông Thanh Hành) - Đến giáp ao Mỳ (phía đối diện cổng nhà ông Long)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4348 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên các nhánh đường bê tông thuộc khu Ao San, Khu Sân vận động cũ - Thị trấn Thanh Thủy |
|
1.014.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4349 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ ngã tư xóm Táo (nhà ông Minh Xuân) - Đến hết trạm bơm tiêu
|
1.404.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4350 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ trạm bơm tiêu - Đến bùng binh của đường liên huyện Thanh Thủy - Thanh Sơn
|
1.014.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4351 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đường tỉnh 317 rẽ đi khu du lịch nước khoáng nóng - Đến hết nhà ông Nê khu 1
|
2.028.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4352 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các nhánh thuộc khu vực Đồng Sạn thị trấn Thanh Thủy |
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4353 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất một bên đường rẽ vào Trường THPT Thanh Thủy - Đến hết đất nhà ông Vận Huyền
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4354 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đường tỉnh 316 - Đến đường vào cổng Đình La Phù (đường giáp đất UBND huyện Thanh Thủy)
|
2.496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4355 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nhánh khu vực đấu giá trường THPT Thanh Thủy cũ - Thị trấn Thanh Thủy |
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4356 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất hai bên đường đối diện trường THCS La Phù - Đến hết ô đất của ông Nguyễn Chí Linh (đường rải nhựa) (sân vận động huyện cũ)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4357 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ trường THCS Thanh Thủy - Đến hết đất nhà ông Minh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4358 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp đất nhà ông Nê khu 1 - Đến hết khu du lịch Thanh Lâm
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4359 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường nội thị khác - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất từ đường rẽ đi Thanh Lâm - Đến cửa đặng (Giáp xã Thạch Khoán, huyện Thanh Sơn)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4360 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên các trục đường bê tông xóm (đường rộng ≥ 5m) thuộc khu vực nước khoáng nóng - Thị trấn Thanh Thủy |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4361 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên các trục đường bê tông xóm (đường rộng < 5m) thuộc khu vực nước khoáng nóng - Thị trấn Thanh Thủy |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4362 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu vực Chằm Mỳ - Thị trấn Thanh Thủy |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4363 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ giáp xã Tân Phương - Đến điểm nối vào đường liên huyện Thanh Thủy - Thanh Sơn (gần vòng xuyến)
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4364 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Thị trấn Thanh Thủy |
Từ đất nhà ông Chính khu 8 - Đến giáp đất xã Bảo Yên, hết địa phận thị trấn Thanh Thủy
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4365 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường liên huyện Thanh Thủy - Thanh Sơn - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất hai bên đường giao thông liên huyện Thanh Thủy - Thanh Sơn (đường mới mở) - Đến tiếp giáp với đường liên xã Đào Xá - Hoàng Xá
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4366 |
Huyện Thanh Thủy |
Khu đô thị Đồng Sạn - Thị trấn Thanh Thủy |
Đường ≥ 9m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4367 |
Huyện Thanh Thủy |
Khu đô thị Đồng Sạn - Thị trấn Thanh Thủy |
Đường < 9m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4368 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại thuộc khu vực nội thị (có đường bê tông, đường rộng ≥ 5m)
|
499.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4369 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại thuộc khu vực nội thị (có đường bê tông, đường rộng < 5m)
|
499.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4370 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại không thuộc khu vực nội thị (có đường bê tông, đường rộng ≥ 5m)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4371 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại không thuộc khu vực nội thị (có đường bê tông, đường rộng < 5m)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4372 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại - Thị trấn Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại không có đường bê tông
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4373 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường liên huyện Thanh Thủy - Thanh Sơn |
Đất hai bên đường các khu dân cư còn lại
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4374 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ tiếp giáp Hồng Đà - Đến hết đất nhà ông Thật xã Xuân Lộc (đường rẽ đi vào UBND xã Xuân Lộc)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4375 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ giáp đất nhà ông Thật (đường rẽ đi vào UBND xã Xuân Lộc) - Đến đường rẽ vào Trường Trung học cơ sở Xuân Lộc
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4376 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ đường rẽ vào trường Trung học cơ sở Xuân Lộc - Đến giáp cây xăng Thạch Đồng (hết địa phận xã Xuân Lộc)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4377 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ giáp ranh xã Thượng Nông - Đến hết đất nhà văn hóa khu 8, xã Xuân Lộc
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4378 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ giáp đất nhà văn hóa khu 8 xã Xuân Lộc đi Đào Xá - Đến hết địa phận xã Xuân Lộc
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4379 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường huyện - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ giáp nhà văn hóa khu 8 đi qua ngã 3 đập Xuân Dương - Đến hết đất (Đền) Quán Xuân Dương
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4380 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường huyện - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ giáp đất (Đền) Quán Xuân Dương - Đến giáp đất nhà ông Lạc xã Xuân Lộc
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4381 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường huyện - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ đất nhà Ô Lạc - Đến ngã 3 tiếp giáp đường tỉnh 316 xã Xuân Lộc
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4382 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường dân sinh chân đê (ven đường tỉnh 316) - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ vị trí tiếp giáp xã Hồng Đà - Đến đất nhà ông Thật khu 5, xã Xuân Lộc (đường rẽ vào UBND xã Xuân Lộc)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4383 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường dân sinh chân đê (ven đường tỉnh 316) - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ đường rẽ đi vào UBND xã Xuân Lộc - Đến đường rẽ vào Trường Trung học cơ sở Xuân Lộc
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4384 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường dân sinh chân đê (ven đường tỉnh 316) - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ đường rẽ vào trường Trung học cơ sở Xuân Lộc - Đến giáp cây xăng xã Thạch Đồng (hết địa phận xã Xuân Lộc)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4385 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4386 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4387 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất đồi) - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4388 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất đồi) - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4389 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
Từ giáp ranh xã Hồng Đà (vị trí bến phà Trung Hà cũ - xã Xuân Lộc) - Đến điểm nối vào đường tỉnh 316
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4390 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
ngà ba rẽ vào nhà văn hóa khu 5 xã Xuân Lộc (đất nhà ông Điệp) - Đến chợ Xuân Lộc
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4391 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại (có đường bê tông) chiều rộng đường ≥ 5 m - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4392 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại (có đường bê tông) chiều rộng đường dưới 5 m - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4393 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại chưa có đường bê tông - Xã Xuân Lộc (Xã Trung Du) |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4394 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
đoạn giáp xã Xuân Lộc - Đến cống qua đê (đập Đầm Sen) nhà ông Hội Thạch Đồng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4395 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Từ cống qua đê (đập Đầm Sen) nhà ông Hội qua cổng UBND xã Thạch Đồng - Đến cống qua đê nhà ông Xuyến xã Thạch Đồng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4396 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Từ cống qua đê nhà ông Xuyến Thạch Đồng - Đến hết đường rẽ đi bến Đồng Ón (Nhà ông Điểu) xã Thạch Đồng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4397 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316 - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Từ giáp đường rẽ đi Bến Đồng Ón (Nhà ông Điểu) - Đến hết địa phận xã Thạch Đồng (giáp xã Tân Phương)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4398 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường dân sinh chân đê (ven đường tỉnh 316) - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Từ giáp đất nhà ông Vũ Ý khu 1 (đối diện quán nhà ông Tuấn Dậu) - Đến hết đất nhà ông Ái khu 1 (giáp địa phận xã Tân Phương)
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4399 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường liên xã Thạch Đồng đi Đào Xá (đường tránh lũ) - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đường 316 - Đến hết nhà ông Chuyển - khu 3 xã Thạch Đồng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4400 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường liên xã Thạch Đồng đi Đào Xá (đường tránh lũ) - Xã Thạch Đồng (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 nhà ông Chuyển rẽ đi khu 2 đi Đào Xá - địa phận xã Thạch Đồng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |