| 7001 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp đường vào nhà máy nước - Giáp cây xăng Phương Tấn
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7002 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp cây xăng Phương Tấn - Đường vào Bệnh viện huyện
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7003 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào Bệnh viện huyện - Đường vào Yên Hạ 2 (ngã 3 đường ĐT480C với QL12B)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7004 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào Yên Hạ 2 (ngã 3 đường ĐT480C với QL12B) - Đường vào Bồ Vi
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7005 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào Bồ Vi - Hết đất Thị trấn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7006 |
Huyện Yên Mô |
Đường đi Khánh Dương 480C - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư thị trấn Yên Thịnh - Đường vào cấp I thị trấn
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7007 |
Huyện Yên Mô |
Đường đi Khánh Dương 480C - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào cấp I thị trấn - Cầu Kiệt
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7008 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào bệnh viện - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường 12B - Hết Ngã tư
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7009 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào bệnh viện - Thị trấn Yên Thịnh |
Hết Ngã Tư - Cầu Lạc Hiền
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7010 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào bệnh viện - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư (dãy 2+3) - Cầu Lạc Hiền
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7011 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào UBND Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư Liên Đá - Ngã tư UBND Thị trấn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7012 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào UBND Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư UBND Thị trấn - Hết Trạm Bơm Yên Phú
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7013 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào UBND Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư UBND Thị trấn - Cầu chợ Chớp
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7014 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào trường THCS thị trấn Yên Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B (Ngã 3 Xổ số) - Đường vào cấp I thị trấn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7015 |
Huyện Yên Mô |
Đường hông UBND huyện - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò - Khánh Dương (ĐT 480C) - Ngã 3 cổng trường THCS thị trấn Yên Thịnh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7016 |
Huyện Yên Mô |
Đường cạnh Đài truyền thanh - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò - Khánh Dương - Đường vào nhà thi dấu
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7017 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào cấp I thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò Khánh Dương - Trường cấp I TT Yên Thịnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7018 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào trạm Y tế Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò Khánh Dương - Đình Vật (Yên Hạ)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7019 |
Huyện Yên Mô |
Đường đi Khương Dụ - Thị trấn Yên Thịnh |
Đình Vật - Giáp Yên Phong
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7020 |
Huyện Yên Mô |
Đường khu 2 (Vào UBND TT cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Đình Vật
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7021 |
Huyện Yên Mô |
Đường khu I - Thị trấn Yên Thịnh |
Cạnh nhà ông Chín - Đường đi Khương Dụ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7022 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào xóm Mậu Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất ông Vương
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7023 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào Bồ Vi - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất ông Chỉnh
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7024 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào Trung Hậu - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất TT Yên Thịnh (ông Khang)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7025 |
Huyện Yên Mô |
Đường cạnh ao nhà thờ Yên Thổ - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Nhà Văn hóa xóm Yên Thổ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7026 |
Huyện Yên Mô |
Đường cạnh anh Minh Yên Thổ - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất TT Yên Thịnh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7027 |
Huyện Yên Mô |
Đi Đông Nhạc - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Tác - Đường đi Khương Dụ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7028 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Đương - Hết khu đấu giá
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7029 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Luyến - Hết đường bê tông
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7030 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Quang - Hết đường bê tông
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7031 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Quyết - Hết đường bê tông
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7032 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 3
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7033 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 4
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7034 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 5
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7035 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 6
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7036 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 7
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7037 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Trước cửa trung tâm VSMT
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7038 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư còn lại - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường ô tô 4 chỗ vào được
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7039 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư còn lại - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu dân cư còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7040 |
Huyện Yên Mô |
Đường Tiên Hưng |
Ngã tư Quản lý Thị Trường - Ngã 4 UBND thị trấn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7041 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá (KDC Trung Yên) (đấu giá năm 2021) |
Bám đường quy hoạch 27m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7042 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá (KDC Trung Yên) (đấu giá năm 2021) |
Bám đường quy hoạch 15m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7043 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Cầu Yên Thổ 1 - Đường vào nhà máy nước (Đường mới)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7044 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Cầu Yên Thổ 1 - Hết cây xăng (Đường cũ)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7045 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp đường vào nhà máy nước - Giáp cây xăng Phương Tấn
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7046 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp cây xăng Phương Tấn - Đường vào Bệnh viện huyện
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7047 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào Bệnh viện huyện - Đường vào Yên Hạ 2 (ngã 3 đường ĐT480C với QL12B)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7048 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào Yên Hạ 2 (ngã 3 đường ĐT480C với QL12B) - Đường vào Bồ Vi
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7049 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào Bồ Vi - Hết đất Thị trấn
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7050 |
Huyện Yên Mô |
Đường đi Khánh Dương 480C - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư thị trấn Yên Thịnh - Đường vào cấp I thị trấn
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7051 |
Huyện Yên Mô |
Đường đi Khánh Dương 480C - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào cấp I thị trấn - Cầu Kiệt
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7052 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào bệnh viện - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường 12B - Hết Ngã tư
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7053 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào bệnh viện - Thị trấn Yên Thịnh |
Hết Ngã Tư - Cầu Lạc Hiền
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7054 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào bệnh viện - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư (dãy 2+3) - Cầu Lạc Hiền
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7055 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào UBND Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư Liên Đá - Ngã tư UBND Thị trấn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7056 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào UBND Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư UBND Thị trấn - Hết Trạm Bơm Yên Phú
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7057 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào UBND Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư UBND Thị trấn - Cầu chợ Chớp
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7058 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào trường THCS thị trấn Yên Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B (Ngã 3 Xổ số) - Đường vào cấp I thị trấn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7059 |
Huyện Yên Mô |
Đường hông UBND huyện - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò - Khánh Dương (ĐT 480C) - Ngã 3 cổng trường THCS thị trấn Yên Thịnh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7060 |
Huyện Yên Mô |
Đường cạnh Đài truyền thanh - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò - Khánh Dương - Đường vào nhà thi dấu
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7061 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào cấp I thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò Khánh Dương - Trường cấp I TT Yên Thịnh
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7062 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào trạm Y tế Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò Khánh Dương - Đình Vật (Yên Hạ)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7063 |
Huyện Yên Mô |
Đường đi Khương Dụ - Thị trấn Yên Thịnh |
Đình Vật - Giáp Yên Phong
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7064 |
Huyện Yên Mô |
Đường khu 2 (Vào UBND TT cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Đình Vật
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7065 |
Huyện Yên Mô |
Đường khu I - Thị trấn Yên Thịnh |
Cạnh nhà ông Chín - Đường đi Khương Dụ
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7066 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào xóm Mậu Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất ông Vương
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7067 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào Bồ Vi - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất ông Chỉnh
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7068 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào Trung Hậu - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất TT Yên Thịnh (ông Khang)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7069 |
Huyện Yên Mô |
Đường cạnh ao nhà thờ Yên Thổ - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Nhà Văn hóa xóm Yên Thổ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7070 |
Huyện Yên Mô |
Đường cạnh anh Minh Yên Thổ - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất TT Yên Thịnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7071 |
Huyện Yên Mô |
Đi Đông Nhạc - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Tác - Đường đi Khương Dụ
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7072 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Đương - Hết khu đấu giá
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7073 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Luyến - Hết đường bê tông
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7074 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Quang - Hết đường bê tông
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7075 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Quyết - Hết đường bê tông
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7076 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 3
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7077 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 4
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7078 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 5
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7079 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 6
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7080 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 7
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7081 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Trước cửa trung tâm VSMT
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7082 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư còn lại - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường ô tô 4 chỗ vào được
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7083 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư còn lại - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu dân cư còn lại
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7084 |
Huyện Yên Mô |
Đường Tiên Hưng |
Ngã tư Quản lý Thị Trường - Ngã 4 UBND thị trấn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7085 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá (KDC Trung Yên) (đấu giá năm 2021) |
Bám đường quy hoạch 27m
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7086 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá (KDC Trung Yên) (đấu giá năm 2021) |
Bám đường quy hoạch 15m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7087 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Cầu Yên Thổ 1 - Đường vào nhà máy nước (Đường mới)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7088 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Cầu Yên Thổ 1 - Hết cây xăng (Đường cũ)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7089 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp đường vào nhà máy nước - Giáp cây xăng Phương Tấn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7090 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp cây xăng Phương Tấn - Đường vào Bệnh viện huyện
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7091 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào Bệnh viện huyện - Đường vào Yên Hạ 2 (ngã 3 đường ĐT480C với QL12B)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7092 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào Yên Hạ 2 (ngã 3 đường ĐT480C với QL12B) - Đường vào Bồ Vi
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7093 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B kéo dài (Đường 480 cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào Bồ Vi - Hết đất Thị trấn
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7094 |
Huyện Yên Mô |
Đường đi Khánh Dương 480C - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư thị trấn Yên Thịnh - Đường vào cấp I thị trấn
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7095 |
Huyện Yên Mô |
Đường đi Khánh Dương 480C - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường vào cấp I thị trấn - Cầu Kiệt
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7096 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào bệnh viện - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường 12B - Hết Ngã tư
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7097 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào bệnh viện - Thị trấn Yên Thịnh |
Hết Ngã Tư - Cầu Lạc Hiền
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7098 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào bệnh viện - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư (dãy 2+3) - Cầu Lạc Hiền
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7099 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào UBND Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư Liên Đá - Ngã tư UBND Thị trấn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7100 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào UBND Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư UBND Thị trấn - Hết Trạm Bơm Yên Phú
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |