| 5201 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quốc lộ 10
(Đường Quốc lộ 21B) |
Hết cầu Yên Bình - Hết cầu Sắt giáp xã Lai Thành
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5202 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quốc lộ 10
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Hết cầu Sắt giáp xã Lai Thành - Giáp Điền Hộ - 300 m (Đường vào xóm 10)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5203 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quốc lộ 10
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Giáp Điền Hộ - 300 m (Đường vào xóm 10) - Giáp địa giới Nga Sơn - Thanh Hoá
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5204 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tân Thành (ĐT 480E) (Quốc lộ 21B kéo dài) |
Giáp Đường 10 - Hết Trạm điện Tân Thành
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5205 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Tân Thành (ĐT 480E) (Quốc lộ 21B kéo dài) |
Hết Trạm Điện Tân Thành - Hết Địa phận Tân Thành
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5206 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 480
(Đường Quốc lộ 12B kéo dài) |
Ngã 3 Lai Thành (giáp đường 10) - Hết trạm bơm xóm 5
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5207 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 480
(Đường Quốc lộ 12B kéo dài) |
Hết trạm bơm xóm 5 - Hết địa giới xã Lai Thành
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5208 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Giáp cầu Cà Mâu - Hết địa phận xã Yên Lộc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5209 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Hết địa phận xã Yên Lộc - Giáp địa giới Văn Hải
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5210 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Giáp địa giới Văn Hải - Giáp chợ Văn Hải
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5211 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Giáp chợ Văn Hải - Hết UBND xã Văn Hải
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5212 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Hết UBND xã Văn Hải - Hết UBND xã Văn Hải
+ 800 m (Hết nhà ông Bình)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5213 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Hết UBND xã Văn Hải + 800 m (Hết nhà ông Bình) - Hết cầu Kim Mỹ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5214 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Hết cầu Kim Mỹ - Ngã 3 chợ Cồn Thoi - 500 m
(Hết nhà ông Tuấn)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5215 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Ngã 3 chợ Cồn Thoi - 500 m
(Hết nhà ông Tuấn) - Ngã 3 chợ Cồn Thoi - 300 m
(Hết nhà ông Hoà)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5216 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Ngã 3 chợ Cồn Thoi - 300 m
(Hết nhà ông Hoà) - Ngã 3 chợ Cồn Thoi - 100 m
(Hết nhà ông Kỳ)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5217 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Ngã 3 chợ Cồn Thoi - 100 m
(Hết nhà ông Kỳ) - Giáp ngã 3 chợ Cồn Thoi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5218 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Giáp ngã 3 chợ Cồn Thoi - Ngã 3 chợ Cồn Thoi + 100 m
(Hết nhà ông Tuấn)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5219 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481
(Quốc lộ 12B kéo dài) |
Ngã 3 chợ Cồn Thoi + 100 m
(Hết nhà ông Tuấn) - Giáp địa Phận Bình Minh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5220 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481 (Quốc lộ 12B kéo dài) |
Hết cổng Nông Trường - Hết cổng Nông Trường + 100m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5221 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481 (Quốc lộ 12B kéo dài) |
Hết cổng Nông Trường + 100m - Hết cổng Nông Trường + 200m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5222 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481 (Quốc lộ 12B kéo dài) |
Hết cổng Nông Trường + 200m - Cầu Tô Hiệu - 100m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5223 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481 (Quốc lộ 12B kéo dài) |
Cầu Tô Hiệu - 100m - Cầu Tô Hiệu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5224 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481 (Quốc lộ 12B kéo dài) |
Đê Bình Minh 1 - Hết cầu kênh tưới +100 m (Hết nhà ô Bảy)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5225 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481 (Quốc lộ 12B kéo dài) |
Hết cầu kênh tưới +100 m
(Hết nhà ông Bảy) - Đê BM2 - 600m (cầu trắng -200m) (hết nhà ông Khoan)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5226 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481 (Quốc lộ 12B kéo dài) |
Đê BM2- 600m (cầu trắng -200m),hết nhà ông Khoan - Giáp đê BM2
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5227 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481 (Quốc lộ 12B kéo dài) |
Cầu Tô Hiệu (Nhà ông Sơn) - Đường trục xã nhà ông Thượng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5228 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ĐT 481 (Quốc lộ 12B kéo dài) |
Đường trục xã nhà ông Thượng - Cống điện biên
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5229 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Định Hoá-Văn Hải
- Kim Tân - Cồn Thoi (ĐWB2) |
Giáp Đường ngang Định Hoá - Giáp Đường ngang Định Hoá
+ 100m (Ngõ bà Dự)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5230 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Định Hoá-Văn Hải
- Kim Tân - Cồn Thoi (ĐWB2) |
Giáp Đường ngang Định Hoá
+ 100m (Ngõ bà Dự) - Giáp cầu ông Chiên
- 100m (Ngõ ông Dậu)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5231 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Định Hoá-Văn Hải
- Kim Tân - Cồn Thoi (ĐWB2) |
Giáp cầu ông Chiên - 100m (Ngõ ông Dậu) - Giáp cầu ông Chiên + 100m (Ngõ ông Bảo)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5232 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Định Hoá-Văn Hải
- Kim Tân - Cồn Thoi (ĐWB2) |
Giáp cầu ông Chiên + 100m (Ngõ ông Bảo) - Giáp địa phận xã Văn Hải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5233 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Định Hoá-Văn Hải
- Kim Tân - Cồn Thoi (ĐWB2) |
Giáp địa phận xã Văn Hải - Giáp Cồn Thoi
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5234 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Định Hoá-Văn Hải
- Kim Tân - Cồn Thoi (ĐWB2) |
Giáp Cồn Thoi - Hết đường trục Cồn Thoi giáp ĐT 481 kéo dài từ cầu Tô Hiệu đi cống Điện Biên
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5235 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quy Hậu đò 10 (Đường ĐT 481D) |
Cầu Quy Hậu - Hết chi nhánh Ngân Hàng NN
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5236 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quy Hậu đò 10 (Đường ĐT 481D) |
Hết chi nhánh Ngân Hàng NN - Hết cầu Duy Hoà
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5237 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quy Hậu đò 10 (Đường ĐT 481D) |
Hết cầu Duy Hoà - Hết cầu Hồi Thuần
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5238 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quy Hậu đò 10 (Đường ĐT 481D) |
Hết cầu Hồi Thuần - Hết cầu Chất Thành
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5239 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quy Hậu đò 10 (Đường ĐT 481D) |
Hết cầu Chất Thành - Giáp địa phận Xuân Thiện
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5240 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Quy Hậu đò 10 (Đường ĐT 481D) |
Giáp địa phận Xuân Thiện - Giáp cầu Đen (hết địa phận Xuân Thiện)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5241 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Giáp đường 10 - Hết nhà ông Công
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5242 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Hết nhà ông Công - Hết cầu Duy Hoà - Ân Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5243 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Hết cầu Duy Hoà - Ân Hoà - Hết cầu Tức Hưu (xã Kim Định)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5244 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Hết cầu Tức Hưu - Hết cầu Dục Đức
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5245 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Hết cầu Dục Đức - Hết cầu Định Hướng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5246 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Hết cầu Định Hướng - Nhà thờ dưỡng điềm
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5247 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Nhà thờ Dưỡng Điềm - Hết địa giới xã Hồi Ninh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5248 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Hết địa giới xã Hồi Ninh - Chất Bình giáp Chính Tâm
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5249 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Chất Bình giáp Chính Tâm - Hết Thôn Hàm Phu
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5250 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Hết Thôn Hàm Phu - Giáp Xã Xuân Thiện
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5251 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Ngang liên xã tiểu khu 1 (Đường ngang liên xã Ân Hoà - Xuân Thiện) |
Giáp Xã Xuân Thiện - Giáp xã Khánh Thành - Yên Khánh
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5252 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Liên xã LPhương - Đường Hoá - Thượng Kiệm |
Giáp đường Nam sông Ân - Nhà thờ Phương ngoại
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5253 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Liên xã LPhương - Đường Hoá - Thượng Kiệm |
Nhà thờ Phương ngoại - Đường N1 Lưu Phương
|
3.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5254 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Liên xã LPhương - Đường Hoá - Thượng Kiệm |
Đường N1 Lưu Phương - Hết khu Trung tâm hành chính huyện
|
3.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5255 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Liên xã LPhương - Đường Hoá - Thượng Kiệm |
Hết khu Trung tâm hành chính huyện - Hết khu dân cư xóm 10
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5256 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Liên xã LPhương - Đường Hoá - Thượng Kiệm |
Ngã ba cống Tân An - Đường trục Thượng Kiệm
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5257 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Liên xã LPhương - Đường Hoá - Thượng Kiệm |
Đường trục Thượng Kiệm - Đê Hữu Vạc
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5258 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Liên xã LPhương - Đường Hoá - Thượng Kiệm |
Hết khu dân cư xóm 10 - Giáp cầu qua sông Cà Mâu
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5259 |
Huyện Kim Sơn |
Đường WB2 (liên 3 xã) |
Giáp đường 481 - 300m về phía Đông giáp nhà ông Thu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5260 |
Huyện Kim Sơn |
Đường WB2 (liên 3 xã) |
300m về phía Đông giáp nhà ông Thu - Hết UBND xã Kim Trung
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5261 |
Huyện Kim Sơn |
Đường WB2 (liên 3 xã) |
Hết UBND xã Kim Trung - Giáp đường BM5
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5262 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Cống Tôn Đạo - Hết cầu chợ Quy Hậu
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5263 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Hết cầu chợ Quy Hậu - Giáp địa giới Quang Thiện
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5264 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Giáp địa giới Quang Thiện - Giáp địa giới Kim Chính
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5265 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Giáp địa giới Kim Chính - Hết HTXNN Thủ Trung (2 nhánh Đông Tây)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5266 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Hết HTXNN Thủ Trung (2 nhánh Đông Tây) - Hết khu dân cư
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5267 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Giáp cầu Lưu Phương - Giáp cầu Lưu Phương +300m
(Hết ông nhà ông Nghĩa)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5268 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Giáp cầu Lưu Phương +300m
(Hết ông nhà ông Nghĩa) - Giáp cầu Tân Thành
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5269 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Giáp cầu Tân Thành - Giáp xã Yên Lộc
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5270 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Giáp xã Yên Lộc - Hết xóm 10
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5271 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Hồi Ninh giáp Chất Bình - Giáp Chính Tâm (hết đất Chất Bình)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5272 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Chất Bình giáp Chính Tâm - Giáp Xuân Thiện (Hết Chính Tâm)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5273 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Nam sông Ân (Đường Xuân Thiện - Lai Thành) |
Giáp địa phận Xuân Thiện - Giáp xã Khánh Thành Yên Khánh
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5274 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Kiến Thái (Đường 481B) |
Giáp Địa phận Phát Diệm (trạm xá Kim Chính) - Hết nhà ông Đông(cũ: hết nhà bà Thu)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5275 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Kiến Thái (Đường 481B) |
Hết nhà bà Thu - Hết Trụ sở HTX Kiến Trung
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5276 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Kiến Thái (Đường 481B) |
Hết Trụ sở HTX Kiến Trung - Đường vào Miếu Kiến Thái
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5277 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Kiến Thái (Đường 481B) |
Đường vào Miếu Kiến Thái - Giáp địa giới Yên Mật
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5278 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Kiến Thái (Đường 481B) |
Giáp địa giới Yên Mật - Hết địa phận xã Yên Mật
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5279 |
Huyện Kim Sơn |
Đường tránh Quốc lộ 10 (Đường Quốc lộ 10) |
Theo địa giới hành chính của 4 xã Quang Thiện, Thượng Kiệm, Lưu Phương, Tân Thành
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5280 |
Huyện Kim Sơn |
Đường tránh Quốc lộ 10 (Đường Quốc lộ 10) |
Theo địa giới hành chính của 5 xã Ân Hòa, Hùng Tiến, Như Hòa, Đồng Hướng, Kim Chính
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5281 |
Huyện Kim Sơn |
Đường tránh Quốc lộ 10 (Đường Quốc lộ 10) |
Theo địa giới hành chính của 2 xã Yên Lộc và Lai Thành
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5282 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Trục xã Lưu Phương |
Giáp Đường QL10 - Hết nhà trẻ
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5283 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Trục xã Lưu Phương |
Hết Nhà trẻ - Hết khu dân cư liền kề
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5284 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xã Xuân Thiện cũ (đường trục thôn Năng An) |
Hướng đi đò 10 - Hết nhà ông Tú (giáp đường ngang Nghĩa trang thôn Nang An)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5285 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục thôn Xuân Hồi |
Giáp đường ĐT 481D đi đò 10 - Hết nhà ông Phan
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5286 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục thôn Như Sơn |
Giáp đường ĐT 481D đi đò 10 - Hết nhà ông Vũ Văn Thạch (Sông sẻ giáp xã Khánh Thủy)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5287 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục thôn Huệ Địch |
Giáp Nghĩa trang nhân dân thôn Huệ Địch - Hết nhà ông Phạm Văn Huyên (giáp đường ngang nhà ròng thôn Thành Đức)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5288 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục xã Xuân Thiện |
Đường đi đò 10 - Hết UBND xã
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5289 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Thôn Mông Hưu - Chính Tâm - Xã Chính Tâm |
Giáp đường đi đò 10
(đường 481D) - + 1500 m về phía Bắc
(Giáp Xuân Thiện)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5290 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Cách Tâm - Chính Tâm - Xã Chính Tâm |
Bưu điện văn hoá xã - Hết chợ Cách Tâm
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5291 |
Huyện Kim Sơn |
Đường thôn Lưu Thanh - Chính Tâm - Xã Chính Tâm |
Giáp đường đi đò 10
(đường 481D) - + 1200 về phía Bắc
(Hết nhà ông Thới)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5292 |
Huyện Kim Sơn |
Đường thôn Hàm Phu - Chính Tâm - Xã Chính Tâm |
Giáp đường đi đò 10
(đường 481D) - + 1200 về phía Bắc
(Hết nhà ông Đức)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5293 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ngang xã Chính Tâm - Xã Chính Tâm |
Thôn Lưu Thanh - Thôn Mông Hưu
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5294 |
Huyện Kim Sơn |
Đường ngang xã Chính Tâm - Xã Chính Tâm |
Bưu điện văn hoá xã - Giáp Xuân Thiện
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5295 |
Huyện Kim Sơn |
Đường Thành Đức - Xã Chính Tâm |
Đường ngang xã - Giáp Đông xẻ
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5296 |
Huyện Kim Sơn |
Đường thôn Thanh Đức Chính Tâm - Xã Chính Tâm |
Cầu Thành Đức - + 1200 về phía Bắc
(giáp xã KThuỷ)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5297 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Cộng Thành - Xã Chất Bình |
Đường liên xã - Hết đường
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5298 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Hợp Thành - Xã Chất Bình |
Áp Khánh Thủy, Yên Khánh - Đường ngang liên xã
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5299 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Hợp Thành - Xã Chất Bình |
Đường ngang liên xã - Đường ĐT 481D
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5300 |
Huyện Kim Sơn |
Đường trục Hợp Thành - Xã Chất Bình |
Đường Nam Sông Ân - Đò Chất Thành
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |