| 5401 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Trục khu dân cư mới xóm 7 xã Lưu Phương - Xã Lưu Phương |
Phía Đông từ giáp QL10 - Hết khu dân cư nông thôn mới
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5402 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Trục khu dân cư mới xóm 7 xã Lưu Phương - Xã Lưu Phương |
Phía Tây từ giáp QL10 - Hết khu dân cư nông thôn mới
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5403 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Lưu Phương giáp Tân Thành - Xã Lưu Phương |
Giáp đường QL 10 - Giáp đường QL 10 +500 m
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5404 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Lưu Phương giáp Tân Thành - Xã Lưu Phương |
Giáp đường Nam Sông Ân - Giáp khu Trung Tâm hành chính
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5405 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang khu dân cư nông thôn đấu giá năm 2020) - Xã Lưu Phương |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5406 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang khu dân cư nông thôn đấu giá năm 2020) - Xã Lưu Phương |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5407 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục khu dân cư nông thôn mới xóm 9, xã Lưu Phương (đấu giá năm 2020) - Xã Lưu Phương |
Hướng Đông đoạn từ giáp quốc lộ 10 đến hết khu dân cư nông thôn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5408 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục khu dân cư nông thôn mới xóm 9, xã Lưu Phương (đấu giá năm 2020) - Xã Lưu Phương |
Hướng Tây đoạn từ giáp quốc lộ 10 đến hết khu dân cư nông thôn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5409 |
Huyện Kim Sơn |
Khu đấu giá xóm 5 (đấu giá năm 2020 & 2021) - Xã Lưu Phương |
Đường N2 đường 55 m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5410 |
Huyện Kim Sơn |
Khu đấu giá xóm 5 (đấu giá năm 2020 & 2021) - Xã Lưu Phương |
Bám đường N8
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5411 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tân Thành (ĐT 480 E) - Xã Tân Thành |
Giáp Đường 10 - Hết Trạm điện Tân Thành
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5412 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tân Thành (ĐT 480 E) - Xã Tân Thành |
Hết Trạm Điện Tân Thành - Hết Địa phận Tân Thành
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5413 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Trục Xuân Thành - Xã Tân Thành |
Giáp QL 10 - Hết Trạm xá
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5414 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Trục Xuân Thành - Xã Tân Thành |
Hết Trạm xá - Giáp địa giới Yên Mô
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5415 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân - Xã Tân Thành |
Giáp cầu Tân Thành - Giáp xã Yên Lộc
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5416 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Tân Thành giáp Lưu Phương - Xã Tân Thành |
Giáp đường QL 10 ( nhà Liên Đá ) - Giáp đường QL 10 +500 m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5417 |
Huyện Kim Sơn |
Xã Tân Thành |
Khu dân cư còn lại
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5418 |
Huyện Kim Sơn |
Đường cầu chùa Yên Lộc - Xã Yên Lộc |
Chùa xóm 1 - Xóm 9 (Hết xóm 9)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5419 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Yên Bình - Yên Lộc - Xã Yên Lộc |
Xóm 2 - Xóm 3 (hết xóm 3)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5420 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Yên Hoà - Yên Lộc - Xã Yên Lộc |
Chợ Yên Lộc - Hết trường THCS
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5421 |
Huyện Kim Sơn |
Đường sông 3 Yên Lộc - Xã Yên Lộc |
Giáp đường QL 10 - Hết nhà ông Nhì xóm 13
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5422 |
Huyện Kim Sơn |
Đường sông Cà Mâu - Xã Yên Lộc |
Giáp đường QL 10 - Hết nhà ông Kính xóm 11
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5423 |
Huyện Kim Sơn |
Đường WB2 - Lai Thành - Xã Lai Thành |
Ngã 3 đường 10 (Đường 12 B kéo dài) - Hết trạm bơm xóm 5
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5424 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xóm 7, 9 - Xã Định Hóa |
Giáp đường 481 - Đập ông Thân
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5425 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xóm 7, 9 - Xã Định Hóa |
Giáp đập ông Thân - Giáp đường ngang xã
- 100m (ngõ Ông Oanh)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5426 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xóm 7, 9 - Xã Định Hóa |
Giáp đường ngang xã
- 100m (ngõ Ô Oanh) - Giáp đường ngang xã Định Hoá
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5427 |
Huyện Kim Sơn |
Đường đê càn - Xã Định Hóa |
Giáp địa giới Lai Thành (đầu nghĩa địa) - GIáp địa giới xã Văn Hải
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5428 |
Huyện Kim Sơn |
Đường xóm 1 - Xã Định Hóa |
Đất ông Dân - Đất ông Mẫn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5429 |
Huyện Kim Sơn |
Đường xóm 2 - Xã Định Hóa |
Đất Bà Hằng - Đất bà Hồng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5430 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam Sông (Sông Ngang xã) - Xã Định Hóa |
Giáp đường trục xóm 3 (đất ông Uy) - Giáp đường trục xóm 5 (đất ông Anh)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5431 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam Sông (Sông Ngang xã) - Xã Định Hóa |
Giáp đường trục xóm 6 (đất bà Rói) - Giáp cầu xóm 8 (thổ ông Học)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5432 |
Huyện Kim Sơn |
Đường liên xóm 3,5,6,8,10,11,12 (đường ngang xã 2) - Xã Định Hóa |
Giáp đường trục xóm 3 (đất ông Thanh) - Giáp đường trục xóm 12 ( hết đất ông Đệ)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5433 |
Huyện Kim Sơn |
Xã Định Hóa |
Các khu vực còn lại đường ô tô vào được
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5434 |
Huyện Kim Sơn |
Xã Định Hóa |
Khu dân cư còn lại
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5435 |
Huyện Kim Sơn |
Khu đấu giá xóm 3, xóm 5 (đấu giá năm 2020) - Xã Định Hóa |
Dãy 1
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5436 |
Huyện Kim Sơn |
Khu đấu giá xóm 3, xóm 5 (đấu giá năm 2020) - Xã Định Hóa |
Dãy 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5437 |
Huyện Kim Sơn |
Khu đấu giá xóm 3, xóm 5 (đấu giá năm 2020) - Xã Định Hóa |
Dãy 3
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5438 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ngang Đông Hải - Xã Văn Hải |
Giáp cầu Trung Chính - Đường WB2 phía Bắc
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5439 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ngang Đông Hải - Xã Văn Hải |
Khu dân cư mới giáp xóm Trung Chính - Cống làng xóm Tây Cường (phía Nam)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5440 |
Huyện Kim Sơn |
Khu đấu giá xóm 7B (đấu giá năm 2020) - Xã Cồn Thoi |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5441 |
Huyện Kim Sơn |
Đường mới phía Tây đường 481 - Xã Kim Đông |
Chợ Kim Đông - Chợ Kim Đông +200m (Hết nhà ông Sơn)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5442 |
Huyện Kim Sơn |
Dãy 2 song song với đường 481 - Xã Kim Đông |
Chợ Kim Đông +200m (Hết nhà ông Sơn) - Hết đường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5443 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Kim Đông - Kim Trung - Xã Kim Đông |
Giáp đường 481 - +300 m về phía đông
(Hết nhà ông Thu)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5444 |
Huyện Kim Sơn |
Đường xương cá 3 phía đằng đông - Xã Kim Đông |
Từ nhà ông Hội xóm 4 - Nhà ông Nam xóm 4
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5445 |
Huyện Kim Sơn |
Đường BM6-Kim Trung - Xã Kim Trung |
Nam kênh tưới cấp 1 - Đường xương cá 4
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5446 |
Huyện Kim Sơn |
Đường BM6-Kim Trung - Xã Kim Trung |
Đường xương cá 4 - Giáp sông tiêu mặn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5447 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Bắc kênh cấp 1 - Xã Kim Trung |
Đầu đường Bình Minh 7 - Giáp đường Bình Minh 6
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5448 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Bắc kênh cấp 1 - Xã Kim Trung |
Hết UBND xã Kim Trung - Giáp đường Bình Minh 5
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5449 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam kênh cấp 1 - Xã Kim Trung |
Đầu đường Bình Minh 7 - Giáp đường Bình Minh 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5450 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam kênh cấp 1 - Xã Kim Trung |
Giáp đường Bình Minh 6 - Giáp đường Bình Minh 5
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5451 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Bình Minh 7 - Xã Kim Trung |
Giáp đường Nam kênh cấp 1 - Giáp sông tiêu mặn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5452 |
Huyện Kim Sơn |
Đường C10-Kim Hải - Xã Kim Hải |
Đê BM1 - Đê BM2
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5453 |
Huyện Kim Sơn |
Bắc kênh cấp 1 - Xã Kim Hải |
Đê BM2 - UBND xã
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5454 |
Huyện Kim Sơn |
Bắc kênh cấp 1 - Xã Kim Hải |
UBND xã - Đường C10
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5455 |
Huyện Kim Sơn |
Đường BM1 - Xã Kim Hải |
Đê BM1 - Đê BM2
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5456 |
Huyện Kim Sơn |
Đường BM 2 - Xã Kim Hải |
Đê BM1 - Đê BM2
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5457 |
Huyện Kim Sơn |
Đường 700 - Xã Kim Hải |
Đê BM2 - Đường C10
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5458 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Thanh Niên - Xã Kim Hải |
Đê BM1 - Đường C10
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5459 |
Huyện Kim Sơn |
Xã Kim Hải |
Khu dân cư còn lại đường ô tô vào được
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5460 |
Huyện Kim Sơn |
Xã Kim Hải |
Khu dân cư còn lại
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5461 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực các xã Xuân Thiện, Chính Tâm, Chất Bình, Yên Mật, KimTân và từ xã Ân Hòa đến hết xã Lưu Phương có vị trí cách đường QL 10 trên 3 km về phía Nam,
Khu vực từ xã Ân Hòa đến hết xã Yên Lộc phía Bắc đường Quy Hậu đò 10, đường QL 10 tính từ tiếp giáp khuôn viên đất ven trục đường về phía Bắc 500m |
Đường ô tô vào được
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5462 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực các xã Xuân Thiện, Chính Tâm, Chất Bình, Yên Mật, KimTân và từ xã Ân Hòa đến hết xã Lưu Phương có vị trí cách đường QL 10 trên 3 km về phía Nam,
Khu vực từ xã Ân Hòa đến hết xã Yên Lộc phía Bắc đường Quy Hậu đò 10, đường QL 10 tính từ tiếp giáp khuôn viên đất ven trục đường về phía Bắc 500m |
Khu dân cư còn lại
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5463 |
Huyện Kim Sơn |
Huyện Kim Sơn |
Đường ô tô vào được
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5464 |
Huyện Kim Sơn |
Huyện Kim Sơn |
Khu dân cư còn lại
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5465 |
Huyện Kim Sơn |
Đường 481 nối dài |
Đê BM2 - đến đê BM3
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5466 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực còn lại đê BM2 đến đê BM3 - Xã Kim Hải |
Khu vực còn lại đê BM2 - đến đê BM3
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5467 |
Huyện Kim Sơn |
Cụm công nghiệp Đồng Hướng |
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 5468 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Đồng bằng |
Đất 2 lúa, đất 1 lúa, đất lúa màu
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 5469 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Miền núi |
Đất 2 lúa, đất 1 lúa, đất lúa màu
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 5470 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Đồng bằng |
Đất màu
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 5471 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Miền núi |
Đất màu
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 5472 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Đồng bằng |
Ngoài khu dân cư
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5473 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Đồng bằng |
(Đất vườn) trong khu dân cư, (đất vườn) cùng thửa với đất ở nhưng không được xác định là đất ở
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5474 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Miền núi |
Ngoài khu dân cư
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5475 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Miền núi |
(Đất vườn) trong khu dân cư, (đất vườn) cùng thửa với đất ở nhưng không được xác định là đất ở
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5476 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Đồng bằng |
Ngoài khu dân cư
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5477 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Đồng bằng |
(Đất ao) trong khu dân cư, (đất ao) cùng thửa với đất ở nhưng không được xác định là đất ở
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5478 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Miền núi |
Ngoài khu dân cư
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5479 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Miền núi |
(Đất ao) trong khu dân cư, (đất ao) cùng thửa với đất ở nhưng không được xác định là đất ở
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5480 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Miền núi |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5481 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Đồng bằng (Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản) |
Ngoài khu dân cư
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 5482 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Đồng bằng (Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản) |
(Đất ao) trong khu dân cư, (đất ao) cùng thửa với đất ở nhưng không được xác định là đất ở
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 5483 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Miền núi (Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản) |
Ngoài khu dân cư
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 5484 |
Huyện Kim Sơn |
Khu vực Miền núi (Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản) |
(Đất ao) trong khu dân cư, (đất ao) cùng thửa với đất ở nhưng không được xác định là đất ở
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 5485 |
Huyện Nho Quan |
Đường 477 - Thị trấn Nho Quan |
Cầu Nho Quan - Hết bến xe khách TT Nho Quan
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5486 |
Huyện Nho Quan |
Đường 12B - Thị trấn Nho Quan |
Hết Bến xe khách TT Nho Quan - Đến ngõ cổng Chợ dưới mới
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5487 |
Huyện Nho Quan |
Đường 12B - Thị trấn Nho Quan |
Ngõ cổng Chợ dưới mới - Hộ ông Thêm (cũ)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5488 |
Huyện Nho Quan |
Đường 12B - Thị trấn Nho Quan |
Hộ ông Thêm (cũ) - Hết đất Thị trấn (mới)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5489 |
Huyện Nho Quan |
Đường 12B - Thị trấn Nho Quan |
Ngã tư bến xe - Hết Trạm xá Thị Trấn (cũ)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5490 |
Huyện Nho Quan |
Đường 12B - Thị trấn Nho Quan |
Hết Trạm xá Thị Trấn (cũ) - Bảng tin Phong Lạc (Lạng Phong cũ)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5491 |
Huyện Nho Quan |
Đường 12B - Thị trấn Nho Quan |
Hết bảng tin Phong Lạc (Lạc Phong cũ) - Đường rẽ Liêu Hạ
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5492 |
Huyện Nho Quan |
Đường 12B - Thị trấn Nho Quan |
Đường rẽ Liêu Hạ - Hết đất Thị trấn (Giáp Văn Phong)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5493 |
Huyện Nho Quan |
Đường trước cổng UBND huyện - Thị trấn Nho Quan |
Bưu điện - Ngã tư Phong Lạc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5494 |
Huyện Nho Quan |
Đường trước cổng UBND huyện - Thị trấn Nho Quan |
Ngã tư Phong Lạc - Khu Phong Nhất
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5495 |
Huyện Nho Quan |
Đường Thanh Niên - Thị trấn Nho Quan |
Ngã ba Phong Lạc - Hết trường mầm non Thị trấn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5496 |
Huyện Nho Quan |
Đường Thanh Niên - Thị trấn Nho Quan |
Hết trường mầm non Thị trấn - Hết trường tiểu học Thị trấn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5497 |
Huyện Nho Quan |
Đường Thanh Niên - Thị trấn Nho Quan |
Hết Trường tiểu học thị trấn - Đường 477 (Ngã tư bến xe)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5498 |
Huyện Nho Quan |
Ngõ cổng chợ dưới - Thị trấn Nho Quan |
Đường 12B - Ngã ba vào chợ mới
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5499 |
Huyện Nho Quan |
Ngõ cổng chợ dưới - Thị trấn Nho Quan |
Ngã ba vào chợ mới - Giáp đường Đồng Phong (Cũ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5500 |
Huyện Nho Quan |
Ngõ cổng chợ dưới - Thị trấn Nho Quan |
Giáp đường Đồng Phong cũ - Đến hết đất Thị Trấn (Mới)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |