| 201 |
Huyện Phù Ninh |
Xã An Đạo (Xã miền núi) |
Từ giáp ĐT 323C (giáp đất nấm ông Nghiên) - Đến hết chùa Hoàng Long
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 202 |
Huyện Phù Ninh |
Xã An Đạo (Xã miền núi) |
Từ giáp ĐT 323C - đi Cảng An Đạo (cửa hàng Nam Hải)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 203 |
Huyện Phù Ninh |
Xã An Đạo (Xã miền núi) |
Nhà văn hóa khu 4 đấu nối đường Âu Cơ; Nhà ông Vinh khu 4 đi Chùa Hoàng Long khu 1; Nhà ông Thắng khu đi bờ Hót bến đá khu 8, khu 10
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 204 |
Huyện Phù Ninh |
Đường 2 bên đường liên thôn, liên xã - Xã An Đạo (Xã miền núi) |
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 205 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã An Đạo (Xã miền núi) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 206 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Chiến thắng sông Lô (ĐT 323) - Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 207 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323C - Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Đất 2 bên đường từ nhà ông Ngôn Nghiệp, khu 1 (xã Bình Bộ cũ) - Đến hết tường rào khu công nghiệp
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 208 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323C còn lại - Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 209 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Từ cổng ông Tạo khu 2 (giáp xã An Đạo) - Đến nhà bà Bộ (khu 5)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 210 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Nga Lược (Giáp ĐT 323C) - Đến cổng nghãi trang Gò Giữa (Châu Húc)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 211 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Từ ngã 3 xóm Trắng - Đến cổng ông Ấm; Ngã 3 UBND đi chợ Giỗ; Từ cổng nghĩa trang Gò Giữa (Châu Húc) qua UBND xã Bình Bộ (cũ) đến đường Chiến Thắng sông Lô
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 212 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Từ cổng ông Mạnh Sinh (khu Đình) - Đến Lò Mát (khu Răm); Từ Trạm y tế xã Tử Đà (cũ) đến Lò Mát (khu Răm); Đoạn nối từ đường Chiến thắng sông Lô xã Vĩnh Phú đến giáp xã Kim Đức (nhà ông
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 213 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
Đoạn nối từ đường Chiến thắng sông Lô - đến xóm Ba Hàng (khu Lũng Hàng); Đoạn từ nhà ông Bạn Toàn (khu Tranh Trong) đến giáp xã Kim Đức; Đoạn nối từ đường Chiến thắng sông Lô đến cổng trường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 214 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã còn lại - Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 215 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Bình Phú (Xã Trung du) |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 216 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) |
Từ giáp xã Hùng Lô - Đến hết nhà ông Luân
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 217 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Quốc Lộ 2 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp TT Phong Châu - Đến nhà ông Quýnh khu 6
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 218 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Quốc Lộ 2 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Quýnh - Đến hết trường THCS Phú Lộc
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 219 |
Huyện Phù Ninh |
Đường Quốc Lộ 2 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp trường THCS Phú Lộc - đến giáp đất Phú Hộ
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 220 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường tỉnh 323H - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL 2 Phú Lộc - Đến giáp đất Phú Nham và Gia Thanh
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 221 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323D - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Phú Lộc đi Bảo Thanh - Đến hết địa phận xã Phú Lộc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 222 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL 2 - Đến giáp xã Trung Giáp
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 223 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ QL 2 đi bệnh viện Đa khoa huyện Phù Ninh - Đến trạm biến thế khu 12
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 224 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ trạm biến thế - Đến hết đường rẽ sang Phú Cường giáp xã Phú Hộ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 225 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ vào chợ - Đến nhà văn hóa khu 6 (Băng 2 Quốc Lộ 2)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 226 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà văn hóa khu 6 - Đến giáp ĐT 323H
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 227 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã tại các khu: 11, 5, 6 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 228 |
Huyện Phù Ninh |
Đoạn từ ngã ba khu 6 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lê Văn Bình - Đến giáp xã Gia Thanh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 229 |
Huyện Phù Ninh |
Băng 2 khu vực bắp bò - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trường khu 6 đi vào công ty Nowvina
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 230 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã các khu còn lại - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 231 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 232 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp giáp xã Kim Đức - Đến cầu Khâm
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 233 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ cầu Khâm - Đến nhà ông Khuất Kim Phượng, khu 8
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 234 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Khuất Kim Phượng (Phú), khu 8 - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Thực, bà Trần Thị Hiệp
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 235 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trần Duy Bảng, bà Vũ Thị Nhu - Đến giáp thị trấn Phong Châu
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 236 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Đường tỉnh 323C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 Then - Đến hết cửa hàng ga Bình Cường (lối rẽ vào NVH khu 9)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 237 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Đường tỉnh 323C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp của hàng ga Bình Cường (lối rẽ vào NVH khu 9) - Đến giáp đất An Đạo
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 238 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 325C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp quốc lộ 2 qua đập Im - Đến hết địa phận xã Phù Ninh (giáp đất xã Tiên Kiên)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 239 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Đường tỉnh 325C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đập Im - Đến tiếp giáp đất xã Hy Cương
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 240 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Đất 2 bên đường bê tông (Từ đất nhà ông Tân mua lại của ông Cao Anh) qua sân bóng - Đến hết địa phận xã giáp thị trấn Phong Châu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 241 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ xưởng giấy Nguyên Hồng qua NVH khu 10 - Đến giáp Quốc Lộ 2
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 242 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ quán bia zô zô qua nhà ông Vũ Việt Hùng - đến nhà ông Trần Mỹ Hùng; đoạn từ Gara ô tô Lộc Liễu đến hết nhà bà Thắng Ngọc
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 243 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường đoạn - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
giáp nhà Kiều Trung Dong - Đến trạm biến áp 110 KV Đồng Lạng
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 244 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã khu 3, 4, 8, 10, 11, 12 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 245 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn liên xã còn lại - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 246 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 247 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường QL 2 - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ đi xóm Cu Diều qua ngã ba xã Trạm Thản - Đến cổng chùa Quang Long
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 248 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường QL 2 - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
phần còn lại đi qua xã Trạm Thản
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 249 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323E - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ giáp ngã ba xã Trạm Thản - Đến hết trường mầm non
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 250 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323E - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ giáp cổng trường mầm non - Đến giáp xã Liên Hoa
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 251 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 323E vào khu xử lý rác thải khu 5
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 252 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã còn lại - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 253 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Trạm Thản (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 254 |
Huyện Phù Ninh |
Quốc Lộ 2 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Phú Hộ - đến hết nhà ông Thành Học
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 255 |
Huyện Phù Ninh |
Quốc Lộ 2 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Thành Học - đến giáp đất Trạm Thản
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 256 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P3 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp QL 2 (Từ nhà ông Oanh Dũng, khu 10) - Đến nhà ông Sáu Lệ
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 257 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P3 - Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 (nhà ông Sáu Lệ) đến giáp Trung Giáp
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 258 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Từ quán ông Tài Phượng - Đến trường THCS
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 259 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Cổng làng nghề Chùa Tà - đến cầu Khải Xuân
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 260 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Đất hai bên đường liên thôn, liên xã còn lại
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 261 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Tiên Phú (Xã miền núi) |
Đất ở các khu vực còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 262 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Trạm Thản - Đến cầu Liên Hoa
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 263 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ giáp cầu Liên Hoa - Đến ngã 3 rẽ trường học
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 264 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 lối rẽ trường học - Đến giáp xã Lệ Mỹ
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 265 |
Huyện Phù Ninh |
Đưởng tỉnh 323G - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 (băng 2 đường rẽ UBND xã) - Đến hết cổng UBND xã
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 266 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G còn lại - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 267 |
Huyện Phù Ninh |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 268 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Liên Hoa (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 269 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323D - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 270 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 323G - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 271 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường huyện P1 - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
đoạn giáp Phú Hộ (qua UBND xã) - Đến ngã 3 khu 5 (rẽ Lệ Mỹ)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 272 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường huyện P1 - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 khu 5 (rẽ Lệ Mỹ) - Đến ngã 3 Viên Minh
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 273 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường huyện P3 - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lương (khu 1) - Đến giáp xã Tiên Phú
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 274 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ gốc đa khu 1 đi Phú Lộc
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 275 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 khu 5 (lối rẽ đi Lệ Mỹ) đi xã Lệ Mỹ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 276 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ cổng nhà ông Thành Hiền (khu 6) đi nhà văn hóa khu 6
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 277 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thành Độ (khu 3) đi đường huyện P1
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 278 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nguyễn Tiến Dũng (khu 1) đi đường huyện P1
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 279 |
Huyện Phù Ninh |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 280 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Trung Giáp (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 281 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
Đất ven đường tỉnh 323G
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 282 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323D - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 283 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P1 - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 cổng Văng đường đi Vĩnh Hằng - Đến cổng trường cấp 1 -2, xã Trung Giáp
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 284 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P1 - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
Từ cổng trường cấp 1- 2 xã Trung Giáp - Đến cổng trường cấp 3 Trung Giáp
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 285 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Hạ Giáp - Đến ngã 3 cổng bà Sử khu 6
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 286 |
Huyện Phù Ninh |
Đường liên thôn, liên xã còn lại - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 287 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Bảo Thanh (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 288 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Ngã tư Gò Diễn - Đến nhà ông Hoàn khu 6
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 289 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Cổng nhà ông Hoàn - Đến ngã ba giáp ranh Bảo Thanh
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 290 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P2 - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Từ giáp công ty Now Vina - Đến hết nhà bà Đường khu 7
|
470.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 291 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P2 - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Đường khu 7 qua UBND xã - Đến cổng nhà ông Thắng khu 2
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 292 |
Huyện Phù Ninh |
Đường huyện P2 - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Từ giáp cổng nhà ông Thắng khu 2 - Đến cầu Vàng giáp xã Hạ Giáp
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 293 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
Từ Cổng giữa khu 2 - Đến cổng nhà ông Sơn; Cổng nhà văn hóa (khu 1) Đến rừng Dui giáp xã Bảo Thanh; Nhà văn hóa khu 1 đi cổng ông Đình khu 6; Từ nhà ông Sang đi Phú Nam (C
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 294 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường liên thôn, liên xã - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 295 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Gia Thanh (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 296 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323H - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 Phú Nham, Phú Lộc, Gia Thanh - Đến đường rẽ đi khu 7 (nhà ông Cương Thuần)
|
709.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 297 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323H - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Cương Thuần (khu 1B) - Đến nhà Khương Tới (khu 1A)
|
729.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 298 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323H - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Khương Tới - Đến gốc đa 8 cội
|
729.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 299 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323H - Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ giáp gốc đa 8 cội - Đến hết địa phận xã Phú Nham
|
729.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 300 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Nham (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 gốc đa cổng Đình - Đến nhà máy hóa chất
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |