| 5301 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Cộng Nhuận - Xã Chất Bình |
Đường liên xã - Đường Quy Hậu đò 10 (481D)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5302 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Quân Tiêm - Xã Chất Bình |
Đường liên xã - Đường Quy Hậu đò 10 (481D)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5303 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục liên xóm 6, xóm 7, xóm 8 - Xã Chất Bình |
Đường ngang liên xã - Trạm điện Cộng Thành
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5304 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục liên xóm 7, xóm 8 - Xã Chất Bình |
Đường ngang liên xã - Cầu ông Áng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5305 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xóm 5 - Xã Chất Bình |
Đường ngang liên xã - Phía Đông Đình Chất Thành
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5306 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xóm 6 - Xã Chất Bình |
Đường ngang liên xã - Phía Tây Đình Chất Thành
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5307 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xóm 4 - Xã Chất Bình |
Áp Khánh Thủy, Yên Khánh - Đường ngang liên xã
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5308 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xóm 6 - Xã Chất Bình |
Áp Khánh Thủy, Yên Khánh - Đường ngang liên xã
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5309 |
Huyện Kim Sơn |
Đường liên xóm 1, xóm 2, xóm 3 - Xã Chất Bình |
Cầu đầu làng Quân Triêm - Hết đường
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5310 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quân Triêm - Xã Chất Bình |
Đường ngang liên xã - Áp Khánh Thủy, Yên Khánh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5311 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quyết Bình - Xã Chất Bình |
Đường Nam Sông Ân - Hết đường
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5312 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ngang trạm điện Cộng Thành - Xã Chất Bình |
trạm điện Cộng Thành - Đường trục Cộng Thành
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5313 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xã - Xã Hồi Ninh |
Từ cầu bà Hiệu (đi đò 10) - Đến nhà thờ Lục Bình
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5314 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xã - Xã Hồi Ninh |
Đến nhà thờ Lục Bình - Đến ngã 3 đường ngang liên xã đi Kim Định
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5315 |
Huyện Kim Sơn |
Khu dân cư xóm 12 (giai đoạn 1) đấu giá năm 2022 - Xã Hồi Ninh |
Các lô đất bám đường trục Dĩ Ninh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5316 |
Huyện Kim Sơn |
Khu dân cư xóm 12 (giai đoạn 1) đấu giá năm 2022 - Xã Hồi Ninh |
Các lô đất bám đường phía trong
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5317 |
Huyện Kim Sơn |
Xã Hồi Ninh |
Đường ô tô vào được
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5318 |
Huyện Kim Sơn |
Xã Hồi Ninh |
Các khu vực còn lại
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5319 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tức Hưu (xóm 8) - Xã Kim Định |
Từ đường đi đò 10 - Đường ngang liên xã
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5320 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tức Hưu (xóm 8) - Xã Kim Định |
Phía Bắc giáp đường ngang - Đến hết nhà ông Tuần
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5321 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tức Hưu (xóm 8) - Xã Kim Định |
Phía Nam từ cầu ông Tốt - Đến hết cầu 20
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5322 |
Huyện Kim Sơn |
Xã Kim Định |
Các khu vực còn lại
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5323 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Hy Nhiên từ phía Bắc - Xã Kim Định |
Đường ngang - Hết thổ nhà ông trung
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5324 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Dục Đức phía Bắc - Xã Kim Định |
Đường ĐT481D - Hết nhà ông Đề
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5325 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Định hướng phía Bắc - Xã Kim Định |
Đường ĐT481D - Hết nhà văn hóa xóm 7
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5326 |
Huyện Kim Sơn |
Khu đấu giá xóm 11 (đấu giá năm 2020) - Xã Kim Định |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5327 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam Sông Ân - Xã Ân Hòa |
Giáp đường tránh Quốc lộ 10 - Giáp xã Kim Định
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5328 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Chí Tĩnh - Hùng Tiến - Xã Hùng Tiến |
Giáp đường 10 - + 500 m về phía Bắc
(Hết nhà ông Hà)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5329 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Chí Tĩnh - Hùng Tiến - Xã Hùng Tiến |
Giáp đường QL10+ 500 m lên phía Bắc (Hết nhà ông Hà) - Hết dân cư
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5330 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Đông Quy Hậu - Xã Hùng Tiến |
Giáp đường 10 - + 500 m về phía Bắc (hết nhà ông Hợp)
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5331 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Đông Quy Hậu - Xã Hùng Tiến |
Giáp đường QL10 + 500 m lên phía Bắc (hết nhà ông Hợp) - Hết dân cư
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5332 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tây Quy Hậu - Xã Hùng Tiến |
Giáp đường 10 - + 500 m về phía Bắc (Hết nhà bà Cao)
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5333 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tây Quy Hậu - Xã Hùng Tiến |
Giáp đường QL10 + 500 m lên phía Bắc (Hết nhà bà Cao) - Hết dân cư
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5334 |
Huyện Kim Sơn |
Xã Hùng Tiến |
Giáp đường Nam Sông Ân - đến đường ngang 50
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5335 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang trong khu đất đấu giá năm 2017-2019 (thuộc địa bàn xóm 1) - Xã Hùng Tiến |
Giáp đường Tây bể Chí Tĩnh - Hết khu đất đấu giá năm 2019
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5336 |
Huyện Kim Sơn |
Các lô đất bám đường quy hoạch bên trong Khu đấu giá xóm 2 (đấu giá năm 2020) - Xã Hùng Tiến |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5337 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Hoà Lạc - Xã Như Hòa |
Giáp đường 10 - Trường Tiểu học
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5338 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tuần Lễ - Xã Như Hòa |
Giáp đường 10 - Ngang trường Tiểu học
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5339 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Như Độ - Xã Như Hòa |
Giáp đường 10 - Hết nhà ông Bắc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5340 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Như Độ - Xã Như Hòa |
Giáp đường Nam sông Ân - Đến hết nhà ông Quốc
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5341 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Như Độ - Xã Như Hòa |
Đến hết nhà ông Quốc - Hết đường
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5342 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Hoà Lạc - Xã Như Hòa |
Giáp đường Nam sông Ân - Đến hết nhà ông Phấn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5343 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Hoà Lạc - Xã Như Hòa |
Đến hết nhà ông Phấn - Hết đường
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5344 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Tuần Lễ - Xã Như Hòa |
Giáp đường Nam sông Ân - Đến nhà trẻ xóm 9
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5345 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Tuần Lễ - Xã Như Hòa |
Đến nhà trẻ xóm 9 - Đến nhà trẻ xóm 9 +500m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5346 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Tuần Lễ - Xã Như Hòa |
Đến nhà trẻ xóm 9 +500m - Hết đường
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5347 |
Huyện Kim Sơn |
Các lô đất bám đường quy hoạch bên trong Khu đấu giá xóm 7 (đấu giá năm 2021) - Xã Như Hòa |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5348 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Lưu Quang
-Lạc Thiện Ứng Luật - Phúc Điền - Xã Quang Thiện |
Giáp đường 10 (N-B) - + 500 m (Hết nhà ông Vì)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5349 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Lưu Quang
-Lạc Thiện Ứng Luật - Phúc Điền - Xã Quang Thiện |
+ 500 m (Hết nhà ông Vì) - + 500 m (Hết nhà ông Tưởng)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5350 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Lưu Quang
-Lạc Thiện Ứng Luật - Phúc Điền - Xã Quang Thiện |
Giáp đường Nam sông Ân (B-N) - + 300 m (Cống 15)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5351 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Lưu Quang
-Lạc Thiện Ứng Luật - Phúc Điền - Xã Quang Thiện |
+ 300 m (Cống 15) - + 200 m (Hết nhà ông Kiều)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5352 |
Huyện Kim Sơn |
Các lô đất bám đường quy hoạch bên trong Khu dân cư mới xóm 13 (đấu giá năm 2020) - Xã Quang Thiện |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5353 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Hướng Đạo - Đồng Đắc - Xã Đồng Hướng |
Giáp đường 10 - Đường ngang trạm điện
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5354 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Hướng Đạo - Đồng Đắc - Xã Đồng Hướng |
Đường ngang trạm điện - Cầu xóm 3
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5355 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Hướng Đạo - Đồng Đắc - Xã Đồng Hướng |
Đường cầu xóm 3 - Hết dân cư
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5356 |
Huyện Kim Sơn |
Đường bể Hướng Đạo - Xã Đồng Hướng |
Điểm đầu Cụm công nghiệp ĐH (tính từ sông ân về phía nam) - Hết cụm công nghiệp ĐH
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5357 |
Huyện Kim Sơn |
Đường bể Hướng Đạo - Xã Đồng Hướng |
Hết cụm công nghiệp ĐH - +1200 m (cống đạc 20)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5358 |
Huyện Kim Sơn |
Đường bể Hướng Đạo - Xã Đồng Hướng |
Cống Đạc 20 - Đến Đê đáy
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5359 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tây sông 19/5 - Xã Đồng Hướng |
Giáp đường Quốc lộ 10 - Hết đường dong số 1 xóm 5
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5360 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tây sông 19/5 - Xã Đồng Hướng |
Hết đường dong số 1 xóm 5 - Hết cầu xóm 3
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5361 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tây sông 19/5 - Xã Đồng Hướng |
Hết cầu xóm 3 - Chùa Đồng Đắc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5362 |
Huyện Kim Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư mới xóm 14 - Xã Đồng Hướng |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5363 |
Huyện Kim Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư mới xóm 16 - Xã Đồng Hướng |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5364 |
Huyện Kim Sơn |
Đường bể Đồng Đắc (X7) - Xã Đồng Hướng |
Giáp đường nam sông Ân - + 1000 m (cống Đạc 20) xóm 7
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5365 |
Huyện Kim Sơn |
Đường bể Đồng Đắc (X7) - Xã Đồng Hướng |
+ 1000 m (cống Đạc 20) xóm 7 - Cống đạc 50
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5366 |
Huyện Kim Sơn |
Đường bể Đồng Đắc (X7) - Xã Đồng Hướng |
Cống đặc 50 - Đê Đáy
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5367 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Kiến Trung - Xã Kim Chính |
Giáp đường 10 - +300m (Hết khu dân cư)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5368 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Kiến Trung - Xã Kim Chính |
+300m (Hết khu dân cư) - Giáp nhà văn hóa x6
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5369 |
Huyện Kim Sơn |
Đường đê sông Vạc - Xã Kim Chính |
Cầu Đại Đồng - Hết Miếu Trì Chính
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5370 |
Huyện Kim Sơn |
Đường đê sông Vạc - Xã Kim Chính |
Hết Miếu Trì Chính - Hết địa phận xóm 1 Kim Chính
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5371 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Thủ Trung (khu đất đấu giá năm 2017) - Xã Kim Chính |
Đất ông Vũ - Hết đất ông Biên
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5372 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xã Yên Mật - Xã Yên Mật |
Giáp đường 481 B - Hết đường
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5373 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục thôn Ninh Mật - Xã Yên Mật |
Đầu đường Kiến Thái - Đầu Thôn Ninh Mật
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5374 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục thôn Yên Thổ - Xã Yên Mật |
Đầu thôn Yên Thổ - Hết UBND xã Yên Mật
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5375 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục liên thôn - Xã Yên Mật |
Cuối thôn Yên Thổ - Đến Giáp Khánh Hồng
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5376 |
Huyện Kim Sơn |
Các lô đất bám đường quy hoạch bên trong Khu Dân cư mới xóm 9 Kim chính (đấu giá năm 2021) - Xã Yên Mật |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5377 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục thôn Mật Như - Xã Yên Mật |
Đầu Thôn Mật Như - Cuối thôn Mật Như
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5378 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Thượng Kiệm - Xã Thượng Kiệm |
Xí Nghiệp Quang Minh - Hết TT giáo dục thường xuyên
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5379 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Thượng Kiệm - Xã Thượng Kiệm |
Trường THCS Thượng Kiệm (phía Nam) - Hết trường Tiểu học
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5380 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Thượng Kiệm - Xã Thượng Kiệm |
Hết trường Tiểu học(phía Nam) - Hết khu dân cư
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5381 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Thượng Kiệm - Xã Thượng Kiệm |
Xóm An Cư - Xóm 5
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5382 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Thượng Kiệm - Xã Thượng Kiệm |
Trung tâm Giáo dục thường xuyên - Hết xóm 4
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5383 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Thượng Kiệm - Xã Thượng Kiệm |
Đường trục còn lại
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5384 |
Huyện Kim Sơn |
Khu trung tâm hành chính - Phía Đông - Xã Thượng Kiệm |
Khu dân cư Quay hướng Bắc
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5385 |
Huyện Kim Sơn |
Khu trung tâm hành chính - Phía Đông - Xã Thượng Kiệm |
Khu dân cư hướng Nam
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5386 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trong khu quy hoạch xã Thượng Kiệm - Xã Thượng Kiệm |
Đường trục xã - Trạm điện 110KW
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5387 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trước TTGDTX Thượng Kiệm - Xã Thượng Kiệm |
Đường trục xã phía Bắc - Giáp đê Hữu Vạc
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5388 |
Huyện Kim Sơn |
Đường quy hoạch khu chăn nuôi - Xã Thượng Kiệm |
Đường trục Thượng Kiệm - Đê Hữu Vạc
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5389 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trong khu dân cư mới đấu giá xóm - Xã Thượng Kiệm |
Khu dân cư hướng Đông (bám đường quy hoạch 20,5m)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5390 |
Huyện Kim Sơn |
5 xã Thượng Kiệm (đấu giá năm 2021) - Xã Thượng Kiệm |
Khu dân cư hướng Nam, hướng Bắc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5391 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang qua khu Trung Tâm, hành chính, chính trị huyện - Xã Lưu Phương |
Khu dân cư hướng Bắc (bên UBND xã)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5392 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang qua khu Trung Tâm, hành chính, chính trị huyện - Xã Lưu Phương |
Khu dân cư hướng Nam
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5393 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang qua khu Trung Tâm, hành chính, chính trị huyện - Xã Lưu Phương |
Khu dân cư hướng Bắc (bên Chi Cục Thuế)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5394 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang qua khu Trung Tâm, hành chính, chính trị huyện - Xã Lưu Phương |
Khu dân cư hướng Nam
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5395 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang khu dân cư nông thôn mới xóm 7 - Xã Lưu Phương |
Khu dân cư hướng Bắc (bên Chi Cục Thuế)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5396 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang khu dân cư nông thôn mới xóm 7 - Xã Lưu Phương |
Khu dân cư hướng Nam (bên Chi Cục Thuế)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5397 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang khu dân cư nông thôn mới xóm 7 - Xã Lưu Phương |
Khu dân cư hướng Đông (đấu giá năm 2020)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5398 |
Huyện Kim Sơn |
Các đường ngang khu dân cư nông thôn mới xóm 7 - Xã Lưu Phương |
Khu dân cư hướng Tây (đấu giá năm 2020)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5399 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Trục xã Lưu Phương xóm 6,7 giáp TT Phát Diệm - Xã Lưu Phương |
Phía Đông từ nhà ông Thành - Đến nhà ông Phát
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5400 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Trục xã Lưu Phương xóm 6,7 giáp TT Phát Diệm - Xã Lưu Phương |
Phía Tây từ nhà ông Hiển - Đến nhà ông Bình
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |