| 3501 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vào xã Liên Sơn - Đoạn 2 - Thị trấn Me |
Giáp cống chợ Me - Hết đất Thị trấn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3502 |
Huyện Gia Viễn |
Đường chuyên dùng của NN XM the Vissai - Thị trấn Me |
Đầu đồi Kẽm Chè - Giáp đường ĐT 477
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3503 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT477c (đường Thống Nhất) - Thị trấn Me |
Ngã 3 bưu điện huyện - Hết đất Thị trấn (ngã 4 đường ĐT477c)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3504 |
Huyện Gia Viễn |
Đường phía đông bệnh viện - Thị trấn Me |
Đường ĐT477 cũ - Đường ĐT 477 mới
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3505 |
Huyện Gia Viễn |
Đường phía tây bệnh viện - Thị trấn Me |
Đường ĐT477 cũ - Đường ĐT 477 mới
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3506 |
Huyện Gia Viễn |
Đường sông Me - Thị trấn Me |
Đường ĐT477 cũ - Đường ĐT 477 mới
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3507 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vào Tế Mỹ - Thị trấn Me |
Đường ĐT477 cũ - Cầu cứng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3508 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vào Tế Mỹ - Thị trấn Me |
Cầu cứng - Giáp đất Gia Vượng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3509 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vào Trung tâm Giáo dục thường xuyên - Thị trấn Me |
Đường ĐT477 cũ - Hết TT Giáo dục thường xuyên
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3510 |
Huyện Gia Viễn |
Các đường phố còn lại (Phố Mới, Phố Me, khu dân cư phố Tiến Yết) - Thị trấn Me |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3511 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vào bãi khai thác đá - Thị trấn Me |
Đầu đường ĐT 477 mới - Bãi khai thác đá
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3512 |
Huyện Gia Viễn |
Đường phía Bắc chợ Me - Thị trấn Me |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3513 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vào đồi Kẽm Chè (Đường ĐT 477B cũ) - Đoạn 1 - Thị trấn Me |
Đường ĐT 477 cũ - Đầu đồi Kẽm Chè
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3514 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vào đồi Kẽm Chè (Đường ĐT 477B cũ) - Đoạn 2 - Thị trấn Me |
Đầu đồi Kẽm Chè - Hết đất Thị trấn
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3515 |
Huyện Gia Viễn |
Khu dân cư Đồng Xá - Thị trấn Me |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3516 |
Huyện Gia Viễn |
Khu dân cư Phố Me - Thị trấn Me |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3517 |
Huyện Gia Viễn |
Đường liên thôn khác (xã Gia Vượng cũ) - Thị trấn Me |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3518 |
Huyện Gia Viễn |
Khu dân cư sau trường Trung học cơ sở và Tiểu học cơ sở thị trấn Me - Thị trấn Me |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3519 |
Huyện Gia Viễn |
Phố Thống Nhất - Thị trấn Me |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3520 |
Huyện Gia Viễn |
Khu dân cư còn lại - Thị trấn Me |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3521 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Bái Đính Ba Sao - Thị trấn Me |
Đường ĐT 477 cũ - Hết đất thị trấn (Giáp đất xã Gia Hòa)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3522 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ven đồi - Thị trấn Me |
Giáp đường Bái Đính Ba Sao - Hết đất thị trấn (Giáp đất xã Liên Sơn)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3523 |
Huyện Gia Viễn |
Đường 1A - Xã Gia Thanh |
Cầu Khuất - Hết đất Gia Thanh
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3524 |
Huyện Gia Viễn |
Đường 1A - Xã Gia Xuân |
Giáp đất Gia Thanh - Hết đất Gia Xuân
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3525 |
Huyện Gia Viễn |
Đường 1A - Xã Gia Trấn |
Giáp đất Gia Xuân - Hết đất Gia Trấn
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3526 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT 477 - Xã Gia Trấn |
Bắt đầu của ngã 3 Gián vào đường ĐT 477 - Hết đất Gia Trấn
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3527 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT 477 - Xã Gia Tân |
Giáp đất Gia Trấn - Hết đường đôi
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3528 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT 477 - Xã Gia Tân |
Hết đường đôi - Hết đất Gia Tân
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3529 |
Huyện Gia Viễn |
Phía Nam đường ĐT 477 - Đoạn 1 - Xã Gia Lập |
Giáp đất Gia Tân - Đường vào Lãng Nội
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3530 |
Huyện Gia Viễn |
Phía Nam đường ĐT 477 - Đoạn 2 - Xã Gia Lập |
Đường vào Lãng Nội - Hết đất Gia Lập
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3531 |
Huyện Gia Viễn |
Phía Bắc đường ĐT 477 - Đoạn 1 - Xã Gia Lập |
Giáp đất Gia Tân - Đường vào Lãng Nội
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3532 |
Huyện Gia Viễn |
Phía Bắc đường ĐT 477 - Đoạn 2 - Xã Gia Lập |
Đường vào Lãng Nội - Hết đất Gia Lập
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3533 |
Huyện Gia Viễn |
Phía Nam đường ĐT 477 - Đoạn 1 - Xã Gia Vân |
Giáp đất Gia Lập - Đường vào đền Vua Đinh
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3534 |
Huyện Gia Viễn |
Phía Nam đường ĐT 477 - Đoạn 2 - Xã Gia Vân |
Đường vào đền Vua Đinh - Hết bưu điện xã Gia Vân
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3535 |
Huyện Gia Viễn |
Phía Nam đường ĐT 477 - Đoạn 3 - Xã Gia Vân |
Hết bưu điện xã Gia Vân - Hết đất Gia Vân
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3536 |
Huyện Gia Viễn |
Phía Bắc đường ĐT 477 - Đoạn 1 - Xã Gia Vân |
Giáp đất Gia Lập - Đường vào Vân Long
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3537 |
Huyện Gia Viễn |
Phía Bắc đường ĐT 477 - Đoạn 2 - Xã Gia Vân |
Đường vào Vân Long - Hết đất Gia Vân
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3538 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT 477 - Phía Nam - Xã Gia Phương |
Giáp đất Gia Vân - Hết đất Gia Phương
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3539 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT 477 - Phía Bắc (Phía kênh) - Xã Gia Phương |
Giáp đất Gia Vân - Hết đất Gia Phương
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3540 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT 477 - Xã Gia Thịnh |
Giáp đất Thị Trấn Me - Hết đất Gia Thịnh
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3541 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT 477 - Đoạn 1 - Xã Gia Phú |
Giáp đất Gia Thịnh - Đường vào thôn Đồi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3542 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT 477 - Đoạn 2 - Xã Gia Phú |
Đường vào Thôn Đồi - Đường vào thôn Kinh Trúc
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3543 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT 477 - Đoạn 3 - Xã Gia Phú |
Đường vào thôn Kinh Trúc - Giáp Đê Hoàng Long
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3544 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT 477 mới - Xã Gia Vượng |
Giáp đường ĐT 477 cũ - Giáp đất Thị trấn Me
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3545 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT477B - Phía Tây đường - Đoạn 1 - Xã Gia Hoà |
Dốc Kẽm Chè (Giáp TT Me) - Cầu Thượng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3546 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT477B - Phía Tây đường - Đoạn 2 - Xã Gia Hoà |
Cầu Thượng - Đê Đầm Cút
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3547 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT477B - Phía Tây đường - Đoạn 3 - Xã Gia Hoà |
Đê Đầm Cút - Giáp Hòa Bình
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3548 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT477B - Phía Tây đường - Phía Đông đường - Xã Gia Hoà |
Cầu Thượng - Đê Đầm Cút
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3549 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Bái Đính - Ba Sao - Xã Gia Hoà |
Giáp Thị trấn Me - Đê Đầm Cút
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3550 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Tiến Yết - Đoạn 1 - Xã Gia Vượng |
Ngã 3 đường ĐT 477 - Ngã 3 đi Gia Trung
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3551 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Tiến Yết - Đoạn 2 - Xã Gia Vượng |
Ngã 3 đi Gia Trung - Giáp đất Gia Phương
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3552 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Tiến Yết dãy 2,3 - Xã Gia Vượng |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3553 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Bái Đính - Ba Sao - Xã Gia Phương |
Giáp đất Gia Vượng - Giáp đất Gia Thắng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3554 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Bái Đính - Ba Sao - Xã Gia Thắng |
Giáp đất Gia Phương - Giáp đất Gia Tiến
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3555 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Bái Đính - Ba Sao - Xã Gia Tiến |
Giáp đất Gia Thắng - Cầu Trường Yên
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3556 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Tiên Yết - Xã Gia Tiến |
Từ giáp đường Bái Đính - Ba Sao - Giáp Đê Hoàng Long
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3557 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Đoạn 1 - Xã Gia Vượng |
Giáp đất Thị Trấn Me - Hết Thôn Trại Đức
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3558 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Đoạn 2 - Xã Gia Vượng |
Hết thôn Trại Đức - Hết đất Gia Vượng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3559 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Xã Gia Thịnh |
Giáp gia Vượng - Đê Hoàng Long
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3560 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Xã Gia Lạc |
Giáp đê hữu sông Hoàng Long - Hết đất Gia Lạc
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3561 |
Huyện Gia Viễn |
Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Xã Gia Phong |
Giáp đất Gia Lạc - Hết đất Gia Phong
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3562 |
Huyện Gia Viễn |
Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 1 - Xã Gia Thanh |
Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3563 |
Huyện Gia Viễn |
Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 2 - Xã Gia Thanh |
Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3564 |
Huyện Gia Viễn |
Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 3 - Xã Gia Thanh |
Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3565 |
Huyện Gia Viễn |
Đường trục cầu Chẹm - Xã Gia Thanh |
Đường chiến lược thôn Thượng Hòa - Đường vào chợ Đò
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3566 |
Huyện Gia Viễn |
Đường cầu 30 - Đoạn 1 (Phía đông) - Xã Gia Trấn |
Phía đông đầu đường ĐT 477 - Chùa Đô (Hết đất Gia Trấn)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3567 |
Huyện Gia Viễn |
Đường cầu 30 - Đoạn 2 (Phía đông) - Xã Gia Trấn |
Giáp đất xã Gia Tân - Đê sông Hoàng Long
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3568 |
Huyện Gia Viễn |
Đường cầu 30 - Đoạn 1 (Phía tây) - Xã Gia Tân |
Đầu đường ĐT 477 - Ngã 3 đường vào thôn Tùy Hối
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3569 |
Huyện Gia Viễn |
Đường cầu 30 - Đoạn 2 (Phía tây) - Xã Gia Tân |
Ngã 3 đường vào thôn Tùy Hối - Đê sông Hoàng Long
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3570 |
Huyện Gia Viễn |
Đường cầu 30 - Phía Đông - Xã Gia Tân |
Chùa Đô - Hết đất xã Gia Tân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3571 |
Huyện Gia Viễn |
Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi) - Xã Gia Sinh |
Giáp đất Trường Yên (Hoa Lư) - Đến nhà ông Hường (đoạn Cầu Đen-xóm 11)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3572 |
Huyện Gia Viễn |
Đường 38B Tên cũ là Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi)) - Đoạn 1 - Xã Gia Sinh |
Giáp đất Trường Yên - Đường rẽ vào hang Long ẩn (đi qua cổng chùa Mới)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3573 |
Huyện Gia Viễn |
Đường 38B Tên cũ là Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi)) - Đoạn 2 - Xã Gia Sinh |
Đường rẽ vào hang Long ẩn (đi qua cổng chùa Mới) - Đường rẽ vào xóm 8
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3574 |
Huyện Gia Viễn |
Đường 38B Tên cũ là Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi)) - Đoạn 3 - Xã Gia Sinh |
Đường rẽ vào xóm 8 - Hết đất Gia Sinh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3575 |
Huyện Gia Viễn |
Đường 38B Tên cũ là Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi)) - Đường vào UBND xã - Xã Gia Sinh |
Bưu điện xã - Ngã 3 ông Hào
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3576 |
Huyện Gia Viễn |
Khu Tái định cư - Dãy 1 - Xã Gia Sinh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3577 |
Huyện Gia Viễn |
Khu Tái định cư - Dãy 2, 3 - Xã Gia Sinh |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3578 |
Huyện Gia Viễn |
Đường tuyến 8 (WB2) - Đoạn 1 - Xã Gia Sinh |
Giáp đường 38B (tên cũ là Đường 12C) - Ngã 3 hàng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3579 |
Huyện Gia Viễn |
Đường tuyến 8 (WB2) - Đoạn 2 - Xã Gia Sinh |
Ngã 3 hàng - Ngã 4 ông Phương
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3580 |
Huyện Gia Viễn |
Đường tuyến 8 (WB2) - Đoạn 3 - Xã Gia Sinh |
Ngã 4 ông Phương - Đền Mom (xóm 4) -(Tên cũ là Đê Đồng Lâm)
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3581 |
Huyện Gia Viễn |
Đường phân lô xóm 10 - Xã Gia Sinh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3582 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vành hồ - Đoạn 1 - Xã Gia Sinh |
Đền Mom (xóm 4 - đường 38B) -(Tên cũ là đường tuyến 8) - Bưu điện xã
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3583 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vành hồ - Đoạn 2 - Xã Gia Sinh |
Giáp đường 38B (tên cũ là Đường 12C) - Giáp tuyến 6
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3584 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Vành Nghè - Đoạn 1 - Xã Gia Sinh |
Nhà ông Ninh - Nhà ông Sinh
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3585 |
Huyện Gia Viễn |
Đường Vành Nghè - Đoạn 2 - Xã Gia Sinh |
Đường 12C - Giáp đường Vành Nghè
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3586 |
Huyện Gia Viễn |
Đường khu vực cửa Chùa Giếng Thần - Vị trí 1 - Xã Gia Sinh |
Cổng chùa cổ - Ngã 3 nhà ông Chinh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3587 |
Huyện Gia Viễn |
Đường khu vực cửa Chùa Giếng Thần - Vị trí 2 - Xã Gia Sinh |
Ngã 3 nhà ông Hường - Hết nhà ông Thơ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3588 |
Huyện Gia Viễn |
Xã Gia Sinh |
Các vị trí còn lại khu vực cửa Chùa Giếng Thần
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3589 |
Huyện Gia Viễn |
Đoạn 1 - Xã Gia Thắng |
Cống Đào Lâm - Cống ông Vọng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3590 |
Huyện Gia Viễn |
Đoạn 2 - Xã Gia Thắng |
Cống Quốc Thanh - Trường mầm non
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3591 |
Huyện Gia Viễn |
Đoạn 3 - Xã Gia Thắng |
Cống Vân La - Ngã 3 ông Thực
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3592 |
Huyện Gia Viễn |
Đoạn 4 - Xã Gia Thắng |
Từ Miếu Văn Phú - Đền Nguyễn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3593 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vào chùa Địch Lộng - Đoạn 1 - Xã Gia Thanh |
Cầu Khuất - Chùa Địch Lộng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3594 |
Huyện Gia Viễn |
Đường vào chùa Địch Lộng - Đoạn 2 - Xã Gia Thanh |
Chùa Địch Lộng - Trạm bơm Phương
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3595 |
Huyện Gia Viễn |
Đường thôn Thượng Hoà - Đoạn 1 - Xã Gia Thanh |
Đầu đường 1A - Hết khu dân cư
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3596 |
Huyện Gia Viễn |
Đường thôn Thượng Hoà - Đoạn 2 - Xã Gia Thanh |
Hết khu dân cư - Đê Đầm Cút
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3597 |
Huyện Gia Viễn |
Đường thôn Thượng Hoà - Đường Xóm Hống (bám đê) - Xã Gia Thanh |
Trạm bơm Phương Đông - Hết xóm Hống
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3598 |
Huyện Gia Viễn |
Bám Đê Đầm Cút - Đoạn 1 - Xã Gia Thanh |
Trạm bơm Thượng Hòa - Hết Xóm Ruốm
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3599 |
Huyện Gia Viễn |
Bám Đê Đầm Cút - Đoạn 2 - Xã Gia Thanh |
Hết Xóm Ruốm - Đồi Cung Sỏi
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3600 |
Huyện Gia Viễn |
Đường làng sông Địch Lộng - Xã Gia Thanh |
Nhà máy gạch xã Gia Thanh - Đền bà Mường thôn Địch Lộng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |