| 201 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ giáp đất nhà ông Khởi khu 16 - Đến giáp xã Thạch Đồng (hết địa phận xã Đào Xá)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 202 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 316M - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ cây xăng xã Đào Xá (ngã ba gặp đường tỉnh 316B) đi xã Dị Nậu thuộc địa phận xã Đào Xá
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 203 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ giáp ngã ba Quán Đảng (từ đất nhà bà Mơ, khu 2) - Đến bờ đập Bờ Chùa thuộc địa phận xã Đào Xá,
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 204 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ bờ đập Bờ Chùa thuộc địa phận xã Đào Xá, - Đến giáp xã Dậu Dương - Thượng Nông
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 205 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường tỉnh 317G - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đường tỉnh 316B đi Tân Phương - Đến hết địa phận xã Đào Xá
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 206 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 207 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 208 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 209 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 210 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
có đường bê tông, chiều rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 211 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
có đường bê tông, chiều rộng đường dưới 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 212 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại chưa có đường bê tông - Xã Đào Xá (Xã miền núi) |
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 213 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ giáp thị trấn Thanh Thủy - Đến đường rẽ vào xã Sơn Thủy (thuộc địa phận xã Bảo Yên)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 214 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ đường rẽ vào Sơn Thủy - Đến hết đất nhà ông Năng xã Bảo Yên (đường rẽ vào Trung tâm điều dưỡng người có công thành phố Hà Nội)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 215 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Năng xã Bảo Yên - Đến giáp xã Đoan Hạ (hết địa phận xã Bảo Yên)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 216 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317C - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ đường tỉnh 317 (Điểm đầu cống tiêu nước xã Đoan Hạ) rẽ đi Hoàng Xá - Đến hết đất nhà ông My, khu 7 xã Bảo Yên (hết địa phận xã Bảo Yên)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 217 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ ngã ba đường tỉnh 317 (nhà ông Sậm) - Đến giáp địa phận xã Sơn Thủy
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 218 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường liên xã - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ chợ Bảo Yên - Đến hết quán anh Thi khu 9
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 219 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường liên xã - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Đất hai bên đường từ đất nhà ông Tài Thụ, khu 8 đi xã Sơn Thủy (điểm nối vào đường tỉnh 317G)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 220 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc đường dân sinh 2 bên đường tỉnh 317 giáp chân đê - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ giáp thị trấn Thanh Thủy - Đến đường rẽ vào xã Sơn Thủy (thuộc địa phận xã Bảo Yên)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 221 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc đường dân sinh 2 bên đường tỉnh 317 giáp chân đê - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ đường rẽ vào Sơn Thủy - Đến hết đất nhà ông Năng xã Bảo Yên (đường rẽ vào Trung tâm điều dưỡng người có công thành phố Hà Nội)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 222 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc đường dân sinh 2 bên đường tỉnh 317 giáp chân đê - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Năng xã Bảo Yên - Đến giáp xã Đoan Hạ (hết địa phận xã Bảo Yên)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 223 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường kết nối QL32 và QL70B đi tỉnh Hòa Bình mới mở - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ giáp thị trấn Thanh Thủy - Đến giáp xã Đoan Hạ, hết địa phận xã Bảo Yên
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 224 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường tuyến nhánh - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Từ điểm nối đường tỉnh 317 - Đến điểm nối đường tỉnh 317G
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 225 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu vực vùng nước khoáng nóng xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 226 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu vực vùng nước khoáng nóng xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 227 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 228 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 229 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
có đường bê tông, chiều rộng đường ≥ 5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 230 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
có đường bê tông, chiều rộng đường dưới 5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 231 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại chưa có đường bê tông - Xã Bảo Yên (Xã Trung du) |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 232 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Từ ngã tư xóm Gò - Đến hết nhà ông Phụ xã Sơn Thủy
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 233 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Phụ - Đến hết địa phận xã Sơn Thủy
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 234 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Từ ngã tư xóm Gò - Đến cầu Máng Đến chân đập Suối Rồng (Khu du lịch)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 235 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Từ cầu Máng khu 7 - Đến hết mỏ Ngọt xã Sơn Thuỷ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 236 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Từ ngã tư chợ Bến Phù Lao - Đến đập suối Hằng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 237 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Từ ngã tư Thuỷ Trạm đi Tất Thắng huyện Thanh Sơn - Đến hết địa phận Sơn Thuỷ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 238 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Từ ngã tư xóm Gò - Đến khu 1, thị trấn Thanh Thủy, hết địa phận xã Sơn Thủy
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 239 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Từ ngã tư chợ Bến Phù Lao đi xã Bảo Yên hết địa phận xã Sơn Thủy
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 240 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Từ ngã tư xóm Gò - Đến giáp xã Bảo Yên, hết địa phận xã Sơn Thủy
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 241 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường nhánh 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 317G - Đến UBND xã Sơn Thủy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 242 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 243 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 244 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 245 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 246 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
có đường bê tông, chiều rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 247 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại 317D - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
có đường bê tông, chiều rộng đường dưới 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 248 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại chưa có đường bê tông - Xã Sơn Thủy (Xã miền núi) |
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 249 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hia bên đường thuộc địa phận xã Đoan Hạ - Đường tỉnh 317 - Xã Đoan Hạ |
Từ giáp xã Bảo Yên - Đến giáp xã Đồng Trung
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 250 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317C - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Từ giáp xã Bảo Yên - Đến đầu cầu Trắng (Ngòi Táo)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 251 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường tỉnh 317G - Xã Đoan Hạ |
Từ giáp xã Bảo Yên - Đến giáp xã Hoàng Xá, hết địa phận xã Đoan Hạ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 252 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường dân sinh chân đê (ven đường tỉnh 317) - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Từ giáp xã Bảo Yên - Đến dốc cổng trường THCS xã Đoan Hạ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 253 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường dân sinh chân đê (ven đường tỉnh 317) - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Từ Trường THCS Đoan Hạ - Đến dốc ông Phạm Ngọc Hải (xẻ gỗ)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 254 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường dân sinh chân đê (ven đường tỉnh 317) - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Đoạn từ ông Nguyễn Tiến Thụ - Đến hết đất nhà ông Cường Thanh khu 1
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 255 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 256 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 257 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Từ đường tỉnh 317 (Điểm chợ chiều cũ xã Đoan Hạ) qua Bưu điện xã Đoan Hạ - Đến ngã ba chợ chiều mới (đường vào UBND xã Đoan Hạ)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 258 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Từ đường tỉnh 317 (đầu dốc vào Trường THCS Đoan Hạ) - Đến hết đất nhà ông Thắng khu 4 (giáp ngã ba rẽ đi chợ chiều mới xã Đoan Hạ)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 259 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Thắng khu 4 - Đến chợ chiều mới xã Đoan Hạ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 260 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Từ ngã ba chợ chiều mới - Đến hết đất nhà ông Hoa Tạc khu 6 (điểm nối đường tỉnh 317)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 261 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Bộ (khu 7) - Đến nhà ông Đoàn (khu 8)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 262 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
Từ chùa Đông Quang - Đến nhà ông Quang Loan khu 4
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 263 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
có đường bê tông, chiều rộng đường ≥ 5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 264 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
có đường bê tông, chiều rộng đường dưới 5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 265 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại chưa có đường bê tông - Xã Đoạn Hạ (Xã Trung du) |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 266 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ giáp xã Đoan Hạ - Đến đầu cầu Đồng Quang
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 267 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ đầu cầu Đồng Quang - Đến hết đất HTX Hải Quang - khu 9, xã Đồng Trung
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 268 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ giáp đất hợp tác xã Hải Quang - khu 9, xã Đồng Trung - Đến hết đất nhà ông Phan - khu 8 xã Đồng Trung
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 269 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Phan - khu 8 - Đến hết đất nhà ông Cận - khu 8, xã Đồng Trung
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 270 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ dđất nhà bà Thùy - khu 3, xã Đồng Trung - Đến hết đất nhà ông Cảnh - khu 2, xã Đồng Trung
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 271 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317 - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ đất nhà ông Quân- khu 2, xã Đồng Trung - Đến hết địa bàn xã Đồng Trung
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 272 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317E - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ đầu cầu Đồng Quang - Đến cầu Tròi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 273 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317E - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ cầu Tròi - Đến đất giáp nhà ông Sơn Chều khu 17, xã Đồng Trung
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 274 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317E - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ đất nhà ông Sơn Chiều khu 17, xã Đồng Trung - Đến ngã ba Hầm
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 275 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317E - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ ngã ba Hầm - Đi Thắng Sơn huyện Thanh Sơn, hết địa phận xã Đồng Trung
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 276 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317E - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ ngã ba Hầm - Đến giáp ranh xã Hoàng Xá (đoạn qua Cụm công nghiệp làng nghề Hoàng Xá), hết địa phận xã Đồng Trung)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 277 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường tỉnh 317G - Xã Đồng Trung |
Từ giáp xã Hoàng Xá - Đến cầu Mè giáp xã Thắng Sơn, huyện Thanh Sơn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 278 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường tỉnh 317G - Xã Đồng Trung |
Từ cầu Mè giáp xã Thắng Sơn, huyện Thanh Sơn - Đến Đồng Cò giáp xã Tu Vũ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 279 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường tỉnh 317G - Xã Đồng Trung |
Từ cổng nhà ông Liên khu 7 qua Đền Lăng Sương qua đất nhà ông Hải khu 5 - Đến Nhà văn háo khu 5, xã Đồng Trung (tuyến nhánh đường tỉnh 317G)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 280 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường rẽ - Đường liên xã từ Đồng Luận đi Trung Nghĩa đi Phượng Mao (đường tránh lũ) - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ đường 317 - Đến đường rẽ ra nhà ông Huấn khu 1 xã Đồng Luận Đến hết địa phận xã Đồng Luận (giáp xã Trung Nghĩa)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 281 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 282 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất bãi) - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 283 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất đồi) - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Các trục đường rộng ≥ 5 m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 284 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất thuộc khu quy hoạch khu dân cư mới (khu vực đất đồi) - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Các trục đường rộng dưới 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 285 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường liên xã từ xã Đồng Trung đi xã Tu Vũ (đường tránh lũ) - Xã Đồng Trung |
Đất hai bên đường từ giáp xã Đồng Luận cũ - Đếm hết cổng nhà ông Hợi khu 3 xã Trung Nghĩa cũ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 286 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường liên xã từ xã Đồng Trung đi xã Tu Vũ (đường tránh lũ) - Xã Đồng Trung |
Đất hai bên đường từ giáp cổng nhà ông Hợi khu 3 - Đến UBND xã Trung Nghãi cũ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 287 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường liên xã từ xã Đồng Trung đi xã Tu Vũ (đường tránh lũ) - Xã Đồng Trung |
Đất hai bên đường từ ngã 3 cổng chợ xã Trung Nghĩa (giáp đường tỉnh 317) - Đến hết trạm xá xã Trung Nghĩa cũ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 288 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường liên xã từ xã Đồng Trung đi xã Tu Vũ (đường tránh lũ) - Xã Đồng Trung |
Đất hai bên đường từ giáp Trạm xá xã Trung Nghĩa cũ - Đến hết khu Đền Lăng Sương
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 289 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường liên xã từ xã Đồng Trung đi xã Tu Vũ (đường tránh lũ) - Xã Đồng Trung |
Đất hai bên đường từ đất nhà ông Hải khu 5 - Đến Dộc thụt (Giáp xã Thắng Sơn)
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 290 |
Huyện Thanh Thủy |
Đường liên xã từ xã Đồng Trung đi xã Tu Vũ (đường tránh lũ) - Xã Đồng Trung |
Đất hai bên đường từ giáp Đền Lăng Sương - Đến hết Đồng Cò
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 291 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Từ đường tỉnh 317 đi qua UBND xã Đồng Trung - Đến vị trí tiếp giáp đường tỉnh 317E
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 292 |
Huyện Thanh Thủy |
Xã Đồng Trung |
Đất băng 2 thuộc khu Hầm
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 293 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Đất khu dân cư còn lại (có đường bê tông) chiều rộng đường ≥ 5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 294 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
Đất khu dân cư còn lại (có đường bê tông) chiều rộng đường dưới 5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 295 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất khu dân cư còn lại chưa có đường bê tông - Xã Đồng Trung (Xã Trung du) |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 296 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317C - Xã Hoàng Xá ( Xã miền núi) |
Từ giáp cầu Hoàng Xá - Đến hết đất nhà ông Mưu xã Hoàng Xá
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 297 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317C - Xã Hoàng Xá ( Xã miền núi) |
Từ giáp đất nhà ông Mưu - khu 2 - Đến hết đất nhà ông Thục khu 4 xã Hoàng Xá
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 298 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317C - Xã Hoàng Xá ( Xã miền núi) |
Từ giáp đất nhà ông Thục - Đến hết đất nhà ông Hoàn
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 299 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317C - Xã Hoàng Xá ( Xã miền núi) |
Từ giáp đất nhà ông Hoàn (ngã 3 chợ cũ, đường rẽ đi Trung Thịnh) - Đến hết đất nhà ông bà Sáu Tuyến khu 22, xã Hoàng Xá
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 300 |
Huyện Thanh Thủy |
Đất hai bên đường 317C - Xã Hoàng Xá ( Xã miền núi) |
Từ giáp đất nhà ông bà Sáu Tuyến khu 22, xã Hoàng Xá - Đến ngã 3, đất nhà ông Tình khu 22
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |